Nhiều người tập luyện thể thao, đặc biệt là các vận động viên chạy bộ đường dài hoặc ba môn phối hợp, thường xuyên gặp phải tình trạng sổ mũi, đau họng hoặc sốt nhẹ ngay sau những giai đoạn tập luyện cao độ. Hiện tượng mệt mỏi kèm cảm cúm kéo dài khiến không ít người tìm đến các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng nhằm nâng cao đề kháng. Trong các lựa chọn này, prebiotic và các giải pháp can thiệp đường ruột đang được chú ý nhờ vào mối liên hệ giữa hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch hô hấp.
Thực tế, tập luyện thể thao thường xuyên ở mức độ vừa phải là lá chắn bảo vệ sức khỏe, nhưng vận động quá sức lại là câu chuyện hoàn toàn khác. Khi cơ thể phải vận động ở cường độ quá cao, hàng rào bảo vệ miễn dịch tạm thời suy yếu, mở đường cho các loại mầm bệnh xâm nhập qua đường hô hấp trên. Dù prebiotic thường được nhắc tới như thức ăn cho lợi khuẩn, các dữ liệu khoa học hiện hành cho thấy bằng chứng trực tiếp và rõ ràng nhất về giảm nhiễm trùng đường thở ở vận động viên lại đang tập trung ở men vi sinh (probiotic) và sữa non bò (bovine colostrum).
Thắc mắc phổ biến: Vì sao tập nặng lại dễ ốm?
Tập thể dục thường xuyên vốn được khoa học khẳng định giúp ngăn ngừa nhiều bệnh lý mạn tính như tiểu đường, tim mạch, trầm cảm, ung thư hay tử vong sớm [1]. Tác dụng tăng cường miễn dịch từ lối sống tích cực là không thể phủ nhận đối với người tập rèn luyện thể chất nói chung [1, 3].
Tuy nhiên, nghịch lý xảy ra khi vận động viên bước vào chu kỳ tập luyện nặng. Dữ liệu dịch tễ học ghi nhận các vận động viên sức bền có nguy cơ cao mắc nhiễm trùng đường hô hấp trên (URTI) trong suốt các giai đoạn tập luyện cường độ nặng và trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 tuần sau khi hoàn thành các cuộc thi chạy marathon hoặc sự kiện thể thao tương tự [2, 3, 5, 6].
Các chuyên gia y học thể thao giải thích rằng sau các buổi tập kéo dài và gắng sức, một số thành phần của hệ miễn dịch bị ức chế trong nhiều giờ [2, 3, 5, 6]. Giai đoạn này được gọi là thuyết "cửa sổ mở" (open window), thường kéo dài từ 1 đến 9 giờ [2], hoặc theo một số đánh giá là 3 đến 12 giờ sau buổi tập sức bền kéo dài [3]. Trong khoảng thời gian này, khả năng phòng vệ của cơ thể giảm sút, khiến nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp trên tăng vọt [2, 6].
Cơ chế tác động: Mối liên kết giữa ruột và đường hô hấp
Khi vận động viên tập luyện ở cường độ cao và kiệt sức, lưu lượng máu được ưu tiên dồn về cơ bắp và tim, làm giảm tưới máu tạm thời tại đường tiêu hóa. Tình trạng tập luyện thể chất cường độ cao và gắng sức làm tăng tính thấm của ruột và làm giảm độ dày của lớp chất nhầy bảo vệ ruột [1].
Khi hàng rào chất nhầy bảo vệ ruột bị mỏng đi, các độc tố và mầm bệnh có thể dễ dàng xâm nhập vào dòng máu [1]. Đồng thời, tình trạng này đi kèm với ức chế miễn dịch do suy giảm chức năng tế bào miễn dịch, làm tăng tính nhạy cảm với các đợt nhiễm trùng [1].
Cùng với đó, cả hệ thống miễn dịch bẩm sinh và thích ứng đều bị ảnh hưởng sau khi gắng sức nặng [3, 5]. Nghiên cứu chỉ ra sự suy giảm chức năng của bạch cầu trung tính, hoạt tính tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cell) và chức năng của tế bào lympho T và B trong nhiều giờ tiếp theo [5, 6]. Ở các vận động viên tập nặng, chức năng bạch cầu trung tính suy giảm rõ rệt [3]. Khi niêm mạc ruột và hệ miễn dịch toàn thân đồng thời suy giảm chức năng, hệ thống hô hấp trên trở thành vị trí dễ bị tổn thương nhất trước vi khuẩn và virus từ môi trường bên ngoài.
