Nhiều người đi làm bắt đầu ngày mới vội vã bằng việc nhịn ăn sáng để kịp giờ chấm công. Một số người tin rằng làm việc lúc bụng rỗng giúp đầu óc tỉnh táo, trong khi người khác than phiền bản thân mất tập trung và xử lý công việc chậm chạp. Thói quen này liệu có thực sự bóp nghẹt năng suất làm việc trí óc buổi sáng?

Dữ liệu khoa học cho thấy bỏ bữa sáng có thể làm giảm khả năng kiểm soát tập trung và tốc độ xử lý thông tin, đặc biệt ở người có thói quen ăn sáng đều đặn. Tuy nhiên, mức độ sụt giảm không giống nhau ở mọi đối tượng và còn phụ thuộc vào tính ổn định của bữa ăn thường ngày cũng như hoạt động thể chất đi kèm.

Cơ chế tác động đến não bộ khi bỏ bữa

Não bộ tiêu thụ năng lượng liên tục để duy trì các chức năng điều hành, ghi nhớ và phản xạ. Sau khoảng 8 đến 12 tiếng nhịn ăn qua đêm, nguồn năng lượng dự trữ suy giảm, việc tiếp tục nhịn ăn khiến nồng độ đường huyết ở mức thấp hơn so với khi được nạp thức ăn [1].

Khi thiếu hụt dưỡng chất đầu ngày, chức năng điều hành của não bộ – bao gồm khả năng ức chế phản ứng sai và duy trì sự chú ý – dễ bị ảnh hưởng ở trạng thái nghỉ ngơi [2]. Ngược lại, việc dung nạp dinh dưỡng giúp nâng cao nồng độ glucose trong máu, tăng cảm giác no, duy trì năng lượng và giảm mệt mỏi chủ quan suốt buổi sáng [1].

Bên cạnh đó, chất lượng thực phẩm cũng tác động trực tiếp đến sự dao động đường huyết. Bữa sáng có chỉ số đường huyết (GI) thấp tạo ra mức đáp ứng đường huyết ổn định hơn so với thực phẩm chỉ số đường huyết cao [3]. Sự ổn định này liên quan mật thiết đến khả năng duy trì phản xạ nhanh và sự chuẩn xác trong các bài kiểm tra đòi hỏi mức độ tập trung cao độ [3].

Bằng chứng về thời gian phản xạ và độ tập trung ở người trưởng thành

Một thử nghiệm năm 2016 đánh giá chức năng nhận thức ở trạng thái nghỉ ngơi và khi vận động sau khi ăn hoặc bỏ bữa sáng [2]. Nghiên cứu thực hiện trên 10 người tham gia, đo lường trí nhớ làm việc qua bài kiểm tra phản hồi không gian trễ (Spatial DR task) và chức năng điều hành qua bài kiểm tra Go/No-Go (GNG task) [2].

Kết quả cho thấy ở trạng thái nghỉ ngơi, độ chính xác của bài kiểm tra Go/No-Go trong điều kiện nhịn ăn sáng thấp hơn rõ rệt so với điều kiện có ăn sáng (lượt Go có p=0,012; lượt No-Go có p=0,028) [2]. Tuy nhiên, bài kiểm tra trí nhớ không gian không ghi nhận sự khác biệt về độ chính xác giữa hai trạng thái [2]. Đáng chú ý, thời gian phản xạ trong lượt Go đã giảm (tức phản xạ nhanh hơn) khi người tham gia đạp xe thể lực 30 phút ở nhịp tim 140 nhịp/phút (p=0,002), và mức giảm này không khác biệt giữa người ăn sáng hay nhịn ăn sáng (p=0,448) [2]. Vận động cấp tính cũng giúp cải thiện độ chính xác lượt Go ở nhóm nhịn ăn sáng (p=0,013) [2].

Ở nhóm đối tượng thanh niên, một khảo sát năm 2019 tại Mexico City trên 422 sinh viên đại học (độ tuổi trung vị 22 tuổi, 56% nữ) cung cấp góc nhìn về nhận thức và hành vi [4]. Trong đó, 69% (292 sinh viên) có thói quen ăn sáng đều đặn, và có tới 81,5% (344 sinh viên) tin rằng bỏ bữa sáng gây tác động tiêu cực đến hiệu suất thể chất và nhận thức [4]. Đáng lưu ý, 71% người tham gia thừa nhận việc bỏ bữa sáng làm thay đổi lựa chọn thực phẩm trong ngày, cụ thể là 54,1% người nhịn sáng đã ăn nhiều thực phẩm giàu năng lượng hơn và 51% cảm thấy dễ ăn nhiều hơn vào các bữa còn lại [4].

