Nhiều người có thói quen chuyển sang các loại quả tự nhiên để gội đầu nhằm tránh hóa chất tẩy rửa công nghiệp. Trong đó, bồ kết và bồ hòn là hai cái tên quen thuộc thường xuyên được đặt lên bàn cân so sánh.

Dù cùng tạo bọt tự nhiên nhờ saponin, bồ kết và bồ hòn mang đặc tính làm sạch và chăm sóc da đầu không hoàn toàn giống nhau. Bồ hòn thường đóng vai trò như một chất hoạt động bề mặt thiên nhiên thuần túy, trong khi bồ kết vừa hỗ trợ làm sạch vừa chứa các thành phần chống oxy hóa và hợp chất bảo vệ tóc.

Hoạt chất làm sạch tự nhiên hoạt động ra sao?

Cả bồ kết lẫn bồ hòn đều chứa nhóm hợp chất có tên gọi là saponin [1, 6]. Về mặt cấu trúc, saponin là những phân tử lưỡng phần gồm các nhóm triterpenoid, steroid kết hợp cùng các gốc đường (glycoside) [1]. Phần thân ưa dầu sẽ bám lấy bụi bẩn, bã nhờn dư thừa trên sợi tóc, trong khi đầu ưa nước sẽ kéo chất bẩn trôi theo dòng nước xả [1].

Khác với các chất tẩy rửa hóa học tổng hợp khó phân hủy sinh học và có nguy cơ tích tụ trong môi trường, saponin nguồn gốc thực vật được đánh giá là an toàn hơn cho sinh thái, có khả năng tự phân hủy tự nhiên [1]. Nhờ cơ chế hoạt động bề mặt sinh học này, nước đun từ các loại quả trên giúp da đầu thông thoáng mà không cần đến hóa chất tạo bọt công nghiệp [1].

Tuy nhiên, các chiết xuất thực vật chứa saponin tự nhiên khi thử nghiệm cho thấy khả năng tạo bọt và năng lực tẩy rửa chỉ ở mức độ vừa phải so với chất hoạt động bề mặt tổng hợp [1]. Điều này giải thích tại sao gội đầu bằng thảo mộc thường ít bọt hơn dầu gội đóng chai thông thường.

Saponin và khả năng làm sạch giữa hai loại quả

Trong các thảo mộc chứa chất tẩy rửa phổ biến, chiết xuất từ chi bồ hòn (như Sapindus rarak, Sapindus mukorossi) được ghi nhận mang đặc tính hoạt động bề mặt rõ rệt [1, 3]. Các nghiên cứu hóa thực vật chỉ ra dịch chiết quả bồ hòn chứa lượng saponin dồi dào, tạo bọt tốt và thường được nghiên cứu ứng dụng như chất hoạt động bề mặt sinh học thay thế [1, 3].

Đối với bồ kết (chi Gleditsia), các phân tích hóa học phân lập được hàng chục hợp chất triterpenoid saponin phức tạp từ quả [4, 6]. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã định lượng đồng thời 29 thành phần, bao gồm 19 loại saponin gleditsia khác nhau trong quả bồ kết gai (Gleditsia sinensis) [2]. Ngoài ra, các nhà khoa học cũng định danh các saponin triterpenoid dạng khung oleanane như gleditsioside E, F, G [3].

Sự đa dạng về thành phần saponin giúp bồ kết đảm bảo khả năng hòa tan bã nhờn hiệu quả [4, 6]. Dù vậy, saponin trong bồ hòn thường được ưu tiên về năng lực tẩy rửa mạnh và tạo bọt xà phòng [1], trong khi saponin của bồ kết đi kèm nhiều nhóm hoạt chất sinh học khác [2, 6].

Bồ kết: Đa nhiệm với dưỡng chất và chất chống oxy hóa

Quả bồ kết không chỉ có saponin tẩy rửa. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy chi Gleditsia chứa hơn 60 hợp chất giá trị, bao gồm triterpene, sterol, flavonoid, alkaloid và hợp chất phenolic [4]. Dịch chiết thô và phân đoạn tinh khiết từ bồ kết thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, kháng nấm, giảm đau, chống dị ứng và chống oxy hóa [4].

Đặc biệt, phần bã quả bồ kết sau khi chiết xuất saponin vẫn chứa hàm lượng hemicellulose dồi dào [5]. Một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng các chuỗi hemicellulose trong vỏ quả bồ kết sau xử lý nhiệt ẩm có hoạt tính sinh học cao và mang lại khả năng dọn gốc tự do DPPH lên tới 81,1% [5]. Hoạt tính chống oxy hóa vượt trội này là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ nang tóc và da đầu khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Nhờ sự hiện diện của các nhóm phenolic, flavonoid và các chuỗi polysaccharide tự nhiên, bồ kết giúp giữ lại lớp màng bảo vệ sợi tóc, mang lại cảm giác mượt mà và giảm khô xơ sau khi gội [2, 6].

Tác động vi sinh và độ kích ứng da đầu

Một yếu tố cốt lõi khi dùng quả chứa saponin là mức độ tương thích sinh học và nguy cơ kích ứng. Trong một nghiên cứu in vitro năm 2003, saponin chiết xuất từ vỏ quả bồ hòn (Sapindus mukorossi) đã được đánh giá độc tính tế bào khi so sánh với chất diệt khuẩn tổng hợp nonoxynol-9 [6]. Kết quả thử nghiệm trên thạch Rogosa SL trong 72 giờ ở điều kiện 37 độ C cho thấy: ở nồng độ saponin 0,05%, gần 90% khuẩn lạc Lactobacillus acidophilus vẫn phát triển tốt và chỉ giảm nhẹ kích thước [6].

