Nhiều người truyền tai nhau mẹo dùng xơ mướp già sắc nước uống để làm dịu cơn rát họng, tiêu đờm. Kinh nghiệm dân gian này được áp dụng khá phổ biến ở vùng nông thôn khi thời tiết chuyển mùa. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của phương pháp này dưới góc nhìn khoa học vẫn là điều khiến nhiều người băn khoăn.
Trả lời thẳng thắn, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh nước sắc xơ mướp trị khỏi viêm họng ở người. Các nghiên cứu hiện tại mới chỉ ghi nhận chiết xuất từ cây mướp có đặc tính kháng khuẩn và kháng viêm trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý dùng nước sắc xơ mướp thay thuốc điều trị có thể khiến bệnh kéo dài và diễn tiến nặng hơn.
Cơ chế tác động theo góc nhìn sinh học
Khi bị viêm họng, niêm mạc hầu họng thường bị sưng đỏ do phản ứng viêm và sự tấn công của vi sinh vật. Tình trạng này giải phóng các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, nitric oxide và các cytokine. Phản ứng này khiến họng đau rát, nuốt vướng và tăng tiết đờm nhớt.
Cây mướp (tên khoa học là Luffa cylindrica) chứa nhiều hợp chất sinh học đáng chú ý. Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy các bộ phận của cây chứa flavonoid, phenolics, tannin, terpenoid và steroid [1], [2]. Những chất này được biết đến với khả năng chống oxy hóa và ức chế các con đường gây viêm trong mô hình tế bào [1], [2].
Về mặt lý thuyết, các hoạt chất chống oxy hóa và kháng viêm có thể hỗ trợ làm dịu mô tổn thương [1]. Khi tiếp xúc với niêm mạc, một số hợp chất thực vật có thể hỗ trợ giảm hiện tượng biến tính protein liên quan đến phản ứng viêm tại chỗ [1]. Tuy nhiên, từ cơ chế sinh hóa trên đĩa thí nghiệm đến việc chữa lành niêm mạc họng người là một khoảng cách rất lớn.
Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng kháng khuẩn?
Một trong những lý do khiến dân gian tin dùng xơ mướp trị viêm họng là khả năng "diệt khuẩn". Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm về hoạt tính này còn rất sơ khai.
Năm 2009, một nghiên cứu thực nghiệm đã đánh giá khả năng khử trùng vi khuẩn coliform trong nước mặt của dịch chiết hạt và quả Luffa cylindrica [3]. Nghiên cứu thử nghiệm chiết xuất nước trên vi khuẩn coliform tổng số và coliform phân với các liều lượng và thời gian tiếp xúc khác nhau [3]. Kết quả cho thấy tỷ lệ bất hoạt vi khuẩn phụ thuộc vào liều dùng, với mức tối đa đạt 86% [3]. Chiết xuất hạt thường đạt hiệu quả bất hoạt vi khuẩn cao hơn chiết xuất từ quả, và chiết xuất quả ức chế coliform tổng số tốt hơn coliform phân [3].
Tuy nhiên, các tác giả kết luận rằng hiệu quả khử trùng này vẫn thấp hơn mức tiêu chuẩn cần thiết để trở thành chất khử trùng nước sinh hoạt đáng tin cậy [3]. Quan trọng hơn, vi khuẩn đường ruột (coliform) trong nước không đại diện cho các chủng vi khuẩn hay virus thường gây viêm họng ở người (như liên cầu khuẩn Streptococcus hay virus đường hô hấp). Do đó, dữ liệu này không thể coi là bằng chứng cho thấy xơ mướp tiêu diệt được vi khuẩn gây bệnh hầu họng.
Hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm và động vật
Viêm họng bản chất là phản ứng viêm, do đó các nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm của cây mướp được nhiều nhà khoa học quan tâm.
Nghiên cứu công bố năm 2012 đã khảo sát các thành phần trong vỏ và thịt quả Luffa cylindrica trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 của chuột bị kích thích bởi LPS [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết nước của vỏ chứa lượng lớn phenolics và flavonoid [2]. Cả chiết xuất ethanol và ethyl acetate đều làm giảm sản sinh nitric oxide, đồng thời chiết xuất ethanol làm giảm tiết prostaglandin E2 (PGE2) [2]. Các chiết xuất cũng ức chế sản sinh cytokine tiền viêm IL-6, nhưng không có tác dụng ức chế IL-1beta và TNF-alpha [2].
Đến năm 2025, một nghiên cứu phân tích hóa thực vật ghi nhận chiết xuất nước từ vỏ Luffa cylindrica có khả năng chống oxy hóa tăng dần theo nồng độ, đạt 69,34% ở mức 320 microgam/mL qua thử nghiệm DPPH [1]. Ở nồng độ 800 microgam/mL, dịch chiết ức chế biến tính protein tới 85,23% trong thử nghiệm kháng viêm in vitro [1].
Ở cấp độ sinh vật sống, một nghiên cứu năm 2014 đánh giá chiết xuất ethanol 70% từ quả mướp trên chuột Nc/Nga bị viêm da cơ địa dị ứng [4]. Khi bôi ngoài da với liều 10 mg/chuột/ngày trong 4 tuần, chiết xuất làm giảm 36% nồng độ IgE và giảm 41% nồng độ histamine trong huyết tương [4]. Trên tế bào thực nghiệm, chiết xuất ức chế sản sinh PGE2 với IC50 là 16,89 microgam/mL và histamine với IC50 là 139,9 microgam/mL [4].
