Xơ mướp già và những lời đồn thổi về dược tính

Trong gian bếp của nhiều gia đình Việt Nam, xơ mướp khô vốn là vật dụng quen thuộc dùng để cọ xoong nồi, rửa bát đĩa hoặc làm bông tắm tẩy tế bào chết. Nhờ đặc tính dai, xốp và nguồn gốc hoàn toàn tự nhiên, vật liệu này từ lâu đã gắn liền với lối sống xanh và bảo vệ môi trường.

Tuy nhiên, gần đây trên mạng xã hội xuất hiện nhiều đồn đoán cho rằng xơ mướp già chứa các dược chất quý, có thể đun nước uống để giải độc, chống lão hóa hoặc thậm chí ngăn ngừa ung thư. Sự thật khoa học đằng sau bộ khung xơ của quả mướp là gì, liệu chúng có thực sự chứa hoạt chất sinh học chữa bệnh hay chỉ đơn thuần là vật liệu gia dụng và kỹ thuật?

Cấu trúc thực tế của xơ mướp khô gồm những gì?

Trái với những lời quảng cáo thổi phồng về hàm lượng dược chất thần kỳ, các phân tích hóa học cơ bản cho thấy xơ mướp già thực chất là một mạng lưới sợi thực vật tự nhiên. Thành phần cấu tạo chính của xơ mướp bao gồm cellulose, hemicellulose, lignin và một lượng nhỏ tro [4, 5].

Lớp sáp và lignin tự nhiên bao phủ trên bề mặt xơ mướp nguyên bản [1]. Sau khi quả mướp chín già, phần thịt quả tiêu biến, chỉ còn lại khung xơ mạch xơ - mạch gỗ đan xen phức tạp giữa lignin và hemicellulose [2]. Bản chất của xơ mướp khô là các sợi cellulose đóng vai trò nâng đỡ cơ học cho quả, không phải là kho chứa các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học điều trị bệnh như nhiều người lầm tưởng [4, 8].

Một nhầm lẫn rất phổ biến trong cộng đồng bắt nguồn từ tên tiếng Anh "sponge" (bọt biển/xơ mướp). Các nghiên cứu quốc tế thường nhắc đến việc phân lập các hợp chất chống ung thư, kháng virus, chống lão hóa hay làm trắng da từ "sponge" [3]. Tuy nhiên, các báo cáo khoa học đó hoàn toàn nói về loài bọt biển đại dương - một ngành động vật không xương sống sống dưới biển sâu cùng hệ sinh thái vi sinh vật cộng sinh của chúng, chứ không phải xơ mướp thực vật (Luffa cylindrica) trồng trong vườn nhà [1, 2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về xơ mướp già?

Thay vì tìm kiếm hoạt chất chữa bệnh, các nhà khoa học trên thế giới tập trung nghiên cứu xơ mướp nhờ vào đặc tính cơ lý và cấu trúc mạng lưới không gian ba chiều vô cùng độc đáo.

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2013 đã hệ thống hóa ứng dụng của xơ mướp (Luffa cylindrica) trong công nghệ sinh học từ năm 1993 [4]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng xơ mướp sở hữu mạng lưới sợi dạng lưới ngẫu nhiên, độ xốp rất cao từ 79% đến 93%, mật độ khối cực thấp chỉ 0,02 đến 0,04 g/cm³ và thể tích lỗ rỗng riêng rẽ đạt 21 đến 29 cm³/g [4]. Nhờ đặc điểm này, xơ mướp được dùng làm khung giá thể mang để cố định tế bào vi tảo, nấm, vi khuẩn, nấm men, tế bào thực vật bậc cao và thậm chí cả tế bào gan của người và chuột [4]. Trong môi trường phòng thí nghiệm, các hệ thống cố định tế bào này giúp tăng hiệu suất sản xuất ethanol, acid hữu cơ, enzyme, xử lý nước thải chứa kim loại độc hại hoặc hỗ trợ phát triển thiết bị gan nhân tạo sinh học, chứ bản thân xơ mướp không tự tiết ra dược chất [4].

