Nhiều phụ nữ bước vào giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh thường tìm kiếm các giải pháp thảo dược tự nhiên để làm dịu bớt các cơn bốc hỏa, vã mồ hôi đêm hoặc rối loạn tâm trạng. Trong số các thảo dược phổ biến nhất hiện nay, Black Cohosh (Actaea racemosa L., còn gọi là thăng ma đen) là cái tên được nhắc đến nhiều nhất trên các diễn đàn chăm sóc sức khỏe phụ nữ [1], [2]. Tuy nhiên, khi tìm mua, người tiêu dùng dễ rơi vào ma trận với đủ dạng sản phẩm, từ rễ cây thô phơi khô, bột tán thô để sắc uống cho đến các viên nang cao chiết chuẩn hóa theo tiêu chuẩn dược phẩm.

Câu hỏi đặt ra là: Giữa cao chiết chuẩn hóa và rễ thô phơi khô truyền thống, dạng bào chế nào an toàn và kiểm soát rủi ro sức khỏe tốt hơn? Các bằng chứng khoa học cho thấy các sản phẩm chiết xuất chuẩn hóa đạt chất lượng dược phẩm có mức độ an toàn và độ tin cậy vượt trội hơn hẳn so với rễ thô [1]. Nguy cơ lớn nhất của rễ thô không chỉ nằm ở sự dao động hàm lượng hoạt chất mà còn đến từ việc nhầm lẫn loài và tạp nhiễm dược liệu có độc tính trên thị trường [1], [3].

Rễ thô và cao chiết chuẩn hóa: Khác biệt từ khâu thu hái đến thành phẩm

Rễ và thân rễ của cây Black Cohosh có lịch sử sử dụng lâu đời bởi người bản địa Bắc Mỹ để hỗ trợ các triệu chứng hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) cũng như các cơn đau thắt khi hành kinh [2]. Dược liệu thô hiện nay chủ yếu vẫn phải dựa vào việc thu hái tự nhiên từ các cánh rừng tự nhiên [2]. Khi phơi khô rễ thô, người dùng chỉ nhận được phần rễ được rửa sạch và sấy, hoàn toàn không trải qua bất kỳ quy trình đo lường định tính hay định lượng các phân tử có hoạt tính bên trong.

Ngược lại, cao chiết chuẩn hóa là dạng bào chế hiện đại đã qua tinh chế và kiểm nghiệm nghiêm ngặt. Để tạo ra cao chuẩn hóa, nhà sản xuất phải chiết xuất dược liệu qua dung môi thích hợp, loại bỏ bớt phần bã trơ không có tác dụng và đưa hàm lượng các nhóm hợp chất quan trọng về một mức cố định, đồng đều giữa mọi lô sản xuất. Điều này giúp loại trừ tối đa sự bấp bênh về chất lượng vốn phụ thuộc rất nhiều vào mùa vụ, thổ nhưỡng và tuổi thọ của cây thảo dược tự nhiên.

Nguy cơ trộn lẫn loài và rủi ro độc tính gan từ rễ thô

Nguy cơ hàng đầu khi sử dụng rễ thô chưa kiểm định chính là tình trạng gian lận kinh tế hoặc nhận diện nhầm cây trồng [1], [3]. Chi Actaea có đến 23 loài phân bố ở các vùng ôn đới với nhiều tên gọi thông thường chồng chéo nhau, dẫn đến việc nhầm lẫn nhận dạng nguyên liệu [4]. Do nhu cầu toàn cầu về Black Cohosh tăng vọt, tình trạng làm giả hoặc pha trộn vì động cơ lợi nhuận trở thành một vấn đề nhức nhối trên thị trường thảo dược [1].

