Khi tìm mua vitamin D tại các hiệu thuốc, người tiêu dùng thường đứng trước hàng chục lựa chọn khác nhau: từ dạng viên nang mềm chứa dầu, dung dịch nhỏ giọt cho trẻ em, cho tới các loại dung dịch uống vi nhũ tương dạng nước. Thắc mắc phổ biến nhất là liệu cơ thể có hấp thu vitamin D dạng nhỏ giọt nhanh và tốt hơn dạng viên nang truyền thống hay không.

Câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học là: đối với người có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, dạng nhỏ giọt gốc dầu và viên nang mềm có hiệu quả hấp thu tương đương nhau. Dù vậy, các dạng bào chế mới như dung dịch phân tán trong nước hoặc công nghệ nhũ tương hạt siêu nhỏ (nanoemulsion) có thể mang lại tốc độ và nồng độ hấp thu cao hơn trong một số điều kiện cụ thể.

Cơ chế hấp thu của vitamin D trong hệ tiêu hóa

Vitamin D bản chất là một hợp chất tan trong chất béo. Khi đi vào đường tiêu hóa, vitamin D cần được hòa tan vào các hạt micelle nhờ sự hỗ trợ của dịch mật và enzyme tiêu hóa để có thể thẩm thấu qua niêm mạc ruột vào máu.

Ở các chế phẩm viên nang mềm hoặc dung dịch nhỏ giọt gốc dầu, vitamin D đã được hòa tan sẵn trong một lượng chất béo nhất định. Ngược lại, các dạng dung dịch cải tiến như nhũ tương nano sử dụng chất hoạt động bề mặt để phân tán vitamin D thành các hạt có kích thước siêu nhỏ, giúp thuốc dễ phân tán trong môi trường nước và thẩm thấu qua màng nhầy ruột non hoặc niêm mạc miệng.

Viên nang và dung dịch dầu: Tương đương về sinh khả dụng

Nhiều người tin rằng vitamin D dạng lỏng hoặc nhỏ giọt sẽ hấp thu vượt trội so với dạng viên nang kín. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra sự khác biệt giữa hai dạng này là không đáng kể trên người trưởng thành khỏe mạnh.

Một thử nghiệm lâm sàng chéo ngẫu nhiên 2 x 2 công bố năm 2010 đã đánh giá sinh khả dụng của vitamin D3 dạng viên nang so với dung dịch nhỏ giọt chứa dầu [1]. Nghiên cứu thực hiện trên 18 nữ tu từ 20 đến 75 tuổi sống trong cộng đồng khép kín, rất ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời [1]. Người tham gia dùng liều 66.000 UI vitamin D3 kèm 13.200 UI vitamin A ở trạng thái đói, được lấy mẫu máu tại các mốc 4, 8, 12, 24 giờ và theo dõi đến 90 ngày sau đó [1]. Kết quả cho thấy dạng viên nang có nồng độ tối đa (Cmax) cao hơn 5,78% và diện tích dưới đường cong (AUC0-24) cao hơn 0,76% so với dung dịch nhỏ giọt chứa dầu [1]. Nghiên cứu kết luận hai dạng bào chế này nằm trong giới hạn tương đương sinh học [1].

Bên cạnh đó, việc bổ sung vitamin D qua môi trường nước cũng cho kết quả tương đồng với dạng viên. Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi năm 2010 theo dõi người lớn từ 18-84 tuổi dùng 1.000 IU vitamin D2 hoặc D3 qua nước cam tăng cường hoặc dạng viên nang trong 11 tuần [2]. Nghiên cứu ghi nhận 64% người tham gia bị thiếu hụt vitamin D từ đầu với nồng độ 25(OH)D dưới 20 ng/mL [2]. Kết quả phân tích AUC cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ 25(OH)D huyết thanh giữa nhóm uống nước cam tăng cường và nhóm uống viên nang (P = 0,084) [2]. Không có sự khác biệt giữa vitamin D3 trong nước cam và viên nang D3 (P > 0,1), cũng như giữa D2 trong nước cam và viên nang D2 (P > 0,1) [2]. Nồng độ hormone cận giáp giữa các nhóm cũng không chênh lệch (P = 0,82) [2]. Kết luận khẳng định vitamin D2 và D3 có sinh khả dụng tương đương nhau khi dùng ở dạng nước cam hay viên nang [2].

Dung dịch nanoemulsion: Bước tiến về mức độ hấp thu

Mặc dù viên nang và dung dịch dầu truyền thống tương đương nhau, công nghệ nhũ tương hóa hạt nano (nanoemulsion) dạng dung dịch hòa trộn với nước lại cho thấy ưu thế rõ rệt khi thử nghiệm đối đầu.

Năm 2023, một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên mở, thiết kế chéo hai giai đoạn được tiến hành trên 24 người khỏe mạnh từ 18-45 tuổi tại Ấn Độ [3]. Các đối tượng được cho uống một liều đơn 60.000 IU cholecalciferol dưới dạng dung dịch uống nanoemulsion phân tán trong nước hoặc viên nang gelatin mềm trong điều kiện nhịn đói, lấy mẫu máu theo dõi suốt 120 giờ [3]. Kết quả cho thấy sinh khả dụng tương đối dựa trên diện tích dưới đường cong (AUC0-120h) của dạng dung dịch nanoemulsion cao hơn dạng viên nang mềm tới 36% (p = 0,0001) [3]. Nồng độ đỉnh Cmax của dạng nanoemulsion cũng cao hơn 43% (p = 0,0001) [3]. Thời gian đạt đỉnh (Tmax) và thời gian bán thải của hai dạng là tương đương nhau và không có tác dụng phụ nào được ghi nhận [3].

