Phòng phong (tên khoa học Saposhnikovia divaricata) từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong các bài thuốc cổ truyền nhằm giải cảm, trừ phong thấp và giảm đau. Nhiều người thường mặc định rằng các loại thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại nên tự ý tìm mua về sắc uống mỗi khi thấy mệt mỏi trong người.

Tuy nhiên, liệu ai cũng có thể sử dụng vị thuốc này, và những ai cần phải tránh dùng? Câu trả lời là không phải ai cũng phù hợp; đặc biệt, hiện nay dữ liệu khoa học lâm sàng về tính an toàn của phòng phong trên các nhóm cơ địa đặc thù như âm hư, ra nhiều mồ hôi hay người có bệnh nền mạn tính vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ trên người.

Những hoạt chất sinh học đáng chú ý trong phòng phong

Để hiểu được tính năng của phòng phong, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích sâu các thành phần hóa học cấu tạo nên rễ cây. Về mặt sinh học, phòng phong là cây thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), được tìm thấy và gieo trồng nhiều tại các vùng phía Bắc, Đông Bắc Trung Quốc, Nhật Bản và vùng Đông Siberia của Nga [1]. Bộ phận thường được thu hái dùng làm thuốc là phần rễ củ phơi khô hoặc dịch chiết cồn từ rễ [1].

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân lập được nhiều nhóm hoạt chất quan trọng trong rễ phòng phong khô. Những hợp chất này bao gồm chromone, coumarin, các acid béo không bão hòa, tinh dầu dễ bay hơi và các hợp chất polyacetylene [1]. Ngoài ra, thành phần polysaccharide có trong rễ khô cũng được xác định là nhóm chất có hoạt tính sinh học nổi trội [1].

Chính sự phối hợp phức tạp của các nhóm hóa chất này đã tạo nên những tác động sinh học đa dạng của dược liệu. Tuy nhiên, việc chứa nhiều hợp chất có hoạt tính cao cũng đồng nghĩa với việc dược liệu này có thể gây ra những phản ứng không mong muốn nếu dùng sai đối tượng hoặc sai liều lượng mà không có sự kiểm soát y khoa.

Cơ chế tác động và bằng chứng khoa học thực nghiệm

Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, phòng phong đã thể hiện nhiều tác dụng sinh học tích cực đối với tình trạng viêm nhiễm và stress oxy hóa. Dịch chiết từ rễ cây đã được ghi nhận có các hoạt tính chống viêm, giảm đau, hạ sốt, chống dị ứng, chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa miễn dịch, thậm chí cho thấy tiềm năng kháng virus và chống khối u trong điều kiện thực nghiệm [1].

Ở mức độ phân tử, một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2008 đã phân lập chuỗi polysaccharide từ phòng phong thành hai dạng: polysaccharide acid (A-SPS) và polysaccharide trung tính (N-SPS) [2]. Kết quả kiểm tra bằng các mô hình hóa học mô phỏng cho thấy các polysaccharide này có khả năng trung hòa gốc tự do và ức chế quá trình peroxy hóa lipid do ion sắt (Fe2+) kích hoạt [2]. Trong đó, phân đoạn A-SPS thể hiện hiệu quả mạnh nhất khi đạt tỷ lệ dọn dẹp gốc tự do DPPH* lên tới gần 70% ở nồng độ thử nghiệm 8 mg/ml [2].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2023 trên mô hình chuột bị viêm khớp dạng thấp do tiêm chất bổ trợ Freund hoàn toàn đã làm sáng tỏ thêm cơ chế kháng viêm của dược liệu này [3]. Nghiên cứu sử dụng phân tích dược lý mạng kết hợp chuyển hóa học để đánh giá thể tích bàn chân, cân nặng, tình trạng mô hoạt dịch khớp và nồng độ cytokine viêm trong huyết thanh chuột [3]. Kết quả cho thấy việc sử dụng dịch chiết rễ phòng phong giúp làm tăng cân nặng, giảm sưng bàn chân, giảm tổn thương sụn khớp và hạ thấp các cytokine gây viêm ở chuột bệnh [3].