Đáng chú ý, các báo cáo lâm sàng về độc tính trên gan sau khi dùng các sản phẩm dán nhãn Black Cohosh đã được ghi nhận [3]. Các nhà khoa học gợi ý rằng tổn thương gan này có thể bắt nguồn từ việc sản phẩm bị pha trộn hoặc làm giả bởi các loài Actaea khác [3]. Rất nhiều loài thuộc chi Actaea có nguồn gốc từ Bắc Mỹ (như A. podocarpa - thăng ma vàng, A. pachypoda - thăng ma trắng, A. rubra - thăng ma đỏ, A. cordifolia, A. americana) và châu Á (như A. heracleifolia, A. dahurica, A. cimicifuga) thường được dùng trong y học truyền thống cho mục đích kháng viêm, giảm đau, hạ sốt [3], [4]. Không có loài nào trong số các loài thay thế này được công nhận có công dụng đối với các triệu chứng phụ khoa của phụ nữ [3].

Sự bất ổn định về hoạt chất sinh học trong dược liệu thô

Bên cạnh nguy cơ nhầm lẫn loài, tính ổn định hoạt chất là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả và an toàn. Trong thân và rễ của các loài Actaea, hàm lượng polyphenol đóng vai trò quan trọng đối với khả năng chống oxy hóa [5]. Các phân tích định lượng cho thấy tổng hàm lượng của 8 hợp chất polyphenol chính trong rễ và thân rễ khô của 4 loài Actaea tại Bắc Mỹ có sự chênh lệch rất lớn, dao động từ 0,36% đến 2,92% theo trọng lượng khô [5].

Khi người tiêu dùng mua rễ thô phơi khô, không ai có thể biết chính xác tỷ lệ hoạt chất bên trong là 0,36% hay gần 3% [5]. Sự chênh lệch tới gần 8 lần này khiến việc kiểm soát liều lượng dung nạp vào cơ thể trở nên bất khả thi. Hơn nữa, hoạt tính dọn gốc tự do của dịch chiết Actaea tương quan thuận với thành phần polyphenol có trong mẫu [5]. Nếu rễ cây có hàm lượng hoạt chất quá thấp thì người dùng không nhận được lợi ích mong muốn, còn nếu hàm lượng quá đậm đặc hoặc chứa các polyphenol nhạy cảm với thủy phân bị biến tính, người sử dụng dễ gặp phải các phản ứng không mong muốn [1].

Bằng chứng từ các phương pháp kiểm định dược liệu hiện đại

Để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm trôi nổi, các phòng thí nghiệm quốc tế đã phát triển nhiều phương pháp phân tích tinh vi nhằm phân biệt Black Cohosh thật với tạp chất. Năm 2008, một nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) kết hợp phát quang sinh học (TLC-bioluminescence) để phân tích dược liệu này [4]. Nghiên cứu xác nhận các chất giả mạo phổ biến như thăng ma vàng (Actaea podocarpa) hoặc thăng ma trắng (Actaea pachypoda) có thể dễ dàng được phân tách rõ ràng nhờ các dạng vân sắc ký và hồ sơ độc tính đặc trưng của từng loài [4]. Phương pháp này thậm chí còn phát hiện được cả các chất tạp nhiễm chưa xác định mà các kỹ thuật định danh thông thường không thể nhận ra [4].

Tiếp đó, vào năm 2016, một nghiên cứu trên 203 mẫu Actaea thuộc 7 loài khác nhau đã phát triển kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo đầu dò chuỗi diode (RP-PDA-HPLC) kết hợp phân tích hóa trắc lượng [1]. Kỹ thuật này đã định lượng thành công các este polyphenol vốn nhạy cảm với quá trình thủy phân trong rễ Black Cohosh [1]. Kết quả phân tích thành phần chính (PCA) cho phép các nhà khoa học phân biệt rạch ròi giữa A. racemosa thật với các loài thăng ma châu Á (sheng ma) và một loài thăng ma Bắc Mỹ khác (Appalachian bugbane) [1]. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng các thử nghiệm gần đây đã chứng minh hiệu quả và độ an toàn của các sản phẩm thuốc thảo dược được phê duyệt từ cao chiết đạt chất lượng dược phẩm [1].

