Nhiều người khi gặp các vết thương hở lâu lành, vết loét mạn tính thường tìm đến các bài thuốc y học cổ truyền với mong muốn thúc đẩy nhanh quá trình tái tạo da thịt và làm liền sẹo. Trong số các vị thuốc cổ phương, tượng bì (da voi) là một dược liệu nổi tiếng với công năng thu liễm vết loét và sinh cơ bài nùng. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này mà không hiểu rõ tính chất dược lý và chứng trạng cơ thể có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm khó lường.

Theo nguyên tắc điều trị của đông y, bài thuốc chứa tượng bì tuyệt đối không được dùng cho những người có hội chứng thực nhiệt hoặc các trường hợp vết loét đang trong giai đoạn mưng mủ, nhiễm trùng cấp tính. Nếu sử dụng bừa bãi khi tà khí và nhiệt độc còn ứ đọng bên trong, người bệnh không những không lành được tổn thương mà còn có nguy cơ khiến tình trạng nhiễm trùng lan rộng, ăn sâu vào các mô xung quanh.

Bản chất dược tính của tượng bì trong đông y

Tượng bì thực chất là lớp da phơi khô hoặc bào chế của loài voi, được xếp vào nhóm dược liệu nguồn gốc động vật quý hiếm trong các y thư cổ phương. Vị thuốc này có vị ngọt, mặn, tính ôn, quy vào kinh tỳ và tâm, thường được chủ trị trong việc làm lành miệng vết loét khó khép miệng và hỗ trợ cầm máu. Dưới góc nhìn sinh lý bệnh của y học cổ truyền, tượng bì có khả năng kích thích dinh dưỡng đến vùng tổn thương để tái sinh mô mới, thường gọi là công năng "sinh cơ".

Tuy nhiên, tính năng chủ đạo nhất của tượng bì lại là đặc tính "thu liễm" – tức kéo miệng vết thương khép lại, bao bọc và giữ chặt tổn thương. Chính đặc tính này tạo nên con dao hai lưỡi trong thực hành trị liệu. Khi một vết thương đã sạch mủ, không còn viêm đỏ và chỉ còn lại một ổ khuyết hổng do khí huyết suy kém không nuôi dưỡng được, tượng bì sẽ phát huy công dụng bồi đắp và khép miệng tổn thương. Ngược lại, nếu tổn thương chưa được làm sạch, việc ép vết loét đóng miệng sớm sẽ gây ứ trệ nghiêm trọng.

Vì sao người thực nhiệt và vết loét mưng mủ cấp tính cấm dùng?

Hội chứng thực nhiệt trong đông y biểu hiện bằng tình trạng sốt, môi khô, khát nước, rêu lưỡi vàng dày, mạch hồng sác hoặc huyền sác hữu lực, phản ánh tình trạng phản ứng viêm toàn thân đang diễn ra rất mạnh mẽ. Khi người bệnh có vết loét đang sưng nóng, đỏ đau, chảy mủ đặc màu vàng hoặc kèm mùi hôi thối, y học cổ truyền xác định đây là trạng thái "nhiệt độc ung thịnh" kết hợp với thấp nhiệt ứ trệ tại chỗ.

Nguyên tắc điều trị bất di bất dịch của giai đoạn nhiễm trùng cấp tính là phải "thanh nhiệt giải độc", "bài nùng tiêu thũng" (làm sạch mủ, dẫn lưu dịch viêm và đẩy độc tố ra bên ngoài). Trong khi đó, tượng bì có tính ôn ấm và đặc tính thu liễm mạnh mẽ. Nếu dùng tượng bì vào lúc này, dược liệu sẽ như một chiếc nắp đậy kín miệng ổ viêm, khiến mủ và vi khuẩn độc lực cao bị giam hãm bên trong cấu trúc mô dưới da.

Khi tà độc không có lối thoát, quá trình hoại tử mô sẽ tiếp tục tiến triển ngấm ngầm bên dưới lớp da đóng vội. Tình trạng này không chỉ gây đau nhức dữ dội hơn mà còn làm tăng nguy cơ hình thành các ổ áp xe sâu, viêm mô tế bào diện rộng hoặc thậm chí đưa độc tố vi khuẩn vào tuần hoàn máu. Do đó, người bệnh thực nhiệt và các tổn thương mưng mủ cấp tính luôn là đối tượng chống chỉ định hàng đầu của bài thuốc này.

Cơ sở khoa học về thành phần và kỹ thuật bào chế tượng bì

Để hiểu rõ hơn về tính chất của vị thuốc này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu phân tích thành phần hóa học và ảnh hưởng của các phương pháp xử lý nhiệt. Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành sàng lọc các thông số kỹ thuật của quy trình ủi bột hoạt thạch đối với tượng bì (Corium Elephatis) và phân tích hàm lượng protein cùng acid amin [1]. Thử nghiệm trực giao đã chỉ ra các thông số xử lý tối ưu: với 100 kg tượng bì cần bổ sung 30 kg bột hoạt thạch, nhiệt độ xử lý từ 350 đến 380 độ C, tốc độ khuấy 15 vòng/phút trong thời gian 3 phút [1].

