Nhiều người có thói quen hái các loại vỏ cây, hạt cây trong tự nhiên về phơi khô rồi sắc nước uống để thanh nhiệt hoặc bồi bổ cơ thể theo kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, không phải bộ phận nào của cây cỏ cũng lành tính, thậm chí việc tùy tiện sử dụng các loài cây có chứa độc chất tự nhiên có thể dẫn đến ngộ độc nặng nề. Cây dương hòe (tên khoa học là Robinia pseudoacacia, còn gọi là black locust) là một trong những loài cây như vậy.
Vỏ và hạt của cây dương hòe tuyệt đối không được tự ý sắc uống hay nhai nuốt dưới bất kỳ hình thức nào vì chúng chứa các độc chất tự nhiên nhóm toxalbumin, điển hình là robin và phasin, có khả năng ức chế tổng hợp protein và tiêu diệt tế bào sống [1], [2]. Dù hoa của loài cây này từng được dùng trong kinh nghiệm dân gian ở một số khu vực, nhưng các bộ phận khác, đặc biệt là vỏ cây và hạt, lại mang độc tính nguy hiểm [3].
Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược tự nhiên
Trong đời sống thường nhật, nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên đã dùng được một bộ phận thì mọi bộ phận khác đều an toàn. Đối với cây dương hòe, hoa của cây được y học dân gian Romania sử dụng nhờ tác dụng giảm co thắt, giảm ho, an thần và kiềm hóa, trong khi các bộ phận khác lại có độc [3]. Nhiều người không phân biệt được các bộ phận này, dẫn đến nguy cơ tự ý bóc vỏ cây hoặc thu hái hạt để đun nước uống [3].
Vỏ cây dương hòe chứa nhiều hoạt chất sinh học, thậm chí có tới hơn 100 hoạt chất và hàm lượng các chất nhóm phenolic chiếm tới 32,18% tổng lượng chất trong dịch nhiệt phân [4]. Tuy nhiên, việc chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học không đồng nghĩa với việc vỏ cây có thể dùng làm thuốc uống tùy tiện [4]. Nguy cơ từ các độc tố tự nhiên đi kèm lớn hơn rất nhiều so với bất kỳ lợi ích tiềm năng nào chưa được kiểm chứng [1].
Một ngộ nhận khác là độc tố thực vật sẽ bị phân hủy hoàn toàn khi đun sôi kỹ. Trên thực tế, việc tự ý thu hái, sắc nấu vỏ và hạt dương hòe tại nhà mà không có quy chuẩn xử lý độc chất có thể giải phóng lượng lớn độc tố vào nước uống, trực tiếp đưa chất độc vào đường tiêu hóa [1], [2].
Cơ chế tác động của độc tố robin trong vỏ và hạt dương hòe
Chất độc chính trong cây dương hòe là robin và phasin, thuộc nhóm toxalbumin [1], [2]. Nhóm toxalbumin là các hóa chất thực vật tự nhiên có độc tính rất cao, trong đó độc tố nổi tiếng nhất của nhóm này là ricin chiết xuất từ hạt thầu dầu [1]. Cây dương hòe sở hữu độc tố robin ở hầu hết các bộ phận như vỏ, gỗ, thân, hạt và lá, nhưng nồng độ độc chất này tập trung đậm đặc nhất ở vỏ cây [1].
Cơ chế gây độc của toxalbumin diễn ra theo một cách thức đặc biệt: làm ức chế quá trình tổng hợp protein và cuối cùng gây chết tế bào [1], [2]. Cấu trúc của phân tử độc tố này là một glycoprotein gồm hai chuỗi peptide là chuỗi A và chuỗi B [1]. Chuỗi B đảm nhận nhiệm vụ gắn kết vào bề mặt tế bào đích và tạo điều kiện cho quá trình nội bào hóa đưa độc chất vào bên trong tế bào [1].
Khi đã xâm nhập vào bên trong, chuỗi A sẽ làm bất hoạt ribosome thông qua cơ chế glycosidase liên kết với ribosome 28S, từ đó cản trở chuỗi tổng hợp protein và kích hoạt quá trình tự hủy hoại của tế bào [1]. Ngoài ra, các nhà khoa học còn đưa ra giả thuyết rằng phần lớn độc tính của chất này liên quan đến tổn thương tế bào nội mô, dẫn tới tăng tính thấm mao mạch, gây phù nề và rò rỉ protein ra mô kẽ [1].
Nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ về ngộ độc dương hòe
Các dữ liệu nghiên cứu y khoa đã ghi nhận rõ ràng các trường hợp nhiễm độc thực tế trên người sau khi tiếp xúc hoặc tiêu hóa phải các bộ phận của cây dương hòe [2], [5].
Một báo cáo lâm sàng vào năm 2004 đã mô tả chi tiết trường hợp nhiễm độc do nhai vỏ cây dương hòe ở một bé trai 8 tuổi tại Bắc Mỹ [2]. Bệnh nhi được đưa đến khoa cấp cứu sau 6 giờ kể từ thời điểm nhai và nhổ bỏ vỏ cây [2]. Tình trạng nôn mửa khởi phát khoảng 2,5 giờ sau khi tiếp xúc với vỏ cây [2]. Khi nhập viện, nhịp tim của trẻ lên tới 114 nhịp/phút, huyết áp 128/75 mmHg, thân nhiệt 97,5 độ F và nhịp thở 15 lần/phút [2]. Kết quả xét nghiệm cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao tới 18,4 K/uL và nồng độ men phosphatase kiềm tăng lên 183 U/L [2]. Bệnh nhân được điều trị ban đầu bằng 4 mg ondansetron tiêm tĩnh mạch để cắt cơn nôn, uống một liều than hoạt và truyền dịch tĩnh mạch, sau đó phải theo dõi sát tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) [2]. Trẻ phục hồi và xuất viện sau 5 ngày điều trị khi bạch cầu trở về mức bình thường là 4,1 K/uL [2].
Một nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng công bố năm 1989 đã theo dõi vụ ngộ độc ngẫu nhiên ở một nhóm học sinh tiểu học do ngậm và nhai vỏ cây dương hòe tại sân trường [5]. Vụ việc xảy ra ở nhóm trẻ gái với độ tuổi trung bình là 6,5 ± 2,1 tuổi [5]. Tỷ lệ tấn công của độc tố là 31,6% trên tổng số học sinh đã nếm thử vỏ cây, trong đó hành vi nhai vỏ cây tạo nên yếu tố nguy cơ ngộ độc cao nhất (p = 0,03) [5]. Các triệu chứng lâm sàng ghi nhận gồm đau bụng, khát nước, buồn nôn, nôn mửa, khô họng, yếu cơ, giãn đồng tử, đau đầu, chóng mặt và tiêu chảy [5]. 5 trường hợp đã được xử trí bằng than hoạt và 3 trường hợp phải rửa dạ dày để loại bỏ độc chất [5].
Nghiên cứu hồi cứu kéo dài 12 năm từ năm 2000 đến 2011 dựa trên Hệ thống Dữ liệu Chất độc Quốc gia Hoa Kỳ với 1.164 ca phơi nhiễm toxalbumin cho thấy cây dương hòe là loài thực vật đứng thứ hai về tần suất phơi nhiễm với 32,9% số ca, chỉ sau cây thầu dầu với 33,8% [6]. Phần lớn các trường hợp phơi nhiễm diễn ra qua đường tiêu hóa với tỷ lệ 79,7% hoặc đường da với 14,3% [6]. Khi tiếp xúc qua da, các biến chứng thường gặp từ cây dương hòe là vết đâm thủng (28,7%), kích ứng/đau tại chỗ (27,9%) và phù nề (13,3%) [6]. Trong tổng số các vụ phơi nhiễm toxalbumin, 59,6% không phát triển triệu chứng, 32,1% có ảnh hưởng nhẹ và 8,3% tiến triển vừa hoặc nặng [6].
Các tổn thương qua da từ cành hoặc gai cây dương hòe cũng có thể gây biến chứng mô nghiêm trọng [1]. Dữ liệu cho thấy 28,5% các ca phơi nhiễm dương hòe diễn ra qua da, trong đó 85,2% có liên quan đến vết thương đâm thủng [1]. Những người bị phơi nhiễm qua da dạng tiêm chích hoặc đâm sâu có thể gặp triệu chứng phù nề, ban đỏ, phát ban, nhịp tim nhanh, sốt, co giật, liệt và tê bì mẩn cảm, thậm chí hoại tử mô cần phẫu thuật mở cân cắt lọc mô hoại tử [1].
