Ngọc trúc từ lâu đã được nhiều người truyền tai nhau như một vị thuốc quý giúp bổ phế, thanh nhiệt và bồi bổ sức khỏe cho gia đình. Nhiều người thường mua ngọc trúc khô về hãm trà hoặc nấu chung với các món canh hầm thịt gà, xương heo nhằm tăng cường sức đề kháng. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này như một thực phẩm bổ sung hằng ngày mà không hiểu rõ cơ địa có thể dẫn đến những phản ứng bất lợi không mong muốn.

Thực tế, không phải ai cũng phù hợp để sử dụng ngọc trúc bồi bổ thường xuyên. Nhóm người tỳ vị hư hàn hay lạnh bụng tiêu chảy, người có đờm thấp ứ trệ, người đang sử dụng thuốc điều trị hạ đường huyết và phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần đặc biệt thận trọng và không tự ý sử dụng khi chưa có tư vấn y khoa.

Cơ chế tác động và những hoạt chất chính trong ngọc trúc

Ngọc trúc (tên khoa học là Polygonatum odoratum) là cây thân thảo thuộc chi Polygonatum, họ Hành tỏi (Liliaceae), có lịch sử sử dụng làm thực phẩm và dược liệu hơn hai thiên niên kỷ [1], [2]. Phần rễ của cây được sử dụng phổ biến vừa làm nguồn thực phẩm vừa làm vị thuốc với tính chất dưỡng âm, nhuận táo và thanh nhiệt sinh tân dịch [2]. Do có độ an toàn cao, ngọc trúc đã được đưa vào danh mục Thực phẩm - Dược liệu của y học cổ truyền [3].

Về mặt hóa học, thành phần chức năng chủ yếu và là một trong những hoạt chất quan trọng nhất của ngọc trúc chính là các polysaccharide (POPs) [3], [1]. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng các polysaccharide từ chi Polygonatum sở hữu nhiều đặc tính sinh học quý giá như điều hòa miễn dịch, chống viêm, bảo vệ tim mạch, bảo vệ thần kinh, chống khối u, hạ đường huyết, chống loãng xương và bảo vệ gan [3], [1]. Bên cạnh polysaccharide, ngọc trúc còn chứa flavone có khả năng dọn gốc tự do và chống peroxy hóa lipid [2], các hợp chất phenethyl cinnamide, homoisoflavanone [4], cùng nhiều loại steroidal glycoside [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tiềm năng sinh học của ngọc trúc?

Các hoạt tính sinh học của ngọc trúc đã được chứng minh qua nhiều khảo sát hóa học và mô hình thực nghiệm:

Năm 2023, một nghiên cứu trên mô hình chuột bị tổn thương viêm phổi do lipopolysaccharide (LPS) đã đánh giá tác động của polysaccharide từ ngọc trúc (POP) [6]. Kết quả cho thấy việc sử dụng POP giúp cải thiện tỷ lệ sống sót, cải thiện chức năng hô hấp, làm giảm các tổn thương mô bệnh học ở phổi và giảm phản ứng viêm miễn dịch [6]. POP giúp ức chế tạo các phân tử tiền viêm trong phổi thông qua việc ức chế đại thực bào M1 iNOS+ [6]. Đồng thời, POP sửa chữa hàng rào ruột và điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột, làm giảm số lượng vi khuẩn Klebsiella liên quan trực tiếp đến hiệu quả điều trị tổn thương phổi [6]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm, chưa trực tiếp khảo sát trên người bệnh [6].

