Cam thảo là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường dùng tạo vị ngọt thanh cho các bài thuốc hoặc giảm cảm giác cồn cào ở đường tiêu hóa. Nhiều người duy trì thói quen pha trà cam thảo hàng ngày để thanh nhiệt, trị viêm họng hoặc giảm đau dạ dày mà không chú ý đến tác dụng phụ tiềm ẩn. Sự thật là việc dùng cam thảo thô kéo dài có thể gây tăng huyết áp và mất cân bằng điện giải nghiêm trọng.

Khác với cam thảo thông thường, cam thảo thoái hóa (DGL - Deglycyrrhizinated Licorice) là chế phẩm đã được loại bỏ phân tử glycyrrhizin [1]. Quá trình chiết tách này giúp triệt tiêu hoàn toàn hoạt tính tương tự hormone vỏ thượng thận (mineralocorticoid), từ đó ngăn ngừa các rủi ro tim mạch và rối loạn giữ nước, mang lại giải pháp an toàn hơn cho người cần bảo vệ niêm mạc dạ dày [1], [2].

Phân tử glycyrrhizin và nguồn gốc sự khác biệt

Cam thảo tự nhiên (chiết xuất rễ Glycyrrhiza glabra) chứa thành phần hoạt chất chính là glycyrrhizin [1], [2]. Hoạt chất này mang các đặc tính kiểu mineralocorticoid [1], [2]. Khi đi vào cơ thể với lượng lớn hoặc dùng liên tục, glycyrrhizin có thể dẫn đến việc giữ muối natri, hạ kali máu và làm khởi phát tình trạng tăng huyết áp [1], [2].

Chính vì lý do an toàn, các nhà khoa học đã tiến hành xử lý chiết xuất rễ cam thảo để tách bỏ phân tử glycyrrhizin, tạo ra dòng sản phẩm DGL [1]. Dạng bào chế này giúp giữ lại các dược tính sinh học như kháng viêm, kháng khuẩn và kháng virus của rễ cam thảo, nhưng loại trừ nguy cơ tác động xấu lên hệ thống tuần hoàn và huyết áp [1]. DGL và các chiết xuất không chứa glycyrrhizin không gây tác dụng phụ giữ natri hay tăng huyết áp, phù hợp cho phác đồ dài ngày hoặc liều dùng cao hơn [2].

Cơ chế bảo vệ dạ dày: Tăng phòng thủ thay vì chặn acid

Cơ chế chống viêm của rễ cam thảo truyền thống được cho là nhờ khả năng ức chế tổng hợp prostaglandin và lipoxygenase [2]. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc ức chế acid dạ dày tổng hợp thông thường thường đi kèm nhiều tác dụng phụ. Trong bối cảnh này, DGL thể hiện cơ chế sinh học hoàn toàn khác biệt đối với các rối loạn tiêu hóa và tình trạng tăng tiết acid dịch vị [1].

Thay vì ngăn chặn hoặc ức chế dạ dày tiết acid tự nhiên, DGL tác động trực tiếp bằng cách kích thích các cơ chế bảo vệ tiêu chuẩn của cơ thể [1]. Dược liệu này hỗ trợ ngăn chặn quá trình hình thành vết loét và thúc đẩy quá trình làm lành niêm mạc thông qua việc gia tăng cung cấp lượng máu tưới đến mô và đẩy mạnh sản xuất chất nhầy bảo vệ [1]. Tại các phòng khám y học tích hợp, các chuyên gia thường ứng dụng DGL để hỗ trợ bệnh nhân giảm dần sự phụ thuộc vào các nhóm thuốc ức chế acid [2].

Nghiên cứu lâm sàng về chứng khó tiêu chức năng

Bằng chứng thực nghiệm trên người ghi nhận hiệu quả rõ rệt của chiết xuất cam thảo đối với hội chứng khó tiêu chức năng. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược quy mô nhỏ đã thực hiện trên 50 người trưởng thành mắc chứng khó tiêu chức năng được chẩn đoán theo tiêu chuẩn Rome III [1], [2].

Các đối tượng tham gia được phân ngẫu nhiên để sử dụng giả dược hoặc 75 mg chiết xuất cam thảo Glycyrrhiza glabra (chế phẩm thương mại GutGard từ Karnataka, Ấn Độ) trong 30 ngày [1], [2]. Tình trạng triệu chứng được theo dõi bằng thang đo Likert 7 điểm tại các thời điểm ngày 0, ngày 15 và ngày 30 [2].

