Nhiều người mắc bệnh Basedow thường gặp tình trạng mắt bị lồi, sưng đỏ, cộm xốn hoặc nhìn mờ, gây ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt thường ngày. Bệnh lý mắt đi kèm này được gọi là bệnh mắt Basedow (Graves' orbitopathy - GO), một biến chứng tự miễn phổ biến khiến người bệnh lo lắng về ngoại hình và thị lực. Khi tìm kiếm giải pháp hỗ trợ điều trị, bổ sung vi chất selen thường được nhắc đến như một liệu pháp an toàn, dễ dùng.
Bổ sung selen liều vừa phải (khoảng 200 mcg mỗi ngày) trong vòng 6 tháng đã được các nghiên cứu chứng minh giúp giảm viêm mắt, ngăn bệnh tiến triển và cải thiện rõ rệt chất lượng sống ở người mắc biến chứng mắt mức độ nhẹ [1, 3]. Tuy nhiên, hoạt chất này không thể giúp mắt hết lồi hoàn toàn và không thay thế được các phác đồ chuyên khoa cần thiết [1].
Cơ chế tác động của vi chất selen lên mô hốc mắt
Bệnh mắt Basedow là biểu hiện ngoài tuyến giáp thường gặp nhất của bệnh Graves, xảy ra do hoạt động bất thường của các tế bào lympho T tấn công vào mô tuyến giáp, mô liên kết trong hốc mắt và các cơ vận nhãn [2]. Trong quá trình tự miễn này, các gốc oxy tự do và các phân tử gây viêm (cytokine) đóng vai trò then chốt gây tổn hại mô hốc mắt [3]. Tình trạng gia tăng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) thúc đẩy phản ứng viêm kéo dài, khiến mô mềm quanh mắt sưng phù và khó chịu [2].
Selen là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với chức năng tuyến giáp và hệ miễn dịch [1]. Khi được nạp vào cơ thể, selen tham gia cấu tạo các selenoprotein hoạt động như các chất chống oxy hóa mạnh mẽ và điều hòa phản ứng miễn dịch [4]. Nhờ đặc tính chống oxy hóa này, selen giúp trung hòa các gốc tự do, hạn chế phản ứng viêm và ngăn chặn tổn thương mô tiến triển ở mắt [1, 5].
Một nghiên cứu bệnh - chứng công bố năm 2014 tại Úc trên 198 bệnh nhân Graves (gồm 101 người có biến chứng mắt và 97 người không biến chứng) đã phát hiện nồng độ selen huyết thanh trung bình ở nhóm bị biến chứng mắt thấp hơn đáng kể so với nhóm không bị: 1,10 ± 0,18 µmol/L so với 1,19 ± 0,20 µmol/L (P = 0,001) [5]. Nồng độ vi chất này còn có xu hướng giảm dần theo mức độ nghiêm trọng của bệnh mắt: từ 1,19 µmol/L ở người không biến chứng xuống 1,10 µmol/L ở nhóm vừa - nặng và 1,09 µmol/L ở nhóm đe dọa thị lực (P = 0,003) [5]. Tình trạng thiếu hụt selen tương đối được xem là một yếu tố nguy cơ độc lập đối với biến chứng hốc mắt [5].
Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận hiệu quả thực tế
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược then chốt năm 2011 do Nhóm nghiên cứu bệnh mắt Basedow châu Âu (EUGOGO) tiến hành trên 159 bệnh nhân mắc bệnh mắt Basedow mức độ nhẹ [1, 2]. Nhóm nghiên cứu phân ngẫu nhiên bệnh nhân dùng selenium selenite 100 mcg uống 2 lần mỗi ngày (tổng liều 200 mcg/ngày), pentoxifylline 600 mg 2 lần/ngày, hoặc giả dược trong 6 tháng, sau đó tiếp tục theo dõi thêm 6 tháng không dùng thuốc [1, 2].
Sau 6 tháng đánh giá, nhóm dùng selen cho thấy chất lượng cuộc sống cải thiện vượt trội (P < 0,001), mức độ tổn thương mắt giảm đáng kể (P = 0,01) và tốc độ tiến triển bệnh chậm lại rõ rệt (P = 0,01) so với nhóm dùng giả dược [3]. Điểm số hoạt độ lâm sàng (CAS - thang điểm đánh giá mức độ viêm) giảm mạnh hơn có ý nghĩa ở nhóm dùng selen [3]. Theo dõi đến tháng thứ 12 vẫn khẳng định hiệu quả duy trì bền vững [3]. Trong khi 2 người ở nhóm giả dược và 1 người ở nhóm pentoxifylline trở nặng phải dùng liệu pháp ức chế miễn dịch, thì không ai trong nhóm selen gặp tình trạng này, đồng thời không ghi nhận biến cố bất lợi nào từ selen [3].