Đến năm 2021, một nghiên cứu khác áp dụng phương pháp phân tích chuyển hóa học bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H NMR) trên 33 mẫu Actaea [2]. Phổ NMR của loài Actaea podocarpa thể hiện sự khác biệt hóa học rõ rệt ngay từ quan sát trực quan ban đầu so với A. racemosa và A. cordifolia [2]. Trong khi đó, A. racemosa và A. cordifolia có phổ NMR tương tự nhau về mặt trực quan nhưng vẫn được tách biệt chuẩn xác nhờ phân tích thống kê PCA [2]. Phương pháp phân tích chuyển hóa học này không chỉ phân biệt được 3 loài Actaea của Bắc Mỹ và các loài châu Á, mà còn phân biệt được chính xác giữa các bộ phận của cây, ví dụ như giữa phần trên mặt đất (thân, lá) và phần rễ hay thân rễ ngầm dưới đất [2].

Tính đại diện của mẫu thử và yêu cầu đối với việc đánh giá độc tính

Nhận thấy sự phổ biến của Black Cohosh ở phụ nữ nhiều lứa tuổi và khoảng trống dữ liệu an toàn toàn diện, Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ (NTP) đã lựa chọn cao chiết rễ Black Cohosh để thực hiện thử nghiệm độc tính trên mô hình tế bào và loài gặm nhấm [3]. Các nhà khoa học tại đây khẳng định rằng việc sử dụng một nguồn nguyên liệu đại diện, đạt chuẩn chất lượng và hoàn toàn không bị pha tạp từ các loài Actaea khác là yêu cầu bắt buộc để tạo ra dữ liệu vững chắc [3].

Để đảm bảo độ tin cậy khoa học, các nhà nghiên cứu đã kết hợp các phương pháp phân tích mục tiêu và không mục tiêu, sử dụng hóa trắc lượng và khái niệm "độ tương đồng đầy đủ" nhằm so sánh lô mẫu thử nghiệm với nhiều nguồn nguyên liệu khác thu thập qua nhiều năm [3]. Điều này cho thấy ngay cả trong nghiên cứu độc chất học quy chuẩn, giới khoa học cũng phải loại trừ hoàn toàn rễ thô không rõ nguồn gốc và chỉ chấp nhận các mẫu cao chiết dạng khối đã được xác thực về mặt hóa học [3]. Người tiêu dùng phổ thông khi tự mua rễ thô sấy khô trôi nổi thì hoàn toàn không có được sự đảm bảo khoa học này.

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm phổ biến

Một hiểu lầm rất tai hại là quan niệm "rễ cây phơi khô tự nhiên thì lành tính và an toàn hơn viên uống chế biến sẵn". Trên thực tế, cây cỏ tự nhiên có thể tích lũy các hợp chất hóa học thay đổi tùy theo môi trường sống và rất dễ bị thu hái lẫn lộn với các cây cỏ có hình dáng tương tự [2], [4]. Dù có nhiều loài Actaea cùng thuộc họ Hoàng liên (Ranunculaceae), chỉ duy nhất rễ và thân rễ của Actaea racemosa chuẩn mới có lịch sử và nghiên cứu rõ ràng cho các vấn đề phụ khoa [2], [3]. Các loài khác dù có tên gọi dân gian tương tự lại chưa từng được chứng minh công dụng cho triệu chứng mãn kinh [3].

Tuy vậy, bằng chứng khoa học hiện tại cũng có những giới hạn nhất định. Các kỹ thuật như RP-HPLC, 1H NMR hay TLC-bioluminescence tuy cực kỳ chuẩn xác để bóc trần nguyên liệu giả mạo nhưng chúng đòi hỏi trang thiết bị đắt tiền và kỹ thuật chuyên môn cao trong phòng thí nghiệm [1], [2], [4]. Người tiêu dùng bình thường không thể tự kiểm tra xem nắm rễ khô mình mua về có lẫn loài thăng ma vàng hay thăng ma đỏ độc tính hay không [3], [4]. Ngay cả đối với cao chiết, độ an toàn và hiệu quả chỉ được đảm bảo khi sản phẩm đó được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng dược phẩm [1].

