Cơn sốt trị cảm lạnh bằng kẽm và những hoài nghi sức khỏe
Mỗi khi thời tiết giao mùa, các triệu chứng nghẹt mũi, sổ mũi và cảm lạnh thông thường lại trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người. Để nhanh chóng thoát khỏi cảm giác khó chịu, không ít người có thói quen tìm kiếm các sản phẩm xịt mũi không kê đơn được quảng cáo giúp chặn đứng virus tức thì. Vào cuối thập niên 1990 tại Mỹ, các sản phẩm viên ngậm và thuốc xịt mũi chứa kẽm đã được tung ra thị trường như một giải pháp điều trị cảm lạnh thông thường [1].
Kẽm từ lâu đã được biết đến và ca tụng như một phương thuốc hữu hiệu hỗ trợ giảm triệu chứng cảm lạnh [2], [3]. Tuy nhiên, sau một thời gian người tiêu dùng sử dụng rộng rãi, giới y khoa bắt đầu ghi nhận những trường hợp bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng ngửi mùi [1]. Thắc mắc lớn được đặt ra: Tại sao một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể lại có thể biến thành "thủ phạm" tước đoạt khứu giác của người bệnh khi dùng dưới dạng dung dịch xịt mũi?
Thuốc xịt mũi chứa kẽm có thực sự làm mất khứu giác vĩnh viễn?
Câu trả lời ngắn gọn là có: việc xịt trực tiếp các dung dịch chứa ion kẽm vào khoang mũi đã được xác định là có mối liên hệ nhân quả với tình trạng mất khứu giác vĩnh viễn hoặc suy giảm khứu giác nghiêm trọng [4], [1]. Mặc dù kẽm là khoáng chất cần thiết, nhưng niêm mạc khứu giác là một cơ quan cảm giác vô cùng mỏng manh, không được thiết kế để tiếp xúc trực tiếp với các ion kim loại hóa trị hai ở nồng độ đậm đặc [4], [5].
Nhiều tài liệu y khoa xác nhận rằng ion kẽm có độc tính trực tiếp lên biểu mô khứu giác [4], [5]. Một sản phẩm vi lượng đồng căn chứa kẽm gluconate dùng qua đường mũi thậm chí đã phải nhận lệnh thu hồi tại Mỹ sau các báo cáo về tác hại đối với chức năng ngửi của người dùng [5]. Các trường hợp mất khả năng ngửi sau khi dùng gel xịt kẽm qua đường mũi không chỉ diễn ra tức thì mà nhiều trường hợp ghi nhận sự tổn thương này kéo dài dai dẳng hoặc không thể phục hồi [4].
Cơ chế gây độc của ion kẽm: Từ suy kiệt ATP đến phản ứng viêm tế bào
Để hiểu vì sao kẽm lại gây tổn thương nặng nề cho mũi, các nhà khoa học đã đi sâu vào mức độ tế bào. Cơ chế gây mất khứu giác được cho là do tác động trực tiếp của ion kẽm hóa trị hai lên các tế bào thụ thể khứu giác [4]. Bên cạnh đó, các cation hóa trị hai như kẽm còn có khả năng ngăn chặn các kênh ion vốn có nhiệm vụ chuyển đổi các kích thích mùi thành tín hiệu điện truyền về não bộ [5].
Trên mô hình tế bào thần kinh khứu giác chuột (dòng tế bào Odora), các nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ con đường gây độc tế bào [2], [1]. Khi tế bào Odora được tiếp xúc với kẽm gluconate ở nồng độ 100 và 200 micromol/L từ 0 đến 24 giờ, phân tích giải trình tự ARN (RNA-seq) cho thấy sự gia tăng hoạt động của các con đường liên quan đến phản ứng kim loại kẽm, stress oxy hóa và sản sinh năng lượng ATP [1]. Mặc dù tế bào có thể tự hồi phục sau đợt stress oxy hóa ban đầu, nhưng tình trạng suy kiệt phân tử năng lượng ATP lại kéo dài dai dẳng khi thời gian tiếp xúc với kẽm gluconate kéo dài [1].
