Dược liệu câu đằng từ lâu quen thuộc trong y học cổ truyền nhờ hiệu quả an thần, hạ áp [1]. Tuy nhiên, nhiều người dùng nhầm lẫn câu đằng lông và câu đằng thường do hình thái tương đồng [1].
Thực tế kiểm nghiệm cho thấy hoạt chất hai loài rất khác nhau [5, 6]. Câu đằng thường tích lũy dồi dào rhynchophylline và isorhynchophylline, trong khi câu đằng lông gần như thiếu vắng hai chất này [5, 6].
Nguồn gốc tên gọi và thực trạng nhầm lẫn
Chi Câu đằng (Uncaria, họ Cà phê Rubiaceae) có khoảng 34 loài trên toàn cầu, trong đó Dược điển Trung Quốc ghi nhận 5 loài chính thức làm nguồn dược liệu [2]. Nhóm này gồm Uncaria rhynchophylla (câu đằng thường), Uncaria hirsuta (câu đằng lông), Uncaria macrophylla, Uncaria sinensis và Uncaria sessilifructus [1, 2].
Vì có cùng tên gọi chung và hình thái cành có gai móc tương tự, việc phân biệt bằng mắt thường rất khó khăn [1]. Điều này dẫn đến sự hoán đổi tự do giữa các loài trên thị trường mà người mua không hề hay biết [1, 5].
Cơ chế tác động của rhynchophylline và isorhynchophylline
Rhynchophylline và isorhynchophylline là hai alkaloid nhân oxindole giữ vai trò chỉ thị chất lượng của vị thuốc [4, 6]. Về mặt hóa học, hai chất này là đồng phân lập thể epimer của nhau, có cùng công thức phân tử C22H26N2O4 với khối lượng 384,47 g/mol [3].
Nghiên cứu tế bào chỉ ra hai hoạt chất này bảo vệ tế bào thần kinh trước độc tính của mảng bám beta-amyloid [4]. Cơ chế được xác định gồm ức chế tình trạng quá tải canxi nội bào và giảm quá trình siêu phosphoryl hóa protein tau [4]. Ngoài ra, nhóm alkaloid dạng corynoxine nói chung cũng được phát hiện phân bố rộng ở các loài câu đằng [1].
Dữ liệu phân tích sắc ký: Sự đối lập hoạt chất
Một nghiên cứu năm 2018 kiểm tra 31 lô cành có gai móc câu đằng để xây dựng sắc ký đồ nhận diện 5 loài gốc [5]. Kết quả xác định tổng hàm lượng 9 alkaloid indole ở các mẫu đạt từ 0,1% đến 0,6%, ngoại trừ Uncaria hirsuta (câu đằng lông) và Uncaria sinensis [5]. Đáng chú ý, chỉ duy nhất câu đằng thường (Uncaria rhynchophylla) hiện diện đủ 9 alkaloid mục tiêu, bao gồm rhynchophylline và isorhynchophylline [5].
Nghiên cứu tổng quan năm 2021 tiếp tục củng cố sự khác biệt này khi đo lường hàm lượng hoạt chất của 5 loài gốc [3]. Ở câu đằng thường, 7 alkaloid indole và oxindole chính đều được tìm thấy với tỷ lệ từ 0,0020% đến 0,2096% [3]. Trái lại, nghiên cứu ghi nhận câu đằng lông (Uncaria hirsuta) không chứa các alkaloid chủ chốt này [3].
Dù vậy, khảo sát năm 2020 trên 7 loài câu đằng cho thấy toàn bộ các loài đều chia sẻ nhóm alkaloid loại corynoxine [1]. Thử nghiệm in vitro cũng ghi nhận một số loài thể hiện hoạt tính kích thích thụ thể melatonin và 5-hydroxytryptamine, phản ánh tính đa dạng sinh học của nhóm dược liệu [1].
Bằng chứng khoa học: Lợi ích đi kèm giới hạn
Các phân tích phân lập đã tìm thấy 92 alkaloid từ câu đằng thường bằng phương pháp UHPLC/LTQ-Orbitrap-MS, mở rộng dữ liệu hóa thực vật [6]. Thêm vào đó, việc phân bố hoạt chất cũng không đồng đều trên các bộ phận: phần gai móc chứa lượng lớn rhynchophylline, isorhynchophylline, corynoxeine và isocorynoxeine; trong khi phần lá lại chủ yếu chứa vincoside lactam và strictosidine [7].
Nghiên cứu nông học năm 2024 còn chứng minh điều kiện thổ nhưỡng tác động mạnh đến dược tính [8]. Sử dụng tro sinh khối làm chất cải tạo đất giúp tăng lượng vi khuẩn Acidobacteria, giảm Chloroflexi, từ đó nâng cao khối lượng và nồng độ isorhynchophylline trong câu đằng thường [8]. Dù vậy, dữ liệu so sánh trực tiếp hoạt tính dược lý trên người giữa câu đằng lông và câu đằng thường hiện vẫn còn hạn chế.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu
Nhiều người cho rằng cây cùng chi họ thì tác dụng y học tương đương nhau. Nhận định này không chuẩn xác vì mỗi loài có con đường sinh tổng hợp alkaloid riêng biệt [1, 5].
Một hiểu lầm khác là dùng phần thân hay lá đều cho hiệu quả hạ áp, an thần giống nhau. Thực tế, rhynchophylline tập trung dày đặc ở phần móc câu, còn phần lá chứa các hợp chất glycoside hoàn toàn khác biệt [7]. Kích thước gai móc cũng ảnh hưởng chất lượng, khi đường kính móc tăng thì tổng lượng alkaloid lại có xu hướng giảm đi [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc thần kinh không tự ý mua dược liệu thô chưa kiểm định loài [1]. Việc dùng phải câu đằng lông thiếu hụt rhynchophylline có thể không đem lại hiệu quả kiểm soát mong muốn [5, 6].
Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc tây y cần tham vấn bác sĩ trước khi phối hợp dược liệu. Hoạt tính tác động lên hệ thần kinh của các alkaloid câu đằng có thể tương tác với phác đồ hiện có [1, 8].
Cách dùng đúng và tối ưu hiệu quả
Người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm chuẩn hóa nguồn gốc thực vật rõ ràng là Uncaria rhynchophylla [5]. Nên chọn phần cành mang móc câu có kích thước vừa phải thay vì gai quá to nhằm đảm bảo mật độ alkaloid cao [4, 5].
Trong quá trình bảo quản, tránh ẩm mốc làm phân hủy hoạt chất. Khi sắc thuốc, tuân thủ đúng thời gian và liều lượng chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa, không tự ý tăng liều.
Nhìn chung, dù cùng được ghi nhận trong dược điển cổ truyền, câu đằng lông và câu đằng thường có sự cách biệt lớn về thành phần hóa học [2, 5]. Việc hiểu đúng hàm lượng rhynchophylline và isorhynchophylline giúp người dùng lựa chọn chính xác vị thuốc, đảm bảo tối đa hiệu quả điều trị.