Ngoài ra, dạng dung dịch xịt niêm mạc miệng sử dụng công nghệ nano cũng được quan tâm nhờ khả năng thẩm thấu qua màng nhầy và tránh được chuyển hóa bước đầu qua gan [4]. Một nghiên cứu của tác giả Satia ghi nhận việc dùng 1.000 IU/ngày dạng xịt miệng làm tăng 25(OH)D khoảng 8 ng/ml, cao gấp đôi so với viên nang mềm [4]. Tuy nhiên, các tác giả khác như Todd dùng liều 3.000 IU/ngày hay Williams dùng liều 3.000 IU/ngày trong 6 tuần không tìm thấy sự khác biệt về mức tăng 25(OH)D giữa dạng viên nang và dạng xịt miệng (0,69 đến 3,93 nmol/l/ngày so với 0,64 đến 3,34 nmol/l/ngày) [4].

Bằng chứng trên mô hình động vật và các dạng dẫn chất

Trên mô hình động vật thực nghiệm, dạng chất mang cũng tạo ra sự khác biệt về mức độ hấp thu. Một nghiên cứu năm 2019 trên chuột cống trắng đã so sánh hiệu quả của ba hệ vận chuyển vitamin D3: vi nang (microencapsulated), micelle hóa (micellized) và gốc dầu (oil-based) [5]. Động vật được cho uống mẫu thử liên tục trong 7 ngày và đo nồng độ 25(OH)D trong máu đến ngày thứ 24 [5]. Kết quả cho thấy dạng vi nang và dạng gốc dầu có sinh khả dụng tốt nhất so với dạng micelle hóa, trong đó dạng vi nang duy trì nồng độ ổn định lâu nhất, kéo dài tới 14 ngày [5].

Điều này chứng minh rằng dạng bào chế và tá dược mang đóng vai trò trực tiếp quyết định lượng vitamin D được đưa vào tuần hoàn.

Lợi ích thực tế và các rào cản khi sử dụng

Sự tiện lợi và an toàn khi sử dụng là yếu tố thực tế quyết định việc duy trì phác đồ hơn là sự chênh lệch nhỏ về hấp thu.

Dạng nhỏ giọt hoặc dung dịch lỏng phù hợp cho người gặp khó khăn khi nuốt, trẻ sơ sinh hoặc người già. Tuy nhiên, việc sử dụng các dạng dung dịch lỏng chứa trong ống thủy tinh bẻ lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Một khảo sát năm 2017 trên 96 bác sĩ cho thấy 66,7% bác sĩ thích kê dạng viên uống hơn dạng ống tiêm dùng đường uống [6]. 74% bác sĩ đánh giá dạng viên uống giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn [6]. Ngược lại, chỉ 19,8% bác sĩ nghĩ dạng ống tiêm uống có sinh khả dụng tốt hơn và 49% cho rằng không có khác biệt [6]. Đáng chú ý, 33% bệnh nhân trong nghiên cứu gặp chấn thương do vết cắt khi bẻ ống thủy tinh, trong đó 5,7% trường hợp phải băng bó, cùng với nguy cơ nhiễm mảnh vụn thủy tinh vào dung dịch thuốc [6]. Có tới gần 80% bệnh nhân lựa chọn dạng viên nếu được tự chọn [6].

Dạng dung dịch nhỏ giọt dạng chai có ống đong sẽ an toàn hơn nhiều so với ống thủy tinh bẻ, nhưng người dùng cần đếm chính xác số giọt để tránh thừa hoặc thiếu liều.

Những ai cần lưu ý khi lựa chọn dạng bào chế?

Người mắc các hội chứng kém hấp thu chất béo, bệnh viêm ruột (IBD) như viêm loét đại tràng hay bệnh Crohn cần lưu ý kỹ khi chọn dạng vitamin D [4]. Do khả năng hấp thu chất béo tại đường tiêu hóa suy giảm, các dạng bào chế cải tiến như nanoemulsion hoặc xịt niêm mạc miệng có thể hỗ trợ hấp thu tốt hơn qua các màng nhầy [4].

Người cao tuổi hoặc người có vấn đề về vận động bàn tay không nên tự ý dùng các loại ống thuốc thủy tinh bẻ để uống nhằm tránh nguy cơ rách da, chảy máu [6]. Đối tượng này nên ưu tiên dạng viên nang mềm tiêu chuẩn hoặc dung dịch chai nhỏ giọt sẵn.

Phụ nữ mang thai, người có bệnh thận mạn tính hoặc đang dùng các thuốc điều trị khác cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các liều vitamin D cao (như 25.000 IU hay 60.000 IU) để kiểm soát nồng độ canxi huyết và chức năng thận [3, 6].

Hướng dẫn áp dụng và kết luận

Khi sử dụng vitamin D dạng viên nang mềm hoặc dung dịch dầu thông thường, thời điểm tốt nhất là uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn có chứa chất béo lành mạnh để tối ưu hóa việc tạo micelle tự nhiên trong ruột. Nếu sử dụng dạng dung dịch nanoemulsion phân tán trong nước, việc hấp thu ít phụ thuộc vào thức ăn hơn [3].

Các nghiên cứu lâm sàng đều cho thấy dạng viên nang mềm và dạng dung dịch dầu có hiệu quả nâng nồng độ vitamin D trong cơ thể tương đương nhau [1, 2]. Dạng nhỏ giọt hay dung dịch nanoemulsion chỉ thực sự vượt trội ở tốc độ thẩm thấu hoặc trong các trường hợp bệnh lý tiêu hóa đặc biệt [3, 8]. Hãy lựa chọn dạng bào chế dựa trên sự thuận tiện, an toàn thao tác và khả năng duy trì đều đặn thay vì quá bận tâm về dạng nhỏ giọt hay dạng viên.