Nghiên cứu nói gì: Bằng chứng về bổ sung men vi sinh và dinh dưỡng miễn dịch
Khi đề cập đến sức khỏe đường ruột và nguy cơ viêm đường hô hấp, nhiều người thường gộp chung prebiotic (chất xơ nuôi lợi khuẩn) và probiotic (men vi sinh). Tuy nhiên, các đánh giá hệ thống hiện nay tập trung ghi nhận hiệu quả lâm sàng từ men vi sinh và các chất điều hòa miễn dịch đường ruột.
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2022 đã sàng lọc 2.304 bài báo từ các cơ sở dữ liệu lớn gồm PubMed, Web of Science, Scopus và SPORTDiscus [1]. Sau quá trình sàng lọc theo tiêu chuẩn PRISMA trên các vận động viên khỏe mạnh với liều lượng ghi nhận cụ thể, nhóm tác giả chọn ra 16 nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng, trong đó 10 nghiên cứu thực hiện trên vận động viên sức bền [1]. Kết quả cho thấy phần lớn các thử nghiệm báo cáo bổ sung probiotic có hiệu quả giảm nguy cơ mắc nhiễm trùng đường tiêu hóa và hô hấp trên, hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng bệnh [1]. Dù vậy, tổng quan này nhấn mạnh do sự khác biệt giữa các chủng vi sinh và đối tượng nghiên cứu, vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn để đưa ra bằng chứng đặc hiệu [1].
Bên cạnh men vi sinh, sữa non bò (bovine colostrum) cũng là một giải pháp can thiệp dinh dưỡng được kiểm chứng. Bằng chứng tổng hợp năm 2012 khẳng định việc bổ sung sữa non bò hàng ngày trong nhiều tuần (và một số bằng chứng sơ bộ sau 1 liều duy nhất) có thể duy trì tính toàn vẹn của hàng rào ruột, bảo vệ chức năng miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên ở người tập luyện nặng [4]. Cơ chế được ghi nhận nhờ vào các thành phần hoạt tính sinh học nhỏ sống sót qua quá trình tiêu hóa [4].
Ngược lại, các can thiệp dinh dưỡng khác không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Các nỗ lực dùng hóa chất hoặc dinh dưỡng như indomethacin, glutamine, vitamin C và bổ sung carbohydrate từng được thử nghiệm nhằm giảm biến đổi miễn dịch sau tập nặng [3, 5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu kết luận chưa thiết lập được mối liên hệ nhất quán nào giữa các can thiệp dinh dưỡng này với việc thay đổi nguy cơ URTI [5].
Đối với các can thiệp tại chỗ, một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng năm 2021 trên 123 vận động viên sức bền sử dụng xịt miệng ColdZyme trong 3 tháng cho thấy xịt miệng không làm giảm tỷ lệ mắc bệnh (1,1 đợt/người ở nhóm đối chứng so với 1,0 đợt/người ở nhóm can thiệp) nhưng rút ngắn đáng kể thời gian mang triệu chứng từ 10,4 ngày xuống còn 7,7 ngày (giảm từ 26% đến 34%) [6]. Khi vận động viên tuân thủ đúng hướng dẫn, thời gian ốm chỉ còn 6,9 ngày [6].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Nhìn nhận một cách khách quan, việc can thiệp vào hệ tiêu hóa mang lại tiềm năng hỗ trợ phòng vệ miễn dịch cho người tập luyện thể thao chuyên nghiệp [1, 4]. Khả năng củng cố lớp nhầy ruột và giảm tính thấm đường ruột giúp hạn chế sự xâm nhập của mầm bệnh vào tuần hoàn máu, từ đó gián tiếp giảm tải áp lực cho hệ miễn dịch toàn thân trong giai đoạn "cửa sổ mở" [1, 2].
Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại còn tồn tại nhiều giới hạn. Trước hết, đáp ứng miễn dịch sau khi gắng sức nặng mang tính chất tạm thời và thoáng qua [3, 5]. Đa số các thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng vẫn chưa chứng minh được một cơ chế duy nhất chi phối trực tiếp [3, 4]. Ngoài ra, sự không đồng nhất về công thức bổ sung, thời gian dùng và nhóm vận động viên khiến các nhà khoa học chưa thể đưa ra một phác đồ chung cho tất cả mọi người [1].
Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường cũng tác động lớn đến tỷ lệ ốm của vận động viên. Nghiên cứu tổng quan năm 2021 ghi nhận tại Thế vận hội Mùa đông, trong thời gian lưu trú trung bình 21 ngày ở môi trường lạnh, có tới 20 trên 44 vận động viên (45%) và 22 trên 68 nhân viên đội tuyển Phần Lan (32%) gặp triệu chứng cảm lạnh, cho thấy vận động viên có nguy cơ ốm cao hơn người thường 13% [7]. Do đó, chỉ dựa vào một giải pháp dinh dưỡng đơn lẻ là chưa đủ để kiểm soát hoàn toàn nguy cơ.
