Khi mùa đông về kèm theo những đợt gió lạnh và độ ẩm không khí xuống thấp, làn da của chúng ta rất dễ rơi vào tình trạng khô ráp, căng rát và nứt nẻ. Đối với những người mắc bệnh chàm khô (viêm da cơ địa) hoặc vảy nến, sự thay đổi thời tiết này thực sự là nỗi ám ảnh khi các cơn ngứa ngáy dữ dội tái phát và tổn thương ngoài da bùng phát nghiêm trọng.
Nhiều người thường tự hỏi liệu bôi kem dưỡng ẩm thông thường có đủ để kiểm soát bệnh hay phải can thiệp bằng thuốc đặc trị liều cao. Câu trả lời dựa trên y học chứng cứ là: việc chủ động phục hồi hàng rào lipid biểu bì bằng các sản phẩm làm mềm da chuyên biệt đóng vai trò sống còn trong việc giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát, nhưng cần thực hiện đúng phương pháp và kết hợp đồng bộ với phác đồ y khoa [1].
Hàng rào da suy yếu trong mùa đông và cơ chế kích hoạt viêm
Lớp sừng ngoài cùng của biểu bì có cấu trúc tương tự một bức tường gạch, trong đó các tế bào sừng là gạch và các phiến lipid ngoại bào đóng vai trò như vữa liên kết. Lớp màng lipid này giữ nhiệm vụ then chốt: ngăn chặn sự mất nước qua biểu bì (TEWL) và ngăn cản sự xâm nhập của các chất gây dị ứng, chất kích thích từ môi trường [2].
Tại các vùng da bị tổn thương do vảy nến, chỉ số mất nước qua biểu bì TEWL tăng cao rõ rệt so với vùng da lành lặn [3]. Tình trạng da khô và viêm da trên thực tế gắn liền mật thiết với sự suy giảm chức năng hàng rào biểu bì này [1]. Khi độ ẩm không khí mùa đông xuống thấp, hàng rào lipid vốn đã khiếm khuyết lại càng nhanh chóng bị phá vỡ [1]. Sự đứt gãy của hàng rào biểu bì sẽ kích hoạt việc giải phóng các chất trung gian gây viêm, từ đó làm trầm trọng thêm phản ứng viêm dưới da [1].
Ở bệnh chàm và viêm da tiếp xúc dị ứng, làn da vùng không có tổn thương cũng có tốc độ phục hồi hàng rào rất chậm và sụt giảm đáng kể hàm lượng ceramide [3]. Khi thiếu hụt lipid, da không còn khả năng giữ ẩm, dẫn đến vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn: khô da - nứt nẻ - viêm nhiễm - ngứa rát - gãi ngứa và bùng phát tổn thương nặng nề hơn [1].
Nghiên cứu chỉ ra vai trò của chất làm mềm và liệu pháp hỗ trợ cơ bản
Để phục hồi lớp biểu bì bị tổn thương, các bác sĩ chuyên khoa da liễu nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của các chất làm mềm (emollients) [1]. Việc sử dụng các sản phẩm bôi cơ bản có thể thực hiện đơn độc hoặc phối hợp như một liệu pháp hỗ trợ nhằm phục hồi và bảo vệ chức năng hàng rào da [1].
Một đánh giá y văn từ năm 2000 đến 2012 do nhóm năm bác sĩ da liễu châu Âu thực hiện đã khẳng định rằng, bất kể mức độ nghiêm trọng của bệnh vảy nến, bệnh nhân đều cần điều trị cơ bản bổ sung bằng chất làm mềm [1]. Bằng chứng cho thấy các sản phẩm chăm sóc cơ bản chứa thành phần như ceramide, urea, các tác nhân tiêu sừng, muối kẽm, niacinamide và nước khoáng có thể kéo dài thời gian lui bệnh giữa các đợt bùng phát, đồng thời nâng cao hiệu quả của các liệu pháp dược lý [1]. Dù có vai trò lớn trong kiểm soát triệu chứng, các chuyên gia ghi nhận bệnh nhân vảy nến hiện vẫn chưa tận dụng đúng mức các sản phẩm này [1].
Bên cạnh kem bôi, liệu pháp tắm dầu (oil baths) cũng được y văn ghi nhận từ sớm như một thành phần thiết yếu trong điều trị duy trì cho các tình trạng da khô và bệnh da viêm [4]. Tắm dầu kết hợp với chất làm mềm giúp phục hồi hàng rào bị tổn thương trong chàm thể tạng, khô da do tuổi tác và vảy nến thông thường [4]. Thực tế điều dưỡng da liễu cũng xác nhận các bệnh lý biểu hiện khô da như viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc kích ứng hay dị ứng, vảy nến và bệnh vảy cá đều đòi hỏi việc theo dõi và sử dụng chất làm mềm liên tục [5].
Hiệu quả lâm sàng của các công thức kem dưỡng ẩm hiện đại
Sự phát triển của khoa học đã mang lại nhiều thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người bệnh để so sánh tác động của các công thức làm mềm khác nhau. Tại Anh, viêm da cơ địa ảnh hưởng đến 1 trong 5 trẻ em và tới 1 trong 10 người lớn, với gần 9 triệu đơn thuốc kem làm mềm được kê vào năm 2018 [2].
