Hai loại quả mọng thường bị nhầm lẫn

Việt quất (blueberry) và nam việt quất (cranberry) là hai loại quả mọng ngoại nhập ngày càng quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam qua các sản phẩm quả tươi, sấy khô hay nước ép. Cùng thuộc chi Vaccinium, hai loại quả này thường bị nhầm lẫn là một hoặc có công dụng hoàn toàn tương đương nhau [3, 4].

Tuy nhiên, cấu trúc hóa học và thành phần dưỡng chất của chúng có sự phân hóa rất rõ rệt. Trong khi việt quất nổi trội về khả năng chống oxy hóa toàn thân nhờ hàm lượng anthocyanin dồi dào, thì nam việt quất lại sở hữu cấu trúc proanthocyanidin loại A đặc thù hỗ trợ ngăn ngừa viêm nhiễm đường tiết niệu [2, 4, 6].

Nguồn gốc thực vật và đặc điểm nhận biết

Cả việt quất và nam việt quất đều thuộc họ Thạch nam (Ericaceae) và nằm trong chi Vaccinium [3, 7]. Các loài tiêu biểu thường được nghiên cứu gồm việt quất xanh (Vaccinium myrtillus) và nam việt quất Bắc Mỹ (Vaccinium macrocarpon) [4, 7]. Dù chung chi thực vật, hình thái và môi trường phát triển của chúng lại có sự khác biệt.

Cây nam việt quất là cây bụi thấp, thường xanh, mọc lâu năm với quả hình cầu màu đỏ tươi khi chín [1]. Phần lớn sản lượng thương mại của loại quả này tập trung tại Mỹ và Canada [1]. Ngược lại, quả việt quất khi chín mang màu xanh đen đậm đặc trưng, chứa sắc tố đậm màu bao phủ toàn bộ bề mặt quả [3, 8].

Về hương vị, vị chát và đắng của các loại quả này phần lớn đến từ các hợp chất tannin ngưng tụ (proanthocyanidins), vốn là cơ chế tự nhiên giúp cây xua đuổi động vật khi quả chưa chín [3, 8]. Tuy nhiên, nam việt quất giữ độ chua chát đậm hơn, trong khi việt quất có vị ngọt thanh dễ ăn trực tiếp hơn.

Anthocyanin và Proanthocyanidin: Hai vũ khí hóa học chủ lực

Để hiểu sự khác biệt về mặt sức khỏe giữa hai loại quả, điểm mấu chốt nằm ở hai nhóm polyphenol chính: anthocyanin và proanthocyanidin (PACs) [1, 8]. Cả hai đều thuộc nhóm flavonoid có hoạt tính sinh học cao [2].

Anthocyanin là dạng liên kết đường của anthocyanidin, tạo nên các sắc tố màu từ đỏ đến xanh đen ở thực vật [3, 8]. Trong quả mọng họ Vaccinium, các dẫn xuất phổ biến nhất gồm cyanidin, delphinidin, petunidin, peonidin và malvidin [3, 8]. Nhóm sắc tố này có vai trò bảo vệ tế bào mạnh mẽ trước các gốc tự do gây hại [3, 5].

Ngược lại, proanthocyanidin là các polyme phức tạp cấu thành từ các đơn vị flavan-3-ol [2, 8]. Dựa vào kiểu liên kết, chúng được chia thành loại A (A-type) và loại B (B-type) [3]. Liên kết loại B chỉ có một liên kết cacbon đơn giữa các đơn vị flavan, trong khi liên kết loại A có thêm một cầu nối ete bổ sung [3]. Chính sự khác biệt cấu trúc vi mô này tạo nên sự phân hóa lớn về tác dụng sinh học giữa việt quất và nam việt quất [2, 8].

Bằng chứng khoa học: Việt quất vượt trội về chống oxy hóa toàn thân

Hàm lượng anthocyanin ở việt quất cao hơn đáng kể so với nam việt quất [4, 8]. Một nghiên cứu so sánh năm 2017 giữa nước ép việt quất (Vaccinium myrtillus) và nước ép nam việt quất (Vaccinium macrocarpon) đã đo lường hàm lượng hoạt chất và hoạt tính chống oxy hóa [4].

