Người đi mua ba kích ngâm rượu hoặc bồi bổ thường gặp câu hỏi: chọn ba kích tím hay ba kích trắng? Nhiều người cho rằng đây là hai loài thảo dược tương đương, hoặc củ ruột tím tốt hơn củ ruột trắng nên giá cả trên thị trường chênh lệch rõ rệt.
Thực tế, dữ liệu hóa học thực vật cho thấy hai loài này khác biệt sâu sắc về thành phần dược chất [1]. Chúng không chỉ khác nhau về màu sắc rễ củ mà còn đại diện cho hai hồ sơ hoạt chất sinh học riêng biệt, không thể tùy tiện dùng thay thế cho nhau [1].
Bối cảnh và nhầm lẫn phổ biến giữa hai loại củ
Trên thị trường thảo dược, rễ cây chi Morinda (họ Cà phê - Rubiaceae) thường được phân loại dân dã thành "ba kích tím" (thường ứng với Morinda officinalis) và "ba kích trắng" (hoặc loài có rễ ruột sáng hơn, thường bị đánh đồng với rễ cây Nhàu - Morinda citrifolia) [1, 6]. Từ lâu, rễ của hai loài này từng bị dùng lẫn lộn trong y học cổ truyền [1].
Morinda officinalis vốn nổi tiếng trong các bài thuốc bổ thận, tráng dương, tăng cường miễn dịch và làm mạnh gân xương [1]. Cây còn được ứng dụng hỗ trợ điều trị liệt dương, loãng xương, trầm cảm cùng các bệnh viêm nhiễm như viêm khớp dạng thấp hay viêm da [1]. Trong khi đó, Morinda citrifolia (cây nhàu) phân bố rộng hơn ở các vùng nhiệt đới, có lịch sử dùng toàn bộ các bộ phận như quả, lá, vỏ, rễ để kháng viêm, trị mụn nhọt hay hỗ trợ tiêu hóa [2].
Dù bề ngoài rễ củ khi phơi khô có thể tạo cảm giác tương đồng, việc dùng thay thế nhau thiếu cơ sở khoa học [1]. Người tiêu dùng thường chỉ nhìn màu sắc thịt củ mà không biết hàm lượng các nhóm hợp chất chính bên trong có sự phân hóa rất lớn [1].
Khác biệt cốt lõi: Hồ sơ hợp chất sinh học
Hoạt tính sinh học của chi thảo dược này dựa vào 3 nhóm hợp chất chính: anthraquinone, triterpene và iridoid glycoside [1]. Đây là những hoạt chất quyết định khả năng điều hòa miễn dịch, bảo vệ xương khớp và chống viêm [1, 3, 5].
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã ứng dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ tứ cực thời gian bay (UPLC/Q-TOF-MS) cùng phân tích thống kê đa biến để bóc tách toàn diện chiết xuất rễ của M. officinalis và M. citrifolia [1]. Nghiên cứu định danh được 26 anthraquinone, 15 triterpene và 8 iridoid glycoside trong chiết xuất rễ M. officinalis [1]. Ngược lại, chiết xuất rễ M. citrifolia có tới 30 anthraquinone, 8 iridoid glycoside, nhưng chỉ chứa duy nhất 1 triterpene [1].
Giữa hai loài chỉ có 25 hợp chất chung [1]. Sự chênh lệch áp đảo về số lượng triterpene (15 hợp chất ở ba kích chính thống so với 1 hợp chất ở loài đối chiếu) là điểm mấu chốt tạo nên bản sắc dược tính riêng của M. officinalis [1].
Nghiên cứu chỉ ra những dấu ấn hóa học riêng biệt
Để xác minh hai loại rễ có thể phân biệt dứt khoát hay không, các nhà nghiên cứu đã đưa dữ liệu khối phổ vào các mô hình toán học [1]. Phân tích thành phần chính (PCA) cho thấy rễ của M. officinalis và M. citrifolia tách biệt hoàn toàn thành hai cụm độc lập [1].
Phân tích bình phương tối thiểu từng phần trực giao - phân tích biệt số (OPLS-DA) đã xác định được 9 hợp chất đóng vai trò là dấu ấn hóa học giúp phân biệt chính xác chiết xuất rễ giữa hai loài thảo dược này [1]. Điều này chứng minh rõ ràng: việc dùng chung hai loài rễ này như thể cùng một vị thuốc là không có căn cứ thực nghiệm xác đáng [1].
Về mặt độc tính tế bào, nghiên cứu năm 2020 thực hiện phép thử Cell Counting Kit 8 (CCK-8) và thử nghiệm tạo cụm tế bào [1]. Kết quả ghi nhận chiết xuất methanol từ rễ của cả hai loài đều không gây độc cho tế bào bình thường, thậm chí còn thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào gan bình thường ở mô hình thí nghiệm [1].
Dược tính riêng lẻ của từng loài được ghi nhận thế nào?
Mỗi loài thảo dược sở hữu hướng tác động sinh học rất đa dạng qua các thử nghiệm chiết xuất bộ phận. Đối với Morinda officinalis, rễ củ từ lâu đã được ghi nhận hiệu quả lâm sàng trong việc bồi bổ thận khí, nâng đỡ xương khớp, chống trầm cảm và ức chế các bệnh lý viêm xương khớp [1].