Năm 2025, một nghiên cứu khác trên chuột đực ICR bị suy giảm nhận thức nhẹ do tiêm LPS cho thấy chiết xuất mướp đường uống (liều 50 hoặc 300 mg/kg trong 7 ngày) giúp giảm các dấu ấn gây viêm ở vùng hải mã [5]. Phân tích HPLC xác định myricetin là một thành phần chính tạo nên hoạt tính kháng viêm này [5].
Giới hạn của các bằng chứng hiện có
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy cây mướp chứa flavonoid và có hoạt tính sinh học, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn lớn:
Thứ nhất, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào trên người bệnh viêm họng. Các kết quả kháng viêm, chống oxy hóa hay ức chế tế bào mới chỉ dừng lại ở mô hình ống nghiệm tế bào chuột [2], dòng tế bào thần kinh BV2 [5], hoặc mô hình chuột thí nghiệm [5], [4]. Cơ thể người có cơ chế chuyển hóa, hấp thu và miễn dịch phức tạp hơn rất nhiều.
Thứ hai, các bộ phận nghiên cứu chủ yếu là vỏ quả, hạt, thịt quả tươi hoặc lá cây [3], [1], [4], [2]. Xơ mướp già (phần mạng lưới sợi cellulose còn lại sau khi quả khô và thoái hóa thịt quả) có thể chứa hàm lượng hoạt chất flavonoid rất khác biệt so với các mô tươi được chiết xuất trong phòng thí nghiệm.
Thứ ba, các nghiên cứu khác về cây mướp thường tập trung vào những hướng điều trị chuyên sâu như độc tính trên tế bào gốc ung thư gan ở 75 bệnh nhân [6], ung thư vú [7], hoặc chống béo phì do progesterone ở chuột albino [8]. Những dữ liệu này không liên quan và không thể dùng để chứng minh hiệu quả giảm đau họng.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng xơ mướp trị bệnh
Nhiều người tin rằng "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại", nên cứ viêm họng là nấu nước xơ mướp uống thay nước lọc. Đây là quan niệm sai lầm. Nước sắc xơ mướp không có tác dụng thay thế kháng sinh trong trường hợp viêm họng do vi khuẩn liên cầu.
Một hiểu lầm khác là dùng xơ mướp hái từ giàn nhà, phơi khô rồi sắc uống mà không qua xử lý. Xơ mướp tự nhiên rất dễ bám bụi bẩn, nấm mốc hoặc ấu trùng côn trùng trong quá trình phơi. Việc đun nấu các loại xơ mướp mốc có thể đưa độc tố vi nấm vào cơ thể, gây hại cho gan và hệ tiêu hóa.
Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa giảm triệu chứng tạm thời do uống nước ấm với tác dụng "chữa khỏi bệnh" của xơ mướp khá phổ biến. Thực tế, bất kỳ loại nước ấm nào khi uống cũng giúp làm dịu cảm giác khô rát niêm mạc hầu họng một cách cơ học.
Những ai nên thận trọng?
Chưa có nghiên cứu an toàn của nước sắc xơ mướp trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này có cơ địa nhạy cảm, tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học.
Người có cơ địa dị ứng phấn hoa hoặc dị ứng với các cây họ bầu bí (Cucurbitaceae) nên thận trọng vì nguy cơ xảy ra phản ứng quá mẫn.
Người đang bị sốt cao, đau họng dữ dội, khó nuốt hoặc khó thở cần đến cơ sở y tế ngay. Những dấu hiệu này cảnh báo nhiễm trùng cấp tính hoặc áp xe quanh amidan, việc trì hoãn điều trị y tế để uống nước lá có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Người có bệnh nền gan, thận hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thêm bất kỳ loại nước sắc thảo mộc nào.
Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Nếu muốn sử dụng xơ mướp như một biện pháp hỗ trợ dân gian, người bệnh cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Chỉ nên sử dụng xơ mướp sạch, không bị ẩm mốc hay mối mọt, rửa kỹ dưới vòi nước chảy trước khi nấu.
Hiện tại nghiên cứu khoa học chưa đưa ra liều lượng hay thời điểm dùng cụ thể cho mục đích trị viêm họng. Do đó, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, đun sôi kỹ lấy nước uống ấm từng ngụm nhỏ và không lạm dụng thay thế nước uống hàng ngày.
Để kiểm soát cơn đau họng an toàn, các biện pháp chuẩn y khoa vẫn là ưu tiên hàng đầu: súc họng bằng nước muối sinh lý ấm nhiều lần trong ngày, uống đủ nước, giữ ấm vùng cổ, và nghỉ ngơi hợp lý. Nếu các triệu chứng không thuyên giảm sau 3 đến 5 ngày, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tai mũi họng.
Nước sắc xơ mướp chỉ là kinh nghiệm dân gian và các bằng chứng khoa học hiện nay mới dừng lại ở mức thử nghiệm kháng khuẩn, kháng viêm trong phòng thí nghiệm. Người dân không nên coi đây là phương thuốc đặc trị. Giữ lối sống khoa học, lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến nhân viên y tế luôn là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe đường hô hấp.










