Thắc mắc thường gặp về vị thuốc bổ khí truyền thống

Nhiều người thường mua bạch truật về hầm canh hoặc sắc nước uống khi thấy cơ thể mệt mỏi, ăn uống kém và hay ốm vặt. Thói quen này xuất phát từ kinh nghiệm dân gian dùng dược liệu để bồi bổ sức khỏe sau những đợt làm việc căng thẳng. Tuy nhiên, không ít độc giả băn khoăn liệu củ bạch truật có thực sự nâng cao sức đề kháng và giảm suy nhược theo góc nhìn y học hiện đại hay không.

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có là có cơ sở, nhưng chủ yếu mới dừng lại ở mức độ thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên động vật. Bạch truật (tên khoa học Atractylodes macrocephala Koidz.) chứa nhóm hoạt chất chính là polysaccharide và atractylenolide [1]. Các chất này đã được chứng minh có khả năng điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, chống căng thẳng (antistress) và cải thiện chuyển hóa năng lượng trong các mô hình nghiên cứu [2], [1].

Trong y học cổ truyền, bạch truật vốn được sử dụng để kiện tỳ, ích khí, táo thấp, lợi thủy và an thai [3]. Những công dụng truyền thống như "ích khí" hay "kiện tỳ" ngày nay được các nhà khoa học lý giải một phần qua tác động bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa, bảo vệ gan và cải thiện chuyển hóa năng lượng của dược liệu này [3], [1]. Dù vậy, hiệu quả thực tế trên cơ thể người còn phụ thuộc rất lớn vào cách chiết xuất và quá trình tiêu hóa.

Cơ chế điều hòa miễn dịch và chuyển hóa năng lượng từ bạch truật

Để hiểu vì sao bạch truật có thể hỗ trợ cơ thể chống lại sự suy nhược và tác nhân gây bệnh, cần nhìn vào thành phần hóa học của phần thân rễ (củ) cây này [4], [1]. Trong chi Atractylodes thuộc họ Cúc (Asteraceae) có 6 loài chính, trong đó Atractylodes macrocephala (bạch truật) là một trong hai loài được nghiên cứu sâu rộng nhất [4]. Thân rễ bạch truật chứa tinh dầu, atractylodes ketone, atractylodes alcohol, atractylodes ether, juniper, lipid, đường fructose, glycan, polysaccharide, axit amin và cả vitamin A [1].

Hai nhóm hoạt chất đóng vai trò quan trọng nhất trong dịch chiết bạch truật là polysaccharide và atractylenolide [1]. Polysaccharide là các chuỗi đường phức tạp, đóng vai trò như chất điều hòa miễn dịch, chống viêm, chống oxy hóa, chống căng thẳng và hỗ trợ cơ thể đối phó với căng thẳng nhiệt (heat stress) [2], [1]. Bên cạnh đó, nhóm chất này còn giúp cải thiện quá trình chuyển hóa chất béo và chuyển hóa năng lượng, từ đó hỗ trợ nền tảng thể lực của cơ thể [1].

Đối với hệ miễn dịch, polysaccharide trong bạch truật thúc đẩy sự phát triển của các cơ quan miễn dịch, đồng thời kích thích sự tăng sinh và hoạt hóa các tế bào bảo vệ cơ thể [5], [2]. Cụ thể, hoạt chất này kích hoạt đại thực bào (những tế bào làm nhiệm vụ "dọn dẹp" và tiêu diệt mầm bệnh) thông qua con đường tín hiệu thụ thể TLR4/MyD88 và điều hòa yếu tố NF-kappaB [6]. Khi được đánh thức, đại thực bào sẽ tăng khả năng thực bào và tiết ra các chất truyền tin miễn dịch (cytokine) như IL-6, TNF-alpha và oxit nitric (NO) để bảo vệ cơ thể [6], [7].

