Nhiều người chuyển sang chế độ ăn thực dưỡng hoặc thuần chay với mong muốn thanh lọc cơ thể, phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe dài lâu. Tuy nhiên, việc cắt bỏ hoàn toàn các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật trong thời gian dài tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng nếu không kiểm soát tốt khẩu phần. Rất nhiều người băn khoăn: liệu ăn thực dưỡng nghiêm ngặt bao lâu thì cần đi xét nghiệm kiểm tra một lần, và cơ thể cần tầm soát những chỉ số cụ thể nào?
Theo các cơ sở nghiên cứu lâm sàng về quản lý dinh dưỡng và chế độ ăn thuần thực vật, người theo đuổi chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt nên thực hiện đánh giá dinh dưỡng ban đầu sau 2-3 tuần, tái khám sau 1 tháng tiếp theo và duy trì kiểm tra định kỳ mỗi 3-4 tháng một lần [1]. Tần suất này giúp phát hiện sớm các thiếu hụt vi chất quan trọng như vitamin B12, vitamin D, sắt, kẽm và iod trước khi chúng biến chuyển thành bệnh lý lâm sàng.
Vì sao ăn thực dưỡng nghiêm ngặt dễ thiếu hụt vi chất?
Chế độ ăn dựa trên thực vật khi được thiết kế cân đối có thể mang lại phân bổ axit béo lành mạnh, ít đường bổ sung và dồi dào chất xơ [2]. Tuy nhiên, nếu xét riêng ở cấp độ vi chất dinh dưỡng, chế độ ăn thuần chay, thậm chí khi có sử dụng bổ sung, vẫn có thể không đáp ứng đủ mức khuyến nghị chính thức so với nhu cầu cơ thể [2].
Chế độ ăn càng loại trừ nhiều nhóm thực phẩm có nguồn gốc động vật thì xác suất thiếu hụt dinh dưỡng càng gia tăng [2, 7]. Các vi chất thiết yếu thường nằm ở nồng độ cao trong thịt, sữa, trứng hoặc hải sản; do đó, việc phụ thuộc hoàn toàn vào ngũ cốc và rau củ đòi hỏi quá trình theo dõi chặt chẽ để đảm bảo cơ thể không rơi vào trạng thái suy dinh dưỡng âm thầm [1, 2].
Bằng chứng khoa học về các thiếu hụt vi chất phổ biến
Một nghiên cứu vào năm 2014 tại Mỹ trên 100 người thuần chay từ 19 bang đã sử dụng bộ câu hỏi tần suất thực phẩm gồm 369 mục (252 mục tần suất món ăn) để đối chiếu với phỏng vấn hồi tưởng khẩu phần qua điện thoại [3]. Kết quả cho thấy xu hướng hấp thu thực tế của người ăn chay không đạt mức khuyến nghị theo Dietary Reference Intake (DRI), đặc biệt lượng vitamin D bị thiếu hụt nghiêm trọng [3].
Tương tự, một nghiên cứu tại Đan Mạch khảo sát người ăn thuần chay chỉ ra rằng chế độ ăn này tiềm ẩn nguy cơ thiếu vi chất dinh dưỡng ngay cả khi đã sử dụng chế phẩm bổ sung [2]. Các báo cáo y khoa nhấn mạnh rằng nhóm ăn thực dưỡng (macrobiotic) và thuần chay (vegan) cần đặc biệt chú ý đến lượng hấp thu của vitamin B12, sắt, kẽm, iod, canxi và các axit béo không bão hòa chuỗi dài [2, 7].
Đối với phụ nữ mang thai, một tổng quan hệ thống năm 2024 theo chuẩn PRISMA đã sàng lọc tiêu đề và tóm tắt của 2.211 bài báo, chọn lọc được 6 nghiên cứu đủ điều kiện để đánh giá [4]. Kết quả cho thấy phụ nữ mang thai ăn thuần chay có mức hấp thu protein và nhiều loại vi chất thấp hơn đáng kể so với người ăn tạp, đồng thời trẻ sinh ra có cân nặng sơ sinh thấp hơn rõ rệt [4]. Dẫu vậy, việc bổ sung đầy đủ vitamin B12 đã cho thấy hiệu quả tối ưu hóa nồng độ vitamin B12 trong máu mẹ và máu cuống rốn [4].
Khuyến nghị mốc thời gian tầm soát vi chất
Để đảm bảo an toàn sinh học khi theo đuổi các chế độ ăn thuần thực vật hạn chế protein và nhóm thực phẩm động vật, mô hình giám sát dinh dưỡng từ các hướng dẫn lâm sàng của Ý đưa ra mốc lộ trình cụ thể [1]:
Lần kiểm tra đánh giá đầu tiên nên diễn ra không muộn hơn 2-3 tuần kể từ khi bắt đầu liệu trình ăn [1]. Lần tái khám thứ hai được thiết lập sau đó 1 tháng [1]. Khi người ăn đã đạt được sự tuân thủ ổn định và hiểu rõ phương pháp dinh dưỡng, các đợt kiểm tra theo dõi định kỳ tiếp theo nên được lên lịch sau mỗi 3 tháng hoặc nhiều hơn (thường từ 3-4 tháng một lần), trừ khi có chỉ định lâm sàng khác [1].
