Nhiều người dân thường có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh vườn hoặc mua dược liệu truyền miệng về sắc uống để thanh nhiệt, trị cảm gió hay chữa đau nhức xương khớp. Trong số đó, cửu lý hương và cây vân hương là hai cái tên thường xuyên gây nhầm lẫn trên thị trường thảo dược dân gian do tên gọi tương tự hoặc hình thái gần giống nhau. Việc dùng lẫn lộn các loài này tiềm ẩn rất nhiều hiểm họa cho sức khỏe bởi một số loài chứa lượng hoạt chất cực mạnh có thể gây nhiễm độc nặng nếu dùng sai liều lượng hoặc sai loài thực vật.

Để trả lời thẳng thắn cho thắc mắc của độc giả: Cây vân hương (tên khoa học phổ biến là Ruta graveolens) là một loại thảo mộc có hoạt tính sinh học rất cao, chứa hàng trăm hợp chất tự nhiên nhưng đồng thời cũng đi kèm độc tính tế bào đáng kể [1]. Nếu không nhận diện đúng hình thái thực vật học và phân biệt rõ ràng giữa vân hương với các loài liên quan cùng chi hoặc cùng họ, người dùng rất dễ gặp phải tình trạng ngộ độc gan, loạn nhịp tim hoặc kích ứng da nghiêm trọng [2] [3].

Nguồn gốc phân loại và nguy cơ nhầm lẫn tên gọi

Trong tự nhiên, chi Vân hương (Ruta) thuộc họ Cam chanh (Rutaceae), một họ thực vật có mặt ở khắp các châu lục trên thế giới [4]. Chi thực vật này có nguồn gốc ban đầu từ vùng Địa Trung Hải, bao gồm lưu vực Địa Trung Hải và Macaronesia, với các loài có vùng phân bố rất đa dạng [4]. Hiện nay, nhiều loài thuộc chi này đã di thực và có mặt ở tất cả các châu lục, thậm chí được gieo trồng phổ biến tại khu vực Đông Nam Á [4].

Loài được nghiên cứu sâu rộng và biết đến nhiều nhất trong y học cũng như đời sống là Ruta graveolens, hay còn gọi là cây vân hương [4]. Kho dữ liệu y khoa quốc tế đã ghi nhận hơn 2.500 tài liệu nghiên cứu về loài Ruta graveolens, trong khi các loài gần gũi khác cùng chi như Ruta angustifolia chỉ có chưa đầy 20 tài liệu nghiên cứu [4]. Sự chênh lệch này cho thấy vân hương chuẩn là đối tượng được khảo sát độc tính và dược tính kỹ lưỡng nhất, trong khi các loài mang tên cửu lý hương hay vân hương lá hẹp khác vẫn còn nhiều ẩn số y học [4].

Trong dân gian Việt Nam, tên gọi cửu lý hương đôi khi được người dân dùng để chỉ loài vân hương vườn (Ruta graveolens), hoặc dùng cho loài vân hương lá hẹp (Ruta angustifolia), thậm chí nhầm với các cây cùng họ Rutaceae khác. Cây Ruta angustifolia chính là loài láng giềng có quan hệ phát sinh loài gần gũi nhất với cây vân hương Ruta graveolens [4]. Tuy nhiên, giữa các loài trong cùng chi Ruta vẫn có những sai khác nhất định về mặt hình thái học thực vật mà mắt thường hoặc quan sát kỹ có thể phát hiện được [5].

Đặc điểm thực vật học giúp nhận diện chuẩn xác cây vân hương

Để tránh nhầm lẫn tai hại dẫn đến ngộ độc, người dùng cần nắm vững các đặc điểm hình thái chuẩn của cây vân hương (Ruta graveolens). Cây vân hương là loài thực vật mọc hoang dã tại vùng Địa Trung Hải, sở hữu mùi thơm nồng đặc trưng cùng vị đắng vô cùng đậm nét [6]. Vị đắng gắt và hương thơm mạnh này xuất phát từ các túi tinh dầu và hợp chất chuyển hóa thứ cấp phân bố dày đặc ở thân, lá và quả [6].

Các loài trong chi Ruta như Ruta graveolens, Ruta chalepensis hay loài đặc hữu Ruta corsica đều có sự khác biệt nhỏ về mặt hình thái bên ngoài [5]. Cây vân hương điển hình thường có thân thảo hóa gỗ ở gốc, phân nhánh nhiều, lá mọc so le và xẻ lông chim sâu nhiều lần thành các thùy nhỏ bầu dục tù đầu. Khi vò nát lá, người ta sẽ ngửi thấy mùi hăng nồng rất đặc trưng, có thể gây cảm giác ngột ngạt hoặc xộc mạnh vào mũi do các chất hữu cơ bay hơi [6].

