Nhiều người có thói quen tìm kiếm đồ ăn vặt khi làm việc khuya hoặc xem phim trước giờ ngủ. Bữa phụ ban đêm dù nhỏ vẫn tạo cảm giác ngon miệng, xua tan cơn đói và giúp dễ đi vào giấc ngủ hơn. Tuy nhiên, hành động quen thuộc này lại tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn chuyển hóa đường huyết nếu lặp lại thường xuyên.

Cơ thể con người vận hành theo nhịp sinh học tự nhiên, trong đó khả năng dung nạp đường và độ nhạy của hormone insulin giảm rõ rệt khi trời về đêm [1, 4, 8]. Việc tiêu thụ carbohydrate hoặc các bữa ăn nhiều năng lượng vào ban đêm buộc tuyến tụy phải làm việc trong trạng thái kém thích nghi nhất, làm gia tăng đường huyết sau ăn và tăng gánh nặng lên chuyển hóa [1, 2].

Vì sao cơ thể xử lý đường kém hơn vào ban đêm?

Quá trình chuyển hóa đường không chỉ phụ thuộc vào lượng thức ăn hay loại thực phẩm đưa vào cơ thể, mà còn chịu sự điều tiết lớn từ thời điểm dung nạp trong ngày [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở người khỏe mạnh, khả năng dung nạp glucose đạt mức cao vào buổi sáng và giảm dần về chiều tối [7, 8].

Sự thay đổi này xuất phát từ hoạt động của tế bào beta tuyến tụy và sự biến thiên độ nhạy insulin theo chu kỳ ngày đêm [7, 8]. Vào buổi sáng, phản ứng tiết insulin của tế bào beta nhạy bén hơn, đồng thời mức độ thanh thải insulin ở gan thấp hơn [2]. Ngược lại, vào buổi tối, tế bào beta giảm khả năng đáp ứng với lượng đường tăng thêm trong máu [7, 8]. Một báo cáo ghi nhận ở người có cân nặng bình thường, độ dung nạp glucose giảm khoảng 40% và độ nhạy insulin giảm khoảng 35% từ sáng đến tối [2]. Khi ăn đêm, sự suy giảm sinh lý tự nhiên này khiến lượng đường trong máu duy trì ở mức cao kéo dài hơn [1, 7].

Bằng chứng khoa học về việc ăn muộn và phản ứng đường huyết

Các thử nghiệm can thiệp có kiểm soát đã làm rõ sự khác biệt trong chuyển hóa khi dời thời điểm ăn sang ban đêm. Nghiên cứu công bố năm 2012 tiến hành trên 6 người tình nguyện trẻ, khỏe mạnh nhằm so sánh ảnh hưởng của thời điểm ăn và chỉ số đường huyết (GI) [3]. Những người tham gia tiêu thụ mức năng lượng tương đương nhưng phân bổ 60% năng lượng vào bữa sáng hoặc bữa tối muộn (supper) [3]. Kết quả ghi nhận mức đường huyết cao nhất khi người tham gia ăn bữa tối muộn giàu năng lượng với 5.021 kJ (tương đương 1.200 kcal) và có GI cao [3]. Đồng thời, độ nhạy insulin sau ăn suy giảm rõ rệt ở mô hình tiêu thụ năng lượng lớn vào buổi tối [3].

Một nghiên cứu can thiệp chéo khác công bố năm 2019 khảo sát phản ứng đường huyết sau bữa ăn có chỉ số đường huyết thấp (low GI) vào các mốc thời gian: 8 giờ sáng, 20 giờ tối và 0 giờ đêm [4]. Nghiên cứu tiến hành nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) trên 10 người và thử nghiệm bữa ăn low GI trên 9 tình nguyện viên khỏe mạnh [4]. Kết quả thử nghiệm bữa ăn (cung cấp 3,3 MJ với 48% năng lượng từ carbohydrate, 40% chất béo, 11% chất đạm và 22 g chất xơ) cho thấy diện tích dưới đường cong gia tăng (iAUC) của glucose sau ăn lúc 20 giờ và 0 giờ đều cao hơn đáng kể so với lúc 8 giờ sáng (lần lượt p = 0,008 và p = 0,021) [4]. Nồng độ insulin sau ăn lúc 20 giờ và 0 giờ cũng tăng vọt cao hơn nhiều so với buổi sáng (p = 0,008) [4]. Điều này chứng minh rằng dù lựa chọn thực phẩm có chỉ số GI thấp, việc dung nạp vào ban đêm từ sau 20 giờ vẫn gây biến động đường huyết và insulin lớn hơn [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2019 trên 14 người trưởng thành khỏe mạnh áp dụng mô hình chéo đánh giá độc lập hệ thống nhịp sinh học và sự lệch pha nhịp sinh học [5]. Kết quả chỉ ra hệ thống nhịp sinh học nội sinh làm giảm dung nạp glucose vào buổi tối thông qua việc giảm phản ứng của tế bào beta, trong khi sự lệch pha nhịp sinh học (như thức đêm, ăn đêm ở người làm ca) làm suy giảm trực tiếp độ nhạy insulin [5]. Ở cấp độ phân tử, việc ăn muộn vào ban đêm được ghi nhận làm biến đổi hoạt động của các gen đồng hồ sinh học như Clock và Bmal1, những yếu tố liên quan đến suy giảm dung nạp glucose và chức năng tế bào beta [6].