Một điểm rất thú vị là polysaccharide của bạch truật không chỉ kích thích miễn dịch một chiều mà có tính "điều hòa" tùy thuộc vào trạng thái tiêu hóa [7]. Khi còn ở dạng nguyên bản chưa tiêu hóa, chúng kích hoạt đại thực bào mạnh mẽ [7]. Ngược lại, sau khi đi qua đường tiêu hóa và bị phân cắt thành các mảnh đường nhỏ hơn (oligosaccharide), chúng lại thể hiện tác dụng chống viêm, kìm hãm sự kích hoạt quá mức của đại thực bào để giữ cân bằng miễn dịch [2], [7]. Song song đó, hoạt chất atractylenolide I trong bạch truật cũng đóng góp khả năng chống viêm mạnh mẽ thông qua việc ức chế sản sinh quá mức các chất gây viêm như NO, TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [1].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm tách chiết và đánh giá tác động của bạch truật trên tế bào cũng như mô hình động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã so sánh dịch chiết nước thô, dịch chiết protein và dịch chiết polysaccharide từ bạch truật cùng ba loài thảo dược khác trong ống nghiệm (in vitro) và trên cơ thể sống (in vivo) [5]. Trên tế bào lách nuôi cấy, các mẫu protein và polysaccharide đều làm tăng sự nhân lên của tế bào lympho và tăng sản xuất TNF-alpha, IL-6 mạnh hơn so với dịch chiết nước thô ở cùng nồng độ [5]. Khi cho chuột nhắt chủng C57BL/6 uống các mẫu chiết xuất này, phản ứng miễn dịch dịch thể và sự tăng sinh tế bào lympho đều tăng lên rõ rệt; tế bào lách của chuột tăng tiết IFN-gamma và cơ thể chuột tạo ra nhiều kháng thể IgG1, IgG2b, IgG3 hơn nhờ sự kích thích tế bào lympho B [5].

Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu năm 2019 đã tập trung vào proteoglycan PAM chiết xuất từ bạch truật trên mô hình tế bào đại thực bào tủy xương chuột (BMDM) và tế bào ung thư đại trực tràng [6]. Kết quả thực nghiệm cho thấy PAM làm tăng đáng kể lượng IL-6, NO, TNF-alpha và nồng độ enzyme iNOS trong tế bào đại thực bào chuột thông qua con đường TLR4/MyD88, từ đó kích hoạt đại thực bào tiêu diệt tế bào khối u [6]. Các tác giả cũng ghi nhận việc sử dụng bạch truật dài ngày không gây ra tác dụng phụ hay độc tính trong phạm vi quan sát của nghiên cứu [6].

Không chỉ dừng lại ở chuột, tác dụng giữ cân bằng miễn dịch và bảo vệ đường ruột của polysaccharide bạch truật (PAMK) còn được kiểm chứng trên gia cầm non trong một nghiên cứu năm 2021 [2]. Ở giai đoạn úm, ngỗng con có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên rất dễ mắc bệnh đường ruột [2]. Khi thử nghiệm trên mô hình ngỗng con bị viêm ruột do độc tố vi khuẩn (LPS), PAMK đã giúp làm giảm tình trạng viêm ruột, duy trì hình thái ruột non, giữ ổn định các protein liên kết chặt ở thành ruột (occludin, ZO-1), ổn định lượng kháng thể IgA và cải thiện sự rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột [2].

Về mặt tổng quan dữ liệu, một bài tổng hợp năm 2022 thu thập tài liệu từ các cơ sở dữ liệu lớn (PubMed, Web of Science, CNKI) cho biết đã có hơn 20 loại polysaccharide được chiết xuất từ bạch truật với 3 công thức cấu trúc đã được xác nhận [3]. Đến năm 2024, một tổng quan khác tiếp tục khẳng định polysaccharide từ chi Atractylodes có hoạt tính điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, chống đái tháo đường và bảo vệ đường ruột cả trong ống nghiệm lẫn trên động vật [4].

