Nhiều người có thói quen tìm kiếm các bài thuốc dân gian hoặc dược liệu tự nhiên để kiểm soát chỉ số huyết áp khi mới chớm tăng. Trong số đó, câu đằng nói chung và câu đằng lông nói riêng thường được truyền tai như một vị thuốc hạ áp hiệu nghiệm, lành tính.

Dù vậy, câu hỏi đặt ra là hiệu quả hạ áp này thực sự đến đâu dưới lăng kính khoa học. Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy hoạt chất trong cây có tác dụng làm giãn mạch và giảm áp lực dòng máu, nhưng dữ liệu nghiên cứu hiện nay hầu như chỉ dừng lại ở mô hình động vật và ống nghiệm, chưa đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người.

Dược liệu cổ truyền và góc nhìn khoa học hiện đại

Câu đằng thuộc chi Uncaria, họ Cà phê (Rubiaceae), với khoảng 34 loài khác nhau [1]. Trong y học cổ truyền, chi dược liệu này đã được ứng dụng từ lâu để hỗ trợ điều trị tăng huyết áp, sốt, đau đầu, các bệnh lý tiêu hóa, động kinh và vết loét [1].

Chiết xuất từ câu đằng chứa tổng hàm lượng alkaloid vào khoảng 0,2%, trong đó các hợp chất alkaloid được xem là thành phần dược lý hoạt tính chủ chốt [2]. Hai loài thường được ghi nhận nhiều trong các bài thuốc hạ áp là Uncaria rhynchophylla và câu đằng lông (Uncaria hirsuta) [1].

Tuy nhiên, việc sử dụng theo kinh nghiệm dân gian không đồng nghĩa với việc đã có đủ căn cứ an toàn và hiệu quả tuyệt đối trên người bệnh. Các nhà nghiên cứu dược lý hiện đại những năm gần đây đã bắt đầu bóc tách từng thành phần nhằm tìm hiểu cơ chế sinh học thật sự đằng sau tác dụng hạ áp này.

Cơ chế giãn mạch của rhynchophylline và các alkaloid

Các nghiên cứu thực nghiệm xác định rhynchophylline là một trong những thành phần hoạt tính alkaloid chính của chi câu đằng [1, 5]. Hoạt chất này tác động trực tiếp lên hệ thống tim mạch và thần kinh trung ương, hỗ trợ điều hòa huyết áp [3].

Cơ chế sinh học được ghi nhận của rhynchophylline liên quan mật thiết đến việc điều hòa các kênh ion canxi và kali trên màng tế bào [3]. Việc can thiệp vào các kênh ion này giúp ức chế sự tăng sinh của tế bào cơ trơn mạch máu, từ đó tạo ra phản ứng giãn nở thành mạch [3]. Ngoài ra, chất này còn có hoạt tính chống đông máu và điều hòa dẫn truyền thần kinh trung ương [3].

Bên cạnh rhynchophylline, các nhà khoa học còn phát hiện thêm nhiều hợp chất alkaloid đồng hành khác trong mô hình động mạch mạc treo chuột cô lập. Các chất này bao gồm isorhynchophylline, corynoxeine, isocorynoxeine, hirsuteine và hirsutine, tất cả đều cho thấy khả năng gây giãn mạch rõ rệt khi thử nghiệm trên vòng động mạch [1].

Bằng chứng nghiên cứu trên động vật nói gì?

Cho đến nay, các dữ liệu về tác dụng của câu đằng và các alkaloid của nó chủ yếu đến từ các mô hình chuột thí nghiệm được thiết kế chuyên biệt.

