Nhiều người bệnh ung thư khi rơi vào bế tắc thường tìm đến các phương pháp ăn uống lan truyền trên mạng với hy vọng triệt tiêu khối u. Trong số đó, thực dưỡng số 7 – phương pháp chỉ ăn 100% gạo lứt muối mè và uống rất ít nước – được xem là bài thực hành khắc nghiệt nhất. Liệu chế độ ăn ngặt nghèo này có thực sự đem lại phép màu điều trị hay đang đẩy người bệnh vào cửa tử nhanh hơn vì suy kiệt và độc chất?

Câu trả lời từ y học thực chứng là không có bất kỳ cơ sở khoa học nào chứng minh thực dưỡng số 7 có thể tiêu diệt tế bào ung thư [1]. Ngược lại, việc cắt đứt hoàn toàn nguồn đạm động vật kết hợp với tiêu thụ gạo lứt số lượng lớn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc thạch tín (asen) tích tụ, khiến cơ thể suy mòn và làm gián đoạn các liệu pháp điều trị chuẩn mực [2].

Trào lưu thực dưỡng số 7 và niềm tin chữa lành ung thư

Thực dưỡng là chế độ ăn chủ yếu dựa trên ngũ cốc nguyên cám và thực vật, vốn gắn liền với triết lý sống phương Đông [2]. Trong hệ thống thực dưỡng do Ohsawa khởi xướng, thực dưỡng số 7 là mức độ nghiêm ngặt nhất khi loại bỏ hoàn toàn thức ăn từ động vật, rau củ và trái cây, chỉ giữ lại duy nhất gạo lứt và muối vừng. Nhiều người truyền tai nhau rằng phương pháp này giúp "bỏ đói" tế bào ác tính và thanh lọc độc tố khỏi cơ thể.

Thực tế, có tới 48% bệnh nhân ung thư từng áp dụng các chế độ ăn kiêng phổ biến với mong muốn cải thiện khả năng sống sót và ngăn ngừa bệnh tái phát [3]. Các chế độ ăn này thường thu hút người bệnh nhờ những lời quảng cáo truyền miệng đầy hấp dẫn về các ca bệnh thoát chết thần kỳ [2]. Tuy nhiên, các báo cáo ca bệnh riêng lẻ này hoàn toàn không đủ tiêu chuẩn để khẳng định hiệu quả điều trị trong y khoa [2].

Khi bước vào chế độ ăn số 7, cơ thể người bệnh rơi vào tình trạng thiếu hụt calo và chất dinh dưỡng trầm trọng. Việc áp dụng khuôn mẫu ăn uống cực đoan không những không ngăn chặn được khối u phát triển mà còn tước đi sức đề kháng cuối cùng của người bệnh [1].

Nguy cơ suy kiệt khi cắt đứt hoàn toàn đạm động vật

Bệnh nhân ung thư có nhu cầu chuyển hóa rất cao do khối u liên tục tiêu hao năng lượng của vật chủ. Khi cắt bỏ hoàn toàn đạm động vật và chất béo, cơ thể bắt buộc phải phân giải mô cơ bắp để lấy axit amin duy trì hoạt động của các cơ quan nội tạng. Hậu quả là người bệnh nhanh chóng rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng thể teo đét, giảm chỉ số khối cơ thể (BMI) và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng [4].

Một nghiên cứu phân tích thành phần dinh dưỡng của thực đơn thực dưỡng chuẩn theo Viện Kushi cho thấy chế độ này có thể đáp ứng chất xơ nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng canxi, vitamin D và vitamin B12 [5]. Vitamin B12 là vi chất thiết yếu chỉ có trong nguồn thực phẩm động vật, đóng vai trò sống còn trong việc tạo máu và dẫn truyền thần kinh [5]. Khi thực dưỡng số 7 loại bỏ cả những thực phẩm bổ sung, tình trạng thiếu máu và tổn thương thần kinh sẽ diễn tiến rất nhanh.