Những hiểu lầm thường gặp ở người tập luyện
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng cứ tập luyện thể thao càng nhiều, cơ thể càng kháng bệnh tốt. Thực tế, trong khi người tập thể dục đều đặn ở mức vừa phải có nguy cơ mắc nhiễm trùng đường thở thấp hơn, những người tập quá sức hoặc thi đấu cự ly dài lại có nguy cơ cao hơn hẳn trong 1-2 tuần sau thi đấu [3, 5, 6].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm rằng mọi loại chất bổ sung đều có tác dụng ngang nhau trong việc chống ốm. Dù nhiều vận động viên tìm đến vitamin C, glutamine hay carbohydrate để phòng ngừa nhiễm trùng, các dữ liệu khoa học đến nay chưa ghi nhận mối quan hệ nhất quán nào giữa việc dùng các chất này với việc giảm tỷ lệ ốm [5].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng bổ sung dinh dưỡng đường ruột có thể thay thế hoàn toàn các biện pháp vệ sinh dịch tễ. Mặc dù hàng rào ruột đóng vai trò quan trọng, việc tiếp xúc với mầm bệnh qua đường giọt bắn vẫn là con đường lây truyền chủ yếu [3]. Do đó, không có chất bổ sung nào có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nếu vận động viên bỏ qua các nguyên tắc vệ sinh cá nhân [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người tập luyện không nên tự ý sử dụng ồ ạt các sản phẩm can thiệp đường ruột liều cao. Những người có hội chứng ruột kích thích (IBS), rối loạn tiêu hóa mạn tính hoặc có cơ địa nhạy cảm có thể bị đầy hơi, chướng bụng khi thay đổi hệ vi sinh đột ngột, ảnh hưởng xấu đến thành tích thi đấu.
Những người có tiền sử dị ứng với sữa hoặc không dung nạp đường lactose cần thận trọng với các chế phẩm từ sữa non bò [4]. Vận động viên có các bệnh lý nền mạn tính hoặc đang trong giai đoạn điều trị y tế bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng thể thao trước khi đưa bất kỳ sản phẩm bổ sung mới nào vào chế độ hàng ngày.
Đặc biệt, các chuyên gia y học thể thao khuyến cáo vận động viên cần tuyệt đối tránh tập luyện gắng sức khi cơ thể đang có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân như sốt cao, ớn lạnh hoặc đau mỏi cơ bắp [3].
Cách áp dụng thực tế và an toàn cho người tập luyện
Để duy trì phong độ và bảo vệ hệ miễn dịch, người tập thể thao cường độ cao cần phối hợp đồng bộ giữa việc điều chỉnh khối lượng vận động và dinh dưỡng hợp lý.
Trước hết, cần kiểm soát chu kỳ tập luyện, tránh tình trạng tập luyện quá tải kéo dài dẫn đến suy giảm bạch cầu trung tính và suy yếu miễn dịch [3]. Trong vòng 1 đến 2 tuần sau các cuộc thi khắc nghiệt như marathon, người tập cần chủ động giảm tải khối lượng bài tập, dành thời gian cho cơ thể nghỉ ngơi và hồi phục qua giai đoạn "cửa sổ mở" [2, 6].
Về dinh dưỡng hỗ trợ, vận động viên có thể cân nhắc bổ sung các chủng men vi sinh đã được kiểm chứng lâm sàng để hỗ trợ giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và tiêu hóa [1], hoặc sử dụng sữa non bò trong các giai đoạn tập luyện tăng cường kéo dài nhiều tuần để bảo vệ tính toàn vẹn của niêm mạc ruột [4]. Việc bổ sung cần được duy trì đều đặn hàng ngày thay vì chỉ sử dụng ngắt quãng khi đã xuất hiện triệu chứng.
Song song đó, việc thực hành các biện pháp vệ sinh phòng ngừa dịch bệnh là yếu tố then chốt đã được khoa học khuyến cáo [3]. Vận động viên cần duy trì việc rửa tay thường xuyên, giữ ấm đường thở trong môi trường giá lạnh, tránh tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp và luôn uống đủ nước.
Tập luyện thể thao là nền tảng tuyệt vời cho sức khỏe, nhưng sự cân bằng giữa tải lượng vận động và khả năng phục hồi của cơ thể mới là chìa khóa duy trì miễn dịch bền vững. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chế phẩm bổ sung, người tập cần lắng nghe cơ thể, xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh và tham khảo ý kiến bác sĩ thể thao để đạt hiệu quả an toàn nhất.








