Nhiều người tìm đến các loại trà già như bancha và kukicha với suy nghĩ trà thảo mộc tự nhiên càng uống nhiều càng tốt cho sức khỏe. Đây là thói quen phổ biến ở những người theo đuổi lối sống thực dưỡng hoặc tìm kiếm thức uống thay thế trà xanh đậm đặc để thanh lọc cơ thể mỗi ngày.

Tuy nhiên, dù được chế biến từ cành và lá già của cây trà (Camellia sinensis), bancha và kukicha vẫn chứa các hoạt chất sinh học đặc trưng của trà. Khi dung nạp quá mức, các hợp chất này hoàn toàn có thể gây ra những phản ứng bất lợi nghiêm trọng cho một số nhóm đối tượng đặc thù.

Bản chất của bancha, kukicha và cơ chế tác động sinh học

Bancha được thu hoạch từ những lá trà già nở rộ vào cuối vụ, còn kukicha chủ yếu gồm phần cuống và cọng trà sau khi tách lá. Cả hai đều thuộc họ trà xanh (Camellia sinensis), do đó chúng giữ nguyên các nhóm polyphenol, đặc biệt là catechin như epigallocatechin-3-gallate (EGCG) [1].

Các polyphenol này khi vào cơ thể hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh mẽ ở nồng độ vừa phải [1]. Tuy nhiên, hoạt chất catechin liều cao có thể gây độc cho tế bào gan hoặc ức chế các enzym chuyển hóa quan trọng [3, 7]. Bên cạnh đó, các hợp chất có nhóm 1,2-benzenediol trong trà có khả năng liên kết hóa học trực tiếp với một số loại thuốc điều trị, làm mất hoạt tính của thuốc [2]. Ngoài ra, polyphenol trong trà còn ức chế các enzym thuộc hệ thống cytochrome P450 tại gan, đặc biệt là CYP3A4, dẫn đến thay đổi tốc độ chuyển hóa và thanh thải thuốc qua đường tiêu hóa [6, 7].

Phụ nữ mang thai và giai đoạn phát triển thai nhi

Nhóm đầu tiên cần kiểm soát chặt chẽ liều lượng trà là phụ nữ mang thai. Mặc dù trà là thức uống thảo mộc phổ biến hàng đầu ở nhóm này, các bằng chứng tiền lâm sàng cảnh báo nguy cơ độc tính đối với sự phát triển thần kinh của thai nhi khi dung nạp liều cao [3].

Nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành trên chuột mang thai từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 15 của thai kỳ (giai đoạn hình thành cơ quan) đã chỉ ra rủi ro nghiêm trọng [3]. Nghiên cứu chia làm 4 nhóm: nhóm đối chứng dùng nước cất và 3 nhóm dùng chiết xuất trà xanh với các mức liều 200, 600 và 1000 mg/kg/ngày [3]. Kết quả ghi nhận ở mức liều 600 và 1000 mg/kg/ngày, cân nặng của cả chuột mẹ và thai nhi đều sụt giảm đáng kể [3].

Quan trọng hơn, mẫu mô vỏ não, tiểu não và tủy sống của thai nhi 20 ngày tuổi ở các nhóm liều cao này xuất hiện các dấu hiệu thoái hóa mô thần kinh rõ rệt qua phân tích mô học và cấu trúc siêu vi [3]. Chiết xuất trà làm tăng chỉ số GFAP (protein sợi có tính acid của tế bào thần kinh đệm) và làm giảm PCNA (kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh) theo tỷ lệ thuận với mức tăng của liều lượng [3]. Mặc dù đây là nghiên cứu trên động vật và cần thêm dữ liệu lâm sàng ở người, kết quả này cho thấy tác động bất lợi của polyphenol trong trà phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và có thể gây hại cho sự phát triển của hệ thần kinh non nớt [3].

Người đang tiếp nhận hóa trị ung thư

Nhóm thứ hai tuyệt đối không nên lạm dụng trà là các bệnh nhân ung thư đang trong phác đồ hóa trị, đặc biệt là người dùng bortezomib hoặc điều trị ung thư tuyến tiền liệt [2]. Việc kết hợp trà xanh với thuốc hóa trị liệu có thể tạo ra các tương tác đối kháng, làm triệt tiêu hiệu quả điều trị của thuốc [2].

