Thực hư về tác dụng kháng viêm của cây lẹo mắt

Trong dân gian, nhiều người thường truyền tai nhau việc dùng các loại cây cỏ quanh nhà để chữa sưng đau, viêm nhiễm ngoài da hay trị mụn nhọt, trong đó có cây lẹo mắt. Tên gọi gợi nhắc kinh nghiệm dân gian trị chứng viêm mi mắt hay viêm mụn, khiến không ít người tò mò liệu loài cây này có thực sự sở hữu hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ hay không.

Xét dưới góc độ khoa học hiện đại, việc đánh giá tác dụng sinh học của một loài thực vật đòi hỏi các thử nghiệm chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm. Đối với các loài thảo dược tự nhiên có tên khoa học mang đặc tính tương tự, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm để phân lập hoạt chất và kiểm tra khả năng ức chế các phản ứng viêm trên mô hình tế bào cũng như mô hình động vật.

Dữ liệu thực nghiệm cho thấy một số hợp chất tự nhiên có khả năng can thiệp vào chuỗi phản ứng viêm tế bào. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện nay chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm và mô hình tiền lâm sàng, chưa đủ cơ sở để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế trên người.

Cơ chế tác động kháng viêm dưới góc nhìn sinh học

Khi cơ thể gặp phải các tác nhân gây hại như vi khuẩn, nấm hoặc tổn thương mô, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm thông qua việc giải phóng các chất trung gian hóa học. Các chất này bao gồm nitric oxide (NO) và các cytokine gây viêm như TNF-alpha (Yếu tố hoại tử khối u alpha), IL-6 hay IL-8. Nếu phản ứng viêm diễn ra quá mức hoặc kéo dài, mô xung quanh sẽ bị tổn thương nghiêm trọng.

Bên cạnh đó, enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) đóng vai trò trung tâm trong quá trình tổng hợp các chất trung gian thúc đẩy phản ứng viêm và đau nhức. Việc ức chế enzyme COX-2 hoặc ngăn chặn sự gia tăng nồng độ của các cytokine gây viêm là con đường chủ chốt mà các thuốc kháng viêm hướng đến.

Ở cấp độ phân tử, các hợp chất tự nhiên như nhóm phenolic, flavonoid hay triterpenoid có thể gắn kết vào các thụ thể hoặc enzyme mục tiêu. Khi gắn kết ổn định vào vị trí hoạt động của enzyme, chúng làm giảm khả năng xúc tác của enzyme, từ đó ngăn chặn sự phóng thích ồ ạt của các tín hiệu gây viêm.

Bằng chứng thực nghiệm: Các nghiên cứu nói gì?

Để làm rõ hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của các chiết xuất thực vật thuộc họ thực vật tương đồng, một nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra chiết xuất ethanol từ lá cây Anadenanthera colubrina (EEAc) [1]. Thử nghiệm được tiến hành cả trên mô hình ống nghiệm tế bào đại thực bào RAW 264.7 và mô hình động vật sống [1]. Phân tích thành phần cho thấy dịch chiết chứa nhiều hợp chất phenolic như tannin và axit phenolic, mang lại tiềm năng chống oxy hóa cao [1].

Khi thử nghiệm trong ống nghiệm ở nồng độ 50 microgam/mL, chiết xuất này đã ức chế khoảng 80% nồng độ sản sinh nitric oxide (NO) và làm giảm hơn 50% lượng cytokine gây viêm TNF-alpha mà vẫn duy trì tỷ lệ sống cao của tế bào đại thực bào [1]. Đáng chú ý, ở thử nghiệm trên động vật với liều 500 mg/kg trọng lượng cơ thể, chiết xuất thể hiện tác dụng kháng viêm tương đương với thuốc đối chứng dexamethasone [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ thực hiện trên mô hình động vật gặm nhấm và tế bào nuôi cấy, chưa thể hiện khả năng dung nạp hay hiệu quả trực tiếp trên người [1].