Với Morinda citrifolia, các nghiên cứu chuyên sâu đã khám phá nhiều hợp chất có hoạt tính kháng viêm và chống tạo mạch [3, 4, 5]. Nghiên cứu năm 2023 phân lập 22 hợp chất từ dịch chiết ethanol 90% của quả M. citrifolia [3]. Kết quả thử nghiệm MTS cho thấy 8 hợp chất (trong đó có dẫn xuất pyrone mới moricitritone) có hoạt tính chống viêm khớp dạng thấp thông qua việc ức chế tăng sinh tế bào nguyên bào sợi hoạt dịch MH7A ở nồng độ IC50 từ 3,69 ± 0,08 đến 168,96 ± 0,98 µmol/L [3].
Tương tự, nghiên cứu năm 2021 phân lập 17 hợp chất từ thân và lá của M. citrifolia [4]. Trong số đó, 11 hợp chất thể hiện tác dụng ức chế tăng sinh tế bào hoạt dịch khớp MH7A với giá trị IC50 dao động từ 38,69 ± 0,86 đến 203,45 ± 1,03 µmol/L [4]. Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2012 chứng minh chiết xuất methanol từ quả và lá M. citrifolia có khả năng ức chế tạo mạch trên màng đệm phôi gà, mạnh hơn cả hoạt chất suramin dùng đối chứng, trong đó chất scopoletin đóng vai trò chủ chốt [5].
Hiểu lầm thường gặp khi chọn mua thảo dược
Nhiều người đi mua thường mặc định "củ nào cũng là ba kích", hoặc cho rằng củ có lõi màu trắng chỉ là ba kích non, còn ngâm rượu không đổi màu tím đậm tức là hàng kém chất lượng.
Thực chất, sự nhầm lẫn giữa M. officinalis và M. citrifolia hay các cây cùng chi xuất phát từ việc thiếu kiểm nghiệm hóa học thực vật [1]. Dù cả hai loài đều có những hợp chất ức chế viêm và bảo vệ tế bào nhất định [1, 3, 5], hồ sơ triterpene vượt trội ở M. officinalis là thứ tạo nên công năng bổ thận cốt tủy truyền thống [1]. Ngược lại, các nghiên cứu chống viêm màng hoạt dịch khớp của M. citrifolia lại chủ yếu tập trung vào quả, thân và lá [3, 5].
Không thể suy diễn rằng cứ chiết xuất từ rễ cây cùng chi thì đem lại tác dụng tráng dương hay bổ gân cốt hệt như nhau [1]. Người mua cần cảnh giác với rễ củ trôi nổi không rõ nguồn gốc thực vật học.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù thử nghiệm phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất rễ của cả hai loài không độc trên tế bào gan lành [1], người dùng không nên lạm dụng các chế phẩm ngâm rượu tự phát. Việc ngâm rễ cây với rượu nồng độ cồn cao uống liên tục thời gian dài có thể gây tổn thương gan, dạ dày và rối loạn chuyển hóa do chính lượng cồn dung nạp.
Người mắc bệnh lý viêm loét dạ dày, suy giảm chức năng gan, thận mạn tính cần hết sức cẩn trọng. Những người đang dùng thuốc điều trị viêm khớp hoặc các thuốc ức chế miễn dịch phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp thảo dược, tránh nguy cơ tương tác thuốc ngoài ý muốn [1, 3].
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không tự ý sử dụng các loại rễ chiết xuất đậm đặc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn y tế.
Áp dụng thực tế để đạt hiệu quả an toàn
Khi tìm mua vị thuốc ba kích, người tiêu dùng nên tìm đến các nhà thuốc đông y uy tín hoặc cơ sở dược liệu đạt chuẩn kiểm nghiệm, có nhãn mác ghi rõ danh pháp khoa học Morinda officinalis [1]. Tránh mua dược liệu phơi khô thái lát trôi nổi bày bán theo kinh nghiệm dân gian truyền miệng mà không qua kiểm định chất lượng rễ [1].
Khi chế biến ba kích làm thuốc, y học cổ truyền luôn yêu cầu rút bỏ phần lõi gỗ cứng bên trong rễ, chỉ lấy phần thịt củ nhiều dưỡng chất để sao chế hoặc sắc uống. Tuyệt đối không lạm dụng rượu ngâm ba kích như một loại thuốc cường dương cấp tốc hay uống thay nước hàng ngày.
Nếu có các bệnh lý nền về xương khớp hoặc suy nhược, người bệnh cần thăm khám trực tiếp tại các bệnh viện y học cổ truyền để được kê đơn phối ngũ liều lượng cân đối, thay vì tự ý sắc uống đơn độc dài ngày.
Việc phân biệt rễ thảo dược dựa trên hồ sơ hóa học thực vật cho thấy mỗi loài cây đều mang giá trị sinh học riêng [1]. Tiếp cận dược liệu bằng kiến thức khoa học đã được đối chứng sẽ giúp người tiêu dùng bảo vệ sức khỏe và sử dụng nguồn dược liệu thiên nhiên đúng cách, đúng bệnh.