Kết quả định lượng cho thấy nước ép việt quất chứa tới 3,909 mg anthocyanin trên mỗi mg chiết xuất, cao gấp gần 10 lần so với mức 0,398 mg/mg ở nước ép nam việt quất [4]. Do lượng polyphenol và anthocyanin tổng số vượt trội, nước ép việt quất thể hiện năng lực dập tắt các gốc tự do DPPH, gốc superoxide và hydrogen peroxide cao hơn [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nước ép việt quất có khả năng ức chế các enzym liên quan đến bệnh mạn tính như monoamine oxidase A, tyrosinase, acetylcholinesterase, alpha-glucosidase và dipeptidyl peptidase-4 [4].

Khả năng bảo vệ tế bào của anthocyanin việt quất cũng được củng cố trong một nghiên cứu năm 2018 trên dòng tế bào thần kinh SH-SY5Y [5]. Khi các tế bào thần kinh được xử lý bằng nước ép việt quất, nước ép nam việt quất hoặc hoạt chất cyanidin tinh khiết trong 24 giờ rồi gây stress oxy hóa bằng hydrogen peroxide (100 µM) trong 30 phút, cả hai loại nước ép đều giúp tăng hoạt động của ty thể, giảm sinh gốc oxy hóa nội bào và ức chế quá trình peroxy hóa lipid [5]. Chúng cũng làm tăng cường hoạt tính của các enzym chống oxy hóa nội sinh như catalase và superoxide dismutase [5]. Tuy nhiên, dữ liệu này chỉ dừng lại ở quy mô tế bào in vitro, chưa phải thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người.

Nam việt quất: Cấu trúc liên kết loại A hướng đến đường tiết niệu

Nếu việt quất áp đảo về khả năng chống oxy hóa tổng thể, thì nam việt quất lại giữ ưu thế tuyệt đối ở hàm lượng proanthocyanidin liên kết loại A [2, 8]. Nam việt quất chứa tổng lượng proanthocyanidin cao hơn khi so sánh với các loại quả mọng khác, trong khi việt quất có hàm lượng này thấp hơn một chút [3].

Một nghiên cứu cấu trúc năm 2011 dùng phương pháp thoái giáng thiolytic kết hợp sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UPLC-ESI/MS) để phân tích các chuỗi polyme proanthocyanidin [6]. Kết quả xác nhận tỷ lệ các liên kết loại A so với loại B ở nam việt quất cao hơn hẳn so với quả việt quất [6]. Đồng thời, các chuỗi proanthocyanidin có tỷ lệ liên kết loại A phong phú này cho thấy khả năng ức chế hoạt tính enzym lipase của tuyến tụy tốt hơn, cho thấy tiềm năng trong việc làm chậm quá trình tiêu hóa chất béo [6].

Trong môi trường vi sinh, các hợp chất proanthocyanidin tinh sạch từ chiết xuất nam việt quất thể hiện rõ khả năng ức chế ngưng kết của vi khuẩn Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae, với cơ chế phụ thuộc vào nồng độ và từng chủng vi khuẩn [7]. Đây là cơ chế giải thích vì sao nam việt quất thường được ứng dụng để ngăn ngừa vi khuẩn bám dính vào niêm mạc bàng quang và đường tiết niệu [7].

Dù vậy, chiết xuất việt quất cũng bộc lộ tiềm năng kháng khuẩn [7]. Một nghiên cứu năm 2020 cho thấy chiết xuất bã việt quất ở nồng độ dưới mức tiêu diệt vi khuẩn có thể làm giảm tính kỵ nước trên bề mặt tế bào của vi khuẩn Salmonella Typhimurium, đồng thời làm suy giảm khả năng tự ngưng kết, di động, xâm chiếm và bám dính của vi khuẩn [7]. Chiết xuất việt quất cũng ức chế tạo màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn đường tiết niệu như E. coli và Pseudomonas aeruginosa ở nồng độ thấp [7]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý nồng độ anthocyanin quá cao lại có thể kích thích vi khuẩn tiết exopolysaccharide để tự bảo vệ, do đó cơ chế chính xác vẫn cần tiếp tục làm rõ [7].

Những hiểu lầm phổ biến và giới hạn của bằng chứng

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem nam việt quất như một loại "kháng sinh tự nhiên" có thể thay thế thuốc để chữa khỏi các đợt viêm đường tiết niệu cấp tính. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy proanthocyanidin chủ yếu hoạt động bằng cơ chế ngăn ngừa sự bám dính của vi khuẩn lên thành tế bào biểu mô chứ không trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng như thuốc kháng sinh đặc trị [7].