Bộ rễ của cây vân hương cũng chứa những dấu hiệu sinh học đặc thù để phân biệt với nhiều loại rễ thảo dược khác. Phần chóp rễ của cây vân hương phát ra ánh sáng huỳnh quang tự nhiên rất mạnh do sự tích tụ đặc biệt của các ancaloit acridone [7]. Các nghiên cứu cấu trúc tế bào rễ cho thấy các tế bào thuộc vùng kéo dài và vùng phân hóa của rễ vân hương chứa lượng lớn ancaloit acridone, chủ yếu là rutacridone [7]. Trong khi đó, hợp chất gravacridondiol glucoside lại chiếm ưu thế chủ đạo ở phần chóp rễ [7].

Thành phần hóa học đa dạng và nguy cơ độc tính tế bào

Dù được dùng trong kinh nghiệm dân gian, cây vân hương thực chất là một kho hóa chất tự nhiên phức tạp với mức độ độc lực không thể xem nhẹ. Các nhà khoa học đã phân lập được hơn 120 chất chuyển hóa chuyên biệt từ rễ và các bộ phận trên mặt đất của cây vân hương, bao gồm coumarin, flavonoid, acridone và các ancaloit furoquinoline [1]. Nhiều chất trong số này vừa có hoạt tính sinh học tiềm năng nhưng đồng thời cũng là tác nhân hủy hoại tế bào [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã kiểm tra độc tính tế bào của dịch chiết lá vân hương trên các tế bào lách chuột bình thường [2]. Kết quả thử nghiệm chỉ ra rằng dịch chiết lá cây vân hương thông thường thể hiện rõ tác động ức chế sinh trưởng và gây độc trực tiếp lên tế bào lách bình thường [2]. Tác dụng ức chế và tiêu diệt tế bào này có xu hướng giảm dần khi nồng độ dịch chiết thực vật thêm vào môi trường giảm xuống [2].

Các nhà nghiên cứu giải thích rằng nhiều thành phần có trong vân hương như ancaloit tổng số, ancaloit quinolone, graveolens, flavonoid, undecyl acetate và mananone đóng góp trực tiếp vào hoạt tính gây độc tế bào [2]. Độc tính tế bào của dịch chiết cây vân hương được quy cho khả năng kích hoạt tổn thương vật liệu di truyền DNA và gây ra các sai lệch nhiễm sắc thể [2]. Ngoài ra, các chất này còn được ghi nhận là có tính chất gây độc quang học dưới ánh sáng, gây đột biến gen và có khả năng gắn kết trực tiếp vào phân tử DNA để thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào [2].

Không chỉ có ancaloit, nhóm hợp chất terpenoid có mặt trong cây vân hương cũng là một nhóm lớn các chất tự nhiên sở hữu hoạt tính gây độc tế bào phổ rộng đối với nhiều dòng tế bào khác nhau [2]. Đáng chú ý, các ancaloit phân lập từ cây vân hương còn thể hiện độc tính cực mạnh đối với thực vật thông qua cơ chế ức chế quang hợp [1]. Hợp chất graveoline phân lập từ vân hương hoạt động như một chất ức chế vận chuyển electron trong pha sáng của quá trình quang hợp, khiến cây cỏ bị ức chế sinh trưởng tương tự thuốc trừ cỏ thương mại [1].

Tác động sâu sắc lên hệ tim mạch và thụ thể thần kinh cảm giác

Một trong những lý do khiến việc dùng nhầm hoặc uống quá liều cây vân hương trở nên cực kỳ nguy hiểm đối với tính mạng là tác động mạnh mẽ của nó lên hệ dẫn truyền tim mạch. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2008 tiến hành trên mô hình tim chuột cô lập Perfusion Langendorff với 24 mẫu tim chia thành 3 nhóm đã đánh giá chi tiết ảnh hưởng này [3]. Thử nghiệm đã sử dụng các nồng độ dịch chiết methanol của cây vân hương từ 1,25 x 10^(-6) % đến 3,75 x 10^(-6) % trọng lượng/thể tích, cùng với phân đoạn ancaloit tinh khiết từ 0,25 x 10^(-6) % đến 0,5 x 10^(-6) % trọng lượng/thể tích [3].

Kết quả nghiên cứu tim mạch cho thấy cả dịch chiết toàn phần lẫn phân đoạn ancaloit của cây vân hương đều kéo dài thời gian dẫn truyền nhĩ thất từ 83 lên 108 mili giây ở nồng độ tối đa [3]. Đồng thời, thời kỳ trơ chức năng của nút nhĩ thất cũng bị kéo dài từ 157,6 lên 163,7 mili giây dưới tác động của dịch chiết ở nồng độ 3,75 x 10^(-6) % [3]. Tác động ức chế dẫn truyền này tuy mở ra tiềm năng nghiên cứu điều trị chứng tim đập nhanh trên thất, nhưng lại là mối nguy hiểm chết người nếu người bình thường tự ý uống, dễ dẫn đến hiện tượng chậm nhịp tim hoặc ngừng tim đột ngột [3].

