Hoạt chất chính và hàm lượng

Cần núi (Levisticum officinale) là thảo dược thuộc họ Umbellifera (Apiaceae), là cây sinh năm ở vùng alp, phân phối ở miền đông nam Iran và miền đông Afghanistan. Theo nghiên cứu địa phương hóa học, dầu cần núi chứa đến 93,8% monoterpen, chủ yếu là beta-phellandrene và alpha-terpineol, và có hoạt chất khác nhau như tính estrogenic, gây apoptotic và chống vi khuẩn mycobacterium. Tại Iran, cây này được dùng truyền thống với tính hâm can (warming).

Cơ chế chống viêm và chống oxy hóa

Nghiên cứu trên chuột và rất cơ thể thử nghiệm trên chuột nam Wistar cho thấy chiết xuất cần núi (LOE) tại liều 100–400 mg/kg trong một tuần có tác dụng bảo vệ hệ thần kinh thần kinh học, chống viêm và chống oxy hóa, giảm suy giảm học thuật do LPS gây ra. Theo nghiên cứu, Levisticum officinale đã biết đến với tính chất kháng viêm và chống oxy hóa [1]. Ngoài ra, cây này còn được biết đến với tính chất giãi sãn tính và tiểu mãn (spasmolytic, diuretic) từ rễ, nơi cũng chứa các hợp chất phthalide mới như 7-methoxy-3-propylidenephthalide.

Tác dụng bảo vệ gan và các hoạt chất khác

Nghiên cứu khác đánh giá tác dụng của dầu cần núi chống độc cho gan. Theo nghiên cứu, paraquat là thuốc trừ cỏ mạnh, độc rất cao và gây độc nhiều cơ quan do tích lũy trong tế bào, chủ yếu chuyển hóa ở gan. Nghiên cứu đã đánh giá tác dụng của chiết xuất nước Levisticum officinale trên các yếu tố sinh học và trạng thái oxy hóa trong tế bào gan bị độc bởi paraquat [2]. Nghiên cứu gần đây cũng khám phá cách dùng chiết xuất rễ cần núi như một biostimulant ức chế sinh học trong nông nghiệp, áp dụng vào trồng.

Kết luận

Cần núi chứa nhiều hoạt chất sinh học hoạt động, bao gồm monoterpen (beta-phellandrene, alpha-terpineol), các hợp chất có tính estrogenic, gây apoptotic, chống vi khuẩn, cùng các phthalide mới từ rễ. Những hoạt chất này cho phép cây có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh và bảo vệ gan. Tuy nhiên, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dược liệu trước khi dùng để điều trị bệnh lý cụ thể.