Cây phèn đen (tên khoa học Phyllanthus reticulatus) là loài cây hoang dã quen thuộc, thường được dùng trong kinh nghiệm dân gian để giải độc, chữa mụn nhọt, bệnh ngoài da hoặc cầm tiêu chảy [1]. Vì nghĩ là thảo mộc tự nhiên lành tính, không ít thai phụ hoặc người đang cho con bú tự ý thu hái hay sắc uống thảo mộc này để trị chứng viêm nướu, rôm sẩy mà không hề hay biết các tác động tiềm ẩn đối với thai nhi.
Câu trả lời trực tiếp là phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú không nên dùng cây phèn đen. Hiện nay chưa có dữ liệu lâm sàng nào khẳng định việc dùng phèn đen hay các loài thảo dược cùng chi Phyllanthus là an toàn cho thai kỳ, trong khi các thử nghiệm trên mô hình sinh sản ở động vật cảnh báo chiết xuất của chi cây này có thể dẫn đến nhiều biến đổi sinh học đáng lo ngại [2], [3].
Vì sao phụ nữ mang thai cần tuyệt đối thận trọng?
Trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia, các loài thuộc chi Phyllanthus thường được khuyến cáo chống chỉ định hoặc kiêng kỵ khi mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ [2]. Thai kỳ là giai đoạn cơ thể người mẹ vô cùng nhạy cảm với bất kỳ hợp chất có hoạt tính sinh học nào đi vào cơ thể. Hầu như mọi hợp chất hay hoạt chất từ thuốc và thảo mộc đưa vào cơ thể mẹ bầu đều có khả năng đi qua hàng rào nhau thai để truyền sang thai nhi đang phát triển [4].
Các loài thuộc chi Phyllanthus nói chung và phèn đen nói riêng thường có tính chất làm se mạnh do lượng tannin và các hoạt chất sinh học thực vật [1], [5]. Nghiên cứu định tính thành phần hóa học của cây phèn đen cho thấy lá cây chứa nhiều hợp chất nhóm polyphenol (khoảng 93,44 mg/g), flavonoid (55,35 mg/g) cùng các glycoside và terpenoid [1], [6]. Dù các hoạt chất này có khả năng chống oxy hóa hoặc kháng khuẩn, việc thiếu hụt dữ liệu về độ an toàn trên phụ nữ mang thai khiến nguy cơ kích thích hoặc gây độc vượt xa bất kỳ lợi ích kỳ vọng nào.
Khoa học nói gì về ảnh hưởng đối với thai kỳ?
Hiện nay, các nghiên cứu độc tính sinh sản trực tiếp trên phụ nữ mang thai đối với cây phèn đen (Phyllanthus reticulatus) chưa từng được thực hiện vì lý do y đức. Tuy nhiên, các loài thuộc chi Phyllanthus có quan hệ họ hàng rất gần và mang nhiều đặc tính tương đồng đã được đưa vào các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật gặm nhấm [2], [3], [5].
Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột mang thai đã đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết nước từ lá loài Phyllanthus niruri qua đường tiêu hóa [3]. Động vật mang thai được phân thành các nhóm dùng liều 150 mg/kg, 300 mg/kg và 600 mg/kg mỗi ngày từ ngày thứ 0 đến ngày thứ 21 của thai kỳ [3]. Kết quả cho thấy, ở mức liều 600 mg/kg, dịch chiết gây biến đổi về trọng lượng và cấu trúc hình thái của mô thận ở chuột mẹ [3]. Về phía con non, dù không thấy dị tật bẩm sinh hình thái học cấu trúc, nhóm nghiên cứu phát hiện tình trạng thai to bất thường (macrosomia) và gia tăng số lượng các vị trí cốt hóa xương [3]. Các nhà khoa học kết luận rằng dịch chiết lá của loài thuộc chi thảo mộc này có thể tạo ra những tác động tiêu cực trong thai kỳ [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2024 tiếp tục xem xét ảnh hưởng của dịch chiết nước thảo mộc chi này trên chuột cống mẹ và chuột con suốt thời kỳ mang thai lẫn thời kỳ cho con bú [2]. Chuột mẹ được cho uống các liều 75 mg/kg và 150 mg/kg mỗi ngày [2]. Kết quả phân tích sinh hóa cho thấy ở chuột mẹ đã xuất hiện sự thay đổi các chỉ số sinh hóa liên quan đến chức năng gan [2]. Ở thế hệ chuột đực sinh ra, dù việc tăng trưởng thể chất không bị cản trở, chuột con lại bị mở ống tai và mở mắt sớm hơn bình thường [2]. Khi trưởng thành, những cá thể chuột này có thay đổi hành vi tương tự như tác dụng giải lo âu và giảm nồng độ malondialdehyde trong não [2]. Những biến đổi này khẳng định các hoạt chất có thể đi qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ để can thiệp vào quá trình trưởng thành của hệ thần kinh con non [2].
Những tác dụng dược lý khác đã được nghiên cứu của cây phèn đen
Ngoài những cảnh báo về độc tính sinh sản, cây phèn đen (Phyllanthus reticulatus) được ghi nhận có nhiều hoạt tính tiềm năng trong các nghiên cứu trong ống nghiệm và tiền lâm sàng [7], [1], [6].