Đồng thời, sự phơi nhiễm kẽm gluconate làm tăng mức độ của các protein NLRP3 và interleukin-1 beta (IL-1beta) theo thời gian, cho thấy kẽm có thể kích hoạt quá trình tự chết của tế bào qua thể viêm (pyroptosis) [1]. Đáng chú ý, một nghiên cứu trước đó đã kiểm tra xem độc tính của kẽm có phải do ức chế kênh dẫn truyền hydro HVCN1 gây toan hóa nội bào hay không [2]. Kết quả cho thấy kênh HVCN1 không hoạt động ở tế bào Odora, và tế bào khứu giác duy trì độ pH nội bào qua kênh trao đổi natri/proton 1 [2]. Muối kẽm sulfat ở mức không độc hại cũng không làm thay đổi pH nội bào sau phơi nhiễm cấp tính hoặc sau 24 giờ ủ, khẳng định độc tính của kẽm không qua trung gian toan hóa pH [2].
Bằng chứng từ các ca bệnh lâm sàng trên người
Nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân chịu hậu quả nặng nề sau khi sử dụng chế phẩm kẽm gluconate đường mũi [4], [6]. Năm 2004, một báo cáo chi tiết về ca bệnh điển hình kèm theo loạt ca bệnh suy giảm khứu giác nặng hoặc mất khứu giác hoàn toàn sau khi sử dụng kẽm gluconate đường mũi đã được công bố [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù có sự khác biệt giữa các cá thể về mức độ đáp ứng thuốc, tình trạng mất ngửi nghiêm trọng này dường như kéo dài hoặc trở thành vĩnh viễn ở một số trường hợp, đi kèm hiện tượng loạn khứu giác [4].
Đến năm 2006, một nghiên cứu hồi cứu trên loạt 17 bệnh nhân đến khám tại phòng khám rối loạn chức năng mũi sau khi dùng gel xịt kẽm gluconate đã mô tả rõ nét "hội chứng mất khứu giác do kẽm" [6]. Các bệnh nhân đều trải qua quy trình khám sức khỏe toàn diện, nội soi mũi và đo lường chi tiết ngưỡng nhận biết cũng như định danh mùi [6]. Kết quả kiểm tra xác nhận tất cả 17 bệnh nhân đều bị suy giảm chức năng khứu giác [6]. Các bác sĩ đã loại trừ nguyên nhân chấn thương hoặc viêm nhiễm thông qua bệnh sử, thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh [6].
Bệnh cảnh điển hình của các bệnh nhân này diễn ra theo trình tự: xịt thuốc, hít sâu bóp gel vào mũi, cảm giác nóng rát dữ dội tức thì kéo dài từ vài phút đến vài giờ, và mất hoàn toàn khả năng ngửi trong vòng 48 giờ sau đó [6]. Đáng chú ý, có 7 trong số 17 bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên trước đó, chứng minh tình trạng mất mùi này do hóa chất gây ra chứ không phải mất mùi sau nhiễm virus [6]. Đánh giá dịch tễ học của các tác giả Davidson và Smith cũng củng cố kết luận rằng có mối quan hệ nhân quả giữa các thuốc xịt mũi kẽm gluconate không kê đơn và tổn thương khứu giác [1].
Nghiên cứu trên động vật: Độc tính thực nghiệm và khả năng hồi phục
Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật củng cố thêm bức tranh về tác động phá hủy biểu mô mũi của kẽm [3], [5], [7], [8]. Trong một nghiên cứu năm 2011, chuột được kiểm tra phản xạ tìm mồi chôn giấu sau khi được rửa mũi bằng kẽm gluconate hoặc đồng gluconate [5]. Kết quả cho thấy nhóm chuột rửa mũi bằng hợp chất kẽm và đồng bị kéo dài đáng kể thời gian tìm thức ăn chôn giấu so với nhóm đối chứng dùng nước muối sinh lý, chứng minh việc tưới rửa mũi bằng ion kim loại hóa trị hai làm mất chức năng định vị mùi [5].
