Nhiều người thường có tâm lý thảo dược mọc hoang dã luôn lành tính, cứ hái về sắc uống hoặc chế biến món ăn là có thể thanh nhiệt, giải độc và trị bệnh. Rau tô (tên khoa học là Hemistepta lyrata) gần đây được truyền tai như một vị thuốc hỗ trợ nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt là bệnh lý về gan. Tuy nhiên, việc tự ý dùng loại cây này để trị bệnh mà không hiểu rõ tính chất sinh học có thể dẫn đến những phản ứng bất lợi không mong muốn.

Các bằng chứng khoa học cho thấy rau tô chứa các hợp chất hoạt tính mạnh, đặc biệt là nhóm sesquiterpene lactone và các chất đắng, đòi hỏi người dùng phải hết sức cẩn trọng. Có 3 nhóm người cụ thể cần đặc biệt lưu ý hoặc tránh tự ý sử dụng rau tô: người có tiền sử dị ứng với thực vật họ Cúc, người mắc bệnh lý dạ dày hoặc đường tiêu hóa nhạy cảm, và người bệnh gan tự ý bỏ phác đồ điều trị để dùng thảo dược.

Hợp chất trong rau tô và nguồn gốc tự nhiên

Rau tô (Hemistepta lyrata (Bunge) Bunge) là một loài thực vật hai năm thuộc họ Cúc (Compositae hay Asteraceae) [1], [2]. Trong tự nhiên, loài cây này từ lâu đã được ghi nhận một số tác dụng sinh học như kháng viêm [1]. Các phân tích hóa học hiện đại đã phân lập được nhiều thành phần hoạt tính từ toàn cây rau tô, bao gồm các hợp chất mới như hemiceramide và hemisterpene ether [3].

Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu cũng tách chiết được nhiều hợp chất acylated flavone C-glycoside từ rau tô, tiêu biểu như 6''-O-(2'''-methylbutyryl)isoswertisin và 6''-O-(2'''-methylbutyryl)isoswertiajaponin cùng bốn hợp chất flavone C-glycoside quen thuộc khác [2]. Phần chiết xuất hòa tan trong ethyl acetate từ cồn 95% của cây còn chứa acid caffeic, tracheloside, uracil, acid 8-carboxymethyl-p-hydroxycinnamic và acid 3-O-p-coumaroylquinic [4].

Đặc biệt, thành phần nổi bật nhất về mặt hoạt tính sinh học trong rau tô là hemistepsin A (HsA), một sesquiterpene lactone được chứng minh có tác dụng bảo vệ gan trong các mô hình thí nghiệm [1], [5]. Tuy nhiên, chính nhóm hợp chất sesquiterpene lactone này lại là nguyên nhân chính dẫn đến các nguy cơ dị ứng và kích ứng tiêu hóa ở một số nhóm đối tượng.

Nhóm 1: Người có cơ địa dị ứng phấn hoa và thực vật họ Cúc

Rau tô thuộc họ Cúc (Asteraceae) [2]. Đây là một trong những họ thực vật có tỷ lệ gây dị ứng tiếp xúc và dị ứng chéo cao nhất ở người có cơ địa nhạy cảm. Hợp chất sesquiterpene lactone có trong cây rau tô chính là dị nguyên thường gặp hàng đầu trong các phản ứng dị ứng do họ Cúc gây ra [1], [6].

Một nghiên cứu lâm sàng tiến hành trên 20 bệnh nhân đã xác định có dị ứng tiếp xúc với sesquiterpene lactone đã kiểm tra phản ứng áp da (patch test) với dịch chiết của 8 loại trà thảo mộc thuộc họ Cúc [6]. Kết quả ghi nhận có 18 trên tổng số 20 bệnh nhân (chiếm tỷ lệ 90%) xuất hiện phản ứng dương tính với các loại trà thảo mộc họ Cúc này, chủ yếu đối với cúc La Mã Đức, bồ công anh và ngải cứu tây [6]. Nghiên cứu cũng xác định chất parthenolide là chất gây phản ứng chéo phổ biến nhất trong nhóm sesquiterpene lactone [6]. Điều này chứng minh rằng phần lớn những người đã dị ứng với sesquiterpene lactone đều có nguy cơ phản ứng với các chế phẩm từ cây thuộc họ Cúc [6].