Năm 2017, một nghiên cứu cấu trúc chuyên sâu tiến hành so sánh hai giống sợi xơ mướp tự nhiên (mật độ thấp LD và mật độ cao HD) với các sợi tự nhiên khác như sợi cây Arenga engleri và sợi đay [2]. Kết quả phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) cho thấy nhiệt độ phân hủy ban đầu của xơ mướp HD nằm trong khoảng 319,7 - 324,6 độ C, nhiệt độ phân hủy cực đại đạt 366,3 - 369,9 độ C; trong khi các chỉ số này ở xơ mướp LD lần lượt là 269,6 - 271,3 độ C và 276,1 - 314,3 độ C [2]. Độ kết tinh tương đối của từng lớp xơ mướp LD cao hơn HD, dẫn đến độ bền cơ học tốt hơn, nhưng sự hiện diện của các khoang rỗng khiến độ bền tổng thể kém hơn sợi đay [2].

Năm 2021, nghiên cứu về ảnh hưởng của xử lý hóa học và phương pháp sấy đối với sợi cellulose xơ mướp đã thử nghiệm xử lý kiềm với 10% NaOH - 20% CH3COOH (phương pháp 1) và 10% NaOH - 5% Na2SO3 (phương pháp 2) kết hợp sấy thăng hoa hoặc sấy gió [5]. Phương pháp 1 và 2 làm tăng mật độ sợi xơ mướp lần lượt là 30,6% và 15,0% do sợi bị co rút [5]. Khi sấy thăng hoa, mật độ sợi giảm 5,0% và 21,0%, nhưng độ giãn dài khi đứt lại tăng tương ứng 25,3% và 17,7% [5]. Ngoài ra, sấy thăng hoa giúp giảm tỷ lệ hút ẩm của sợi đã biến tính lần lượt 25,8% và 35,8%, đồng thời tăng nhiệt độ bắt đầu phân hủy thêm 24,0 độ C và 6,7 độ C, mở ra tiềm năng sản xuất vật liệu composite nhẹ [5].

Năm 2023, một nghiên cứu đã tận dụng phế thải xơ mướp ngâm tẩm với H3PO4 theo các tỷ lệ khác nhau rồi carbon hóa ở 500 độ C trong môi trường khí nitơ [6]. Xơ mướp xử lý acid đạt hiệu suất tạo carbon khoảng 60-70% (so với xơ mướp thô chỉ đạt ~21%) và tạo ra cấu trúc sợi carbon 3D kỵ nước, ưa dầu [6]. Dung lượng hấp phụ dầu cân bằng của vật liệu sợi carbon này đạt 23,1 ± 0,4 g/g đối với dầu động cơ, 23,7 ± 1,0 g/g đối với xăng, 28,1 ± 1,0 g/g đối với dầu hạnh nhân và 29,2 ± 0,8 g/g đối với dầu hạt lựu trong 20 phút [6]. Vật liệu này có thể tái sử dụng hơn 6 chu kỳ để tách dầu khỏi nước [6].

Năm 2025, một nghiên cứu môi trường đã biến tính bề mặt xơ mướp bằng acid stearic để chế tạo vật liệu hấp phụ sinh học chiết pha rắn (Luffa-SPE), tách 7 hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) độc hại trong nước [7]. Với điều kiện tối ưu gồm 0,8 g vật liệu xơ mướp biến tính, mẫu nước 50 mL và thể tích giải hấp 7,5 mL, phương pháp đạt độ thu hồi từ 72% đến 88% và hệ số làm giàu từ 11 đến 30 [7]. Giới hạn phát hiện đạt từ 2 đến 3 µg/L và giới hạn định lượng từ 5 đến 11 µg/L [7].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm tai hại

Toàn bộ các tài liệu khoa học hiện hành đều khẳng định xơ mướp khô đóng vai trò là vật liệu hấp phụ cơ học, khung sợi sinh học hoặc chất liệu kỹ thuật môi trường, chứ không phải một nguồn chiết xuất dược liệu uống [3, 5, 6].

Nhiều người lầm tưởng rằng nước sắc từ xơ mướp già có thể thanh lọc gan, giải độc máu hoặc chữa bách bệnh. Thực tế, khi đun nấu xơ mướp thô trong nước, người dùng chỉ hòa tan một số chất xơ không hòa tan, tro khoáng và các tạp chất còn sót lại [1]. Nếu xơ mướp không được vệ sinh sạch sẽ, việc đun sắc còn đưa vào cơ thể nấm mốc, vi khuẩn và bụi bẩn bám lâu ngày trong các kẽ xơ rỗng [4].

Cũng cần phân biệt rõ giữa dược lý biển và thực vật học. Các loại thuốc chống ung thư hay thành phần mỹ phẩm chống lão hóa nổi tiếng trên thế giới được chiết xuất từ loài bọt biển dưới đáy đại dương (marine sponges), hoàn toàn không liên quan đến quả mướp leo giàn trong nông nghiệp [1, 2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng xơ mướp?

Trong đời sống gia đình, xơ mướp thường được dùng trực tiếp lên da để kỳ cọ và tẩy tế bào chết. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng:

Những người có làn da nhạy cảm, da mỏng, người đang bị viêm da cơ địa, chàm, mụn bọc sưng viêm hoặc có vết thương hở tuyệt đối không nên chà xát xơ mướp thô lên da. Bề mặt sợi xơ mướp tự nhiên có độ nhám cao, chứa nhiều sợi vi thể đan cài phức tạp có thể gây xước da, tổn thương hàng rào biểu bì và khiến tình trạng viêm nhiễm nặng thêm [4, 8].

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có làn da mỏng manh cũng không phù hợp để dùng xơ mướp tắm rửa hàng ngày.

Đối với những người có bệnh lý nền mạn tính, tuyệt đối không tự ý uống các loại nước sắc xơ mướp khô theo kinh nghiệm truyền miệng để thay thế thuốc điều trị do bác sĩ chỉ định.

Áp dụng xơ mướp an toàn và hiệu quả trong đời sống

Để khai thác tối đa lợi ích tự nhiên của xơ mướp mà không gặp rủi ro cho sức khỏe, người dân nên ứng dụng đúng công năng của vật liệu này:

Sử dụng làm vật dụng nhà bếp: Xơ mướp là lựa chọn tuyệt vời để thay thế miếng rửa bát bằng nhựa sợi tổng hợp, giúp giảm thiểu rác thải vi nhựa ra môi trường sống. Cấu trúc mao dẫn và độ rỗng cao giúp tạo bọt tốt và làm sạch dầu mỡ hiệu quả [3, 6].

Chăm sóc cơ thể đúng cách: Nếu muốn dùng xơ mướp để tắm hoặc tẩy tế bào chết, hãy ngâm xơ mướp vào nước ấm cho sợi nở mềm trước khi dùng. Chỉ chà xát nhẹ nhàng ở những vùng da dày như gót chân, khuỷu tay hoặc đầu gối với tần suất 1-2 lần mỗi tuần.

Vệ sinh và bảo quản: Cấu trúc rỗng xốp của xơ mướp rất dễ giữ ẩm và tích tụ vi sinh vật nếu để trong nhà tắm ẩm ướt [4]. Sau mỗi lần sử dụng, cần giặt sạch xà phòng, vắt ráo nước và treo ở nơi khô ráo, có ánh nắng hoặc thông gió tốt. Nên thay xơ mướp mới sau 3 đến 4 tuần sử dụng để tránh nấm mốc phát triển.

Xơ mướp khô là một món quà tuyệt vời của tự nhiên phục vụ cho lối sống thân thiện với môi trường và các ứng dụng vật liệu học tiên tiến. Hãy trân trọng giá trị gia dụng thực tế của xơ mướp và nhìn nhận khoa học đúng đắn, tránh biến một vật dụng cọ rửa bình dị thành "thần dược" chữa bệnh dựa trên những đồn thổi thiếu căn cứ.