Thói quen truyền miệng và thực tế cảnh báo từ y học

Nhiều người có thói quen sử dụng các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà để nấu nước uống giải nhiệt hoặc trị các chứng bệnh thông thường theo kinh nghiệm truyền miệng. Trong số đó, các loài thuộc chi Lục lạc (Crotalaria) thường bị nhầm lẫn là thảo dược lành tính có thể dùng hằng ngày mà không lo tác dụng phụ.

Thực tế y khoa cho thấy cây thuộc chi Crotalaria chứa nhiều độc tố tự nhiên có khả năng tàn phá tế bào gan và gây tổn hại đa cơ quan [1] [2]. Việc sử dụng tùy tiện, không kiểm soát liều lượng dẫn đến tích lũy độc chất, gây tổn thương âm thầm kéo dài [3].

Chính vì vậy, các chuyên gia y tế khuyến cáo người dân không tự ý sắc nước hay dùng các chế phẩm từ lục lạc trắng. Trong đó, có 3 nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm tuyệt đối không nên tiếp xúc với loại cây này để bảo vệ tính mạng.

Độc tố trong lục lạc trắng tàn phá cơ thể như thế nào?

Cây thuộc chi Lục lạc (Crotalaria), thuộc họ Đậu (Fabaceae), được biết đến với tên gọi rattlebox do hạt phát ra âm thanh lách cách khi khô [2]. Hạt của một số loài trong chi này có thể chứa tới 5% alkaloid độc tính cao [2]. Độc chất nguy hiểm nhất trong chi thực vật này là monocrotaline (MCT) cùng các hợp chất thuộc nhóm alkaloid pyrrolizidine (PA) [1] [4].

Nhóm alkaloid pyrrolizidine chưa bão hòa ở vị trí 1,2 là mối lo ngại lớn của các cơ quan quản lý thực phẩm trên toàn cầu do liên quan trực tiếp đến độc tính cấp tính và mạn tính, chủ yếu nhắm vào gan [3]. Bản thân các hợp chất này khi đi vào cơ thể sẽ được hệ enzyme cytochrome P450 (CYP) tại gan chuyển hóa sinh học, tạo ra các chất chuyển hóa pyrrole có hoạt tính độc hại cao [4] [2] [5].

Sau quá trình chuyển hóa, các chất pyrrole này gắn kết vào cấu trúc tế bào, gây hoại tử tế bào gan, suy thận và tổn thương hệ hô hấp [1] [2]. Ngoài ra, nghiên cứu còn chỉ ra sự liên quan của hệ enzyme P450 trong việc chuyển hóa monocrotaline gây tổn thương phổi và độc tính trên hệ thần kinh trung ương [4]. Độc tố tích lũy theo thời gian khiến tế bào bị hủy hoại từ từ mà người dùng không hề hay biết [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của chi Lục lạc?

Các thử nghiệm dược lý và độc học đã cung cấp nhiều bằng chứng rõ ràng về mức độ nguy hiểm của các chất chiết xuất từ chi Lục lạc trên động vật thực nghiệm.

Nghiên cứu công bố năm 1989 đã tiến hành so sánh độc tính gan và quá trình chuyển hóa giữa Crotalaria assamica (chứa thành phần chính là monocrotaline) và loài Eupatorium [5]. Nghiên cứu xác định liều gây chết trung bình đường uống (LD50) của Crotalaria assamica trên chuột là 154 mg/kg [5]. Khi cho chuột tiếp xúc với chất cảm ứng enzyme phenobarbitone, độc tính của dịch chiết thực vật tăng lên đáng kể [5]. Trong thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), monocrotaline và dịch chiết Crotalaria nhanh chóng chuyển hóa thành "pyrrole chuyển hóa" khi ủ với microsome gan, thể hiện độc tính trên gan cao hơn rất nhiều so với chiết xuất Eupatorium [5].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2001 trên 36 chuột cống mang thai nhằm đánh giá độc tính của monocrotaline và khả năng bảo vệ của cysteine [1]. Chuột mang thai được chia nhóm và cho ăn khẩu phần chứa 0,02% monocrotaline, 0,02% monocrotaline kết hợp 1% cysteine, hoặc 1% cysteine đơn thuần từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 21 của thai kỳ; nhóm đối chứng ăn thức ăn thông thường [1]. Đến ngày thứ 21, chuột được mổ lấy thai để kiểm tra chức năng gan thận và các chỉ số nhiễm độc thai [1].