Một công trình khác vào năm 2019 tập trung tinh sạch sinh học các hợp chất có hoạt tính từ lá cây Anadenanthera colubrina var. cebil [2]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập được hyperoside, một hoạt chất thuộc nhóm flavonoid có khả năng kháng khuẩn đối với chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 250 microgam/mL [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hyperoside thể hiện đặc tính chống oxy hóa trong các mô hình tế bào và in vivo, đồng thời liên quan chặt chẽ đến tác dụng kháng viêm theo nhiều báo cáo khoa học [2]. Ngoài ra, hợp chất p-hydroxybenzoic acid cũng được tìm thấy với hoạt tính kháng lại chủng S. aureus UFPEDA02 và được ghi nhận có tiềm năng với các rối loạn viêm, dù khả năng dọn gốc tự do DPPH còn yếu [2]. Nhóm proanthocyanidin tinh sạch từ loài này có tác dụng với chủng vi khuẩn chuẩn nhưng không hiệu quả trước các chủng phân lập lâm sàng, cho thấy phạm vi tác dụng có giới hạn [2].

Đến năm 2021, một nghiên cứu in vitro đánh giá chiết xuất chuẩn hóa của cây trên mô hình tương tác giữa nấm Candida albicans và tế bào nguyên bào sợi nướu người (HGF) [3]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết duy trì tỷ lệ sống của tế bào người trên 70% ở nồng độ lên tới 250 microgam/mL (với liều gây chết 50% tế bào LD50 là 423,3 microgam/mL) [3]. Đáng chú ý, dịch chiết đã điều hòa phản ứng miễn dịch của tế bào chủ thông qua việc làm giảm đáng kể mức tiết các cytokine gây viêm gồm IL-6 và IL-8, đồng thời làm giảm biểu hiện gen các enzyme độc lực của nấm [3].

Vào năm 2023, nghiên cứu về khả năng ức chế lây nhiễm HIV-1 của dịch chiết cây cho thấy thành phần hóa học chứa flavonoid, các axit phenolic, axit béo và đường [4]. Ở nồng độ 66,6 microgam/mL, chiết xuất duy trì tỷ lệ sống của tế bào trên 90%, đồng thời dịch chiết hoàn toàn không kích hoạt phản ứng viêm trên các mô hình tế bào thực nghiệm [4].

Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng đào sâu cơ chế ức chế chọn lọc enzyme gây viêm của các hoạt chất tự nhiên. Nghiên cứu công bố năm 2023 đã phân tích độ ổn định của phức hợp giữa asiatic acid (một hợp chất triterpenoid) và enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) thông qua mô phỏng động lực học phân tử trong 100 ns kết hợp thử nghiệm màu in vitro [5]. Kết quả mô phỏng cho thấy asiatic acid liên kết ổn định với COX-2 với độ dao động căn bậc hai (RMSD) dao động trong khoảng 1 đến 1,5 Angstrom và tổng năng lượng liên kết đạt -7,371 kcal/mol [5]. Hoạt tính kháng viêm ức chế COX-2 trong thử nghiệm in vitro được ghi nhận với giá trị IC50 là 120,17 microM [5]. Mô hình dược lực học chỉ ra hai nhóm chức chính là carboxylate và hydroxyl đóng vai trò cho và nhận liên kết hydro để tương tác trực tiếp với enzyme gây viêm [5]. Dù vậy, đây vẫn là các thử nghiệm mô phỏng điện toán và ống nghiệm, chưa phản ánh toàn bộ động học phức tạp trong cơ thể người.

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Các dữ liệu nghiên cứu kể trên mang lại cái nhìn khả quan về tiềm năng sinh học của các hợp chất phenolic, flavonoid và triterpenoid có trong tự nhiên. Khả năng làm giảm các chất chỉ thị viêm như NO, TNF-alpha, IL-6 hay tác động lên enzyme COX-2 mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phát triển các chế phẩm hỗ trợ hoặc thuốc trong tương lai [1] [5] [3].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ràng về ranh giới khoa học. Hầu hết các thử nghiệm hiện có đều được thực hiện trên môi trường đĩa nuôi cấy tế bào, mô phỏng trên máy tính hoặc trên động vật thí nghiệm [1] [5] [3]. Các điều kiện này hoàn toàn khác biệt với cơ thể sống của con người, nơi có hệ tiêu hóa, quá trình hấp thu qua màng ruột và chuyển hóa phức tạp tại gan.

Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên người để xác nhận việc sử dụng trực tiếp các loại cây này có thể điều trị viêm mi mắt, mụn nhọt hay các bệnh lý viêm mãn tính khác. Việc chiết xuất hoạt chất trong phòng thí nghiệm bằng dung môi chuẩn hóa hoàn toàn khác biệt với việc nấu, hãm hay đắp lá cây thô theo kinh nghiệm dân gian.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị viêm

Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm thảo dược tự nhiên thì "lành tính" và không gây độc hại. Trong thực tế, dịch chiết thực vật thô chứa hàng trăm hợp chất chưa được tinh chế, trong đó có thể lẫn các chất kích ứng niêm mạc hoặc gây độc cho tế bào nếu dùng sai liều lượng [3].

Nhiều người có thói quen giã nát lá cây tươi để đắp trực tiếp lên vùng da đang sưng viêm, vết thương hở hoặc thậm chí là vùng mắt khi bị chắp, lẹo. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng thứ phát rất cao do bụi bẩn, nấm mốc hoặc vi khuẩn bám trên bề mặt lá, có thể khiến tổn thương viêm nhiễm lan rộng và dẫn tới viêm loét nghiêm trọng hơn.

Thêm vào đó, việc tin rằng thảo dược có thể "chữa khỏi dứt điểm" bệnh viêm nhiễm khiến không ít bệnh nhân trì hoãn việc thăm khám y tế. Các bệnh lý nhiễm trùng nếu không được can thiệp kịp thời bằng các phác đồ y khoa chính thống có thể biến chứng sang các mô lân cận. Cây cỏ chỉ cung cấp nguồn hoạt chất tiềm năng cho nghiên cứu, hoàn toàn không thể thay thế thuốc kháng sinh hay kháng viêm đặc hiệu.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú là đối tượng hàng đầu không nên tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ loại cây này. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào chứng minh chiết xuất này vô hại đối với sự phát triển của thai nhi hoặc không bài tiết qua sữa mẹ.

Trẻ nhỏ và người có cơ địa dị ứng cũng cần tránh tiếp xúc với nước sắc hoặc bã lá cây. Làn da của trẻ nhỏ rất mỏng manh, hàng rào bảo vệ da chưa hoàn thiện nên rất dễ bị viêm da tiếp xúc hoặc kích ứng dữ dội khi tiếp xúc với các hóa thực vật lạ.

Những người đang mắc bệnh lý nền mãn tính, người bị suy giảm miễn dịch hoặc đang sử dụng các loại thuốc chống đông, thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Việc dùng tùy tiện các chiết xuất giàu hợp chất phenolic có thể gây tương tác không mong muốn với các thuốc điều trị chính quy.

Cách tiếp cận an toàn và áp dụng trong thực tế

Thay vì tự ý tìm kiếm và sử dụng lá cây tươi theo kinh nghiệm dân gian, người tiêu dùng nên chọn giải pháp y tế an toàn khi gặp các vấn đề về sưng viêm. Khi bị lẹo mắt hoặc viêm bờ mi, biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất tại nhà là chườm ấm bằng khăn sạch trong 10-15 phút để làm thông thoáng tuyến bã nhờn, kết hợp vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý 0,9%.

Nếu vùng viêm có dấu hiệu sưng to, đau nhức nhiều, chảy mủ hoặc không thuyên giảm sau vài ngày, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa mắt hoặc da liễu để được thăm khám. Bác sĩ sẽ chỉ định thuốc nhỏ mắt, mỡ kháng sinh hoặc thuốc kháng viêm đã được chuẩn hóa về liều lượng và độ tinh khiết.

Đối với chế độ sinh hoạt hàng ngày, việc tăng cường khả năng chống viêm tự nhiên của cơ thể nên đến từ lối sống lành mạnh. Một chế độ ăn cân bằng giàu rau xanh, trái cây tươi, uống đủ nước và ngủ đủ giấc sẽ hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động tối ưu. Mọi can thiệp bằng thảo dược hỗ trợ chỉ nên thực hiện khi có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế, tuyệt đối không tự ý dùng các loại cây cỏ không rõ nguồn gốc để đắp lên các cơ quan nhạy cảm như mắt.