Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Cây thuốc & Dược liệu

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

1.938 bài, trang 80 trên 97

  1. Công dụng truyền thống

    Cải ô rô có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Cải ô rô có thể gây ảnh hưởng đến giới tính thai nhi theo một số nghiên cứu động vật, nhưng chưa có bằng chứng rõ rệt ở con người. Người mang thai nên thận trọng. Các tác dụng khác như trị ghẻ lở, chảy máu răng chỉ mang tính tham khảo chưa được chứng minh khoa học.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cải ô rô

    Cải ô rô (Cichorium intybus) là cây thuốc dân gian có chứa terpenoids và phenolic compounds, với tiềm năng hỗ trợ quản lý tiểu đường và các biến chứng bệnh mạn tính nhờ tác dụng chống viêm, chống oxy hóa. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện còn sơ bộ, chưa đủ mạnh để đưa ra khuyến nghị điều trị y khoa.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Cải ô rô hiệu quả

    Cải ô rô (Cichorium intybus) là cây thuốc dân gian có tác dụng trị ghẻ lở, chảy máu, hỗ trợ điều trị thấp khớp, đau dạ dày, tê bại chân tay, nhưng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng cho bệnh nặng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Cải ô rô có tác dụng gì?

    Cải ô rô (Cichorium intybus L.) là cây thuốc dân gian có tác dụng bảo vệ gan, điều hòa hệ miễn dịch, hỗ trợ điều trị tiểu đường và béo phù, cùng tính chất chống oxy hóa và cải thiện sinh sản nam, nhưng cần tham khảo chuyên gia trước khi dùng điều trị bệnh.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Cải ô rô: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Cải ô rô (Chicorium intybus) là dược liệu dân gian dùng lá, thân trị ghẻ lở, chảy máu, hỗ trợ thấp khớp, đau dạ dày. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng khoa học xác thực công dụng này, chỉ có một số nghiên cứu ban đầu cho thấy hoạt tính kháng viêm, kháng sinh. Cần tham khảo bác sĩ trước khi dùng.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Cải ngọt

    Cải ngọt chứa glucosinolates, phenol và axit ascorbic có hoạt tính chống vi khuẩn đất, nhưng vị đắng mạnh khiến một số người không ăn. Bảo quản bằng đông lạnh, đóng gói túi màu hoặc MAP tại 4°C giúp kéo tuổi thọ và giữ chất dinh dưỡng tốt.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Cải ngọt: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Cải ngọt có tiềm năng ứng dụng thực tế như cây bao phủ và kiểm soát sâu bệnh tự nhiên, nhưng nhiều quan niệm chữa lành cho gan hay tiêu chỉnh đường huyết chưa được khoa học chứng minh rõ ràng. Nên phân biệt rõ giữa kiến thức dân gian và bằng chứng khoa học trước khi sử dụng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Cải ngọt: thành phần và cơ chế tác động

    Cải ngọt chứa glucosinolates, phenol và axit ascorbic, hoạt động qua cơ chế ức chế vi khuẩn gây bệnh đất và cỏ dại nhờ các sản phẩm chuyển hóa như isothiocyanates và brassicanate A sulfoxide, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tim mạch, viêm gan.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Cải dầu trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cải dầu (Brassica napus) có lịch sử dùng truyền thống trong Y dược Iran như thuốc tiểu sốt cho bệnh thận, viêm màng cầu, bệnh gan và thận, đồng thời là nguồn gia vị và dưỡng chất chống oxy hóa trong ẩm thực toàn cầu. Tuy nhiên, cải dầu là cây thuần hóa chưa có bằng chứng chứng minh dạng hoang tự nhiên, và công dụng y tế truyền thống chưa được kiểm chứng khoa học chặt chẽ, đặc biệt là tiềm năng dị ứng thực phẩm của dầu cải dầu.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cải dầu

    Cải dầu (Brassica napus) là cây lai tetraploid (2n=38) giữa B. rapa và B. oleracea, không có dạng hoang tự nhiên. Trồng rộng ở châu Âu, Canada, châu Á, Trung Quảo, Úc, chiếm ~15% sản lượng dầu ăn toàn cầu, dùng cả hạt (40–45% dầu) và meal làm thức ăn. Cây dễ bị bệnh nấm/oomycete/chytrid (ví dụ: Sclerotinia, Alternaria, Puccinia) giảm năng suất và chất lượng hạt.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Cải dầu?

    Cải dầu cần thận trọng khi dùng bởi vì hạt chứa hàm lượng dầu cao và dễ nhiễm bệnh hại nặng, đặc biệt là với người tiêu dùng, nông dân trồng cải dầu và nhà nghiên cứu. Nên mua sản phẩm từ nguồn uy tín để tránh ô nhiễm thuốc trừ sâu và mốc độc.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Cải dầu: thành phần và cơ chế tác động

    Cải dầu (Brassica napus) chứa khoảng 40–50% dầu cùng 20–25% protein, với glucosinolates và các gen R (RPM) hỗ trợ kháng tự nhiên trước Phytophthora, Sclerotinia. CRISPR và đột biến gen đang được dùng để tăng hàm lượng axit béo không bão hòa, nhưng hiệu quả phụ thuộc môi trường (GxE).

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Cải dầu có tác dụng gì?

    Cải dầu cung cấp khoảng 15% dầu ăn toài cầu và nhiên liệu sinh học, đồng thời là mô hình nghiên cứu chịu stress kim loại nặng. Tuy nhiên, cây dễ bệnh, thiếu kháng tính tự nhiên và nguồn gen hạn chế, cần cải thiện gen kháng bệnh và nội dung dầu.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Cải dầu thường xuyên không?

    Cải dầu có thể dùng thường xuyên trong chế biến thực phẩm và sản xuất dầu ăn, nhưng nên cân nhắc nguồn gốc thực đề và kiểu chế để đảm bảo an toàn. Bài viết chưa chứng minh tồn tại dạng hoang tự nhiên, nên chưa thể khẳng định tuyệt đối về tính tự nhiên.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút