Tác dụng phụ và lưu ý khi dùng Cần núi (Levisticum officinale)

Cơ chế hoạt chất chính

Theo nghiên cứu địa phương hóa học, dầu cần núi chứa đến 93,8% monoterpen, chủ yếu là beta-phellandrene và alpha-terpineol . Ngoài ra, rễ cây cũng chứa các hợp chất phthalide mới như 7-methoxy-3-propylidenephthalide . Những thành phần này cho cây tính chất giãi sãn tính (spasmolytic) và tiể mãn (diuretic) .

Tác dụng bảo vệ hệ thần kinh

Nghiên cứu trên chuột và cơ thể thử nghiệm trên chuột nam Wistar cho thấy chiết xuất cần núi (LOE) tại liều 100–400 mg/kg trong một tuần có tác dụng bảo vệ hệ thần kinh thần kinh học, chống viêm và chống oxy hóa, giảm suy giảm học thuật do LPS gây ra . Tuy nhiên, đây là kết quả thu được từ nghiên cứu trên động vật, chưa có bằng chứng tương đương trên người để khẳng định hiệu quả tương tự.

Tính chất sinh học khác

Ngoài các tác dụng trên, cây còn có hoạt chất khác nhau như tính estrogenic và gây apoptotic . Tại Iran, cây này được dùng truyền thống với tính hâm can (warming) . Nghiên cứu gần đây cũng khám phá cách dùng chiết xuất rễ cần núi như một biostimulant ức chế sinh học trong nông nghiệp .

Lưu ý sử dụng

  • Cần núi có tính hâm can mạnh, người dùng nên cân nhắc với bác sĩ nếu đang dùng thuốc hạ nhiệt hoặc có bệnh nền nóng bỏng.
  • Dầu cần núi chứa đến 93,8% monoterpen, có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm .
  • Chiết xuất có tính chất gây apoptotic, người mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng .
  • Tính chất estrogenic có thể can thiệp hormone, cần thận trọng cho bệnh nhân có bệnh nền nội tiết .
  • Cây có tác dụng tiể mãn, có thể tương tác với thuốc tiể mãn đang dùng .

Kết luận

Cần núi (Levisticum officinale) là thảo dược với nhiều hoạt chất sinh học đáng chú ý, nhưng cần lưu ý các tác dụng phụ tiềm ẩn. Mọi quyết định dùng thuốc nên có sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Nguồn tham khảo:

Nghiên cứu địa phương hóa học dầu cần núi: chứa 93,8% monoterpen, chủ yếu beta-phellandrene và alpha-terpineol, có hoạt chất tính estrogenic, gây apoptotic, chống vi khuẩn mycobacterium.

Nghiên cứu về rễ cần núi: chứa hợp chất phthalide mới 7-methoxy-3-propylidenephthalide, có tính giãi sãn tính (spasmolytic) và tiể mãn (diuretic).

Nghiên cứu trên chuột và cơ thể thử nghiệm trên chuột nam Wistar: chiết xuất cần núi (LOE) liều 100–400 mg/kg trong một tuần có tác dụng bảo vệ hệ thần kinh thần kinh học, chống viêm, chống oxy hóa, giảm suy giảm học thuật do LPS gây ra.

Nghiên cứu gần đây về ứng dụng chiết xuất rễ cần núi như biostimulant ức chế sinh học trong nông nghiệp.