Đáng chú ý nhất là nghiên cứu công bố năm 2025 làm rõ sự khác biệt khi uống polysaccharide bạch truật qua đường tiêu hóa [7]. Các nhà khoa học đã phân lập một loại polysaccharide thô tên là xyloglucomannan (XGM) có trọng lượng phân tử 5465 Da, cấu tạo từ D-glucose, D-mannose và D-xylose theo tỷ lệ mol 6,8:3,0:1,0 [7]. Họ dùng axit HCl và enzyme amylase tuyến tụy để mô phỏng quá trình tiêu hóa trong dạ dày - ruột, thu được hai sản phẩm thủy phân chứa các chuỗi đường ngắn (oligosaccharide có độ trùng hợp từ 2 đến 5) [7]. Thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW264.7 cho thấy trong khi XGM nguyên bản kích thích hoạt hóa và tăng thực bào, thì hai sản phẩm sau tiêu hóa lại ức chế sự phân cực đại thực bào kiểu M1 gây viêm và giảm giải phóng cytokine khi tế bào bị kích thích bởi độc tố LPS [7].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Tổng hợp các nghiên cứu trên cho thấy bạch truật sở hữu tiềm năng sinh học rất đa dạng: từ điều hòa miễn dịch, chống viêm, chống oxy hóa, chống căng thẳng cho đến bảo vệ gan, bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và bảo vệ thần kinh [2], [3], [1]. Đặc biệt, khả năng cải thiện chuyển hóa chất béo, chuyển hóa năng lượng và điều chỉnh hoạt động của các enzyme chống oxy hóa giúp dược liệu này hỗ trợ phục hồi tổn thương gan do chế độ ăn và giảm trạng thái suy nhược của cơ thể [1].

Tuy nhiên, độc giả cần nhìn nhận rõ những giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại. Toàn bộ các dữ liệu chi tiết về cơ chế kích hoạt tế bào lympho B, đại thực bào hay cải thiện vi sinh vật đường ruột nêu trên đều được thực hiện trên tế bào nuôi cấy (như tế bào lách, tế bào RAW264.7, BMDM) hoặc trên mô hình động vật (chuột nhắt C57BL/6, ngỗng con) [5], [6], [2], [7]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người trong các trích đoạn nghiên cứu này để khẳng định liều lượng chính xác giúp hết mệt mỏi ở bệnh nhân suy nhược.

Một giới hạn lớn khác nằm ở chính hàm lượng hoạt chất trong cây thuốc tự nhiên. Nghiên cứu nông học năm 2021 chỉ ra rằng hàm lượng hợp chất có hoạt tính sinh học trong cây bạch truật tự nhiên vốn ở mức thấp, làm hạn chế khả năng ứng dụng thực tế của loài này [8]. Các nhà khoa học thậm chí phải tìm cách phun polysaccharide từ cây cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum L.) ở nồng độ 2 mg/mL ngoài đồng ruộng để kích thích cây bạch truật tích lũy nhiều sinh khối, polysaccharide và atractylenolide hơn [8]. Hơn nữa, hoạt tính dược lý của polysaccharide phụ thuộc rất chặt chẽ vào phương pháp chiết xuất và tính chất lý hóa của chúng [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi tự dùng bạch truật

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng chỉ cần lấy củ bạch truật đun nước uống sơ sài là sẽ thu được toàn bộ chất bổ miễn dịch như trong nghiên cứu. Thực tế, nghiên cứu năm 2017 đã chỉ ra rằng dịch chiết nước thô có tác dụng kích thích tăng sinh tế bào lympho và sản xuất cytokine kém hơn hẳn so với các mẫu polysaccharide và protein đã được tách chiết chuyên biệt ở cùng một nồng độ [5]. Trong phòng thí nghiệm, để thu được polysaccharide tinh khiết, người ta phải dùng tới 4 phương pháp gồm sắc nước, chiết xuất hỗ trợ bằng siêu âm, phương pháp enzyme phức hợp hoặc chiết xuất bằng vi sóng, sau đó còn phải khử màu, loại bỏ protein và tinh chế qua nhiều cột sắc ký [3].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thuốc bổ miễn dịch thì kích thích càng mạnh càng tốt". Như nghiên cứu năm 2025 đã chứng minh, khi uống vào đường tiêu hóa, axit dạ dày và men tụy sẽ cắt nhỏ polysaccharide của bạch truật thành các oligosaccharide [7]. Các mảnh đường nhỏ này không còn kích thích miễn dịch ồ ạt như chất ban đầu ở trong ống nghiệm, mà chuyển sang vai trò chống viêm, làm dịu các phản ứng kích hoạt quá mức của đại thực bào [7]. Do đó, tác dụng thực sự khi uống bạch truật là giữ sự cân bằng (điều hòa), chứ không phải kích thích miễn dịch tăng vọt tức thì.