Các phân tích cơ chế cho thấy hoạt chất EGCG và các polyphenol chứa phân đoạn 1,2-benzenediol trong trà liên kết và vô hiệu hóa hóa học trực tiếp hoạt chất bortezomib (Velcade), ngăn cản quá trình chết rụng tế bào khối u (apoptosis) do thuốc khởi phát [2]. Tương tác này không chỉ làm mất tác dụng diệt tế bào ác tính mà còn có thể kích hoạt các tác dụng phụ kèm theo của phác đồ [2].

Thêm vào đó, các bằng chứng tổng hợp năm 2012 cũng ghi nhận chiết xuất trà có thể kích thích một gen trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt, khiến các tế bào này giảm độ nhạy cảm với các loại thuốc hóa trị thông thường [2]. Các chuyên gia khuyến cáo bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt không nên uống trà xanh, trà đen hay các dạng chiết xuất trà khi đang nhận thuốc hóa trị để tránh thất bại điều trị [2]. Tổng quan năm 2025 cũng tái khẳng định catechin trong trà tham gia vào các tương tác dược động học bất lợi khi dùng chung với thuốc chống ung thư [1].

Người đang dùng thuốc an thần nhóm benzodiazepine

Nhóm đối tượng thứ ba cần lưu tâm là những người đang điều trị các rối loạn lo âu bằng thuốc theo toa, cụ thể là hoạt chất alprazolam thuộc nhóm benzodiazepine [4]. Hoạt chất sinh học trong trà xanh và các chế phẩm liên quan có thể can thiệp sâu vào quá trình hấp thu, chuyển hóa và thải trừ của loại thuốc này [4].

Theo đánh giá tổng quan công bố năm 2024, các catechin và hợp chất có trong trà gây ức chế hoạt tính của enzyme chuyển hóa thuốc gan CYP3A4 [4]. Do CYP3A4 chịu trách nhiệm chính trong việc phân giải alprazolam, việc ức chế enzyme này sẽ làm chậm quá trình đào thải, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương của người bệnh [4].

Khi nồng độ alprazolam tích tụ vượt ngưỡng kiểm soát, bệnh nhân đối mặt với nguy cơ gia tăng các tác dụng không mong muốn như ngủ gà quá mức, chóng mặt và mất khả năng phối hợp vận động [4]. Nguy cơ tương tác thảo dược - thuốc này đòi hỏi người đang dùng thuốc giải lo âu phải đặc biệt cẩn trọng, không tự ý uống trà đậm đặc lượng lớn thay nước giải khát [4].

Người có bệnh lý nền về gan hoặc đang dùng thuốc tim mạch, ức chế miễn dịch

Nhóm thứ tư gồm những bệnh nhân có tiền sử tổn thương gan hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị chuyển hóa qua gan như thuốc tim mạch hay thuốc ức chế miễn dịch [7, 8]. Mặc dù trà có nhiều công dụng tiềm năng, việc tiêu thụ lượng lớn chiết xuất hoặc hoạt chất catechin đậm đặc tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào gan rõ rệt [3, 7].

Báo cáo từ Dược điển Hoa Kỳ (USP) năm 2008 đã ghi nhận 34 trường hợp tổn thương gan phân giải tế bào và ứ mật liên quan đến việc sử dụng lâu dài hoặc dùng liều cao các sản phẩm từ trà [5]. Hoạt chất EGCG trong trà có thể gây biến đổi chuyển hóa và tương tác với các cơ chất của hệ enzyme cytochrome P450, làm nảy sinh tình trạng quá tải hoặc ngộ độc thuốc ở những người bệnh gan mạn tính [5].