Chế độ ăn thực dưỡng đã được ghi nhận là làm giảm đáng kể lượng mỡ toàn phần và tổng khối lượng cơ thể [5]. Đối với người bình thường thừa cân, điều này có thể có lợi, nhưng đối với bệnh nhân ung thư đang cần bảo tồn khối cơ nạc để chống chọi với hóa xạ trị, việc sụt cân nhanh chóng là một thảm họa lâm sàng [3].

Bẫy thạch tín (asen) từ thói quen ăn gạo lứt đơn điệu

Nguy cơ tiềm ẩn nguy hiểm nhất của chế độ thực dưỡng số 7 nằm ở việc tiêu thụ gạo lứt như nguồn lương thực duy nhất. Cây lúa có đặc tính sinh học hấp thụ asen vô cơ – một chất gây ung thư nhóm 1 – từ đất và nước cao hơn nhiều lần so với các loại ngũ cốc khác [6]. Do asen tích tụ chủ yếu ở lớp vỏ cám ngoài cùng, gạo lứt thường chứa hàm lượng asen cao hơn đáng kể so với gạo trắng đã qua xay xát.

Một nghiên cứu thực địa công bố năm 2021 theo dõi mức độ phơi nhiễm asen tại các vùng nông thôn cho thấy gạo nấu chín là nguồn đóng góp chính vào lượng asen vô cơ hấp thụ hàng ngày, với mức trung bình lên tới 2,4 microgam/kg thể trọng mỗi ngày [6]. Nghiên cứu này ghi nhận tổng mức phơi nhiễm trung bình hàng ngày là 2,9 microgam/kg thể trọng [6]. Khi người dân sử dụng nguồn nước nấu có nhiễm asen, có tới 67% số người tham gia vượt quá ngưỡng rủi ro ung thư của JECFA là 3 microgam/kg thể trọng mỗi ngày chỉ từ việc ăn cơm [6].

Ngay cả khi sử dụng nguồn nước nấu sạch hoàn toàn không có asen, vẫn có 29% số người vượt ngưỡng phơi nhiễm nguy hiểm do lượng asen có sẵn trong hạt gạo [6]. Hàm lượng asen tìm thấy trong nước tiểu của các đối tượng dao động từ 31,7 đến 520 microgam/lít và có mối tương quan rất chặt chẽ với lượng cơm ăn vào [6]. Điều này chứng minh rằng việc ăn một lượng lớn gạo lứt mỗi ngày sẽ trực tiếp nạp vào cơ thể một lượng độc chất tích lũy khổng lồ [6].

Vòng xoắn nguy hiểm: Thiếu đạm khiến cơ thể tích tụ thêm độc chất

Mối nguy hại tăng lên gấp bội khi tình trạng nạp asen nồng độ cao lại diễn ra trên nền một cơ thể bị cắt bỏ hoàn toàn đạm động vật. Cơ chế thải độc tự nhiên của cơ thể đối với asen phụ thuộc vào quá trình methyl hóa tại gan, chuyển hóa asen vô cơ độc tính cao thành dạng axit dimethylarsinic (DMA) ít độc hơn để bài tiết qua nước tiểu [4]. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các axit amin chứa lưu huỳnh vốn có dồi dào trong protein động vật [4].

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng chế độ ăn thiếu hụt protein làm giảm rõ rệt khả năng bài tiết DMA, từ đó làm tăng sự tích tụ và lưu giữ asen trong các mô nội tạng [4]. Khi người bệnh chỉ ăn gạo lứt muối mè, gan không có đủ nguyên liệu protein để giải độc, khiến lượng thạch tín nạp vào từ gạo lứt bị giữ lại trong cơ thể lâu hơn và phát huy tối đa độc tính tế bào [4].

Một nghiên cứu bệnh chứng tại Bangladesh trên 348 phụ nữ suy dinh dưỡng (BMI dưới 18,5) và 360 phụ nữ đối chứng khỏe mạnh cho thấy những người phơi nhiễm mạn tính với asen trên 50 microgam/lít có nguy cơ suy dinh dưỡng cao gấp 1,9 lần [4]. Suy dinh dưỡng và độc tính asen tạo nên một vòng xoắn bệnh lý cộng hưởng: asen phá hủy tế bào và gây suy mòn, trong khi cơ thể suy dinh dưỡng lại mất khả năng đào thải asen [4].