Kết quả nghiên cứu năm 2001 ghi nhận chuột mẹ tiêu thụ monocrotaline bị giảm tăng trọng cơ thể, men gan AST, ALT, LDH, GGT cùng nồng độ urea và creatinine trong huyết tương đều tăng vọt so với nhóm đối chứng [1]. Khảo sát bệnh học cho thấy tổn thương nội tạng xuất hiện ở nhóm dùng monocrotaline [1]. Trọng lượng bánh nhau và trọng lượng thai nhi ở cả nhóm dùng monocrotaline lẫn nhóm dùng monocrotaline kèm cysteine đều thấp hơn rõ rệt so với đối chứng [1]. Đáng chú ý, cysteine chỉ bảo vệ được một phần cho chuột mẹ nhưng hoàn toàn bất lực trong việc bảo vệ thai nhi khỏi độc tính [1].

Nghiên cứu năm 2021 về hạt của loài Crotalaria cleomifolia dùng trong đồ uống dân gian tại Madagascar cũng phát hiện lượng lớn alkaloid độc hại, phân lập được chất usaramine [2]. Các tác giả đã đưa ra cảnh báo mạnh mẽ tới cộng đồng về việc ngưng tiêu thụ loại hạt này do nguy cơ gây suy gan và suy thận cấp [2].

Nhóm 1: Người có bệnh lý về gan

Người đang mắc viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ hoặc suy giảm chức năng gan là nhóm đối tượng chịu rủi ro cao nhất nếu tiếp xúc với lục lạc trắng. Độc tố monocrotaline và các alkaloid pyrrolizidine khi vào cơ thể bắt buộc phải qua chuyển hóa tại gan, trực tiếp gây hủy hoại tế bào và làm bùng phát tổn thương gan [1] [2].

Trên thực tế, gan của người bệnh vốn đã suy yếu khả năng thải độc. Khi nạp thêm độc chất từ lục lạc trắng, nồng độ các men gan như AST, ALT, GGT sẽ tăng cao, thúc đẩy nhanh quá trình hoại tử mô gan [1]. Tình trạng này có thể biến một tổn thương gan mạn tính thành suy gan cấp, đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.

Những người có tiền sử tổn thương gan do thuốc hay thảo dược cần tuyệt đối tránh xa các loại nước lá không rõ nguồn gốc. Việc dùng bừa bãi chỉ làm tăng gánh nặng chuyển hóa và phá hủy cấu trúc tế bào gan nhanh hơn.

Nhóm 2: Phụ nữ mang thai và mẹ đang cho con bú

Phụ nữ mang thai là nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng trước mọi loại dược liệu tự nhiên. Độc chất monocrotaline trong chi Lục lạc đã được chứng minh có độc tính trực tiếp lên thai nhi (fetotoxic effect) [1].

Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra monocrotaline gây giảm trọng lượng nhau thai và cản trở sự phát triển của thai [1]. Ngay cả khi cơ thể người mẹ được hỗ trợ chất chống độc, thai nhi vẫn phải gánh chịu hoàn toàn các tổn thương do độc chất vượt qua hàng rào bảo vệ [1]. Sinh con nhẹ cân, thai kém phát triển hoặc tổn thương cơ quan thai kỳ là những nguy cơ hiện hữu khi nhiễm độc chất này [1].

Đối với phụ nữ cho con bú, trẻ sơ sinh có hệ cơ quan chưa hoàn thiện, bất kỳ lượng nhỏ alkaloid nào đào thải qua sữa mẹ đều có thể gây ngộ độc tích lũy. Do đó, việc dùng lục lạc trắng trong giai đoạn thai kỳ và hậu sản là mối đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe của cả mẹ và bé.

Nhóm 3: Trẻ nhỏ

Hệ enzyme chuyển hóa thuốc và giải độc ở gan của trẻ nhỏ, đặc biệt là hệ cytochrome P450, vẫn đang trong giai đoạn phát triển và chưa hoàn thiện [4]. Khả năng thanh thải các hợp chất phức tạp như alkaloid pyrrolizidine ở trẻ kém hơn nhiều so với người trưởng thành [3].