Để tìm hiểu sâu hơn về phản ứng khi dung nạp qua đường miệng, một nghiên cứu thử nghiệm mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2020 đã cho các tình nguyện viên dị ứng với hỗn hợp sesquiterpene lactone sử dụng viên nang chứa bột đông khô trà cúc La Mã Đức hoặc giả dược chứa đường lactose [7]. Kết quả cho thấy không có hiện tượng bùng phát phản ứng dị ứng viêm da hệ thống tại các vị trí áp da cũ đã lành [7]. Dù vậy, theo thang điểm đánh giá số học (NRS), những người mẫn cảm với sesquiterpene lactone vẫn ghi nhận tình trạng chàm tay trở nên nghiêm trọng hơn ở cả hai nhóm nhận cúc La Mã lẫn giả dược [7]. Dù chưa có bằng chứng khẳng định việc uống gây bùng phát viêm da toàn thân [7], những người từng bị ngứa ngáy, mẩn đỏ, viêm da khi tiếp xúc với hoa cúc, cỏ phấn hương hoặc thảo mộc họ Cúc cần thận trọng tối đa trước khi uống nước sắc hay ăn rau tô.

Nhóm 2: Người bị viêm loét dạ dày và rối loạn tiêu hóa

Vị đắng đặc trưng của nhiều loài thực vật họ Cúc nói chung và rau tô nói riêng phần lớn xuất phát từ các hợp chất sesquiterpene lactone [1], [6]. Trong y học dân gian, vị đắng thường được cho là giúp kích thích ăn ngon hoặc thanh lọc cơ thể. Tuy nhiên, đối với người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa, các chất đắng đậm đặc lại là tác nhân gây bất lợi.

Khi dung nạp các dịch chiết giàu sesquiterpene lactone hoặc chất đắng vào đường tiêu hóa khi bụng đói hoặc dùng lượng lớn, niêm mạc dạ dày có thể bị kích ứng trực tiếp. Điều này dẫn đến sự gia tăng tiết dịch vị acid, gây ra cảm giác cồn cào, nóng rát vùng thượng vị, buồn nôn hoặc ợ chua. Đối với những người đang bị viêm trợt niêm mạc dạ dày hoặc có vết loét tiến triển, việc sử dụng các loại nước sắc thảo dược quá đắng như rau tô có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng đau rát.

Ngoài ra, những người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc rối loạn tiêu hóa mãn tính, thường xuyên bị đầy chướng, tiêu chảy cũng không nên tự ý dùng rau tô. Các chất chuyển hóa tự nhiên trong thảo mộc chưa qua tinh chế có thể làm thay đổi nhu động ruột cục bộ, gây khó tiêu hoặc thúc đẩy các cơn co thắt đại tràng khó chịu.

Nhóm 3: Bệnh nhân gan tự ý bỏ phác đồ điều trị để dùng thảo dược

Một hiểu lầm rất tai hại hiện nay là xem rau tô như "thần dược" chữa xơ gan và ung thư gan dựa trên các thông tin nghiên cứu khoa học đọc chưa đầy đủ. Thực tế, các nghiên cứu về tác dụng bảo vệ gan của rau tô hoàn toàn mới dừng lại ở mức độ tế bào và mô hình động vật thí nghiệm, chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá độc tính tế bào của rau tô đối với các tế bào ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) [1]. Kết quả xác định hemistepsin A (HsA) là hợp chất chính tạo ra độc tính làm chết tế bào ung thư gan trong dịch chiết rau tô [1]. HsA làm tăng biểu hiện của cleaved PARP, tăng tỷ lệ tế bào ở pha Sub-G1, tăng gắn kết Annexin V và nhuộm TUNEL, chứng minh hợp chất này kích hoạt quá trình tự chết theo chu trình (apoptosis) của tế bào ác tính [1]. HsA cũng gây stress oxy hóa thông qua giảm tỷ lệ glutathione khử trên glutathione oxy hóa (GSH/GSSG) và tích tụ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [1]. Ngoài ra, HsA ức chế sự hoạt hóa của yếu tố phiên mã STAT3 thông qua việc khử phosphoryl hóa tại vị trí Y705 [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận HsA làm tăng độ nhạy của thuốc sorafenib trong việc tiêu diệt tế bào ung thư [1].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2020 trên tế bào hình sao gan LX-2 và mô hình chuột bị xơ gan do hóa chất CCl4 cũng ghi nhận HsA có khả năng giảm mức độ xơ hóa [5]. HsA làm giảm khả năng sống của tế bào LX-2 và tế bào hình sao gan hoạt hóa thông qua kích hoạt quá trình apoptosis [5]. Cơ chế này diễn ra nhờ việc ức chế phosphoryl hóa IKKepsilon, giảm hoạt hóa yếu tố hạt nhân kappaB (NF-kappaB) và giảm phosphoryl hóa protein Akt [5]. Trên chuột thí nghiệm dùng CCl4, việc tiêm HsA giúp giảm rõ rệt hoạt độ men gan ALT và AST trong máu, đồng thời giảm lắng đọng collagen và ức chế các gen thúc đẩy xơ hóa trong mô gan [5].

