Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo mộc mọc tự nhiên ven sông rạch để phơi khô nấu nước uống giải nhiệt. Trong đó, phần rễ ngầm của cây cói được một số người truyền tai nhau như một vị thuốc mát gan, lợi tiểu dân dã.

Tuy nhiên, việc tùy tiện thu hái và sử dụng rễ cói làm trà tiềm ẩn rủi ro rất lớn đối với sức khỏe. Các nghiên cứu môi trường chỉ ra rằng hệ rễ của cây cói tại các vùng đất ngập nước có khả năng tích tụ cực mạnh các kim loại nặng độc hại từ bùn đất, đặc biệt là chì và cadmium [1].

Nguy cơ tiềm ẩn từ thói quen dùng rễ cói tự nhiên

Cói là loài thực vật bán ngập mọc phổ biến tại các vùng đầm lầy, cửa sông và bãi triều ven biển Việt Nam. Trong đời sống truyền thống, thân cói chủ yếu được thu hoạch để dệt chiếu, đan lát giỏ hoặc làm đồ thủ công mỹ nghệ.

Gần đây, trào lưu dùng thảo mộc thô chưa qua kiểm định nở rộ, kéo theo việc một số người đào cả gốc rễ cói về rửa sạch, sao vàng để sắc nước uống hằng ngày. Thói quen này xuất phát từ suy nghĩ cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính và không có tác dụng phụ.

Thực tế, rễ cây không chỉ hút nước và khoáng chất nuôi cây mà còn là bộ phận tiếp xúc trực tiếp và lưu giữ các chất độc hại từ môi trường đất ngập nước [1]. Việc đun sắc phần rễ này vô tình giải phóng các tạp chất tích tụ vào nước uống, tạo mối nguy lớn cho người tiêu dùng.

Vì sao rễ cói tích tụ nhiều kim loại nặng

Các vùng đất ngập nước và cửa sông thường là nơi lắng đọng phù sa, đồng thời cũng là điểm tiếp nhận chất thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp chưa xử lý triệt để. Bùn lắng tại các khu vực bãi triều thường chứa lượng lớn kim loại nặng như chì, cadmium, crom, niken và kẽm [1, 7].

Cây cói (đặc biệt là loài Cyperus malaccensis) sinh trưởng mạnh tại những môi trường ngập mặn và ngập lợ khắc nghiệt nhờ hệ thống rễ chùm bám sâu vào lớp trầm tích [1, 7]. Để tồn tại, cơ chế sinh học của cây có xu hướng giữ lại các hợp chất kim loại nặng ngay tại mô rễ nhằm ngăn độc chất di chuyển lên thân và lá [1].

Hiện tượng này được khoa học gọi là sự tích lũy sinh học ở vùng rễ. Do đó, nồng độ kim loại độc hại trong củ và rễ ngầm của cói thường cao hơn gấp nhiều lần so với các bộ phận mọc trên mặt nước [1]. Khi lấy chính phần rễ này để nấu nước, người dùng đang trực tiếp đưa nguồn tích tụ độc chất vào cơ thể.

Bằng chứng khoa học về sự tích lũy kim loại ở cây cói

Một nghiên cứu công bố năm 2011 tiến hành đánh giá sự phân bố và tích lũy các kim loại cadmium (Cd), crom (Cr), đồng (Cu), niken (Ni), chì (Pb) và kẽm (Zn) ở loài cói Cyperus malaccensis Lam. tại các vùng đất ngập nước bãi triều tự nhiên và đất ngập nước khai hoang thuộc cửa sông Châu Giang [1].

Kết quả phân tích mẫu bùn đất tại đây cho thấy nồng độ các kim loại nặng nghiên cứu đều vượt ngưỡng gây độc sinh thái theo khuyến cáo của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (US EPA) [1]. Đáng chú ý, nồng độ cadmium, crom và kẽm được phát hiện trong mô thực vật đạt mức có thể gây ra các hiệu ứng độc hại [1].

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tích lũy kim loại nặng trong rễ cây ở vùng đất ngập nước tự nhiên cao hơn rõ rệt so với đất khai hoang [1]. Dựa trên các chỉ số tích lũy sinh học và chuyển vị mô, các nhà khoa học xác nhận rằng rễ cây cói bãi triều tự nhiên có khả năng giữ lại kim loại nặng cực kỳ mạnh mẽ, hình thành một kho chứa độc chất tại rễ [1]. Nguồn ô nhiễm này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và hoạt động xả thải của con người từ sông ngòi đổ ra [1].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2017 tại vùng cửa sông Mân Giang đã lấy mẫu trầm tích ở các đầm lầy cói Cyperus malaccensis và cói Cyperus compressus dọc theo các mặt cắt từ thảm thực vật ra bãi bồi ven biển [2]. Nghiên cứu xác định mức độ kim loại nặng bề mặt gồm kẽm, crom, chì, đồng và niken [2].

Kết quả cho thấy lớp trầm tích vùng bãi triều cửa sông bị ô nhiễm kim loại nặng ở mức vừa phải, trong đó chì và niken là những chất có độc tính tiềm tàng rất cao, đóng góp lớn vào tổng đơn vị gây độc cho môi trường [2]. Mức độ kim loại nặng trong trầm tích tại đây thậm chí còn cao hơn nhiều so với phần lớn các vùng cửa sông khác ở châu Á, châu Âu, châu Phi và Nam Mỹ [2]. Cây cói sinh trưởng trực tiếp trên các lớp trầm tích này hấp thụ trực tiếp chì và niken vào rễ qua thời gian dài [2].