Bằng chứng khoa học về thực dưỡng: Lợi ích phòng ngừa hay ảo tưởng điều trị?

Thực dưỡng không hoàn toàn là một chế độ ăn vô giá trị nếu xét ở góc độ phòng bệnh tổng quát cho cộng đồng. Chế độ ăn này nhấn mạnh việc sử dụng thực phẩm nguyên cám, ăn nhiều rau quả cục bộ theo mùa và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn [2]. Chế độ ăn thực dưỡng đã được ghi nhận giúp hạ lipid huyết thanh và giảm huyết áp ở người bình thường, là một chiến lược tiềm năng để phòng ngừa các bệnh tim mạch [2].

Một nghiên cứu đánh giá chỉ số viêm chế độ ăn (DII) cho thấy thực dưỡng đạt điểm số trung bình là -1,88, thể hiện đặc tính kháng viêm vượt trội so với mức 1,00 của chế độ ăn tiêu chuẩn từ khảo sát NHANES [5]. Phụ nữ theo chế độ ăn này cũng có nồng độ estrogen lưu hành thấp hơn, một phần nhờ lượng phytoestrogen thực vật dồi dào, giúp giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư vú ở người khỏe mạnh [7].

Tuy nhiên, phòng bệnh hoàn toàn khác với chữa bệnh. Một tổng quan hệ thống năm 2014 đánh giá 13 chế độ ăn điều trị ung thư phổ biến, bao gồm thực dưỡng, chế độ Gerson, chế độ kiềm và ketogenic, đã đưa ra kết luận rõ ràng: không có bất kỳ bằng chứng lâm sàng nào chứng minh các chế độ ăn này có thể điều trị được ung thư [1]. Ngược lại, dữ liệu tiền lâm sàng và các báo cáo ca bệnh đều chỉ ra tác hại tiềm tàng do suy dinh dưỡng nghiêm trọng mà chúng gây ra [1]. Đánh giá năm 2024 cũng tái khẳng định rằng các thử nghiệm lâm sàng hiện tại còn quá nhiều hạn chế về thiết kế, đặc điểm bệnh nhân và loại khối u để có thể đưa ra bất kỳ kết luận nào về hiệu quả điều trị của thực dưỡng [8].

Những hiểu lầm tai hại thường gặp ở người bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là việc tin rằng ăn gạo lứt muối mè có thể "bỏ đói tế bào ung thư". Khối u ác tính có cơ chế tiêu thụ năng lượng vô cùng linh hoạt; khi cơ thể cạn kiệt glucose và đạm, khối u sẽ kích thích giải phóng các cytokine gây teo cơ để tự nuôi sống nó [3]. Việc nhịn ăn các chất dinh dưỡng thiết yếu chỉ bỏ đói các tế bào miễn dịch và làm suy kiệt các cơ quan nội tạng của người bệnh trước khi khối u bị ảnh hưởng [1].

Một ngộ nhận khác là quan niệm thực dưỡng số 7 giúp cơ thể "thải độc" qua những biểu hiện sút cân, rụng tóc hay mệt mỏi rã rời. Nhiều người bệnh nhầm tưởng các triệu chứng suy nhược cơ thể này là dấu hiệu cho thấy độc tố đang được tống khứ ra ngoài. Thực chất, đó là triệu chứng lâm sàng của tình trạng thiếu máu, thiếu vitamin nhóm B trầm trọng và ngộ độc kim loại nặng tích tụ [5].

Nguy hiểm hơn cả là tâm lý bài xích y học hiện đại để theo đuổi thực dưỡng độc tôn. Việc chậm trễ hoặc từ chối các phương pháp điều trị chuẩn mực như phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị để áp dụng thực dưỡng đã được cảnh báo là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân mất đi giai đoạn vàng có thể chữa khỏi bệnh [2]. Các cơ sở lý luận chống ung thư của những chế độ ăn này phần lớn đều mang tính ngụy khoa học [3].