Về khả năng kiểm soát đường huyết, một nghiên cứu công bố năm 2015 đã sử dụng phương pháp sàng lọc siêu lọc kết hợp HPLC để tìm kiếm các chất ức chế men alpha-glucosidase từ ngọc trúc [4]. Các nhà khoa học đã tinh chế được 5 hợp chất phenethyl cinnamide và 4 hợp chất homoisoflavanone với độ tinh khiết trên 98,5% [4]. Trong đó, hai hợp chất phenethyl cinnamide là N-trans-p-coumaroyloctopamine (hợp chất 2) và N-trans-p-coumaroyltyramine (hợp chất 4) thể hiện hoạt tính ức chế alpha-glucosidase mạnh mẽ với giá trị IC50 lần lượt là 2,3 và 2,7 µM [4]. Hoạt tính này chỉ ra ngọc trúc có tiềm năng làm chậm hấp thu đường, giải thích cơ chế hỗ trợ hạ đường huyết [1], [4].

Năm 2021, một nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của các phương pháp lên men đối với hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất flavone chiết xuất từ ngọc trúc [2]. Nhóm nghiên cứu tiến hành lên men mẫu ngọc trúc bằng vi khuẩn Lactobacillus, nấm men và nấm Aspergillus niger [2]. Kết quả chỉ ra rằng quá trình lên men bằng Lactobacillus và nấm men làm suy giảm khả năng chống oxy hóa của flavone, trong khi lên men bằng Aspergillus niger lại cải thiện đáng kể hoạt tính chống oxy hóa thông qua khả năng dọn gốc tự do DPPH, gốc hydroxyl và chống peroxy hóa lipid [2]. Điều này cho thấy phương pháp chế biến có ảnh hưởng lớn tới hoạt tính sinh học của dược liệu.

Năm 2023, nghiên cứu phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-ESI-MS) đã nhận diện được 31 steroidal glycoside trong 4 loài Polygonatum, bao gồm 18 hợp chất đã biết và 13 hợp chất lần đầu được ghi nhận [5]. Các phát hiện này giúp làm rõ hồ sơ hóa thực vật và mở ra tiềm năng kiểm soát chất lượng dược liệu [5].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Mặc dù các polysaccharide và hoạt chất từ ngọc trúc cho thấy nhiều tiềm năng điều hòa miễn dịch, hạ đường huyết, chống viêm và bảo vệ cơ thể, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan [3], [1]. Phần lớn các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế chống viêm phổi hay tương tác vi sinh đường ruột mới được thực hiện trên động vật thí nghiệm [6], hoặc nghiên cứu phân lập hoạt chất trong ống nghiệm [4], [2], [5].

Hiện nay vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên cơ thể người để xác lập rõ ràng liều lượng tối ưu và mức độ tương tác thuốc của ngọc trúc [1]. Việc sử dụng dược liệu dựa trên kinh nghiệm dân gian hoặc suy đoán từ kết quả phòng thí nghiệm có thể tạo ra kỳ vọng không thực tế, thậm chí gây hại nếu tự ý dùng thay thế thuốc chữa bệnh chuẩn y khoa.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ngọc trúc

Nhiều người lầm tưởng rằng ngọc trúc là thảo dược tự nhiên nên hoàn toàn lành tính, ai dùng cũng được và dùng bao nhiêu cũng có lợi. Một số người thậm chí nhầm lẫn ngọc trúc (Polygonatum odoratum) với các loại dược liệu khác có tên gần giống như hà thủ ô đỏ (Polygonum multiflorum - một dược liệu có ghi nhận về nguy cơ tổn thương gan, dị ứng, viêm ruột mãn tính nếu sử dụng không đúng cách) [7]. Mỗi cây thuộc chi và họ khác nhau có thành phần và độc tính hoàn toàn riêng biệt [3], [7].

Một sai lầm phổ biến khác là xem ngọc trúc như một vị thuốc "chữa khỏi" bệnh tiểu đường hay bệnh hô hấp. Mặc dù ngọc trúc có chứa hoạt chất ức chế enzyme phân giải đường alpha-glucosidase [4] và polysaccharide có tác dụng giảm viêm đường hô hấp trên chuột [6], dược liệu này không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ. Lạm dụng ngọc trúc với suy nghĩ "càng bổ càng tốt" có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn chuyển hóa sẵn có.