Một nghiên cứu ngẫu nhiên đơn trung tâm khác công bố năm 2021 tại Mexico thực hiện trên 30 bệnh nhân mắc bệnh mắt Basedow thể nhẹ từ 18 tuổi trở lên [2]. Nhóm can thiệp dùng 100 mcg selen 2 lần mỗi ngày trong 6 tháng, nhóm đối chứng dùng giả dược tinh bột [2]. Kết quả sau 6 tháng ghi nhận nhóm dùng selen có sự khác biệt rõ rệt về độ mở khe mi và mức giảm điểm số CAS so với trước can thiệp (P < 0,05), trong khi nhóm giả dược không thấy cải thiện; thử nghiệm cũng không ghi nhận tác dụng phụ [2].
Năm 2024, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp tổng hợp dữ liệu từ 4 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đã xác nhận tính nhất quán của các kết quả này [1]. So với giả dược, bổ sung selen trong 6 tháng giúp giảm đáng kể điểm CAS (chênh lệch trung bình MD = -1,27; khoảng tin cậy 95% CI [-1,68; -0,85]; P < 0,0001) và tăng mạnh tỷ lệ cải thiện chất lượng sống GO-QOL (tỷ số rủi ro RR = 2,54; 95% CI [1,69; 3,81]; P < 0,00001) [1]. Điểm chức năng thị giác tăng trung bình 10,84 điểm (P = 0,003) và chức năng tâm lý tăng 12,76 điểm (P < 0,00001) [1]. Selen cũng giúp thu hẹp độ mở khe mi đáng kể sau 6 tháng (MD = -1,49 mm; 95% CI [-2,90; -0,08]; P = 0,04) [1].
Hiệu quả trên các giai đoạn bệnh khác nhau
Mặc dù bằng chứng mạnh mẽ nhất tập trung ở người bệnh thể nhẹ mới khởi phát dưới 7-9 tháng, nghiên cứu mới năm 2024 đã đánh giá tác động của selen trên 25 bệnh nhân mắc bệnh mắt Basedow thể vừa đến nặng nhưng ở giai đoạn không hoạt động (inactive) [2, 4]. Dù các bệnh nhân tham gia vốn đã có nồng độ selen huyết thanh ban đầu ở mức đầy đủ (98,96 ± 15,63 mcg/L ở nhóm can thiệp và 102,55 ± 17,71 mcg/L ở nhóm giả dược), việc uống 200 mcg selen/ngày trong 6 tháng vẫn mang lại lợi ích nhất định [6].
Cụ thể, độ mở khe mi ở nhóm dùng selen cải thiện đáng kể với mức giảm trung bình 1,4 ± 1,7 mm (P = 0,04) so với mức giảm chỉ 0,3 ± 2,7 mm ở nhóm giả dược [6]. Đáng lưu ý, có tới 41,67% (5/12 bệnh nhân) trong nhóm dùng giả dược bị tăng độ mở khe mi (mắt trợn to hơn) trong quá trình theo dõi [6]. Tuy vậy, ở nhóm bệnh nhân này, selen không tạo ra khác biệt thống kê về điểm số CAS hay tổng điểm chất lượng sống GO-QOL so với giả dược [6].
Tổng quan y khoa năm 2020 cũng lưu ý rằng khuyến cáo bổ sung vi chất này chủ yếu dựa trên nhóm bệnh nhân có biểu hiện mắt nhẹ với thời gian mắc ngắn nhằm giảm viêm, giảm triệu chứng cục bộ và nâng cao chất lượng sống; hiệu quả thực tế trên nhóm biến chứng vừa đến nặng nhìn chung vẫn chưa được xác lập đầy đủ [7].
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Một hiểu lầm rất phổ biến là tin rằng uống selen có thể "chữa khỏi" hoàn toàn hoặc kéo tụt được tình trạng lồi mắt. Dữ liệu từ các nghiên cứu đối chứng cho thấy selen không có tác dụng làm giảm độ lồi mắt (proptosis) [3, 4]. Phân tích gộp năm 2024 chỉ rõ selen không tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê về độ lồi mắt, tình trạng phù mô mềm hay khả năng vận nhãn (cơ mắt) [1]. Ngay cả trong thử nghiệm năm 2024 trên nhóm bệnh nhân không hoạt động, độ lồi mắt và vận nhãn cũng không đổi [6].