Năm 2020, một nghiên cứu đánh giá tác động của dịch chiết ethanol câu đằng, rhynchophylline và isorhynchophylline trên chuột tăng huyết áp tự phát (SHR) bằng phương pháp chuyển hóa lipid [2]. Kết quả cho thấy cả dịch chiết và hai hoạt chất đơn lẻ đều giúp hạ huyết áp kéo dài tương đương nhau trên chuột, đồng thời làm giảm tích tụ mỡ trong tế bào gan [2]. Phân tích chuyển hóa nhận diện 56 chất chuyển hóa nội sinh ở gan (như glyceride, phospholipid, acid béo chưa bão hòa) liên quan đến bệnh học tăng huyết áp bị biến đổi theo hướng tích cực [2].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2018 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (HPLC-TOF/MS) để đánh giá tác dụng hạ áp của câu đằng trên chuột SHR qua chuyển hóa huyết thanh [4]. Nghiên cứu xác định 7 dấu ấn sinh học tiềm năng bị thay đổi, chủ yếu liên quan đến chuyển hóa lipid (ceramide, dihydroceramide, PC, LysoPC, TXA2) và chuyển hóa acid amin, vitamin (nicotinamide riboside, 5-HTP) [4]. Nhóm tác giả kết luận câu đằng hạ huyết áp hiệu quả ở chuột thông qua việc điều hòa các con đường chuyển hóa này [4].

Ngoài ra, nghiên cứu dược động học năm 2014 sử dụng phương pháp vi thẩm tách máu và não trên chuột cho thấy rhynchophylline tiêm tĩnh mạch (liều 1 hoặc 10 mg/kg) có thể vượt qua hàng rào máu não [5]. Nồng độ thuốc chưa liên kết protein được phát hiện trong huyết tương và mô não liên tục từ 15 phút đến 6 giờ sau khi tiêm [5].

Tác động bảo vệ nội mô mạch máu trong các bài thuốc kết hợp

Tổn thương nội mô mạch máu là yếu tố then chốt dẫn đến bệnh sinh và biến chứng của tăng huyết áp. Câu đằng thường được phối ngũ cùng các vị thuốc khác như la bặc tử (Semen Raphani) để gia tăng hiệu quả bảo vệ thành mạch.

Nghiên cứu năm 2015 trên chuột bị gây tăng huyết áp bằng N'-nitro-L-arginine (L-NNA) đã khảo sát sự kết hợp giữa alkaloid toàn phần của câu đằng và alkaloid hòa tan của la bặc tử [6]. Phương pháp đo huyết áp đuôi không xâm lấn kết hợp kính hiển vi điện tử quét cho thấy bài thuốc phối hợp giúp hạ huyết áp, duy trì cấu trúc toàn vẹn của nội mô và giảm số lượng tế bào nội mô lưu hành trong máu [6]. Sự biểu hiện của các phân tử kết dính CD54 và CD62P trên tế bào nội mô cũng suy giảm rõ rệt, hỗ trợ làm dịu tình trạng viêm mức độ thấp [6].

Cùng năm 2015, một thử nghiệm khác trên chuột tăng huyết áp tự phát SHR (sử dụng thuốc huyết áp valsartan làm nhóm đối chứng dương) cũng ghi nhận kết quả khả quan [7]. Việc dùng đơn độc chiết xuất câu đằng làm giảm huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, huyết áp động mạch trung bình và giảm số lượng tế bào nội mô lưu hành [7]. Khi kết hợp với la bặc tử, hiệu quả bảo vệ lớp nội mô động mạch chủ ngực và động mạch mạc treo tăng lên rõ rệt [7]. Phối hợp này làm giảm biểu hiện mRNA của VCAM-1, Sel-L, TFPI, Sel-P và tăng biểu hiện mRNA của FGF-1, THBD ở thành động mạch [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Những dữ liệu trên khẳng định các alkaloid từ câu đằng, đặc biệt là rhynchophylline, có hoạt tính sinh học rõ ràng trong việc giãn mạch, hạ áp và bảo vệ thành mạch trên mô hình động vật. Dù vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thực hành điều trị trên người còn rất lớn.