Ai cần tuyệt đối tránh chế độ ăn khắc nghiệt này?

Bệnh nhân ung thư đang trong các giai đoạn can thiệp tích cực như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị tuyệt đối không được áp dụng thực dưỡng số 7. Những đối tượng này đòi hỏi lượng năng lượng và protein rất cao để tái tạo mô tổn thương, duy trì số lượng bạch cầu và phục hồi hệ miễn dịch sau các đợt truyền hóa chất [3].

Những người bệnh đã có sẵn hội chứng suy mòn (cachexia), sụt cân không chủ ý hoặc có chỉ số khối cơ thể thấp dưới mức bình thường cần tránh xa chế độ ăn đơn điệu này [4]. Việc áp dụng thực dưỡng số 7 ở nhóm đối tượng này sẽ nhanh chóng đẩy họ vào tình trạng kiệt quệ thể lực và ngừng đáp ứng với phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa [1].

Ngoài ra, bệnh nhân cao tuổi, người có bệnh lý đường tiêu hóa kém hấp thu hoặc người đang có các tổn thương gan, thận cũng không thể chuyển hóa và đào thải được lượng độc tố tồn dư khi chế độ ăn bị thiếu hụt vi chất nghiêm trọng [4]. Bất kỳ sự thay đổi chế độ ăn nào ở nhóm người bệnh này đều bắt buộc phải có sự tham vấn kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng [1].

Hướng tiếp cận dinh dưỡng an toàn cho người chiến đấu với ung thư

Thay vì áp dụng thực dưỡng số 7 cực đoan, bệnh nhân ung thư nên tiếp thu các mặt tích cực của thực dưỡng nguyên bản và kết hợp hài hòa với hướng dẫn của các tổ chức y tế uy tín [3]. Chế độ ăn uống hợp lý cần đáp ứng các khuyến cáo của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) và Viện Nghiên cứu Ung thư Hoa Kỳ (AICR), nhấn mạnh việc ăn đa dạng rau củ quả, hạn chế ngũ cốc tinh chế và kiêng rượu bia [3].

Về việc tiêu thụ gạo lứt, người bệnh không nên ăn duy nhất một loại ngũ cốc này trong mọi bữa ăn. Để giảm bớt rủi ro phơi nhiễm asen, cần ngâm gạo kỹ trước khi nấu, vo xả nhiều lần dưới vòi nước chảy và nấu cơm với tỷ lệ nước nhiều rồi chắt bỏ nước dư thừa. Quan trọng nhất, nguồn nước dùng để vo gạo và nấu ăn hàng ngày bắt buộc phải là nguồn nước sạch đã được kiểm định an toàn, bởi nguy cơ ung thư từ asen qua gạo nấu bằng nước nhiễm độc cao gấp nhiều lần so với nước sạch [6].

Người bệnh cần phân bổ khẩu phần cân đối: kết hợp gạo lứt với các loại ngũ cốc khác và bắt buộc phải bổ sung nguồn đạm chất lượng cao từ thịt nạc gia cầm, cá, trứng, sữa hoặc đậu nành để gan duy trì cơ chế methyl hóa giải độc asen [4]. Bổ sung đầy đủ canxi, vitamin D và vitamin B12 thông qua thực phẩm hoặc các chế phẩm y tế là điều bắt buộc nếu người bệnh duy trì chế độ ăn thiên về thực vật [5].

Chế độ dinh dưỡng trong điều trị ung thư không phải là một phương thuốc thần kỳ có thể thay thế phác đồ y khoa [1]. Việc ăn uống đúng cách nhằm mục đích nâng đỡ thể trạng, hạn chế độc tính của phác đồ điều trị và bảo tồn khối cơ nạc của người bệnh [3]. Tuyệt đối không tự ý áp dụng các biện pháp kiêng khem khắc nghiệt và luôn trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị trước khi thay đổi bất kỳ thói quen ăn uống nào [1].