Cây cói dệt chiếu và cỏ gấu mọc hoang ngoài vườn đều thuộc họ Cói (Cyperaceae) với hình thái thân ba góc đặc trưng. Nhiều người thường lầm tưởng phần củ, rễ của cây cói cũng có thể đào lên phơi khô dùng thay cho vị thuốc hương phụ. Sự nhầm lẫn này tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe do khác biệt bản chất dược lý.
Cây cói (tên khoa học: Cyperus malaccensis) là loài thực vật chủ yếu phục vụ thủ công nghiệp dệt chiếu, chưa có bằng chứng y học xác nhận công dụng chữa bệnh thay thế hương phụ. Trong khi đó, cỏ gấu (tên khoa học: Cyperus rotundus) mới chính là nguồn gốc chuẩn của vị thuốc hương phụ trong y học cổ truyền [1]. Việc tùy tiện thay thế thân rễ cói cho hương phụ dẫn đến việc sử dụng sai dược tính và không mang lại hiệu quả điều trị.
Nhận diện hình thái và nguy cơ nhầm lẫn
Cỏ gấu là loài cỏ dại sống lâu năm, phân bố tự nhiên ở các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới [1]. Cây chỉ cao khoảng 25 cm, lá hẹp dài, rễ phát triển thành các củ nhỏ hình thoi dài từ 1 đến 3 cm [1]. Vỏ ngoài củ cỏ gấu có màu đen xơ xác, bên trong thịt màu trắng hơi đỏ và tỏa mùi thơm tinh dầu rất đặc trưng [1]. Củ cỏ gấu chính là bộ phận duy nhất được thu hái, sơ chế để làm vị thuốc hương phụ nổi tiếng [1].
Ngược lại, cây cói (Cyperus malaccensis) ưa sống ở các vùng đất ngập nước, bãi bồi ven sông ven biển. Cây cói cao vượt trội từ 1 đến 2 mét, thân mọc thẳng đứng với phần thân rễ ngầm bò ngang chứ không phình to thành các củ thơm tròn biệt lập như cỏ gấu. Do cùng chi thực vật Cyperus, một số người dân nông thôn lầm tưởng hai cây này có công năng tương tự nhau. Việc dùng rễ cói dệt chiếu sắc uống thay hương phụ là cách dùng sai bản chất dược lý hoàn toàn.
Thành phần hóa học đặc sắc tạo nên vị thuốc hương phụ
Dược tính của cỏ gấu bắt nguồn từ cấu trúc hóa sinh phức tạp nằm sâu trong củ rễ qua hàng nghìn năm lịch sử [2]. Dấu vết hóa học của Cyperus rotundus đã được tìm thấy trong các mẫu cao răng tiền sử có niên đại kéo dài hơn 7.000 năm [2]. Các nhà khoa học xác định được sự hiện diện bền vững của các phân tử tecpen đặc trưng như calarene, rotundene và norrotundene trong mẫu vật [2].
Thân rễ cỏ gấu chứa hàm lượng tinh dầu và chất chuyển hóa thứ cấp rất phong phú [3]. Tinh dầu củ chứa các sesquiterpene như alpha-cyperone, caryophyllene oxide, beta-pinene, alpha-pinene, myrtenol và alpha-selinene [1]. Đáng chú ý, các nhà khoa học đã phân lập được các alcaloid sesquiterpene hiếm mang tên rotundine A, B, C ở nồng độ cực nhỏ từ 0,7 đến 1,1 ppm [3]. Các hợp chất mới khác như norcyperone, rotundusolide A, B, C cũng được tìm thấy qua nhiều thập kỷ phân tích hóa thực vật [3]. Những phức hợp chất này tạo nên mùi thơm nồng cay và tác dụng sinh học rõ rệt mà cây cói dệt chiếu không hề có.
Bằng chứng khoa học về tác dụng giảm đau của cỏ gấu
Trong y học dân gian, cỏ gấu thường được dùng để chủ trị các chứng đau nhức vùng bụng, đau đầu và sốt [1], [4]. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2014 đã kiểm tra hoạt tính giảm đau của chiết xuất hydromethanol từ cây cỏ gấu (Cyperus rotundus) trên mô hình chuột thí nghiệm [4]. Nghiên cứu sử dụng các thử nghiệm kích thích nhiệt (mâm nhiệt, nhúng đuôi) và kích thích hóa học (tiêm formalin) với ba mức liều uống: 50, 100 và 200 mg/kg trọng lượng [4].
Kết quả cho thấy ở tất cả các mức liều, chiết xuất cỏ gấu làm tăng đáng kể thời gian chịu đựng kích thích nhiệt tại mốc 60 và 90 phút (p < 0,05) [4]. Trong thử nghiệm gây đau bằng formalin, liều 200 mg/kg đạt hiệu quả cao nhất khi ức chế 61,60% hành vi liếm chân ở giai đoạn đầu và giảm tới 87,41% ở giai đoạn muộn (p < 0,001) [4]. Các tác giả kết luận rằng chiết xuất cỏ gấu tạo ra tác dụng giảm đau thông qua cả cơ chế thần kinh trung ương lẫn ngoại vi [4]. Nghiên cứu này bước đầu củng cố kinh nghiệm chữa chứng đau bụng kinh, co thắt dạ dày của vị thuốc hương phụ.