Đối với những người có bệnh nền, chẳng hạn như bệnh thận mạn tính hoặc nguy cơ suy dinh dưỡng cao, tần suất khám cần dày hơn tùy theo giai đoạn tiến triển, có thể là mỗi tháng một lần hoặc 2 tháng một lần [1]. Việc theo dõi đều đặn là giải pháp cốt lõi để nhận diện sớm các dấu hiệu suy dinh dưỡng trước khi phát sinh tổn hại thực thể [1].
Danh mục các xét nghiệm máu định kỳ cần thiết
Dựa trên dữ liệu từ các tổng quan khoa học, người theo chế độ thực dưỡng hoặc thuần chay nên trao đổi với nhân viên y tế để thực hiện bảng xét nghiệm vi chất và thể trạng sau [1, 2, 5, 7]:
- Vitamin B12: Xét nghiệm huyết thanh nhằm đánh giá nguy cơ thiếu hụt vitamin B12, nhóm chất vốn hầu như không có tự nhiên trong thực phẩm nguồn gốc thực vật [2, 7].
- Sắt và Ferritin: Kiểm tra tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, vì chất sắt từ thực vật có khả năng hấp thu kém hơn sắt heme từ động vật [2, 7].
- Kẽm và Iod: Hai khoáng chất dễ bị hụt hẫng trong thực đơn thuần chay khắt khe cần được xét nghiệm bằng các chỉ dấu sinh học thích hợp [2, 7].
- Vitamin D và Canxi: Đánh giá chuyển hóa xương, phòng ngừa loãng xương do khẩu phần không đáp ứng khuyến nghị [3, 7].
- Đạm và chuyển hóa Nitơ: Phân tích máu và nước tiểu (như ure nước tiểu) để kiểm soát lượng protein hấp thu và tình trạng khối nạc cơ thể [1, 5, 7].
Các dự án nghiên cứu quy mô lớn như VEGANScreener (thực hiện trên 600 đối tượng tại 5 nước châu Âu) hiện nay cũng sử dụng quy trình thu thập mẫu máu và nước tiểu định kỳ để đo lường tập hợp các chỉ dấu sinh học dinh dưỡng này [5].
Hiểu lầm phổ biến khi ăn thực dưỡng
Một sai lầm rất hay gặp là tin rằng chế độ ăn thực dưỡng hay ăn chay nghiêm ngặt có thể tự trị bệnh hoặc ngừa tái phát ung thư. Thực tế, một tổng quan ghi nhận có tới 48% bệnh nhân ung thư áp dụng các chế độ ăn phổ biến như thực dưỡng, thuần chay, ketogenic với hy vọng cải thiện thời gian sống và ngăn tái phát [6]. Dù các chế độ này có điểm tích cực như khuyến khích ăn nhiều rau củ, cơ sở lý luận chống ung thư của chúng vẫn mang tính chất giả khoa học và bằng chứng khoa học chứng minh hiệu quả kéo dài thời gian sống còn rất hạn chế [6].
Hơn nữa, việc loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm thiết yếu mà không bù đắp đúng cách dễ dẫn đến tình trạng suy kiệt, thiếu vi chất nghiêm trọng [6]. Một hiểu lầm khác là cho rằng các loại thực phẩm tự nhiên, thảo mộc có thể cung cấp đủ vitamin B12; thực tế nghiên cứu chứng minh chỉ có việc dùng chế phẩm bổ sung B12 đúng cách mới đảm bảo mức nồng độ ổn định trong cơ thể [4].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Không phải ai cũng thích hợp để duy trì lối ăn thực dưỡng khắt khe. Các nghiên cứu tổng quan khẳng định chế độ ăn thuần chay và thực dưỡng nghiêm ngặt cần tránh áp dụng hoặc phải hết sức cẩn trọng ở các đối tượng sau [2, 7]:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ càng nhỏ, chế độ ăn càng khắt khe thì nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng càng lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự tăng trưởng và phát triển của não bộ [2, 7].
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Nhu cầu vi chất trong giai đoạn này tăng vọt. Thiếu hụt B12 hoặc năng lượng có thể gây sụt cân thai nhi hoặc biến chứng chu sinh [2, 4, 7].
- Người mắc bệnh mạn tính hoặc bệnh nhân ung thư: Việc tự ý ăn kiêng khắt khe làm tăng nguy cơ suy mòn cơ thể, cản trở phác đồ điều trị tiêu chuẩn [5, 8].
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu chọn lối sống ăn thuần thực vật hoặc thực dưỡng, bạn cần xây dựng chế độ ăn thật đa dạng các loại đậu, hạt, ngũ cốc nguyên cám và rau lá xanh thẫm [2, 7]. Tuyệt đối không tự ý cắt bỏ đạm mà không có nguồn thay thế tương đương.
Bên cạnh bữa ăn hàng ngày, cần chủ động bổ sung vitamin B12 theo hướng dẫn y tế cá nhân hóa và cân nhắc bổ sung vitamin D [2, 4, 6]. Hãy ghi chép nhật ký ăn uống thường xuyên và mang theo kết quả này khi đi khám sức khỏe [1, 5].
Lựa chọn ăn uống vì sức khỏe là điều đáng khích lệ, nhưng lắng nghe cơ thể trên cơ sở khoa học mới là chìa khóa duy trì thể trạng lâu dài. Hãy chủ động tầm soát máu định kỳ mỗi 3-4 tháng để kịp thời bù đắp những thiếu hụt vi chất, không để lối ăn kiêng biến thành gánh nặng bệnh tật cho bản thân [1].