Nghiên cứu công bố năm 2018 tại Ấn Độ đã khảo sát khả năng kháng vi nấm của dịch chiết ethanol từ lá cây phèn đen [7]. Các nhà nghiên cứu phát hiện dịch chiết có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 62,5 microgam/mL đối với nấm Malassezia pachydermatis và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) là 250 microgam/mL đối với Trichophyton rubrum [7]. Cơ chế diệt nấm của dịch chiết phèn đen liên quan đến việc làm giảm sinh tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm khoảng 16,37% [7]. Thử nghiệm trên dòng tế bào nguyên bào sợi 3T3-L1 cũng cho thấy dịch chiết này tương đối tương thích sinh học với tế bào túc chủ [7].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng dịch chiết methanol từ lá phèn đen có thể ức chế sự phát triển của dòng tế bào ung thư đại tràng HCT-116 ở mức 28,56% sau 24 giờ nuôi cấy [1]. Trên mô hình động vật thí nghiệm, nghiên cứu năm 2008 ở chuột nhắt trắng bị gây tiểu đường bằng alloxan cho thấy dịch chiết lá phèn đen ở liều 1000 mg/kg đường uống có tác dụng hạ đường huyết, trong khi liều 500 mg/kg không mang lại hiệu quả rõ rệt [6].
Tuy vậy, toàn bộ các dữ liệu y học trên chỉ mới dừng lại ở ống nghiệm hoặc trên cơ thể động vật như chuột, chưa đủ bằng chứng để tự ý ứng dụng trực tiếp trên người dưới dạng bài thuốc điều trị [7], [1], [6].
Hiểu lầm thường gặp về cây phèn đen
Nhiều người thường tin rằng cây cỏ quanh vườn hoàn toàn lành tính, uống nước sắc cây phèn đen thay trà mỗi ngày sẽ giúp mát gan, tiêu viêm và chữa khỏi dứt điểm bệnh tiểu đường hay mụn nhọt [1], [6]. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều nguy cơ ngộ độc.
Một cây thuốc dân gian dù có chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên nhưng cũng đi kèm vô số tạp chất chưa được tinh chế hoặc tách lọc [1]. Thực nghiệm đã cho thấy chiết xuất của cây cùng chi có thể làm thay đổi men gan và làm biến đổi mô thận ở động vật mẹ khi dùng liều cao liên tục [2], [3]. Do đó, việc tự ý dùng lá phèn đen tươi nấu nước uống kéo dài mà không có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền có thể gây áp lực chuyển hóa lớn lên các cơ quan giải độc trong cơ thể [2], [3].
Một nhầm lẫn khác rất phổ biến là việc nhận diện loài cây. Trong tự nhiên, chi Phyllanthus có rất nhiều loài khác nhau với hình thái lá, hoa và thân rất giống nhau [5]. Một nghiên cứu phân tích chuyển hóa năm 2021 nhấn mạnh rằng các loài như Phyllanthus reticulatus, Phyllanthus urinaria, Phyllanthus amarus có những khác biệt lớn về thành phần chất hóa học thực vật nhưng rất dễ bị nhầm lẫn hoặc pha trộn trong các sản phẩm dược thảo thu hái tự nhiên [5]. Việc dùng sai loài cây không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn gia tăng nguy cơ ngộ độc không lường trước.
Những ai không nên dùng phèn đen?
Dựa trên các bằng chứng khoa học và đặc tính sinh học đã công bố, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt kiêng kỵ hoặc thận trọng tối đa với cây phèn đen:
Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai. Thảo mộc này thiếu hoàn toàn các dữ liệu kiểm nghiệm an toàn trên phụ nữ mang thai, đồng thời dịch chiết từ các loài cùng chi đã cho thấy khả năng làm biến đổi sự phát triển của thai và gây thay đổi thận ở chuột mẹ mang thai [3].
Thứ hai là phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh các hợp chất có thể đi vào cơ thể chuột con đang bú mẹ và gây nên những thay đổi trong quá trình trưởng thành thể chất và thần kinh [2].
Thứ ba là người có tiền sử suy giảm chức năng gan hoặc thận. Khi dùng liều cao, chiết xuất thực vật cùng chi đã làm thay đổi các chỉ số sinh hóa đánh giá chức năng gan và gây tổn thương hình thái mô thận [2], [3].
Thứ tư là bệnh nhân đang điều trị bệnh tiểu đường bằng thuốc Tây. Dịch chiết lá phèn đen có tác dụng hạ đường huyết trên động vật thí nghiệm [6]. Nếu người bệnh tự ý dùng phối hợp với các thuốc điều trị đặc hiệu mà không theo dõi, đường huyết có thể hạ xuống mức nguy hiểm.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng cây phèn đen như một vị thuốc hỗ trợ ngoài da (chẳng hạn để rửa mụn nhọt, chống vi nấm), người dân chỉ nên sử dụng thảo mộc có nguồn gốc rõ ràng, đã qua sơ chế sạch sẽ để tránh nhầm lẫn loài thực vật [7], [5]. Tuyệt đối không dùng cho các vết thương hở lớn hoặc vùng niêm mạc nhạy cảm nếu chưa có chỉ định.
Không bao giờ tự ý thu hái lá phèn đen để sắc uống chữa bệnh tại nhà, nhất là với phụ nữ đang mang thai, đang nuôi con nhỏ hoặc người mắc các bệnh mạn tính. Mọi bệnh lý từ tiêu chảy, viêm lợi đến rối loạn đường huyết đều cần được chẩn đoán và điều trị tại các cơ sở y tế chuyên khoa [1], [6]. Nếu bạn có ý định dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ chi Phyllanthus, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để được cân nhắc về liều lượng cũng như kiểm tra các tương tác thuốc có thể xảy ra.
Tóm lại, cây phèn đen chứa nhiều thành phần sinh học có hoạt tính kháng nấm và chống oxy hóa tiềm năng nhưng không phải vị thuốc vô hại [7], [1]. Đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú, việc phòng ngừa rủi ro cho mẹ và bé là ưu tiên hàng đầu, do đó cần tránh hoàn toàn việc sử dụng loại thảo dược này khi chưa có bằng chứng an toàn rõ ràng [2], [3].