Bữa ăn muộn sau 20 giờ và các nhóm nguy cơ

Ảnh hưởng tiêu cực của bữa ăn đêm không chỉ dừng lại ở các phản ứng tức thời mà còn liên quan đến chỉ số kiểm soát đường huyết dài hạn. Tổng quan năm 2020 về dinh dưỡng theo nhịp sinh học trích dẫn nghiên cứu đoàn hệ cho thấy thói quen ăn tối muộn sau 20 giờ có mối liên hệ độc lập với sự gia tăng chỉ số HbA1c ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [1]. Ăn đêm phá vỡ nhịp sinh học tự nhiên, làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm khả năng dung nạp đường sinh lý ban đêm [1].

Đối với phụ nữ mang thai, đặc biệt là nhóm có tình trạng béo phì, tác động của carbohydrate ăn đêm càng rõ ràng. Nghiên cứu năm 2017 theo dõi phụ nữ mang thai người Mỹ gốc Phi chỉ ra rằng việc tiêu thụ carbohydrate muộn vào ban đêm có mối liên hệ nghịch với khả năng tiết insulin pha động (dynamic phase insulin secretion) ở nhóm thừa cân, béo phì [7]. Sự thiếu hụt phản ứng tiết insulin ban đầu này không phụ thuộc vào độ nhạy insulin nền, làm tăng nguy cơ suy giảm dung nạp glucose ở những đối tượng vốn đã có nguy cơ rối loạn chuyển hóa [7].

Hiểu lầm thường gặp về việc ăn đêm

Nhiều người tin rằng chỉ cần chọn đồ ăn ít đường hoặc thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp (low GI) thì có thể thoải mái ăn vào ban đêm mà không lo ngại sức khỏe. Dù vậy, dữ liệu từ thử nghiệm năm 2019 đã chứng minh rằng một bữa ăn low GI khi ăn vào lúc 20 giờ tối hoặc 0 giờ đêm vẫn tạo ra mức tăng đường huyết và insulin cao hơn đáng kể so với cùng bữa ăn đó vào buổi sáng [4].

Một quan niệm khác cho rằng tổng lượng calo trong ngày là yếu tố duy nhất quyết định cân nặng và đường huyết. Các thử nghiệm lâm sàng kiểm soát chặt chẽ cùng một lượng calo và thành phần dinh dưỡng đã xác nhận thời điểm nạp năng lượng tạo ra đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn khác biệt [2, 4]. Bữa ăn lớn tập trung vào ban đêm dẫn tới đường huyết sau ăn cao hơn và độ nhạy insulin kém hơn nhiều so với việc phân bổ năng lượng sớm hơn trong ngày [3].

Ai nên đặc biệt thận trọng với bữa phụ đêm?

  • Người làm việc theo ca kíp (shift workers): Nhóm đối tượng này thường xuyên tiêu thụ phần lớn năng lượng và tinh bột vào đêm muộn, đối mặt với sự lệch pha nhịp sinh học và có nguy cơ cao mắc đái tháo đường típ 2 cũng như bệnh tim mạch [2, 4, 8].
  • Bệnh nhân đái tháo đường típ 2: Thói quen ăn sau 20 giờ dễ làm tăng chỉ số HbA1c và khiến việc kiểm soát đường huyết trở nên khó khăn [1].
  • Người thừa cân, béo phì hoặc phụ nữ mang thai thừa cân: Khả năng bù trừ của tế bào beta tuyến tụy ở nhóm này vốn đã suy giảm; việc ăn thêm carbohydrate muộn vào ban đêm gây áp lực lớn lên chuyển hóa đường [7].
  • Người đang có bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc kiểm soát đường huyết cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi lịch trình ăn uống.

Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ chuyển hóa

  • Hạn chế bữa ăn lớn sau 20 giờ: Tránh các bữa ăn kích thước lớn, giàu năng lượng (như mức 1.200 kcal) và thực phẩm có chỉ số GI cao vào buổi tối để hạn chế đỉnh đường huyết cao [3].
  • Cắt giảm khẩu phần bữa tối: Việc giảm kích thước bữa ăn và giảm lượng carbohydrate vào ban đêm giúp cải thiện mức đường huyết sau ăn ở cả người khỏe mạnh lẫn người mắc đái tháo đường [1].
  • Chia nhỏ bữa ăn tối: Khi cần ăn tối, phương pháp chia thành hai bữa nhỏ có thể giúp giảm biên độ dao động đường huyết nhờ "hiệu ứng bữa ăn thứ hai" (second-meal effect), hỗ trợ tế bào beta hoạt động hiệu quả hơn [1].
  • Phân bổ năng lượng sớm hơn: Ưu tiên nạp phần lớn năng lượng và carbohydrate vào các thời điểm sớm trong ngày, tận dụng giai đoạn cơ thể có độ dung nạp glucose và độ nhạy insulin tối ưu [2, 7].

Nhịp sinh học cơ thể được thiết kế để xử lý năng lượng hiệu quả nhất vào ban ngày và bước vào trạng thái nghỉ ngơi khi đêm về. Lắng nghe đồng hồ sinh học, hạn chế tối đa các bữa phụ đêm và điều chỉnh khẩu phần ăn tối hợp lý là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để duy trì độ nhạy insulin và bảo vệ sức khỏe chuyển hóa lâu dài.