Kết quả định lượng cho thấy cả tượng bì sống lẫn tượng bì sau chế biến đều chứa 16 loại acid amin khác nhau [1]. Ở dạng thô chưa qua chế biến, hàm lượng protein của tượng bì chiếm tới 92,4% và tổng hàm lượng acid amin đạt 62,79% [1]. Sau khi được xử lý bằng bột hoạt thạch, hàm lượng protein tăng lên 98,2% và tổng lượng acid amin đạt 67,03% [1].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 tiếp tục làm rõ tác dụng của các phụ liệu khoáng chất như bột hoạt thạch (talci pulvis) trong quá trình chế biến dược liệu [2]. Bột hoạt thạch đóng vai trò là một chất truyền nhiệt trung gian có độ mịn cao và tính lưu động tốt, rất phù hợp để xử lý các loại dược liệu động vật có độ dai cứng lớn như tượng bì [2]. Quá trình này giúp nâng cao hàm lượng các acid amin trong tượng bì [2]. Bên cạnh đó, phụ liệu này có chứa magnesi silicat giúp giải phóng một lượng lớn protein dạng keo và muối canxi, góp phần tăng cường tính chất thu liễm, hấp phụ, thúc đẩy đông máu và cầm máu [2]. Chính lượng protein đậm đặc cùng các đặc tính hấp phụ và làm đông này càng khẳng định tính chất làm săn se, bao bọc bề mặt mạnh của tượng bì, hoàn toàn bất lợi nếu dùng trên các vết thương đang tiết dịch mủ ồ ạt.

Lợi ích có hạn và khoảng trống bằng chứng lâm sàng

Mặc dù tượng bì có hàm lượng dưỡng chất nền tảng cao và giàu các liên kết acid amin hỗ trợ cấu trúc mô [1], người bệnh cần nhận thức rằng các bằng chứng lâm sàng hiện đại về vị thuốc này vẫn còn rất hạn chế. Phần lớn các hiểu biết về tác dụng làm lành vết thương của tượng bì đều dựa trên kinh nghiệm thực chứng cổ truyền hoặc các nghiên cứu thực nghiệm thành phần trong phòng thí nghiệm. Hiện tại chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn để xác định liều lượng chuẩn xác và mức độ an toàn tuyệt đối của tượng bì trên các dạng vết thương phức tạp ở người.

Trong thực tế điều trị các bệnh mạn tính, nhiều người tìm đến y học cổ truyền và các liệu pháp bổ sung vì y học hiện đại đôi khi chưa đem lại kết quả điều trị triệt để [3]. Tuy nhiên, cả người bệnh lẫn một số thầy thuốc đôi khi chưa nhận thức đầy đủ về những chống chỉ định tiềm ẩn [3]. Đặc biệt, nguy cơ chảy máu hoặc rối loạn đông máu là một trong những mối lo ngại hàng đầu khi kết hợp đồng thời cả hai phương thức điều trị [3].

Thêm vào đó, việc sử dụng các liệu pháp thảo dược và bài thuốc bổ trợ trong các bệnh lý mạn tính như bệnh viêm ruột (IBD) ngày càng phổ biến dù thiếu dữ liệu khoa học từ các thử nghiệm có đối chứng về cả tính hiệu quả lẫn độ an toàn [4]. Nhiều người vẫn lầm tưởng rằng các phương pháp tự nhiên luôn luôn lành tính, nhưng thực tế đã ghi nhận những trường hợp suy gan gây tử vong hoặc suy thận không hồi phục do một số chế phẩm, cũng như những tương tác nguy hiểm với thuốc điều trị thông thường [4]. Ngay cả đối với các bệnh nhân mắc bệnh da liễu mạn tính như vảy nến, việc tự ý dùng thảo dược đông y khi thất vọng với thuốc tây cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng có hại mà bác sĩ chuyên khoa cần phải nhận diện rõ ràng [5].

Tương tự, dù y học cổ truyền từng ghi nhận những ca lâm sàng đơn lẻ về việc sử dụng các bài thuốc thảo dược biện chứng luận trị giúp thuyên giảm hoàn toàn bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn trơ với corticoid [6], điều đó không đồng nghĩa với việc mọi vị thuốc đông y đều có thể áp dụng tùy tiện mà không qua thăm khám bài bản.

Nguy cơ nhiễm khuẩn và chất lượng bảo quản dược liệu động vật

Một khía cạnh đáng báo động khác khi sử dụng các bài thuốc chứa tượng bì tự chế hoặc không rõ nguồn gốc chính là vấn đề vệ sinh và an toàn bảo quản. Tượng bì là dược liệu nguồn gốc động vật chứa lượng protein thô trên 90% [1], vốn là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của vi sinh vật, nấm mốc và các loài ký sinh trùng chân khớp nếu không được bảo quản đúng tiêu chuẩn.