Khi nồng độ saponin bồ hòn tăng dần, số lượng và kích thước khuẩn lạc giảm theo liều lượng; tại nồng độ 2,5%, số lượng khuẩn lạc giảm khoảng 55% và kích thước giảm 60% [6]. Trong khi đó, chất tổng hợp nonoxynol-9 ở nồng độ 0,1% đã tiêu diệt hoàn toàn khuẩn lạc [6]. Nghiên cứu kết luận saponin bồ hòn ít gây độc cho hệ vi sinh hơn rất nhiều so với chất tổng hợp [6].

Đối với bồ kết, thử nghiệm độc tính di truyền in vivo trên chuột bạch đực Thụy Sĩ năm 2015 cho thấy phân đoạn saponin từ quả chi Gleditsia ở liều 45 mg/kg thể trọng trong 24 giờ không gây tổn thương DNA [7]. Thậm chí, phân đoạn này còn ức chế đáng kể các đột biến nhiễm sắc thể do hóa chất gây ra với chỉ số ức chế từ 41% đến 59% ở tủy xương [7]. Nhìn chung, cả hai loại quả đều an toàn hơn hóa chất tẩy mạnh nếu dùng đúng cách, nhưng saponin nồng độ cao vẫn có thể gây khô hoặc rát nhẹ trên da nhạy cảm [6].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng bồ kết và bồ hòn

Hiểu lầm phổ biến nhất là tin rằng quả tự nhiên càng tạo bọt nhiều thì tóc càng sạch. Thực tế, bọt của saponin thực vật ở mức độ trung bình chứ không xốp dày như chất diện hoạt nhân tạo [1]. Việc cố gắng đun nước thật đặc để có nhiều bọt vô tình làm tăng nồng độ saponin, dễ khiến da đầu bị khô ráp hoặc kích ứng [6].

Nhiều người cũng cho rằng có thể dùng chung bồ hòn và bồ kết theo cách giống hệt nhau. Bồ hòn có tính tẩy rửa cao và ít để lại dưỡng chất bám bề mặt tóc hơn [1]. Nếu dùng bồ hòn nguyên chất liên tục cho tóc khô, sợi tóc có thể bị rít và xơ rối. Bồ kết với hệ dưỡng chất phenolic và polysaccharide phong phú thích hợp hơn để nuôi dưỡng sợi tóc suôn bóng [2, 6].

Ngoài ra, thảo mộc thiên nhiên không đồng nghĩa với việc không gây cay mắt. Saponin từ cả hai loại quả đều có tính chất kích thích niêm mạc, nếu để nước gội dính vào mắt sẽ gây cảm giác cay rát mạnh.

Ai nên thận trọng khi lựa chọn?

Người có da đầu quá khô hoặc đang bị viêm da tróc vảy nặng cần cẩn trọng khi dùng nước bồ hòn đậm đặc do đặc tính tẩy rửa mạnh có thể làm mất đi lớp lipid tự nhiên [1]. Nếu muốn sử dụng, nên pha thật loãng hoặc chỉ dùng bồ hòn cho da đầu nhiều dầu, nhiều cặn bã nhờn.

Những người có tiền sử dị ứng thực vật hoặc da đầu có vết thương hở, trầy xước không nên gội trực tiếp nước thảo mộc đậm đặc để tránh nguy cơ kích ứng niêm mạc [7].

Phụ nữ mang thai hoặc người đang điều trị các bệnh lý da liễu mạn tính nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi hoàn toàn quy trình chăm sóc tóc bằng các loại thảo dược tự nhiên.

Cách áp dụng thực tế hiệu quả

Đối với bồ kết, phương pháp truyền thống nướng thơm quả trước khi nấu giúp bẻ gãy một số liên kết phức tạp, giúp saponin và dưỡng chất dễ hòa tan vào nước hơn [4, 7]. Dùng khoảng 3–5 quả bồ kết nướng bẻ nhỏ, đun sôi với 1,5–2 lít nước trong 10–15 phút cho đến khi nước chuyển sang màu nâu cánh gián và có bọt mịn.

Nếu dùng bồ hòn, chỉ nên dùng 2–3 quả khô (đã tách hạt) nấu lấy nước thật loãng để làm sạch mồ hôi và bụi bẩn cho tóc dầu [1, 3]. Tránh ngâm bồ hòn quá đặc vì tính tẩy rửa bề mặt dễ làm khô da đầu [6].

Một mẹo nhỏ là có thể kết hợp bồ kết làm nền chính để mượt tóc [2, 6], bổ sung thêm 1 quả bồ hòn nếu da đầu tiết nhiều dầu thừa [1]. Luôn dùng nước ấm vừa phải, gội nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay và tráng lại thật sạch bằng nước mát để bảo vệ lớp biểu bì tóc.

Bồ kết và bồ hòn đều là những nguồn chất tẩy rửa tự nhiên giá trị thay thế cho hóa chất tổng hợp [1]. Bồ hòn nổi bật với khả năng làm sạch bề mặt dầu nhờn [1, 3], trong khi bồ kết đem lại sự cân bằng nhờ đặc tính chống oxy hóa và bảo vệ sợi tóc [2, 6]. Hiểu rõ tính chất từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn đúng phương pháp chăm sóc tóc phù hợp với tình trạng da đầu của mình.