Kết quả sau 30 ngày cho thấy nhóm tiếp nhận chiết xuất rễ cam thảo có sự suy giảm rõ rệt về tổng điểm triệu chứng khó tiêu (với p < 0,05) so với nhóm dùng giả dược [1], [2]. Đi cùng với việc thuyên giảm triệu chứng là sự cải thiện đáng kể về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân [1], [2]. Ngoài ra, thử nghiệm lâm sàng mù đôi công bố năm 2020 cũng xác nhận liệu trình 30 ngày với chiết xuất GutGard không chỉ làm giảm triệu chứng khó tiêu ở bệnh nhân Ấn Độ mà còn mang lại hiệu quả rõ rệt ở những người nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori [3].

Dữ liệu về vết loét: Kết quả chưa đồng nhất

Mặc dù mang lại lợi ích lớn trong chứng khó tiêu chức năng, các bằng chứng khoa học đối với việc điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng thực sự bằng các dẫn xuất cam thảo vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều [3]. Một số báo cáo khoa học ban đầu ghi nhận tác dụng tích cực trên vết loét tiêu hóa, nhưng các thử nghiệm khác lại không cho thấy kết quả khả quan [3].

Cụ thể, một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đối chứng thực hiện năm 1975 đánh giá chế phẩm Caved S (chứa cam thảo thoái hóa DGL kết hợp cùng các chất kiềm hóa và thuốc ức chế phế vị) trên bệnh nhân loét dạ dày và loét tá tràng [4]. Kết quả chẩn đoán qua hình ảnh X-quang cho thấy ổ loét lành lại ở 37,5% bệnh nhân loét dạ dày và 33% bệnh nhân loét tá tràng [4]. Khi quan sát qua nội soi, tỷ lệ liền sẹo ổ loét là 25% ở bệnh nhân loét dạ dày và 28,5% ở nhóm loét tá tràng [4]. Thuốc dung nạp tốt, tác dụng nhanh đối với triệu chứng cơ năng và không gây rối loạn cân bằng nước hay điện giải, nhưng hoàn toàn không hiệu quả với các trường hợp loét chai cứng hoặc hẹp môn vị [4].

Trái lại, một thử nghiệm mù đôi bắt chéo năm 1973 thực hiện trên các bệnh nhân viêm loét dạ dày mạn tính với liều lượng chiết xuất cam thảo 760 mg uống 3 lần mỗi ngày (mỗi đợt 4 tuần) lại cho kết quả khác [5]. Thử nghiệm bao gồm 38 bệnh nhân với 47 ổ loét ở giai đoạn đầu và 30 bệnh nhân với 36 ổ loét ở giai đoạn hai [5]. Kết quả không ghi nhận sự khác biệt hay xu hướng làm lành vết loét nhanh hơn giữa nhóm dùng chiết xuất cam thảo và nhóm giả dược [5]. Tương tự, một nghiên cứu có đối chứng năm 1975 về dẫn xuất cam thảo Rucedal cũng không ghi nhận khả năng thúc đẩy quá trình làm lành vết loét dạ dày trong thời gian 8 tuần theo dõi [6].

Lợi ích trên niêm mạc miệng và da liễu

Ngoài niêm mạc đường tiêu hóa dưới, cam thảo đã tách glycyrrhizin còn cho thấy tiềm năng phục hồi tổn thương niêm mạc miệng rất nhanh chóng. Trong một can thiệp lâm sàng năm 1989, 20 bệnh nhân bị loét áp-tơ (nhiệt miệng) được chỉ định súc miệng bằng dung dịch DGL và theo dõi trong 2 tuần [7].

Kết quả thu được rất ấn tượng: có tới 15 bệnh nhân ghi nhận mức độ cải thiện tổn thương từ 50% đến 75% chỉ trong vòng 1 ngày đầu tiên, tiếp đó là tình trạng lành lặn hoàn toàn của vết loét vào ngày thứ 3 [7].

Đối với cam thảo nguyên bản chứa glycyrrhizin, các nghiên cứu cũng ghi nhận một số tác dụng chuyên biệt ngoài đường tiêu hóa nhưng cần kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt [3]. Dùng tại chỗ dạng gel 2% (chứa 19,6% glycyrrhizin) bôi ngoài da trong 2 tuần giúp giảm đáng kể điểm ban đỏ, phù nề và ngứa ở 30 bệnh nhân viêm da cơ địa [3]. Ngoài ra, hoạt chất phân lập từ cam thảo tiêm truyền (SNMC) từng được ứng dụng trong điều trị suy gan bán cấp do virus giúp cải thiện tỷ lệ sống sót đạt 72,2% so với 31,1% ở nhóm chứng [3].

Hiểu lầm và tác động nội tiết của cam thảo thường

Hiểu lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là cho rằng cam thảo tự nhiên lành tính tuyệt đối và có thể uống thay nước lọc quanh năm. Hoạt chất glycyrrhizin không chỉ giữ muối, tăng huyết áp mà còn can thiệp sâu vào hệ thống nội tiết [1], [3]. Liều dùng của cam thảo trong các ứng dụng lâm sàng thường phải căn cứ cẩn thận vào hàm lượng acid glycyrrhetinic [1].