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?

Dù cao chiết chuẩn hóa an toàn hơn nhiều so với rễ thô, một số nhóm đối tượng vẫn phải hết sức cẩn trọng trước khi quyết định bổ sung thảo dược này:

Thứ nhất, những người có tiền sử bệnh gan hoặc đang có men gan cao. Mặc dù các trường hợp tổn thương gan được nghi ngờ là do sản phẩm bị pha trộn với các loài Actaea khác, nguy cơ này vẫn là một hồi chuông cảnh báo quan trọng đối với bất kỳ ai có chức năng gan suy giảm [3]. Việc dùng sản phẩm trôi nổi, rễ thô không rõ nguồn gốc càng nhân đôi rủi ro này [3].

Thứ hai, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú hoặc những người đang điều trị các bệnh lý phụ khoa nhạy cảm với hormone. Lịch sử sử dụng của rễ thô Black Cohosh cho thấy thảo dược này từng được dùng để giảm co thắt tử cung và điều hòa kinh nguyệt [2]. Do đó, việc tự ý sử dụng bất kỳ dạng bào chế nào khi không có hướng dẫn chuyên môn có thể gây ra những tương tác bất lợi.

Thứ ba, người đang phối hợp nhiều loại thuốc điều trị bệnh mạn tính. Mọi hoạt chất sinh học tự nhiên đều phải chuyển hóa qua gan và thận, vì vậy người bệnh luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm bất kỳ thực phẩm bổ sung nào để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.

Gợi ý áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe

Để giảm thiểu tối đa rủi ro tạp chất và tận dụng được tính ổn định của Black Cohosh, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau trong sinh hoạt hàng ngày:

Tuyệt đối tránh mua các loại rễ cây phơi khô, rễ vụn, bột thảo dược đóng túi thủ công không có nhãn mác hoặc bán theo cân tại các chợ thuốc truyền thống. Rủi ro lẫn tạp chất, nấm mốc hoặc bị đánh tráo bởi các loài thăng ma có độc tính khác ở dạng rễ thô là rất lớn [3], [4]. Không tự ý sắc rễ thô để uống vì không thể đong đếm được hàm lượng polyphenol hòa tan [5].

Nếu có nhu cầu hỗ trợ các triệu chứng mãn kinh, hãy ưu tiên lựa chọn các chế phẩm dạng cao chiết chuẩn hóa (extract) từ các nhà sản xuất dược phẩm uy tín, có chứng nhận kiểm nghiệm chất lượng [1]. Hãy kiểm tra nhãn sản phẩm để chắc chắn rằng thành phần ghi rõ tên khoa học là Actaea racemosa (hoặc tên đồng nghĩa Cimicifuga racemosa) từ bộ phận rễ/thân rễ [1], [2]. Luôn sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo trên tờ hướng dẫn, không tự ý tăng liều và cần ngưng dùng ngay nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như vàng mắt, vàng da hoặc đau hạ sườn phải.

Tóm lại, xét trên cán cân giữa rủi ro tạp chất và tính ổn định hoạt chất, cao chiết chuẩn hóa đạt chất lượng dược phẩm là lựa chọn an toàn hơn rất nhiều so với rễ thô phơi khô [1]. Sự mập mờ về nguồn gốc và nguy cơ trộn lẫn các loài Actaea khác trong rễ thô có thể biến một thảo dược hỗ trợ sức khỏe thành mối nguy đối với cơ thể, đặc biệt là lá gan [3]. Trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào, sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế luôn là bước đi cần thiết và an toàn nhất.