Độc tố monocrotaline không chỉ gây độc cho gan mà còn có khả năng gây tổn thương hệ thần kinh trung ương và hệ hô hấp [1] [4]. Do thể trọng nhỏ và mức độ nhạy cảm cao, độc chất tích lũy rất nhanh trong cơ thể trẻ, dễ dẫn tới viêm tắc tĩnh mạch gan hoặc suy đa tạng dù chỉ dung nạp một lượng nhỏ qua thức ăn hoặc thức uống [3] [2].

Bên cạnh nguy cơ trực tiếp từ cây, các sản phẩm ong như mật ong, phấn hoa, sữa ong chúa, keo ong cũng có thể bị nhiễm alkaloid pyrrolizidine do ong hút mật từ hoa chi Crotalaria [3]. Vì vậy, việc cho trẻ nhỏ sử dụng các sản phẩm thảo mộc hoang dã hay chế phẩm không kiểm định luôn tiềm ẩn rủi ro khó lường [3].

Lợi ích dân gian và giới hạn của bằng chứng khoa học

Trong y học cổ truyền, chi Lục lạc từng được nhắc đến với công dụng tẩy giun, hỗ trợ sốt rét hoặc hạ sốt [2]. Trong nông nghiệp, cây còn được dùng làm thảm phủ trước khi trồng đậu tương để ngăn chặn ký sinh trùng [2].

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại cho thấy độc tính của loài cây này vượt xa những lợi ích đồn thổi [2]. Tại các vùng chăn thả gia súc, nhiều loài thuộc chi Crotalaria đã gây ngộ độc tử vong cho bò, ngựa và cừu khi chúng ăn phải [2]. Hầu hết các thử nghiệm độc học đều được tiến hành trên động vật và tế bào cô lập, cho thấy mức độ an toàn của cây trên người là chưa được chứng minh [1] [4] [5].

Các cơ quan quản lý thực phẩm trên thế giới hiện kiểm soát rất chặt chẽ sự hiện diện của nhóm alkaloid này trong chuỗi cung ứng thực phẩm [3]. Không có một liều lượng nào từ việc tự sắc nấu lục lạc trắng tại nhà được coi là an toàn cho sức khỏe con người.

Những hiểu lầm nguy hiểm cần xóa bỏ

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể uống thay trà mỗi ngày. Đây là sai lầm nghiêm trọng vì nhiều loại thực vật chứa chất độc nội sinh nhằm tự vệ trước sâu bọ, điển hình là alkaloid pyrrolizidine trong chi Lục lạc [3] [2].

Một hiểu lầm khác là đun sôi kỹ sẽ làm bay hơi hoặc phá hủy hết độc tố. Các alkaloid tự nhiên trong lục lạc trắng rất bền vững và khó bị phân hủy hoàn toàn bằng các phương pháp đun nấu thông thường [2]. Độc tố vẫn tồn tại trong nước sắc và thẩm thấu trực tiếp vào máu sau khi uống [3].

Nhiều người cũng tin rằng triệu chứng ngộ độc thảo mộc sẽ xuất hiện ngay lập tức. Trên thực tế, độc tính từ alkaloid pyrrolizidine thường mang tính tích lũy mạn tính, tàn phá tế bào gan âm ỉ qua nhiều tuần, nhiều tháng trước khi phát tác thành bệnh lý vàng da hay suy gan [3].

Lời khuyên an toàn và cách phòng ngừa ngộ độc

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân tuyệt đối không tự ý thu hái, phơi khô hay sắc uống bất kỳ bộ phận nào của cây lục lạc trắng. Việc dùng các bài thuốc dân gian truyền miệng để chữa bệnh khi chưa có chứng thực khoa học luôn đi kèm hiểm họa lớn.

Khi chọn mua mật ong hoặc các sản phẩm từ ong, người tiêu dùng nên ưu tiên các thương hiệu có kiểm định nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo quy trình nuôi ong cách xa các vùng thảm thực vật hoang dại chứa cây độc để tránh nguy cơ nhiễm tạp alkaloid [3].

Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi kéo dài, chán ăn, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu sau khi dùng nước lá cây, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra chức năng gan thận [1]. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung bất kỳ loại thảo dược lạ nào vào chế độ sinh hoạt hằng ngày.