4 nhóm người không nên tự ý dùng ngọc trúc bồi bổ

Dựa trên đặc tính dược lý và các nghiên cứu sinh học, có 4 nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng, không được tự ý sử dụng ngọc trúc nếu chưa có chỉ định của thầy thuốc:

Thứ nhất, người có hội chứng tỳ vị hư hàn. Đặc tính của ngọc trúc là tính mát, dưỡng âm, nhuận táo và sinh tân dịch [2]. Những người vốn có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên lạnh bụng, sợ lạnh, đại tiện lỏng nát, tiêu hóa chậm nếu tự ý dùng ngọc trúc có thể làm tăng độ ẩm ướt trong dạ dày ruột, dẫn đến đầy bụng, khó tiêu hoặc tiêu chảy nặng hơn.

Thứ hai, người có thể trạng đờm thấp ứ trệ. Những người béo trệ, cơ thể nặng nề, cổ họng thường xuyên có đờm nhớt dính đặc, rêu lưỡi trắng nhớt không thích hợp dùng các vị thuốc có tính chất bồi bổ, tư nhuận như ngọc trúc [2]. Chất làm ẩm của ngọc trúc có thể làm tình trạng tích tụ dịch đờm trong đường thở và tiêu hóa thêm ứ trệ, cản trở lưu thông khí huyết.

Thứ ba, người đang điều trị bằng thuốc hạ đường huyết. Các hoạt chất phenethyl cinnamide trong ngọc trúc có hoạt tính ức chế mạnh men alpha-glucosidase [4], đồng thời polysaccharide cũng có tác dụng hạ đường huyết [1]. Khi người bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc Tây hạ đường huyết mà tự ý uống thêm ngọc trúc, tác động cộng gộp có thể làm hạ đường huyết quá mức, dẫn đến chóng mặt, vã mồ hôi, run rẩy và tụt đường huyết đột ngột rất nguy hiểm.

Thứ tư, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ. Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này; các dữ liệu khoa học về ngọc trúc chủ yếu tập trung vào phân lập hóa học, mô hình tế bào và động vật thí nghiệm [6], [4], [2], [5]. Cơ thể phụ nữ có thai và trẻ nhỏ có chức năng chuyển hóa đặc thù, việc tự ý bổ sung dược chất có thể tiềm ẩn những rủi ro chưa được biết rõ đối với thai nhi và sự phát triển của trẻ.

Cách áp dụng ngọc trúc an toàn và đúng mực

Đối với những người không thuộc nhóm chống chỉ định và có cơ địa âm hư nhiệt (người hay khô miệng khát nước, ho khan, nóng trong), ngọc trúc có thể được sử dụng ở lượng vừa phải để hỗ trợ sức khỏe [2]. Có thể dùng ngọc trúc khô để hãm nước uống hoặc phối hợp một lượng vừa phải vào các món súp, canh hầm cùng các nguyên liệu có tính ấm như gừng hoặc táo đỏ để cân bằng tính hàn nhuận của dược liệu.

Tuyệt đối không sử dụng ngọc trúc với số lượng lớn hoặc dùng liên tục dài ngày để thay thế nước uống hằng ngày. Quá trình chế biến cũng cần chú trọng nguồn gốc sạch, bảo quản cẩn thận để tránh ẩm mốc gây hại cho đường tiêu hóa.

Tóm lại, ngọc trúc là một dược liệu quý chứa nhiều polysaccharide và hoạt chất sinh học hỗ trợ miễn dịch và chuyển hóa [3], [1]. Tuy nhiên, dược liệu chỉ thực sự phát huy tác dụng khi dùng đúng người và đúng liều lượng. Người có bệnh lý nền, người đang sử dụng thuốc điều trị hoặc người có thể trạng tỳ vị hư hàn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi bổ sung ngọc trúc vào chế độ dinh dưỡng.