Ngoài ra, nhiều người lầm tưởng bạch truật có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị khi đang mắc bệnh nhiễm trùng hay viêm nhiễm. Dù polysaccharide bạch truật được nghiên cứu như một giải pháp tiềm năng nhằm thay thế kháng sinh trong chăn nuôi gia cầm để tránh tồn dư thuốc, đây vẫn là hướng hỗ trợ phòng ngừa và duy trì cân bằng miễn dịch, không phải thuốc đặc trị tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp trên người [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Mặc dù có nghiên cứu ghi nhận việc sử dụng bạch truật lâu dài không gây độc tính hay tác dụng bất lợi trên mô hình thử nghiệm, điều đó không có nghĩa là mọi đối tượng đều có thể tự ý dùng liều cao [6]. Những người đang có bệnh lý nền phức tạp, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến rối loạn miễn dịch hoặc đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính, cần hết sức thận trọng vì dược liệu có tác động trực tiếp lên hoạt động của tế bào lympho B, đại thực bào và các chất trung gian gây viêm [5], [6], [1].

Phụ nữ mang thai cũng là nhóm đối tượng không nên tự ý mua bạch truật về uống nếu không có chỉ định của thầy thuốc. Dù trong y học cổ truyền, bạch truật có công dụng hỗ trợ an thai (ngăn ngừa sẩy thai), việc sử dụng trên phụ nữ có thai luôn đòi hỏi sự thăm khám, phối ngũ các vị thuốc và kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt từ bác sĩ chuyên khoa [3].

Bên cạnh đó, chất lượng dược liệu trôi nổi trên thị trường là một rủi ro thực tế. Hàm lượng hoạt chất trong bạch truật tự nhiên vốn thấp và biến đổi nhiều theo điều kiện trồng trọt [8]. Nếu mua phải dược liệu bảo quản kém, ẩm mốc hoặc tồn dư hóa chất, người dùng không những không nhận được lợi ích bảo vệ gan, mà còn gây thêm gánh nặng giải độc cho cơ thể.

Cách áp dụng thực tế để bồi bổ sức khỏe an toàn

Trong đời sống hàng ngày, nếu muốn sử dụng bạch truật để hỗ trợ tiêu hóa, giảm cảm giác mệt mỏi và nâng đỡ sức đề kháng, cách truyền thống và phổ biến nhất vẫn là sắc nước uống (water decoction) [3]. Khi chế biến tại nhà, nên đun kỹ dược liệu với nước để nhiệt độ giúp giải phóng tối đa lượng polysaccharide, các axit amin, vitamin A và các hợp chất hòa tan có trong thân rễ [3], [1].

Khi uống vào cơ thể, quá trình tiêu hóa tự nhiên với axit dạ dày và enzyme tuyến tụy sẽ giúp phân giải các chuỗi polysaccharide của bạch truật thành các oligosaccharide có lợi, giúp chống viêm đường ruột và ổn định hệ vi sinh vật [2], [7]. Do đó, việc dùng bạch truật qua đường uống (như trà sắc hoặc hầm cùng món ăn) rất phù hợp với những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, hay bị rối loạn đường ruột hoặc suy giảm sức đề kháng do ăn uống kém [2], [3].

Tuy nhiên, người dùng không nên chỉ dựa vào một vị thuốc đơn lẻ để chống lại sự suy nhược cơ thể. Các hoạt chất trong bạch truật phát huy vai trò tốt nhất khi đi kèm một lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng để cung cấp đủ nguyên liệu cho quá trình chuyển hóa năng lượng, ngủ đủ giấc và uống đủ nước. Trước khi bắt đầu sử dụng bạch truật thường xuyên, đặc biệt khi cơ thể mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và tư vấn cách dùng phù hợp.

Bạch truật thực sự chứa các hoạt chất sinh học quý như polysaccharide và atractylenolide giúp điều hòa miễn dịch, chống viêm và cải thiện chuyển hóa năng lượng theo các nghiên cứu thực nghiệm [1]. Tuy nhiên, hiệu quả từ ống nghiệm đến cơ thể người có sự khác biệt do quá trình tiêu hóa và hàm lượng hoạt chất tự nhiên không cao [8], [7]. Sử dụng bạch truật đúng cách, kết hợp chế độ dinh dưỡng khoa học và tham vấn ý kiến bác sĩ là chìa khóa an toàn nhất để chăm sóc sức khỏe.