Tác động chống trầm cảm và phản ứng viêm
Các nghiên cứu sâu hơn về thân rễ cỏ gấu còn phát hiện thêm nhiều hợp chất glycoside có hoạt tính chuyên biệt [5], [6]. Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã phân lập được hai hợp chất cycloartane glycoside mới, đặt tên là cyprotuside A và cyprotuside B từ thân rễ cỏ gấu [5]. Khi thử nghiệm trên mô hình chuột chịu áp lực, cả hai hợp chất cyprotuside A và B đều thể hiện hoạt tính chống trầm cảm đáng kể [5].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2013 đã tách chiết thành công hợp chất iridoid glycoside mới tên là rotunduside cùng 4 hợp chất liên quan từ thân rễ loài này [6]. Hợp chất mang tên 10-O-p-hydroxybenzoyltheviridoside trong số đó đã thể hiện khả năng ức chế hiện tượng bùng nổ hô hấp của đại thực bào (MRB) với giá trị nồng độ ức chế IC50 khoảng 37 µM [6]. Khả năng can thiệp vào hoạt động của đại thực bào này cho thấy tiềm năng điều biến miễn dịch và hỗ trợ chống viêm cục bộ [6].
Giới hạn tác dụng: Không phải vi khuẩn nào cũng bị tiêu diệt
Dù củ cỏ gấu được ghi nhận nhiều công dụng kháng viêm và kháng khuẩn nói chung trong dân gian, các thử nghiệm lâm sàng và phòng thí nghiệm vẫn cho thấy những giới hạn nhất định [7], [1]. Điển hình là nghiên cứu năm thực nghiệm đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn đường miệng Streptococcus mutans của dịch chiết cồn từ củ cỏ gấu thu hái tại vùng Cajamarca [7]. Thử nghiệm đĩa khuếch tán được thực hiện với ba nồng độ rất cao gồm 250 mg/ml, 500 mg/ml và 1000 mg/ml [7].
Kết quả ghi nhận sau 48 giờ nuôi cấy cho thấy không có bất kỳ nồng độ cồn nào của dịch chiết cỏ gấu tạo ra được vòng ức chế đối với chủng Streptococcus mutans [7]. Trong khi đó, dung dịch đối chứng chlorhexidine 0,12% tạo vòng kháng khuẩn rõ rệt với đường kính 14,43 mm ± 1,23 mm [7]. Kết quả này chứng minh dịch chiết cồn cỏ gấu không có khả năng kìm hãm vi khuẩn gây sâu răng phổ biến này, đồng thời nhắc nhở người tiêu dùng không nên thần thánh hóa tác dụng diệt khuẩn của thảo dược [7].
Những ai cần thận trọng khi tiếp cận dược liệu cỏ gấu?
Việc sử dụng các chế phẩm từ củ cỏ gấu hay vị thuốc hương phụ đòi hỏi sự thận trọng nhất định dù đây là dược liệu quen thuộc. Nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng tinh dầu cỏ gấu chứa hàm lượng cyperotundone cao có khả năng ức chế mạnh men acetylcholinesterase (AChE) và men glutathione-S-transferase (GST) [8]. Do đó, người đang dùng các thuốc điều trị thần kinh hoặc thuốc chuyển hóa qua enzym gan cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng.
Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc chứa cỏ gấu liều cao do tính chất hoạt huyết, kích thích co bóp tử cung truyền thống của hương phụ. Người có thể trạng nhiệt, cơ thể suy kiệt hoặc đang xuất huyết cấp tính không được tự ý bốc thuốc khi chưa có chỉ định. Đặc biệt, người dân tuyệt đối không tự đào rễ cây cói mọc ở bờ ao, vùng nước lợ ô nhiễm để phơi khô uống vì rễ cói dễ tích tụ kim loại nặng và không mang lại dược tính của vị thuốc hương phụ.
Ứng dụng đúng và tránh nhầm lẫn trong thực tế
Để tránh nhầm lẫn tai hại giữa cây cói và cỏ gấu, bạn cần nhớ rõ nguyên tắc phân định: Cây cói chỉ dùng phần thân sợi để dệt chiếu, làm hàng thủ công hoặc giữ đất bãi bồi. Khi cần tìm vị thuốc hương phụ hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt hay đau co thắt dạ dày, bạn phải mua đúng củ cỏ gấu (Cyperus rotundus) đã được bào chế [1].
Dược liệu hương phụ đạt chuẩn thường được sao cháy cạnh, sao giấm hoặc chế biến tứ chế để loại bỏ bớt tính dầu gắt và định hướng kinh mạch. Liều lượng dùng hàng ngày của hương phụ dạng sắc uống thường từ 6 đến 12 gram tùy thể trạng, và phải được phối ngũ nhịp nhàng với các vị thuốc khác. Luôn tìm mua thảo dược tại các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín có nguồn gốc kiểm định rõ ràng, không tự ý hái cỏ ngoài đồng ruộng để chế biến thuốc tại nhà.
Cây cói dệt chiếu và củ cỏ gấu hương phụ là hai thực thể hoàn toàn khác nhau về cả công dụng thực tế lẫn hoạt chất sinh học. Nắm rõ đặc điểm nhận dạng và dựa vào các bằng chứng khoa học chuẩn xác sẽ giúp bạn sử dụng đúng dược liệu, bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình một cách an toàn nhất.