Mặc dù các cơ chế phân tử kể trên rất hứa hẹn trong việc định hướng phát triển thuốc, người bệnh không thể tự suy diễn rằng việc nấu lá rau tô uống sẽ chữa được ung thư hay xơ gan. Tế bào người sống phức tạp hơn rất nhiều so với tế bào nuôi cấy trong đĩa nghiệm [1], [5]. Bệnh nhân ung thư gan hoặc xơ gan nếu tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa để chuyển sang uống nước sắc rau tô sẽ đối mặt với nguy cơ bệnh tiến triển nặng, suy gan cấp hoặc mất đi cơ hội điều trị vàng.

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng rau tô

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên không có tác dụng phụ". Bất kỳ loại thảo dược nào chứa các chất hóa học có hoạt tính dược lý mạnh như sesquiterpene lactone hay acylated flavone glycoside đều có khả năng tương tác sinh học hoặc gây độc nếu dùng sai liều lượng [1], [2]. Bản thân sesquiterpene lactone được khoa học biết đến như một tác nhân gây viêm da tiếp xúc điển hình [6].

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng giữa hoạt chất tinh khiết được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm với việc uống cây tươi. Trong các thử nghiệm khoa học, các nhà nghiên cứu phải dùng dung môi chuyên dụng để phân lập hoạt chất HsA tinh khiết nhằm đạt nồng độ tác dụng [1], [5]. Khi người dân tự hái rau tô về đun sôi với nước, hàm lượng các chất thu được rất dao động, đồng thời lẫn nhiều tạp chất khác chưa được kiểm soát độ an toàn.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng rau tô có thể dùng chung tùy tiện với các loại thuốc tây điều trị ung thư. Dù nghiên cứu cho thấy HsA làm tăng tính nhạy cảm của tế bào ung thư gan với sorafenib trong ống nghiệm [1], việc kết hợp thảo dược thô với thuốc hóa trị trên thực tế có thể gây tương tác thuốc nguy hiểm, ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc tại gan hoặc làm tăng độc tính của thuốc lên các cơ quan lành.

Ai nên thận trọng và hướng dẫn tiếp cận an toàn

Nếu bạn thuộc nhóm người có cơ địa bình thường và muốn sử dụng rau tô như một món rau ăn thông thường hoặc nước uống giải nhiệt, việc tuân thủ các nguyên tắc thận trọng là vô cùng cần thiết. Tuyệt đối không sử dụng rau tô với số lượng quá mức hay uống nước sắc quá đậm đặc dài ngày.

Những người nên thận trọng cao nhất bao gồm:

  • Người từng dị ứng với các loại cây họ Cúc như cúc họa mi, hoa cúc vạn thọ, cúc La Mã, bồ công anh hoặc từng bị viêm da tiếp xúc [6], [7].
  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản, bụng dạ yếu hoặc thường xuyên bị tiêu chảy.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của rau tô trên nhóm đối tượng này; do đó nhóm này không nên sử dụng để tránh mọi rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi và trẻ nhỏ.
  • Bệnh nhân mắc các bệnh gan mạn tính, viêm gan virus, xơ gan hoặc ung thư gan đang tiếp nhận điều trị chuyên khoa.

Đối với người khỏe mạnh muốn dùng rau tô, chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải. Khi chế biến, nên rửa sạch kỹ càng để loại bỏ bụi bẩn và phấn hoa bám trên thân lá. Nếu uống nước sắc rau tô lần đầu, hãy thử một lượng rất nhỏ và theo dõi phản ứng của cơ thể trong 24-48 giờ xem có xuất hiện ngứa da, mẩn đỏ hay đau bụng khó chịu hay không. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngừng sử dụng ngay lập tức. Người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang dùng bất kỳ loại thuốc tây nào cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng rau tô để đảm bảo an toàn.

Tóm lại, rau tô là một loại thảo dược họ Cúc chứa nhiều hợp chất tự nhiên đáng chú ý nhưng cũng đi kèm rủi ro dị ứng và kích ứng rõ rệt [1], [6], [2]. Thảo mộc tự nhiên chỉ phát huy giá trị khi được nhìn nhận đúng bản chất khoa học và dùng đúng đối tượng. Tuyệt đối không xem rau tô là giải pháp thay thế y học hiện đại để tránh những hệ lụy khôn lường cho sức khỏe.