Nguy cơ nhiễm độc chì và cadmium khi uống lâu dài

Chì và cadmium là hai kim loại nặng thuộc nhóm cực độc đối với cơ thể người và không có bất kỳ vai trò sinh lý có lợi nào. Khi người dùng đun rễ cói với nước sôi, các ion kim loại nặng dễ dàng thôi nhiễm vào dịch trà.

Cadmium sau khi vào cơ thể sẽ tích tụ chủ yếu ở thận và xương, khó bị đào thải ra ngoài với chu kỳ bán hủy kéo dài hàng chục năm. Nhiễm độc cadmium mãn tính có thể dẫn đến suy giảm chức năng lọc của cầu thận, gây tổn thương ống thận và làm loãng xương, gãy xương bệnh lý.

Trong khi đó, chì gây hại trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và quá trình tạo máu. Sự hiện diện của chì trong máu làm ức chế tổng hợp hồng cầu, gây thiếu máu, mệt mỏi kinh niên, tăng huyết áp và suy giảm trí nhớ. Uống trà rễ cói tự thu hái trong thời gian dài sẽ tạo ra sự tích lũy dần dần, gây tổn thương nội tạng mà giai đoạn đầu người bệnh khó nhận biết.

Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược hoang dã

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ thiên nhiên, mọc ở nơi hoang sơ thì luôn sạch". Thực tế, các vùng cửa sông, bãi bồi tự nhiên tưởng chừng hoang sơ lại là nơi hứng chịu toàn bộ dòng chảy ô nhiễm từ thượng nguồn [1, 7]. Cây mọc hoang không có sự kiểm soát về nguồn nước và thổ nhưỡng thường có rủi ro nhiễm kim loại nặng cao hơn nhiều so với cây trồng theo quy chuẩn nông nghiệp.

Một sai lầm khác là cho rằng việc rửa sạch bùn đất bên ngoài rễ có thể loại bỏ được chất độc. Các nghiên cứu đã chứng minh kim loại nặng được cây hấp thụ từ rễ và phân bổ sâu vào bên trong các mô tế bào của rễ chứ không chỉ bám dính ở vỏ ngoài [1]. Do đó, cọ rửa hay phơi khô đều không thể loại trừ kim loại nặng.

Nhiều người cũng tin rằng nhiệt độ cao khi sao vàng hoặc đun sôi kỹ sẽ phân hủy được độc chất. Kim loại nặng là các nguyên tố vô cơ bền vững, nhiệt độ nấu sôi thông thường hoàn toàn không thể phá hủy hoặc làm bay hơi chúng, ngược lại việc đun sắc cô đặc càng làm tăng nồng độ kim loại trong nước uống.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được sử dụng các loại nước sắc từ rễ cói không rõ nguồn gốc. Chì có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ, gây tổn thương vĩnh viễn đến sự phát triển trí não và hệ thần kinh của thai nhi và trẻ sơ sinh.

Trẻ nhỏ cũng là đối tượng vô cùng nhạy cảm với độc tính kim loại nặng. Khả năng hấp thu chì qua đường tiêu hóa ở trẻ em cao hơn người lớn nhiều lần, dẫn đến nguy cơ chậm phát triển thể chất và sa sút trí tuệ nếu phơi nhiễm.

Những người có tiền sử suy thận, suy gan hoặc viêm cầu thận mạn tính cần tránh xa loại trà này. Khi thận đã suy yếu, việc tiếp nhận thêm một lượng cadmium và chì từ nước uống sẽ đẩy nhanh quá trình xơ hóa thận và dẫn đến suy thận giai đoạn cuối nhanh hơn. Người mắc bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo mộc dân dã nào.

Áp dụng thực tế và khuyến nghị an toàn

Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái gốc rễ cói tại các bãi triều, bờ sông, kênh rạch để làm thực phẩm hay đồ uống giải nhiệt. Giá trị sử dụng chính thống và an toàn của cây cói vẫn là phục vụ ngành tiểu thủ công nghiệp và dệt may truyền thống.

Nếu có nhu cầu sử dụng các loại trà thảo mộc thanh nhiệt, người dân nên chọn mua các loại dược liệu quen thuộc như atiso, hoa cúc, râu ngô có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các vùng trồng đạt tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GACP-WHO). Những sản phẩm này đã được kiểm nghiệm giới hạn vi sinh vật và kim loại nặng theo quy định của Bộ Y tế.

Khi nghi ngờ bản thân đã dùng nước sắc rễ cói hoang dã trong thời gian dài và xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, đau nhức xương, buồn nôn hoặc suy giảm trí nhớ, người dùng nên ngừng sử dụng ngay lập tức và đến các cơ sở y tế để được xét nghiệm vi chất, kiểm tra chức năng gan thận.

Thảo mộc tự nhiên chỉ thực sự mang lại lợi ích khi được nuôi trồng trong môi trường sạch và sử dụng đúng cách. Thói quen dùng rễ cói làm trà uống giải nhiệt cần được loại bỏ để phòng ngừa nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng âm thầm cho bản thân và gia đình. Hãy luôn ưu tiên những sản phẩm thảo dược đã qua kiểm định chất lượng để bảo vệ sức khỏe lâu dài.