Năm 2018, một nghiên cứu so sánh giữa chuột hoang dã và chuột biến đổi gen thiếu hụt protein metallothionein (chuột MT KO) khi cho tiếp xúc với kẽm gluconate đường mũi [3]. Khi sử dụng liều cao 170 mM kẽm gluconate để phá hủy niêm mạc khứu giác, cả hai nhóm chuột đều bị mất lớp niêm mạc nghiêm trọng [3]. Sau 28 ngày theo dõi, tỷ lệ chuột MT KO lấy lại được khứu giác thấp hơn đáng kể so với chuột bình thường, mặc dù tốc độ tăng sinh tế bào đáy không có sự khác biệt giữa hai nhóm [3]. Đáng ngại hơn, nghiên cứu này phát hiện nồng độ kẽm gluconate thấp hơn ở mức 33 mM, tương đương với hàm lượng có trong các chế phẩm xịt mũi vi lượng đồng căn từng bán trên thị trường, cũng gây độc rõ rệt cho biểu mô khứu giác của chuột [3].
Tác động hoại tử mô khứu giác do kẽm cũng được ghi nhận trên mô hình cá ngựa vằn trưởng thành vào năm 2016 khi cho tiếp xúc với dung dịch kẽm sulfat nồng độ 1 M [8]. Phơi nhiễm kẽm sulfat gây viêm nhiễm nghiêm trọng sau 2 ngày, làm sưng nề biểu mô cảm giác, giảm số lượng tế bào thần kinh, rụng lông rung trên bề mặt và làm gián đoạn hành vi khứu giác [8]. Các dung dịch muối đối chứng như natri sulfat, natri clorid không gây ra tình trạng thoái hóa này, chứng minh độc tính đặc hiệu thuộc về ion kẽm chứ không phải do áp suất thẩm thấu [8]. Lịch sử y khoa cũng từng ghi nhận dung dịch kẽm sulfat khi dùng xịt mũi phòng bệnh bại liệt ở người đã gây ra tình trạng mất khứu giác tương tự [8].
Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm cũng ghi nhận một số kết quả trái chiều tùy thuộc vào liều lượng và thể tích sử dụng [7]. Năm 2007, một thử nghiệm trên chuột sử dụng các thể tích xịt kẽm gluconate gồm 2, 8 và 50 microlit (tương đương 4, 15 và 94 lần liều khuyến cáo ở người) và theo dõi từ 2 đến 21 ngày [7]. Kết quả ghi nhận liều 2 microlit và 8 microlit không làm ảnh hưởng đến khả năng phát hiện hay phân biệt mùi của chuột [7]. Chỉ liều cực lớn 50 microlit mới gây gián đoạn đường dẫn truyền thần kinh lên hành khứu giác và gây giảm khứu giác tạm thời, sau đó biểu mô đã phục hồi gần như hoàn toàn sau 3 tuần [7]. Dù vậy, kẽm sulfat trong cùng nghiên cứu vẫn cho thấy độc tính mạnh hơn kẽm gluconate và khiến chuột mất khứu giác hoàn toàn trong 8 đến 10 ngày đầu [7].
Giá trị và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Nhìn nhận một cách khách quan, các bằng chứng khoa học về độc tính của kẽm đường mũi mang lại những cảnh báo dịch tễ học vô cùng giá trị, nhưng cũng tồn tại một số giới hạn phương pháp luận [1], [7]. Điểm mạnh của các bằng chứng lâm sàng là ghi nhận được mối liên hệ thời gian chặt chẽ giữa hành động xịt thuốc, cảm giác bỏng rát tức thì và biến cố mất khứu giác diễn ra nhanh chóng trong vòng 48 giờ [6]. Việc loại trừ được yếu tố nhiễm virus ở những bệnh nhân không hề mắc bệnh đường hô hấp giúp khẳng định độc tính không phải do biến chứng ngẫu nhiên của cảm cúm [6].