Đánh giá năm 2025 cũng chỉ ra rằng catechin dễ gây ra các tương tác dược động học phức tạp khi kết hợp cùng thuốc điều trị bệnh tim mạch và thuốc ức chế miễn dịch, dẫn đến phản ứng phụ nguy hiểm hoặc thất bại trong điều trị lâm sàng [1]. Những người đang quản lý các bệnh lý mạn tính này không nên tự ý dùng trà với mục đích hỗ trợ sức khỏe mà không kiểm soát nồng độ và tần suất.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm và nguy cơ rối loạn đường ruột

Nhóm thứ năm là những người có hệ tiêu hóa yếu, dễ viêm dạ dày hoặc mắc các hội chứng kích thích đường ruột. Việc nạp một lượng lớn trà bancha hay kukicha vào dạ dày rỗng có thể gây khó chịu và khởi phát các triệu chứng tiêu hóa ngoài ý muốn [1, 4].

Nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2022 về độ an toàn của trà uống trong các thử nghiệm kéo dài từ 8 đến 16 tuần ghi nhận một số tác dụng ngoại ý nhẹ như đi ngoài phân lỏng, kích ứng dạ dày, buồn nôn thoáng qua, táo bón hoặc khó chịu vùng bụng [6]. Dù đa số đối tượng dung nạp tốt, các phản ứng như cồn cào ruột, khó tiêu vẫn xuất hiện ở những cá nhân nhạy cảm [6].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu năm 2012 cũng ghi nhận việc uống bổ sung trà xanh hàng ngày có thể gây ra những phản ứng phụ bất lợi trên hệ thống thần kinh trung ương và đường tiêu hóa [2]. Chẳng hạn, trong một nghiên cứu theo dõi 37 bệnh nhân dùng 9 viên bột chiết xuất trà mỗi ngày suốt 5 tháng, có tới 12 bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tuân thủ chế độ uống do tác dụng phụ và khó chịu về thể chất [2].

Những hiểu lầm thường gặp về trà già bancha và kukicha

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "trà thực dưỡng bancha, kukicha hoàn toàn không có tác dụng phụ". Do được làm từ phần thân, cành và lá già, người dùng thường ngộ nhận chúng không có hoạt tính sinh học mạnh như búp trà non. Thực tế, chúng vẫn thuộc loài Camellia sinensis, chứa đầy đủ các phân đoạn polyphenol có thể gây ức chế men gan hoặc cản trở hấp thu thuốc [6, 8].

Một sai lầm khác là tư tưởng "càng uống nhiều càng giảm cân và thải độc". Các phân tích thị trường năm 2006 đối với các sản phẩm bổ sung giảm cân cho thấy dù trà xanh có bằng chứng khiêm tốn về hiệu quả hỗ trợ giảm cân, các lo ngại về an toàn và chống chỉ định vẫn được ghi nhận rõ ràng [7]. Tác dụng sinh học của polyphenol luôn đi kèm ngưỡng an toàn; vượt quá liều lượng hợp lý sẽ chuyển hóa từ lợi ích sang gánh nặng cho các cơ quan nội tạng [3, 5, 7].

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Để khai thác các hoạt chất chống oxy hóa từ bancha và kukicha mà không gặp tác hại, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc dung nạp điều độ:

  • Lượng dùng hợp lý: Chỉ nên uống 1 đến 2 tách trà pha loãng mỗi ngày, không dùng trà thay thế hoàn toàn nước lọc uống suốt cả ngày.
  • Thời điểm sử dụng: Không uống trà khi bụng đói để hạn chế nguy cơ cồn cào và kích ứng niêm mạc dạ dày [6].
  • Cách ly thời gian dùng thuốc: Bệnh nhân đang sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị nào (đặc biệt là thuốc chống lo âu, tim mạch, thuốc hóa trị) cần uống trà cách thời điểm uống thuốc ít nhất 2 đến 3 giờ, hoặc tốt nhất là ngưng dùng trà trong giai đoạn điều trị đặc biệt [4, 6, 8].
  • Cách chế biến: Pha trà với nước nóng vừa phải, không hãm trà quá đặc hoặc đun sôi nhiều lần khiến lượng polyphenol và tanin giải phóng quá đậm đặc [8].

Bancha và kukicha vẫn là những thức uống thư giãn tốt nếu được thưởng thức đúng mực. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khách quan, không thần thánh hóa thảo mộc và luôn lắng nghe cơ thể. Khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc theo đơn, việc tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ là nguyên tắc an toàn tối thượng.