Rau mồng tơi quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày nhờ độ nhớt đặc trưng. Nhiều người tin chất nhầy này giúp mát ruột và bảo vệ niêm mạc tiêu hóa. Khoa học hiện tại có bằng chứng gì về tác dụng này?

Chưa có nghiên cứu lâm sàng trên người chứng minh chất nhầy mồng tơi bảo vệ niêm mạc ruột. Dữ liệu hiện có chỉ dừng ở thử nghiệm ống nghiệm về tính chất bôi trơn làm nước bọt nhân tạo và đặc tính chống oxy hóa [1]. Mọi giả thuyết về chữa lành đường ruột bằng chất nhầy rau mồng tơi hiện chưa đủ cơ sở sinh học xác thực.

Dữ liệu phòng thí nghiệm về chất nhầy mồng tơi

Các thử nghiệm vật lý và hóa học tập trung vào khả năng tạo màng bôi trơn của chất nhầy từ cây mồng tơi (Basella alba). Nghiên cứu dùng dịch nhầy cây này làm công thức nước bọt nhân tạo phục vụ chứng khô miệng [1].

Dịch chiết chất nhầy mồng tơi cho thấy dòng chảy phi Newton, có khả năng quét gốc tự do DPPH và tạo phức kim loại với giá trị SC50 đạt 0,71 mg/ml [1]. Thử nghiệm trên tế bào nguyên bào sợi nướu người bình thường ghi nhận chất nhầy không gây độc tế bào [1].

Một nghiên cứu khác thử nghiệm chất nhầy chiết từ hoa mồng tơi ở nồng độ 0,61% trong công thức nước bọt nhân tạo [2]. Công thức này đạt độ nhớt 8,9 cP, thời gian làm ướt 12,50 phút và ức chế 17,01% vi khuẩn Streptococcus mutans bám dính [2]. Độ sống của tế bào nướu duy trì ở mức 99,20%, cho thấy độ an toàn mô mềm khoang miệng trong ống nghiệm [2]. Các kết quả này hoàn toàn thuộc phạm vi nha khoa, không đại diện cho biểu mô dạ dày hay ruột.

Hợp chất khác từ thân và quả mồng tơi

Nghiên cứu mô học xác nhận thân mồng tơi mọng nước, nhiều sợi và giàu chất nhầy [3]. Dịch chiết nước từ thân cây chứa các nhóm acid hydroxy-benzoic, acid hydroxy-cinnamic và flavone [4].

Chiết xuất thân mồng tơi ghi nhận khả năng ức chế tăng sinh từ 37,95% đến 84,86% trên ba dòng tế bào ung thư A431, Hep G2 và MG 63 [4]. Nồng độ 7 mg/ml ức chế hình thành mạch máu mới trên màng noãn hoàng phôi gà [4].

Ở bộ phận quả, phân đoạn giàu sắc tố gomphrenin từ quả mồng tơi đỏ giúp giảm các chỉ dấu viêm gồm IL-1beta, IL-6, NO và ức chế enzyme COX in vitro [5]. Những hoạt tính kháng viêm này thuộc về dịch chiết quả và hợp chất phenolic thân cây, không phải tác dụng của chất nhầy đơn thuần [4] [5].

Điều chưa biết

Các tài liệu hiện tại để lại nhiều khoảng trống lớn:

  • Chưa có nghiên cứu đánh giá chất nhầy mồng tơi sống sót thế nào qua acid dạ dày và men tiêu hóa.
  • Chưa có dữ liệu về tương tác giữa polysaccharide mồng tơi với hệ vi sinh đường ruột.
  • Thiếu hoàn toàn thử nghiệm trên động vật sống hoặc người về khả năng làm lành vết loét niêm mạc ruột.

Ai nên thận trọng khi dùng nhiều mồng tơi?

Phân tích vi học cho thấy vùng vỏ của thân mồng tơi chứa nhiều đám tinh thể canxi oxalat (calcium oxalate) [3].

Người có tiền sử sỏi thận gốc oxalat cần thận trọng với lượng tiêu thụ. Tinh thể oxalat tích tụ liều lượng lớn gây bất lợi cho đường tiết niệu [3]. Người đang bị tiêu chảy cấp cũng không nên lạm dụng các loại rau giàu chất xơ hòa tan nhớt khi chưa rõ nguyên nhân.

Cách dùng thực tế

Mồng tơi là thực phẩm bổ dưỡng, cung cấp chất xơ và nước cho khẩu phần ăn gia đình. Nấu chín mồng tơi dạng canh hoặc luộc là cách dùng thông dụng và an toàn.

Không dùng rau mồng tơi thay thế thuốc điều trị viêm loét dạ dày tá tràng hoặc viêm ruột. Người có bệnh lý tiêu hóa mạn tính cần tuân thủ phác đồ y khoa và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng.

Rau mồng tơi chứa chất nhầy an toàn cho mô mềm và có đặc tính chống oxy hóa trong ống nghiệm. Dù vậy, tác dụng bảo vệ niêm mạc ruột vẫn chưa có bằng chứng khoa học xác thực. Hãy sử dụng mồng tơi như một loại rau ăn thanh nhiệt thông thường trong bữa ăn cân bằng.