Bên cạnh tim mạch, các hoạt chất của cây vân hương còn tương tác sâu sắc với các thụ thể vị giác và thụ thể cảm thụ đau trong cơ thể. Nghiên cứu năm 2015 đã chỉ ra rằng ancaloit skimmianine trong cây vân hương là chất chủ vận đặc hiệu kích hoạt thụ thể vị đắng T2R14 của con người [6]. Các hợp chất furanocoumarin từ lá và thân cây kích hoạt mạnh mẽ các thụ thể vị đắng TAS2R10, TAS2R14, TAS2R49 và kênh cảm giác đau TRPA1 [6]. Hợp chất rutamarin trong cây vừa đóng vai trò là chất chủ vận của kênh ion TRPM5 và TRPV1, vừa là chất đối kháng mạnh của kênh ion TRPM8 [6].

Các tương tác thụ thể phức tạp này giải thích vì sao khi tiếp xúc hoặc uống phải cây vân hương, người bệnh thường có cảm giác đắng nghét ở cổ họng, nóng rát niêm mạc miệng và đường tiêu hóa [6]. Hơn nữa, việc kích hoạt thụ thể đau và kênh ion còn dẫn đến các phản ứng thần kinh cảm giác quá mẫn, khiến cơ thể phản ứng dữ dội khi bị ngộ độc [6].

Các hoạt tính sinh học từ nghiên cứu: Kháng viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn

Dù độc tính cao, cây vân hương vẫn thu hút nhiều sự chú ý của giới khoa học nhờ các hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa trong điều kiện phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2022 phân tích bộ phận trên mặt đất của cây vân hương sinh trưởng tại Algeria cho thấy hàm lượng polyphenol toàn phần đạt 41,63 mg GAE/g chiết xuất và hàm lượng flavonoid đạt 13,97 mg EQ/g chiết xuất [8]. Các nhà khoa học đã xác định được 9 hợp chất phenolic, trong đó rutin là hợp chất chiếm hàm lượng cao nhất với 464,95 microgam/g, tiếp theo là axit syringic đạt 179,74 microgam/g và naringenin đạt 109,78 microgam/g [8].

Về mặt chống oxy hóa, dịch chiết phenolic của vân hương thể hiện giá trị thử nghiệm DPPH là 0,77 mM TE/g trọng lượng khô và thử nghiệm beta-carotene là 0,37 mM beta-CE/g trọng lượng khô [8]. Khi so sánh giữa ba loài thuộc chi Ruta, dịch chiết từ cây vân hương thể hiện khả năng tạo phức khóa ion sắt Fe2+ cao nhất với giá trị IC50 đạt 0,671 mg/mL, trong khi loài Ruta chalepensis lại chiếm ưu thế về khả năng dọn gốc tự do với IC50 đạt 1,665 mg/mL [5]. Hàm lượng coumarin tối đa tích lũy trong các mẫu nuôi cấy mô loài Ruta chalepensis đạt tới 1.031,5 mg/100 g trọng lượng khô [5].

Về khả năng kháng viêm trong ống nghiệm, nồng độ thử nghiệm cao nhất của dịch chiết vân hương ở mức 200 microgam/mL đã ức chế được 50,61% hiện tượng biến tính protein albumin và đạt tỷ lệ bảo vệ màng hồng cầu ở mức 44,12% [8]. Đối với hoạt tính kháng khuẩn, vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) nhạy cảm nhất với dịch chiết vân hương Algeria, thể hiện qua đường kính vòng kháng khuẩn đạt 14,37 mm và nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 0,625 mg/mL, theo sau là vi khuẩn Listeria monocytogenes với vòng ức chế 11,75 mm [8]. Thử nghiệm khác đối với sinh khối nuôi cấy in vitro của cây vân hương cũng ghi nhận giá trị nồng độ ức chế tối thiểu MIC đạt 500 microgam/mL đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus [5].

Cần nhấn mạnh rằng các kết quả chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ màng tế bào kể trên hoàn toàn là những thử nghiệm sinh hóa in vitro trong môi trường ống nghiệm [8] [5]. Các hoạt tính này chưa thể chứng minh cây vân hương là một vị thuốc an toàn để người dân tự chế biến hay sắc uống tự do tại nhà.