Dù vậy, các nghiên cứu trên người chủ yếu dừng lại ở dạng báo cáo ca bệnh hoặc hồi cứu loạt ca bệnh, vốn dễ chịu ảnh hưởng bởi sai số hồi tưởng của bệnh nhân [4], [1], [6]. Trên mô hình động vật, một số thực nghiệm sử dụng liều lượng và nồng độ kẽm rất cao (như 170 mM hoặc 1 M) vượt xa mức phơi nhiễm thông thường trong đời sống để chủ động gây tổn thương mô [3], [8]. Ngược lại, những nghiên cứu dùng liều lượng thấp hơn trên chuột lại ghi nhận sự hồi phục của biểu mô khứu giác sau vài tuần [7], [8]. Sự khác biệt về mặt giải phẫu hốc mũi giữa động vật gặm nhấm và con người cũng khiến việc ngoại suy hoàn toàn liều lượng gây độc cần được xem xét thận trọng [3], [7].
Những hiểu lầm thường gặp về khoáng chất kẽm
Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người đánh đồng độc tính của kẽm xịt mũi với tất cả các dạng bổ sung kẽm khác. Thực tế, kẽm là một khoáng chất vi lượng thiết yếu đối với sự sống của con người [3], [4], [1]. Cơ thể chúng ta hấp thu kẽm một cách an toàn và có lợi qua đường tiêu hóa (đường ruột), đường tiêm truyền tĩnh mạch hoặc qua da [4].
Tình trạng thiếu hụt kẽm để lại nhiều hệ lụy xấu cho sức khỏe, bao gồm suy giảm chức năng miễn dịch, chậm lớn, khó khăn trong học tập, chán ăn và làm gia tăng các biến chứng thai kỳ [3], [1]. Bổ sung kẽm qua đường uống, chẳng hạn như dùng viên ngậm kẽm acetate, đã được chứng minh qua các phân tích gộp là giúp rút ngắn thời gian mắc các triệu chứng của đường hô hấp và đau mỏi cơ khi bắt đầu dùng sớm [3], [1]. Độc tính làm mất mùi chỉ xảy ra khi các ion kẽm đậm đặc tiếp xúc trực tiếp trên bề mặt biểu mô khứu giác nằm sâu trên nóc khoang mũi, chứ không bắt nguồn từ việc uống viên kẽm đúng cách [3], [4].
Nhóm đối tượng cần thận trọng và cách bảo vệ đường hô hấp an toàn
Mọi người tiêu dùng đều cần tuyệt đối thận trọng trước các sản phẩm xịt hoặc rửa mũi không rõ nguồn gốc, đặc biệt là các chế phẩm truyền miệng chứa ion kim loại như kẽm hoặc đồng [5]. Những người đang mắc các đợt cảm lạnh thông thường, viêm xoang, nghẹt mũi lại càng không nên tự ý dùng các loại dung dịch xịt mũi vi lượng đồng căn chứa kẽm [3], [5].
Nếu trong quá trình sử dụng bất kỳ dung dịch xịt mũi nào mà người dùng cảm thấy có cảm giác nóng rát dữ dội kéo dài hàng giờ liền trong hốc mũi kèm theo suy giảm khả năng ngửi, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến các cơ sở y tế chuyên khoa tai mũi họng để được thăm khám [6]. Việc hít quá sâu khi xịt các hoạt chất có tính kích ứng có thể đẩy dung dịch tiếp cận trực tiếp vùng biểu mô khứu giác nhạy cảm trên đỉnh vòm mũi, làm gia tăng nguy cơ ngộ độc tế bào thần kinh [6].
Để chăm sóc đường thở một cách an toàn, việc sử dụng các dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương hoặc ưu trương đạt chuẩn y tế để rửa mũi luôn là lựa chọn an toàn hàng đầu đã được kiểm chứng [5]. Nếu muốn bổ sung kẽm nhằm hỗ trợ hệ miễn dịch khi chớm bị cảm cúm, người bệnh chỉ nên lựa chọn các chế phẩm đường uống (như viên uống, viên ngậm) theo đúng hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ dẫn của chuyên gia y tế, thay vì thử nghiệm các đường dùng xịt mũi tiềm ẩn rủi ro phá hủy giác quan vĩnh viễn [3], [4]. Khi có bệnh nền hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác, việc tham vấn bác sĩ trước khi dùng thêm bất kỳ chế phẩm bổ sung nào luôn là nguyên tắc vàng cần ghi nhớ.