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng nước ép đóng chai pha đường với quả tươi hoặc chiết xuất tiêu chuẩn hóa. Các nghiên cứu đánh giá thực phẩm bổ sung chứa chiết xuất việt quất và nam việt quất công bố năm 2007 chỉ ra rằng phần lớn sản phẩm thương mại trên thị trường thiếu thông tin chuẩn hóa về dung môi chiết, tỷ lệ dược liệu và hàm lượng hoạt chất thực tế [8]. Các phương pháp phân tích polyphenol giữa các phòng thí nghiệm cũng thiếu quy chuẩn chung thống nhất, dẫn đến kết quả định lượng trên nhãn mác có thể chênh lệch hoặc bị phóng đại [8].

Bên cạnh đó, phần lớn các kết quả so sánh chi tiết về cơ chế ức chế enzym, bảo vệ tế bào thần kinh hay kháng bám dính vi khuẩn hiện nay đều xuất phát từ nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm hoặc nuôi cấy tế bào) [2, 4, 5, 6]. Người tiêu dùng không nên tự ý suy diễn các kết quả phòng thí nghiệm này thành hiệu quả điều trị bệnh lý chắc chắn trên cơ thể người.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là quả tự nhiên giàu dinh dưỡng, việc bổ sung chiết xuất việt quất và nam việt quất cô đặc cần có sự cân nhắc trên một số nhóm đối tượng cụ thể:

  • Người có vấn đề về chuyển hóa đường: Cần hết sức lưu ý dạng sản phẩm sử dụng. Nước ép nam việt quất nguyên chất có vị rất chua nên các sản phẩm đóng hộp phổ thông thường bị pha thêm lượng lớn đường tinh luyện, có thể gây tăng đường huyết đột ngột.
  • Người có tiền sử sỏi thận hoặc bệnh lý thận mạn tính: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng chiết xuất cô đặc kéo dài.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Nước ép nam việt quất có khả năng ức chế mạnh enzym alpha-glucosidase tương tự như thuốc acarbose [4]. Nếu đang sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chống đông máu, việc tự ý bổ sung nước ép hoặc chiết xuất liều cao có thể gây tương tác ngoài ý muốn.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện nay chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm chứng an toàn cho việc dùng các dạng viên chiết xuất cô đặc liều cao trên nhóm đối tượng này; do đó chỉ nên tiêu thụ quả tươi ở lượng thực phẩm thông thường.

Gợi ý lựa chọn và áp dụng thực tế

Để tối ưu hóa giá trị sinh học của từng loại quả, người tiêu dùng nên căn cứ vào nhu cầu sức khỏe cụ thể để lựa chọn:

  • Khi cần chống oxy hóa toàn thân, hỗ trợ tế bào và chuyển hóa: Việt quất là lựa chọn phù hợp hơn nhờ hàm lượng sắc tố anthocyanin vượt trội [4, 8]. Bạn có thể ăn trực tiếp quả tươi, thêm vào sữa chua hoặc xay sinh tố.
  • Khi cần chăm sóc và bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu: Nam việt quất là giải pháp ưu tiên nhờ cấu trúc proanthocyanidin loại A đặc thù [2, 6, 8]. Khi chọn nước ép nam việt quất, nên ưu tiên loại nguyên chất không thêm đường hoặc các sản phẩm chiết xuất có ghi rõ tỷ lệ hoạt chất [8].
  • Cách bảo quản và chế biến: Do các hợp chất polyphenol và anthocyanin nhạy cảm với điều kiện môi trường [2], nên bảo quản quả tươi ở nhiệt độ mát và tránh đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài để hạn chế hao hụt hoạt tính sinh học.

Cả việt quất và nam việt quất đều là những nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên quý giá từ chi Vaccinium [3, 8]. Việc hiểu đúng bản chất hóa thực vật giúp người tiêu dùng lựa chọn đúng loại quả theo mục đích, tránh lạm dụng và luôn nhớ rằng các sản phẩm từ quả mọng chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống lành mạnh, không thay thế thuốc điều trị y khoa.