Hạn chế lớn nhất hiện nay là thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với cỡ mẫu lớn ở bệnh nhân tăng huyết áp. Hầu hết kết quả hiện có chỉ mới đo lường trên chuột (dòng SHR hoặc chuột bị can thiệp hóa chất) hoặc trên các mô mạch máu cô lập [1, 2, 3, 4, 8].

Chính vì thế, hiệu quả thực tế của câu đằng lông trên cơ thể người, khả năng dung nạp, liều dùng tối ưu cho từng mức độ huyết áp và độ an toàn khi dùng dài ngày vẫn chưa được làm rõ đầy đủ. Người bệnh không thể coi các kết quả ở động vật là bằng chứng tuyệt đối để tự ý áp dụng thay thế thuốc đặc trị.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ áp

Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể chữa dứt điểm bệnh tăng huyết áp. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến và có thể dẫn tới những biến cố tim mạch nguy hiểm.

Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính phức tạp, chịu ảnh hưởng từ di truyền, môi trường và lối sống [4]. Không có loại thảo dược nào, kể cả câu đằng, có thể "chữa khỏi" hoàn toàn căn bệnh này.

Một sai lầm khác là tự ý bỏ thuốc huyết áp bác sĩ đã kê đơn để chuyển sang uống nước sắc câu đằng lông. Việc ngưng thuốc đột ngột có thể khiến huyết áp tăng vọt trở lại, làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não hoặc nhồi máu cơ tim. Thảo dược chỉ có thể đóng vai trò hỗ trợ và phải được dùng dưới sự giám sát chặt chẽ.

Những ai cần thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do câu đằng chứa các alkaloid có khả năng tác động lên nhịp tim (có thể gây chậm nhịp, rối loạn nhịp) và hệ thần kinh trung ương (an thần) [3], một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng:

  • Người có nhịp tim chậm hoặc đang mắc các bệnh lý rối loạn dẫn truyền tim mạch [3].
  • Bệnh nhân huyết áp thấp hoặc huyết áp không ổn định, dễ bị tụt huyết áp tư thế.
  • Người đang dùng các loại thuốc hạ áp tổng hợp (như thuốc chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển...): việc dùng chung có thể gây tương tác hoặc cộng gộp tác dụng hạ áp quá mức.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn lâm sàng trên các đối tượng nhạy cảm này.
  • Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật: do rhynchophylline có tác dụng chống đông máu [3].

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu có nhu cầu sử dụng các sản phẩm hoặc bài thuốc cổ truyền có chứa câu đằng, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng để bảo đảm an toàn.

Tuyệt đối không tự ý thu hái cây hoang dại về sắc uống khi chưa xác định chính xác danh pháp thực vật và hàm lượng tạp chất. Cần lựa chọn nguồn dược liệu có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Trước khi bắt đầu dùng bất kỳ dạng chế phẩm nào từ câu đằng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc bác sĩ y học cổ truyền. Việc phối hợp câu đằng cùng các vị thuốc khác (như la bặc tử) cần theo đúng tỷ lệ bài thuốc chuẩn đã được nghiên cứu [2, 8].

Trong suốt quá trình sử dụng, người bệnh phải duy trì việc tự đo huyết áp tại nhà bằng máy đo đạt chuẩn, ghi chép lại chỉ số hàng ngày và tái khám định kỳ. Đồng thời, không bao giờ được bỏ qua các biện pháp nền tảng đã được chứng minh như ăn giảm muối, hạn chế rượu bia, tăng cường vận động thể lực và giữ cân nặng hợp lý.

Tóm lại, câu đằng lông và hoạt chất rhynchophylline cho thấy tiềm năng sinh học rất hứa hẹn trong việc làm giãn mạch và bảo vệ tế bào nội mô qua các nghiên cứu tiền lâm sàng. Tuy nhiên, do chưa đủ bằng chứng lâm sàng quy mô trên người, dược liệu này không thể thay thế phác đồ điều trị tăng huyết áp hiện đại. Người bệnh cần giữ cái nhìn khách quan, khoa học và luôn trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi dùng.