Cơ chế được chứng minh là do dược liệu làm suy giảm biểu hiện mRNA của enzym tái tổ hợp adenosine deaminase (ADA) và giảm nồng độ chuyển hóa của inosine, can thiệp trực tiếp vào con đường chuyển hóa purine [3]. Ngoài ra, nghiên cứu sinh học nông nghiệp năm 2023 cũng khẳng định chất lượng rễ phòng phong gắn liền với nồng độ các chất chống oxy hóa tự nhiên như enzyme superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), peroxidase (POD) cùng các enzym tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp như PAL, ACC và CHS [4].

Thiếu hụt dữ liệu trên nhóm người âm hư và ra nhiều mồ hôi

Mặc dù có nhiều kết quả khả quan ở mô hình động vật và ống nghiệm, một thực tế lớn cần nhấn mạnh là hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá sự an toàn hoặc chống chỉ định của phòng phong trên các nhóm đối tượng đặc thù theo y học cổ truyền, bao gồm người có cơ địa âm hư hoặc người hay ra nhiều mồ hôi.

Các ghi chép dân gian và kinh nghiệm cổ phương thường khuyến cáo những người gầy yếu, trong người hay bốc hỏa, lòng bàn tay chân nóng (thể âm hư) hoặc người có chứng tự hãn, đạo hãn (tự ra mồ hôi nhiều) không nên dùng vị thuốc mang tính phát tán như phòng phong. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện tại mới chỉ dừng lại ở chuột cống bị viêm khớp hoặc mô hình hóa chất nhân tạo [3], [2].

Do đó, người dân tuyệt đối không nên suy diễn rằng các đặc tính hạ sốt hay giảm sưng trên động vật có thể áp dụng an toàn và bừa bãi cho cơ địa âm hư hay người đang bị mất dịch do vã mồ hôi [1], [3]. Việc thiếu hụt dữ liệu lâm sàng đòi hỏi các nhóm đối tượng này phải hết sức thận trọng và không tự ý điều trị tại nhà khi chưa có ý kiến của thầy thuốc.

Bốn nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng

Dựa trên nguyên tắc an toàn y khoa và sự thiếu vắng bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người, có 4 nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu tâm trước khi sử dụng phòng phong:

Thứ nhất là nhóm người có cơ địa âm hư nội nhiệt hoặc ra mồ hôi quá mức. Vì chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn trên người thuộc thể trạng này, việc dùng một vị thuốc có tác dụng giải biểu, phát tán mà không có hướng dẫn chuyên môn có thể tiềm ẩn nguy cơ làm cơ thể mệt mỏi hoặc rối loạn điều hòa thân nhiệt nhiều hơn.

Thứ hai là phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú. Đến nay, các nghiên cứu khoa học về rễ phòng phong chỉ tập trung vào thành phần hóa học hoặc mô hình bệnh trên chuột [1], [3]. Hoàn toàn chưa có dữ liệu nào kiểm chứng liệu các hoạt chất trong phòng phong có gây co bóp tử cung, dị tật thai nhi hay bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó việc tự ý dùng là điều không nên.

Thứ ba là trẻ em và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền. Trẻ nhỏ có chức năng gan thận chưa hoàn thiện, trong khi người già thường mắc nhiều chứng bệnh mạn tính phối hợp. Các nghiên cứu hiện tại chưa xác lập khoảng liều an toàn chuẩn mực cho hai nhóm tuổi nhạy cảm này.

Thứ tư là những người có bệnh lý tự miễn hoặc đang sử dụng thuốc điều trị ức chế miễn dịch. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch chiết và polysaccharide từ phòng phong có khả năng tác động đến điều hòa miễn dịch và điều chỉnh dòng thác cytokine [1], [3]. Sự tác động này có thể gây tương tác bất lợi hoặc làm thay đổi hiệu quả của các loại thuốc điều trị nền mà bệnh nhân đang sử dụng.

Chất lượng dược liệu và nguy cơ từ việc nhầm lẫn

Một vấn đề an toàn thực tế khác liên quan mật thiết đến người tiêu dùng là chất lượng của phòng phong trên thị trường. Các dữ liệu khoa học cho thấy chất lượng dược liệu có sự dao động rất lớn tùy thuộc vào điều kiện sinh thái và giai đoạn sinh trưởng của cây trồng [4], [5].

Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng rễ cây phòng phong hoang dã thường có chất lượng tốt hơn, trong khi cây trồng trọt thương mại hiện nay do điều kiện chăm sóc quá đầy đủ nên hàm lượng các hoạt chất thứ cấp suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến giá trị chỉ bằng 1/10 đến 1/3 so với cây tự nhiên [4].

Nghiêm trọng hơn, nghiên cứu năm 2025 sử dụng phương pháp khối phổ quang đông phân tích không gian đã khẳng định sự phân bố các chất chuyển hóa thứ cấp bị biến đổi sâu sắc ở những cây phòng phong đã trổ ngồng (bolted) [5]. Kết quả này hoàn toàn tương thích với các quy định trong dược điển rằng những cây phòng phong đã trổ ngồng không còn giá trị làm thuốc và bị cấm đưa vào sử dụng trong điều trị y học [5]. Nếu người bệnh mua phải dược liệu trôi nổi, kém chất lượng hoặc rễ cây đã qua giai đoạn trổ ngồng, không những không mang lại tác dụng giảm đau, kháng viêm mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Sai lầm phổ biến nhất của độc giả là quan niệm "thuốc nam, thuốc bắc lành tính, uống không bổ ngang cũng bổ dọc". Rất nhiều người tự ý mua phòng phong về ngâm rượu, sắc nước uống dài ngày để chữa đau nhức xương khớp vì nghe nói cây này kháng viêm rất tốt.

Cần hiểu rằng các nghiên cứu hiện đại về khả năng giảm sưng khớp của rễ phòng phong mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm với liều lượng và dạng chiết xuất tinh khiết [3]. Dược liệu thô tự nhiên chưa qua tinh chế chứa hàng chục hợp chất khác nhau như coumarin, tinh dầu, chromone [1]. Khi người dùng tự ý sử dụng liều cao hoặc dùng trong thời gian dài, các hoạt chất này có thể tích lũy hoặc gây gánh nặng lên gan và thận.

Ngoài ra, phòng phong không phải là thuốc điều trị đặc hiệu để "chữa khỏi" hoàn toàn bất kỳ bệnh lý mạn tính nào. Mọi hoạt tính sinh học được ghi nhận trong phòng thí nghiệm mới chỉ là tiền đề để mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn, không thể thay thế cho phác đồ điều trị của y học hiện đại [1], [2].

Áp dụng an toàn trong đời sống thường ngày

Nếu bạn muốn sử dụng phòng phong để hỗ trợ giảm đau nhức hoặc cải thiện triệu chứng cảm mạo, sự an toàn phải được đặt lên hàng đầu. Tuyệt đối không tự ý tìm mua các loại rễ cây không rõ nguồn gốc xuất xứ ngoài chợ hay từ những người bán hàng rong không có giấy phép.

Trước khi sử dụng, người bệnh bắt buộc phải thăm khám tại các bệnh viện y học cổ truyền uy tín hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa. Chỉ có thầy thuốc mới có thể bắt mạch, đánh giá chính xác thể trạng của bạn có phù hợp với vị thuốc này hay không, đồng thời kiểm tra nguy cơ tương tác với các loại thuốc Tây y mà bạn đang dùng.

Trong quá trình sử dụng, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo đúng thang thuốc được bác sĩ chỉ định. Nếu nhận thấy cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt lả, vã mồ hôi nhiều, hồi hộp đánh trống ngực hoặc phát ban da, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến các cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.

Tóm lại, phòng phong là một vị thuốc có nhiều tiềm năng sinh học như chống oxy hóa, kháng viêm và hạ sốt trong các nghiên cứu tiền lâm sàng [1], [3], [2]. Dẫu vậy, việc thiếu hụt bằng chứng thực tế trên người đòi hỏi sự thận trọng cao độ, đặc biệt ở người thể âm hư, người vã mồ hôi nhiều hoặc có bệnh lý mạn tính. Hãy luôn là người tiêu dùng thông thái, lắng nghe cơ thể và tham vấn chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào cơ thể.