Một thử nghiệm lâm sàng mù quan sát, ngẫu nhiên có đối chứng pha 2 thực hiện trên người lớn mắc viêm da cơ địa đã so sánh đặc tính củng cố hàng rào da giữa ba loại kem: kem chứa urea kết hợp glycerol (UGC), kem chứa glycerol (GC), kem paraffin đơn thuần không chứa chất hút ẩm (PC), cùng với nhóm chứng không điều trị [2]. Can thiệp diễn ra trong 4 tuần, thoa hai lần mỗi ngày trên cẳng tay để đánh giá tình trạng khô da, mức độ mất nước qua biểu bì TEWL, độ ẩm và các yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF) [2]. Nghiên cứu này hướng đến việc làm rõ cơ chế tác động sinh lý của từng dòng kem dưỡng ẩm chuyên biệt trong việc bảo vệ da trước chất kích thích sodium lauryl sulfate (SLS) [2].
Ở một nghiên cứu can thiệp tiến cứu đơn nhánh khác công bố năm 2021, các nhà khoa học đã kiểm tra hiệu quả và độ an toàn của một loại kem làm mềm chứa 25% paraffin và 5% glycerine trên 114 bệnh nhân hoàn thành thử nghiệm [6]. Kết quả sau 4 tuần điều trị cho thấy:
- 84,2% người tham gia hoặc phụ huynh đồng ý rằng kem giúp cải thiện độ ẩm của da rõ rệt [6].
- 86,3% ghi nhận độ mềm mại của da được cải thiện [6].
- Điểm đánh giá mức độ khô da lâm sàng (ODS) giảm mạnh từ 2,1 xuống còn 0,7 [6].
- Độ ẩm của da đo bằng thiết bị chuyên dụng tăng từ mức 31,5 lên 40,5 [6].
- Điểm ngứa trung bình trên thang đo thị giác giảm từ 38,0 xuống 17,7 [6]. Trong nghiên cứu này, có 10 biến cố ngoại ý liên quan đến thiết bị/sản phẩm (chiếm 8,3%), chứng minh sản phẩm dung nạp tốt trên các bệnh lý da khô như viêm da cơ địa và vảy nến [6].
Những giới hạn của bằng chứng và các phát hiện bất ngờ
Mặc dù chất làm mềm là phương pháp điều trị nền tảng kinh điển của chàm khô [7], các nghiên cứu quy mô lớn gần đây cũng cho thấy những ranh giới khoa học rõ ràng mà người bệnh cần hiểu đúng.
Năm 2020, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng BEEP được công bố nhằm đánh giá việc thoa chất làm mềm hàng ngày từ khi còn nhỏ để phòng ngừa bệnh chàm [8]. Nghiên cứu sử dụng các sản phẩm cơ bản chứa petrolatum và loại bỏ thành phần sodium lauryl sulphate (SLS) - vốn là chất gây hại cho hàng rào da nếu lưu lại trên biểu bì [8]. Bất ngờ là, kết quả nghiên cứu cho thấy việc thoa chất làm mềm hàng ngày không mang lại lợi ích trong việc ngăn ngừa bệnh chàm ở nhóm trẻ có nguy cơ cao [8]. Nghiên cứu BEEP cũng gặp phải một số hạn chế như tỷ lệ tham gia thử nghiệm dị ứng thức ăn thấp và tỷ lệ phản hồi bảng câu hỏi theo dõi chưa đạt kỳ vọng [8].
Tổng quan năm 2022 phân tích thêm rằng việc thoa kem dưỡng ẩm hàng ngày ở trẻ sơ sinh có nguy cơ cao không những không làm giảm tỷ lệ mắc viêm da cơ địa, mà còn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da hoặc gây xáo trộn hệ vi sinh vật tự nhiên bảo vệ da [3]. Hiện nay, các thử nghiệm lâm sàng mới như nghiên cứu PEBBLES đang được triển khai để kiểm soát tốt hơn các biến số như loại sản phẩm, tần suất và thời điểm bắt đầu bôi [3]. Ngoài ra, dù chất làm mềm được dùng rộng rãi, y văn vẫn ghi nhận tình trạng thiếu hụt các bằng chứng chất lượng cao để kết luận loại kem nào vượt trội hơn hẳn loại nào [7].
Hiểu lầm phổ biến khi chăm sóc da khô mùa đông
Sai lầm thường gặp nhất ở bệnh nhân là coi chất dưỡng ẩm chỉ là một sản phẩm phụ vô thưởng vô phạt chứ không phải là một liệu pháp điều trị tích cực [7]. Rất nhiều người bệnh và thậm chí cả nhân viên y tế đã bỏ qua vai trò sống còn của kem làm mềm trong việc duy trì làn da nguyên vẹn [7]. Bệnh nhân thường chỉ nhớ đến kem bôi khi da đã nứt nẻ, chảy máu hoặc bùng phát cơn ngứa dữ dội.