Một nghiên cứu điều tra về các loài mạt Acaroid sinh sản trong dược liệu nguồn gốc động vật lưu trữ tại thành phố Vu Hồ, tỉnh An Huy, Trung Quốc công bố năm 2016 đã đưa ra những con số đáng chú ý [7]. Trong tổng số 30 mẫu dược liệu động vật được thu thập và kiểm tra qua kính hiển vi, có tới 28 mẫu phát hiện có mạt Acaroid sinh sản, chiếm tỷ lệ lên tới 93,3% [7]. Tổng cộng có 13 loài mạt Acaroid thuộc 4 họ và 9 chi đã được định danh [7]. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng việc kiểm soát và phòng ngừa mạt bụi trong khâu lưu trữ và chế biến thuốc động vật là vô cùng cấp thiết [7].

Nếu sử dụng phải các mẩu tượng bì lưu kho kém phẩm chất, nhiễm mạt bụi hoặc nấm mốc để đắp lên các vết loét hở, người bệnh không chỉ không lành vết thương mà còn trực tiếp đưa thêm dị nguyên và tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội vào cơ thể. Hậu quả là tình trạng viêm nhiễm cục bộ bùng phát mạnh hơn, thậm chí gây sốc phản vệ hoặc hoại tử thứ phát.

Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Bên cạnh người mắc chứng thực nhiệt và người có vết thương mưng mủ, một số nhóm đối tượng đặc biệt khác cần phải cẩn trọng tối đa:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai. Tính an toàn của các vị thuốc đông y trong thai kỳ là vấn đề luôn được giới chuyên môn đặc biệt lưu tâm [8]. Nghiên cứu năm 2016 về việc phân loại mức độ an toàn của đông dược cho thấy các y thư cổ có những hạn chế nhất định về mặt lịch sử và cần được diễn giải lại bằng khoa học hiện đại [8]. Các nhà nghiên cứu đã xây dựng một hệ thống an toàn 5 cấp độ cho phụ nữ mang thai bao gồm: cấm dùng, chống chỉ định, thận trọng, chưa rõ và dùng được [8]. Hệ thống này phân loại dựa trên độc tính phôi thai (gây quái thai, đột biến), độc tính truyền thống (gây sảy thai), và các dược liệu có tính chất mãnh liệt như phá huyết trục ứ hay hành khí mạnh [8]. Vì tượng bì tác động đến huyết phận và chưa có đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ có thai, nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng.

Thứ hai là những người có cơ địa dị ứng nặng hoặc dị ứng với protein lạ nguồn gốc động vật. Do tượng bì chứa hàm lượng protein đậm đặc [1], việc dùng ngoài da hoặc uống trong đều có thể kích hoạt các phản ứng miễn dịch quá mẫn, làm bùng phát các cơn ngứa, nổi mề đay hoặc làm trầm trọng thêm các tổn thương da liễu sẵn có [5].

Thứ ba là những bệnh nhân đang mắc các bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu. Sự tương tác giữa các chế phẩm tự nhiên với hệ enzyme chuyển hóa thuốc có thể dẫn tới những tổn thương gan thận không thể hồi phục hoặc làm thay đổi chỉ số đông máu ngoài ý muốn [3], [4].

Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?

Nếu có chỉ định dùng bài thuốc chứa tượng bì từ thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

  • Chỉ dùng khi vết loét đã hoàn toàn sạch mủ: Vết thương phải ở giai đoạn mạn tính, tổ chức hạt phát triển chậm, mô xung quanh không còn đỏ rực, không đau nhức nhối và không còn dịch tiết vàng đục.
  • Đảm bảo nguồn gốc và phương pháp bào chế: Tượng bì phải được xử lý nhiệt đúng kỹ thuật bằng các phụ liệu như bột hoạt thạch để đạt tiêu chuẩn về độ sạch và hàm lượng hoạt chất [1], [2], loại trừ hoàn toàn nguy cơ nhiễm mạt và nấm mốc [7].
  • Dừng lại ngay lập tức nếu có dấu hiệu bất thường: Nếu sau khi dùng bài thuốc mà vết thương xuất hiện cảm giác đau nhức tăng dần, sưng nề hoặc chảy dịch hôi, phải ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế chuyên khoa ngoại hoặc da liễu để được xử lý vô khuẩn.

Lời kết

Tượng bì là một vị thuốc đông y có giá trị cao trong việc thu liễm và làm liền sẹo, nhưng không phải là phương thuốc vạn năng cho mọi vết thương ngoài da. Việc nhận thức rõ chống chỉ định đối với người thực nhiệt và các ổ loét đang mưng mủ nhiễm trùng cấp tính là chìa khóa để bảo vệ bản thân khỏi những biến chứng nguy hại. Trước bất kỳ quyết định dùng bài thuốc đông y nào, người bệnh cần được thăm khám cẩn thận bởi các bác sĩ y học cổ truyền chính quy, kết hợp theo dõi y khoa hiện đại để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.