Để thấy sự khác biệt, chỉ có các phương pháp điều trị đích mới hơn như teprotumumab (kháng thể ức chế thụ thể IGF-1) trong một thử nghiệm 87 bệnh nhân mức độ vừa - nặng mới ghi nhận mức giảm độ lồi mắt trung bình lên tới 3 mm [4]. Selen đơn thuần không làm được điều này và chỉ đóng vai trò hỗ trợ giảm phản ứng viêm mô mềm bề mặt [3, 7].
Bên cạnh đó, các chuyên gia năm 2020 nhấn mạnh bằng chứng thường quy cho việc dùng selen trên bệnh Basedow nói chung vẫn còn những khoảng trống [7]. Nhiều nghiên cứu tập trung vào các chỉ số thay thế tạm thời, chưa đánh giá đầy đủ các kết cục lâm sàng dài hạn như tỷ lệ tái phát bệnh sau khi ngừng thuốc kháng giáp [7]. Vì vậy, không nên coi selen là thần dược thay thế thuốc điều trị nền tảng [7].
Ai nên thận trọng khi dùng selen?
Mặc dù các nghiên cứu lâm sàng với liều 200 mcg/ngày ghi nhận tính an toàn cao, không có biến cố bất lợi nghiêm trọng hay chỉ ghi nhận tác dụng phụ nhẹ [1, 3, 4, 5], người bệnh vẫn cần thận trọng:
- Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị: Bệnh nhân Basedow đang điều trị bằng thuốc kháng giáp tổng hợp hoặc các thuốc ức chế miễn dịch không được tự ý bỏ thuốc để chuyển sang dùng vi chất [1, 6, 7]. Việc phối hợp thêm chất bổ sung cần có sự đồng thuận từ bác sĩ chuyên khoa nội tiết hoặc mắt.
- Người có tiền sử dị ứng: Dị ứng với các thành phần của chế phẩm selen là chống chỉ định được loại trừ trong các thử nghiệm lâm sàng [2].
- Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: Cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi bổ sung bất kỳ vi chất liều điều trị nào để đảm bảo mức liều an toàn cho thai nhi và trẻ nhỏ.
- Người tự ý dùng liều cao kéo dài: Tuyệt đối không tự tăng liều lượng vượt quá khuyến cáo vì selen tích lũy nồng độ cao có thể gây độc cho cơ thể.
Hướng dẫn áp dụng an toàn vào thực tế
Để ứng dụng vi chất này một cách khoa học, người bệnh mắt Basedow cần lưu ý:
- Liều lượng và thời gian: Liều dùng được thử nghiệm chứng minh hiệu quả phổ biến nhất là 100 mcg selen dùng 2 lần mỗi ngày (tương đương tổng liều 200 mcg/ngày) duy trì đều đặn trong 6 tháng [1, 4, 5].
- Thời điểm sử dụng: Người bệnh có thể uống sau các bữa ăn chính (sáng và tối) để tối ưu khả năng hấp thu và giảm thiểu cảm giác kích ứng dạ dày nhẹ nếu có.
- Đối tượng hưởng lợi nhiều nhất: Người mới phát hiện bệnh mắt Basedow ở giai đoạn nhẹ, bệnh mới tiến triển dưới 9 tháng, có các biểu hiện như đỏ mắt, cộm, cay mắt hoặc mở khe mi nhẹ [1, 2, 5].
- Nguồn bổ sung: Người bệnh có thể sử dụng các chế phẩm viên uống chứa selenium selenite theo chỉ định [1, 2], đồng thời kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh, đủ chất để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Bổ sung selen liều vừa phải là một giải pháp hỗ trợ an toàn và hữu ích giúp xoa dịu phản ứng viêm, cải thiện độ mở mi mắt và nâng cao chất lượng sống cho người mắc bệnh mắt Basedow thể nhẹ. Dù vậy, dưỡng chất này không giúp mắt hết lồi hoàn toàn và không thể thay thế phác đồ chuyên khoa của bác sĩ. Người bệnh hãy tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để được tư vấn phác đồ toàn diện và theo dõi thị lực sát sao.