Một sai lầm nguy hại khác là sử dụng các loại kem bôi có chứa thành phần bất lợi cho hàng rào da. Nghiên cứu đã chứng minh các loại kem chứa chất hoạt động bề mặt như sodium lauryl sulphate (SLS) khi dùng dưới dạng kem lưu lại trên da sẽ gây tác động tiêu cực, phá hủy hàng rào bảo vệ biểu bì [8]. Do đó, người bệnh cần tránh nhầm lẫn giữa các loại kem rửa làm sạch và kem dưỡng ẩm duy trì.
Hơn nữa, người bệnh chàm và vảy nến thường sử dụng kem làm mềm sai cách do nhận được những lời khuyên mâu thuẫn hoặc hạn chế [7]. Trong bệnh viêm da tiếp xúc kích ứng, một số loại dưỡng ẩm thông thường chỉ có tác dụng làm mềm da tạm thời mà không phục hồi được chức năng bảo vệ; chỉ những sản phẩm có tỷ lệ cân đối giữa chất khóa ẩm và chất hút ẩm mới mang lại hiệu quả thực sự [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da?
Dù các sản phẩm làm mềm nhìn chung an toàn, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có cơ địa nguy cơ cao: Việc thoa kem bừa bãi không giúp phòng ngừa bệnh chàm mà có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ngoài da hoặc làm gián đoạn hệ vi sinh vật bảo vệ da [3]. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nhi/da liễu trước khi áp dụng chế độ bôi toàn thân hàng ngày cho trẻ.
- Bệnh nhân đang có tổn thương trợt loét, nhiễm khuẩn cấp tính: Bôi các chất làm mềm dạng bít tắc lên bề mặt da đang bội nhiễm có thể tạo môi trường ứ đọng vi khuẩn.
- Người có tiền sử viêm da tiếp xúc dị ứng: Vùng da lành của nhóm bệnh nhân này có hàm lượng ceramide sụt giảm và phục hồi rất chậm [3], dễ nhạy cảm với các chất bảo quản, hương liệu hoặc phụ gia có trong sản phẩm bôi ngoài thông thường.
- Bệnh nhân vảy nến nặng: Chất làm mềm chỉ có tác dụng hỗ trợ kéo dài thời gian lui bệnh và tăng hiệu quả điều trị chứ không thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị đặc hiệu [1]. Khi có bệnh nền hoặc triệu chứng chuyển biến nặng, người bệnh phải đi khám bác sĩ chuyên khoa.
Hướng dẫn thực hành phục hồi hàng rào lipid biểu bì trong mùa lạnh
Để vượt qua mùa đông hanh khô và giữ cho làn da ổn định, người bệnh có thể áp dụng các nguyên tắc khoa học sau:
- Lựa chọn thành phần tối ưu: Ưu tiên các loại kem làm mềm có chứa thành phần bổ sung lipid và độ ẩm chuyên sâu như ceramide, urea, glycerin hoặc các muối kẽm và niacinamide [1]. Đối với làn da tiếp xúc chất kích thích, cần dùng sản phẩm có hàm lượng lipid cao để bảo vệ màng sừng [3]. Tuyệt đối tránh xa các sản phẩm lưu trên da có chứa chất gây hại hàng rào như sodium lauryl sulphate [8].
- Đảm bảo đủ liều lượng: Đối với người lớn mắc bệnh chàm, lượng kem làm mềm được khuyến cáo sử dụng đều đặn và hào phóng có thể lên tới 600 gram mỗi tuần [2]. Việc bôi quá ít sẽ không đủ để tạo ra lớp màng bảo vệ biểu bì hiệu quả.
- Tần suất và thời điểm bôi: Nên bôi kem đều đặn 2 lần mỗi ngày [2]. Thời điểm lý tưởng nhất là ngay sau khi tắm hoặc rửa tay, khi da vẫn còn ẩm để hoạt chất khóa ẩm giữ lại lượng nước cần thiết.
- Tận dụng liệu pháp hỗ trợ: Có thể áp dụng phương pháp tắm dầu với các sản phẩm làm mềm chuyên dụng nhằm làm dịu da và củng cố biểu bì [4]. Sau khi tắm, thấm khô nhẹ bằng khăn bông mềm, không chà xát mạnh gây trầy xước lớp sừng.
- Phối hợp với thuốc điều trị: Thoa chất làm mềm trước hoặc sau thuốc đặc trị theo chỉ dẫn của bác sĩ để tăng cường hiệu quả kiểm soát vảy nến và viêm da cơ địa [1].
Chăm sóc và phục hồi hàng rào lipid biểu bì trong mùa đông là một quá trình liên tục đòi hỏi sự kiên trì và hiểu biết khoa học đúng đắn. Việc thấu hiểu làn da, sử dụng chất làm mềm đủ lượng, đúng thành phần và phối hợp chặt chẽ với hướng dẫn chuyên khoa sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt các cơn bùng phát, duy trì làn da êm dịu suốt mùa giá rét.