Yếu tố thói quen: Khi sự thay đổi đột ngột gây hại nhiều nhất

Các dữ liệu tổng hợp về bữa sáng và nhận thức ghi nhận rằng tác động của việc bỏ ăn sáng phụ thuộc lớn vào việc một người có quen với bữa sáng hay không [5]. Trong một nghiên cứu so sánh trạng thái ăn bữa tiêu chuẩn và không ăn sáng, người tham gia được chia làm hai nhóm: nửa quen ăn sáng và nửa thường xuyên không ăn sáng [5]. Nhóm thử nghiệm được kiểm tra vào cuối buổi sáng qua 5 lần kiểm tra với các bài đánh giá tìm kiếm thị giác, trí nhớ ngắn hạn, độ cảnh giác và mã hóa dữ liệu theo thiết kế ô vuông Latin hoán vị [5].

Kết quả chỉ ra việc ăn hay bỏ bữa sáng tự nó không làm biến đổi hiệu suất [5]. Ngược lại, hiệu suất bị suy giảm nặng nhất khi người tham gia thay đổi đột ngột khỏi thói quen ăn uống bình thường của họ [5]. Điều này đưa đến kết luận: việc thỉnh thoảng bỏ bữa sáng gây hại cho hiệu suất nhận thức nhiều hơn so với việc duy trì thói quen bỏ ăn sáng liên tục [5].

Một nghiên cứu khác được trích dẫn cho thấy chức năng vận động và thị giác bị suy giảm sau 2 giờ và 3 giờ nhịn ăn sáng so với khi được ăn [5]. Ngoài ra, khi so sánh giữa nhịn sáng và dùng đồ uống giàu đạm, đồ uống giàu protein giúp tăng tốc độ hoàn thành các bài kiểm tra trí nhớ không gian và gợi nhớ từ tức thì ở cả người quen ăn lẫn người không quen ăn sáng [5].

Bằng chứng mở rộng từ các nhóm tuổi khác

Các bài kiểm tra nhận thức chi tiết cũng được tiến hành trên nhóm học sinh để đánh giá độ tập trung và phản xạ. Một nghiên cứu chéo năm 2011 trên 96 học sinh (12 đến 15 tuổi) kiểm tra nhận thức ngay sau ăn và sau 120 phút [1]. Kết quả chỉ ra nhóm ăn sáng duy trì độ chính xác tốt hơn ở bài kiểm tra Stroop (p=0,022), đạt độ chính xác cao hơn ở bài tìm kiếm thị giác phức tạp (p=0,021) và có tốc độ phản xạ nhanh hơn về cuối buổi sáng ở mô hình nhận thức Sternberg phức tạp (p=0,012) [1].

Một nghiên cứu khác năm 2012 trên 52 học sinh so sánh bữa sáng có chỉ số đường huyết thấp, chỉ số cao và việc bỏ bữa sáng [3]. Nhóm ăn bữa sáng có GI thấp cho thấy sự cải thiện vượt trội về thời gian phản xạ so với nhóm nhịn sáng trong bài kiểm tra Stroop (p=0,009) và Flanker (p=0,041) [3]. Đồng thời, độ chính xác của các bài kiểm tra Stroop, Sternberg và Flanker ở nhóm ăn sáng GI thấp đều được duy trì tốt hơn so với nhóm bỏ bữa sáng (lần lượt p < 0,001; p = 0,050; p = 0,014) [3].

Nghiên cứu của Widenhorn-Müller trên 104 học sinh (13–20 tuổi) sử dụng bữa sáng chuẩn gồm 60g bánh mì nguyên cám, 20g bơ, 20g mứt hạt phỉ và 30g mứt dâu cho thấy bữa sáng giúp tăng sự tỉnh táo tự báo cáo và cải thiện điểm chính xác trí nhớ thị giác không gian ở nam giới [6]. Dẫu vậy, can thiệp này không tạo ra sự khác biệt về khả năng chú ý duy trì hay trí nhớ ngôn ngữ [6]. Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1993 trên 279 trẻ em sau 14 giờ nhịn đói qua đêm cũng không tìm thấy mối liên hệ nhất quán giữa việc bỏ bữa sáng và độ chính xác trong các nhiệm vụ tập trung chú ý hay giải quyết vấn đề ngắn hạn [7].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện có về bữa sáng và nhận thức vẫn tồn tại một số hạn chế về mặt phương pháp luận [5]. Nhiều nghiên cứu trước đây bị chỉ trích vì cỡ mẫu nhỏ, kết quả thiếu nhất quán và sử dụng nhiều thước đo đánh giá chủ quan [5]. Phạm vi đo lường hiệu suất cũng khá hẹp, chủ yếu giới hạn trong các bài kiểm tra thời gian phản xạ đơn giản [5].

Một đánh giá hệ thống công bố năm 2025 sàng lọc 3.018 bài báo và chỉ tìm thấy 5 nghiên cứu trên người lớn khỏe mạnh (tổng cộng 70 người, độ tuổi 18–50, cỡ mẫu mỗi nghiên cứu chỉ từ 10 đến 24 người) đạt tiêu chuẩn đánh giá tác động phối hợp giữa vận động và ăn sáng đến nhận thức [8]. Điểm chất lượng phương pháp luận PEDro trung bình của các nghiên cứu này chỉ ở mức 4,0 (thang điểm 3–5), phản ánh chất lượng bằng chứng ở mức vừa phải ("fair") [8].