Lợi ích giả định và giới hạn của bằng chứng khoa học
Cây dương hòe đã thu hút sự chú ý trong một số nghiên cứu chiết xuất hóa học nhờ chứa các hợp chất flavonoid giá trị [3]. Nghiên cứu phân tích sắc ký cho thấy hoa dương hòe chứa nhiều flavonoid hơn lá cây, trong đó hoa thu hái ở vùng đồng bằng có nồng độ hyperoside đạt 0,9 mg/mL, cao hơn vùng đồi núi (0,54 mg/mL), còn lá cây rất giàu ruthoside (0,98 mg/mL) [3]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học phân tử cũng đã phân lập được các dòng cDNA mã hóa hai lớp protein dạng Em từ hạt của loài cây này [7].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y học hiện nay là không có bất kỳ bằng chứng lâm sàng nào chứng minh vỏ hoặc hạt cây dương hòe an toàn cho con người dùng làm thuốc uống tự chế [1], [3]. Mọi đặc tính sinh hóa, dược lý hay ứng dụng làm nhiên liệu sinh học từ vỏ cây chỉ nằm trong phạm vi phòng thí nghiệm và công nghệ vật liệu [4]. Việc tự ý sắc vỏ hoặc hạt dương hòe tại nhà để uống sẽ trực tiếp dung nạp chất độc robin vào cơ thể, gây độc tế bào nội mô và ức chế tổng hợp protein mà không mang lại bất kỳ giá trị y học nào đã được kiểm chứng [1].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước độc tính của cây dương hòe [2], [5]. Trẻ em thường có tính tò mò, hay ngắt bẻ cành cây hoặc nhai thử vỏ cây khi chơi đùa ở công viên, trường học hoặc ven đường [2], [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhai vỏ cây là yếu tố nguy cơ lớn nhất dẫn tới xuất hiện triệu chứng ngộ độc cấp tính [5].
Người làm vườn, công nhân lâm nghiệp và người thường xuyên tiếp xúc với thực vật hoang dã cũng cần thận trọng [1]. Khi đốn hạ cây hoặc tỉa cành dương hòe, các vết thương đâm thủng ngoài da có thể tạo điều kiện cho độc tố robin xâm nhập trực tiếp vào hệ tuần hoàn, gây viêm mô tế bào, hoại tử mô hoặc các triệu chứng thần kinh và tim mạch [1].
Những người mắc các bệnh mạn tính về tiêu hóa, tim mạch hoặc suy giảm miễn dịch nếu vô tình nuốt phải vỏ hoặc hạt cây dương hòe có thể chịu phản ứng ngộ độc dữ dội hơn, do độc tố làm tăng tính thấm mao mạch và tổn thương tế bào niêm mạc [1], [2].
Khuyến cáo ứng dụng thực tế và phòng tránh ngộ độc
Để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn sinh học đối với cây dương hòe:
Tuyệt đối không thu hái vỏ cây, hạt hoặc rễ cây dương hòe để đun nước uống, ngâm rượu hay chế biến thành bất kỳ dạng thực phẩm chức năng truyền miệng nào [1], [3]. Sự hiện diện của robin và phasin trong vỏ và hạt cây khiến mọi hình thức dung nạp bằng đường miệng đều tiềm ẩn rủi ro ngộ độc cấp [1], [2].
Cần giáo dục trẻ em ở lứa tuổi học đường không được cắn, nhai hoặc nuốt bất kỳ bộ phận nào của các loại cây lạ trong sân trường hoặc công viên [5]. Đối với những người trồng hoặc chặt tỉa loài cây này, bắt buộc phải trang bị găng tay bảo hộ dày dặn để ngăn ngừa gai nhọn đâm thủng da [1].
Nếu chẳng may nhai phải vỏ hoặc hạt dương hòe và xuất hiện các dấu hiệu như buồn nôn, nôn mửa dữ dội, đau bụng, tiêu chảy, mạch nhanh hoặc khô miệng, người bệnh cần được đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất [2], [5]. Không tự ý dùng các bài thuốc dân gian để giải độc tại nhà mà cần sự can thiệp của bác sĩ chuyên khoa với các biện pháp y tế chuẩn xác như dùng than hoạt tính, truyền dịch hỗ trợ và theo dõi dấu hiệu sinh tồn [2], [5].
Cây dương hòe là một loài thực vật có giá trị trong nghiên cứu hóa học và sinh khối nhưng lại tiềm ẩn hiểm họa sức khỏe lớn nếu dùng sai cách [1], [4]. Vỏ và hạt của loài cây này chứa lượng lớn toxalbumin gây độc tế bào và tuyệt đối không thể sử dụng làm nước uống [1]. Khi sử dụng bất kỳ thảo dược hay bài thuốc tự nhiên nào, người dân cần tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép, tuyệt đối không thử nghiệm các bộ phận cây cỏ theo kinh nghiệm truyền miệng.