Những ai tuyệt đối cần thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Do chứa nhiều hợp chất có khả năng hủy hoại DNA, gây biến đổi nhiễm sắc thể và độc tính quang học, việc sử dụng cây vân hương đòi hỏi sự thận trọng cao độ [2]. Phụ nữ mang thai và người đang cho con con bú tuyệt đối không được sử dụng cây vân hương dưới bất kỳ hình thức nào, bởi các hợp chất ancaloit và coumarin có thể gây co thắt cơ trơn hoặc đe dọa trực tiếp sự phát triển của thai nhi [2] [1].

Người mắc bệnh lý về tim mạch, đặc biệt là người có tiền sử chậm nhịp tim, block nhĩ thất hoặc suy tim, không bao giờ được tự ý uống nước sắc có chứa cây vân hương [3]. Nghiên cứu đã chứng minh rõ các ancaloit trong loài cây này làm chậm quá trình dẫn truyền xung động điện học giữa tâm nhĩ và tâm thất, có thể khiến tình trạng rối loạn nhịp tim trở nên trầm trọng và nguy hiểm đến tính mạng [3].

Người có cơ địa nhạy cảm hoặc bệnh lý gan mật cũng cần đặc biệt lưu ý khi tiếp xúc với các loài thuộc chi Ruta [4]. Nhóm ancaloit furoquinoline có mặt trong cây vân hương và loài phụ cận như kokusaginine và gamma-fagarine có tác động chuyển hóa mạnh mẽ liên quan tới tế bào gan [4]. Hợp chất kokusaginine còn có khả năng ức chế sự tập hợp tubulin trong cấu trúc tế bào, từ đó gây cản trở phân chia tế bào bình thường [4].

Những người làm vườn, nông dân hoặc người thu hái thảo dược cũng cần cẩn thận khi tiếp xúc trực tiếp bằng tay trần với thân lá cây vân hương. Các hợp chất furanocoumarin mạch thẳng có trong cây như bergapten, isoimperatorin, isopimpinellin, psoralen và xanthotoxin là những chất có độc tính quang học rất mạnh [5]. Khi các chất này dính vào da và gặp ánh nắng mặt trời, chúng có thể gây viêm da nặng nề, phồng rộp, bỏng rát và để lại vết thâm sạm kéo dài [2] [5].

Nhận biết sớm dấu hiệu ngộ độc và hướng dẫn ứng xử an toàn

Hiện tượng ngộ độc do dùng nhầm cây vân hương hoặc uống quá liều thường bắt đầu bằng các biểu hiện rối loạn tiêu hóa cấp tính như đau bụng quằn quại, buồn nôn, tiêu chảy và cảm giác nóng bỏng rát trong khoang miệng [6]. Khi độc chất ngấm sâu, người bệnh có thể cảm thấy chóng mặt, mệt lả, huyết áp tụt và nhịp tim đập chậm bất thường do tác động ức chế dẫn truyền nhĩ thất của các ancaloit [3].

Nếu nghi ngờ bản thân hoặc người nhà đã uống nhầm cây vân hương và xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc, việc đầu tiên cần làm là ngừng ngay lập tức thảo dược đang dùng. Cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất, đồng thời mang theo mẫu cây hoặc bã thuốc mà người bệnh đã sử dụng để bác sĩ có căn cứ định danh độc chất và tiến hành cấp cứu rửa ruột hoặc hỗ trợ tim mạch kịp thời.

Trong đời sống hàng ngày, người dân không nên tự ý hái bất kỳ loại cây nào mang tên cửu lý hương hoặc cây vân hương mọc hoang để sắc uống chữa bệnh theo các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Mặc dù cây chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên như rutin hay naringenin, nhưng lượng độc chất đi kèm như quinolone alkaloid hay acridone lại tiềm ẩn nguy cơ tổn thương gen và ngộ độc tế bào rất cao [2] [8]. Khi có nhu cầu điều trị bất kỳ chứng bệnh nào, người bệnh cần thăm khám tại các bệnh viện y học cổ truyền uy tín để được bác sĩ chỉ định các bài thuốc đã được kiểm chứng an toàn.

Việc phân biệt rạch ròi cây vân hương và cửu lý hương dựa trên hình thái lá, mùi vị đặc trưng và rễ cây là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa hiểm họa dùng nhầm [7] [5] [6]. Cây vân hương là loài thảo dược có độc tính tế bào và tác động tim mạch đáng kể, tuyệt đối không phải là thức uống thanh nhiệt thông thường để tùy tiện dùng tại gia đình [2] [3]. Hãy luôn duy trì sự tỉnh táo trước các lời truyền miệng dân gian và ưu tiên ý kiến tư vấn chuyên môn từ y bác sĩ trước khi sử dụng bất cứ loại cây cỏ nào.