Nghiên cứu tổng quan này kết luận chưa có dấu hiệu cho thấy việc ăn hay bỏ bữa sáng làm biến đổi tác động của vận động lên hiệu suất nhận thức (như tốc độ xử lý, khả năng kiểm soát ức chế), và các kết luận cần được diễn giải thận trọng do dữ liệu còn hạn chế và không đồng nhất [8]. Ngoài ra, một số nghiên cứu thử nghiệm bằng giấy và bút chỉ đo được độ chính xác mà không đo được tốc độ phản xạ hoặc không kiểm soát thói quen ăn sáng thường ngày của đối tượng [6].

Những hiểu lầm thường gặp về bữa sáng và làm việc trí óc

Nhiều người lầm tưởng rằng cứ bỏ bữa sáng là ngay lập tức mất tập trung và tư duy trì trệ. Khoa học chỉ ra rằng nếu một người đã thích nghi và có thói quen nhịn sáng lâu dài, hiệu suất làm việc chưa chắc đã suy giảm ngay; sự suy giảm lớn nhất xảy ra khi một người có thói quen ăn sáng đều đặn lại đột ngột bỏ bữa [5].

Một hiểu lầm khác là ăn bất cứ món gì vào bữa sáng cũng giúp tăng hiệu suất làm việc. Thực tế, chất lượng dinh dưỡng của bữa ăn quyết định rất lớn. Bữa sáng chứa nhiều đường tinh luyện có thể làm tăng vọt đường huyết rồi hạ nhanh, trong khi bữa ăn có chỉ số đường huyết thấp giúp duy trì độ chính xác và tốc độ phản xạ tốt hơn [3]. Đồ uống giàu protein cũng đã được chứng minh giúp gia tăng tốc độ hoàn thành các nhiệm vụ ghi nhớ [5].

Ai nên thận trọng khi có ý định bỏ bữa sáng?

Người thường ngày có thói quen ăn sáng đầy đủ cần thận trọng cao nhất. Việc đột ngột nhịn ăn sáng để làm việc hoặc tham gia các cuộc họp quan trọng có thể làm giảm khả năng kiểm soát ức chế và độ nhạy bén của trí não [2, 6].

Những người làm công việc đòi hỏi sự tập trung thị giác, phân tích chi tiết và đưa ra quyết định liên tục cũng nên duy trì bữa sáng để phòng tránh sai sót nhận thức và suy giảm vận động thị giác [2, 7]. Bên cạnh đó, người đang trong quá trình kiểm soát cân nặng cần lưu ý việc bỏ sáng có thể kích thích việc ăn bù các thực phẩm giàu năng lượng vào nửa cuối ngày [4].

Người có bệnh lý nền về chuyển hóa đường huyết, người đang dùng thuốc điều trị hoặc có các vấn đề sức khỏe mạn tính không nên tự ý áp dụng chế độ nhịn ăn gián đoạn buổi sáng mà cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng thực tế để tối ưu năng suất làm việc

Để tối ưu hóa sự tập trung và tốc độ xử lý công việc buổi sáng, người đi làm có thể áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng dựa trên bằng chứng khoa học:

  • Duy trì tính ổn định của thói quen: Không nên tùy tiện thay đổi giữa việc ăn và nhịn sáng từ ngày này sang ngày khác, vì sự gián đoạn thói quen gây suy giảm năng suất rõ rệt nhất [5].
  • Chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp: Bổ sung ngũ cốc nguyên cám, bánh mì nguyên cám kết hợp chất xơ để giữ mức đáp ứng đường huyết ổn định, hỗ trợ duy trì độ chính xác và phản xạ của não bộ [1, 8].
  • Bổ sung nguồn chất đạm: Kết hợp các đồ uống hoặc món ăn giàu protein giúp tăng tốc độ phản xạ và cải thiện trí nhớ làm việc [5].
  • Kết hợp vận động thể chất: Nếu buộc phải bỏ bữa sáng do bận rộn, việc thực hiện bài tập vận động ngắn (như đạp xe hoặc vận động vừa sức khoảng 30 phút) có thể hỗ trợ phục hồi chức năng điều hành và cải thiện tốc độ phản xạ trí não [2].

Duy trì năng suất làm việc trí óc không nằm ở việc ép buộc bản thân theo một khuôn mẫu khắt khe mà dựa trên sự thấu hiểu phản ứng của cơ thể. Một bữa ăn sáng cân bằng với đạm và tinh bột hấp thu chậm là bệ phóng tốt cho những người quen ăn sáng, trong khi việc duy trì thói quen ổn định và kết hợp vận động hợp lý chính là chìa khóa bảo vệ sự minh mẫn suốt ngày dài làm việc.