Nghiên cứu cho thấy nam giới khỏe mạnh dùng cam thảo trong 1 tuần đã bị giảm 26% nồng độ testosterone trong nước bọt [3]. Ở nữ giới, khi 9 phụ nữ khỏe mạnh sử dụng 3,5 g cam thảo chứa 7,6% glycyrrhizin hàng ngày trong 2 chu kỳ kinh nguyệt, nồng độ testosterone toàn phần trung bình trong huyết thanh của họ đã giảm tới 37% vào cuối tháng thứ hai [3]. Dù đặc tính kháng androgen này có thể hữu ích để hỗ trợ chứng rậm lông hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), việc tự ý dùng cam thảo thô dài ngày mà không có kiểm soát có thể gây xáo trộn hormone không mong muốn [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc tiền sử hạ kali máu tuyệt đối không nên dùng cam thảo thông thường chưa qua tinh chế [1], [2]. Phân tử glycyrrhizin trong cam thảo thô sẽ kích hoạt các thụ thể mineralocorticoid, dẫn tới nguy cơ giữ nước, hạ kali máu và các rối loạn thứ phát nguy hiểm do thiếu hụt kali [1], [2]. Nhóm đối tượng này chỉ nên cân nhắc dạng DGL nếu có nhu cầu hỗ trợ tiêu hóa [1], [2].

Đối với trẻ em mắc các rối loạn tương tác trục não - ruột hay rối loạn tiêu hóa chức năng (FGIDs), các bậc phụ huynh cần hết sức cẩn trọng. Hiện tại chưa có nghiên cứu nhi khoa nào xác nhận độ an toàn, liều lượng chuẩn xác cũng như lợi ích điều trị của DGL đối với trẻ em [1]. Do đó, không được tự ý cho trẻ nhỏ dùng các sản phẩm chiết xuất DGL của người lớn.

Bệnh nhân mắc các tổn thương thực thể nghiêm trọng tại dạ dày như loét chai cứng hoặc có biến chứng hẹp môn vị không nên kỳ vọng vào hiệu quả của cam thảo thoái hóa, vì thực nghiệm cho thấy hoạt chất không đem lại tác dụng cải thiện trên các tổn thương dạng này [4]. Mọi trường hợp đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính đều cần tham vấn ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp.

Áp dụng thực tế: Liều lượng và thời điểm uống DGL

Đối với người trưởng thành gặp chứng khó tiêu, đầy bụng, ợ hơi hoặc muốn làm dịu niêm mạc dạ dày, việc lựa chọn đúng dạng DGL dạng viên nhai là yếu tố then chốt [1]. Liều lượng tiêu chuẩn được khuyến nghị cho người lớn là từ 2 đến 4 viên nhai DGL (hàm lượng 380 mg mỗi viên), dùng trước bữa ăn khoảng 20 phút [1]. Việc nhai kỹ viên uống trước khi nuốt giúp giải phóng các hoạt chất tiếp xúc trực tiếp và bao phủ lớp niêm mạc thực quản, dạ dày tốt hơn.

Nếu sử dụng các chế phẩm chiết xuất chuẩn hóa như GutGard, liều dùng qua các nghiên cứu lâm sàng trên người là 75 mg mỗi ngày trong 30 ngày liên tục để giảm các triệu chứng khó tiêu và hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn trong dạ dày [1], [2], [3]. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình động vật cũng ghi nhận chiết xuất GutGard ở các mức liều 12,5 mg/kg, 25 mg/kg và 50 mg/kg đường uống có khả năng chống oxy hóa, làm giảm thể tích dịch vị, giảm độ acid toàn phần và tăng độ pH của dịch vị, bảo vệ niêm mạc trước tác nhân gây loét [8].

Nếu bị nhiệt miệng hoặc viêm loét niêm mạc miệng nông, bạn có thể hòa tan viên DGL vào nước ấm tạo dung dịch súc miệng nhẹ nhàng để đẩy nhanh tốc độ phục hồi vết thương [7]. Ngược lại, cam thảo nguyên bản chỉ nên dùng ngắn ngày với lượng nhỏ trong các thang thuốc cổ truyền, không dùng thay thế nước uống hàng ngày.

Tóm lại, sự khác biệt mấu chốt giữa hai dạng dược liệu nằm ở phân tử glycyrrhizin. Cam thảo thông thường chứa thành phần này nên dễ gây giữ muối, tăng huyết áp và hạ kali khi dùng kéo dài. DGL là giải pháp đã được loại bỏ nguy cơ tim mạch, kích thích bảo vệ lớp nhầy niêm mạc an toàn cho người lớn mắc chứng khó tiêu, nhưng vẫn đòi hỏi chỉ định thận trọng và theo dõi sát sao từ chuyên gia y tế.