Nhiều người tập thể hình hoặc muốn giảm cân nhanh thường chọn cách ăn thật nhiều ức gà, trứng và bột đạm mỗi ngày. Đi cùng với trào lưu này là nỗi lo liệu thận có bị "quá tải" hay tổn thương lâu dài hay không [1, 3]. Không ít người truyền tai nhau rằng nạp nhiều đạm sẽ làm suy giảm chức năng lọc máu của cơ thể [1].
Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học hiện tại là: Chế độ ăn giàu đạm không gây hại thận ở người có chức năng thận hoàn toàn bình thường [1, 4]. Sự thay đổi mức lọc cầu thận sau bữa ăn nhiều protein thực chất chỉ là phản ứng thích nghi sinh lý tự nhiên của cơ thể chứ không phải bệnh lý [1, 2].
Hiểu đúng về mức lọc cầu thận và cơ chế thích nghi
Cầu thận hoạt động như những màng lọc tinh vi giúp đào thải chất cặn bã từ quá trình chuyển hóa các chất [2]. Khi lượng protein nạp vào vượt mức bình thường (trên 1,5 g/kg/ngày hoặc chiếm hơn 25% tổng năng lượng), nồng độ axit amin trong máu tăng cao [2]. Hiện tượng này kích thích quá trình tái hấp thu natri ở ống lượn gần và kích hoạt hệ thống renin-angiotensin-aldosterone [2].
Khi hệ thống này hoạt động, hormone angiotensin II làm co tiểu động mạch đi, kết hợp với sự giãn nở của tiểu động mạch đến để đẩy mạnh bài tiết các hợp chất nitơ [2]. Lưu lượng máu qua thận tăng lên dẫn tới tình trạng tăng mức lọc cầu thận (hyperfiltration) [1, 3]. Ở người bình thường, phản ứng tăng lọc và tăng kích thước thận tạm thời này hoàn toàn mang tính thích nghi sinh lý để đáp ứng nhu cầu đào thải, không phải dấu hiệu tổn thương thận hay bệnh suy thận [1, 2].
Các can thiệp lâm sàng nói gì về việc tăng đạm?
Một thử nghiệm can thiệp ngẫu nhiên kéo dài 6 tháng trên 65 người thừa cân và béo phì khỏe mạnh (chỉ số BMI từ 25 đến 34) đã so sánh hai chế độ ăn giảm mỡ: nhóm đạm cao chiếm 25% tổng năng lượng và nhóm đạm thấp chiếm 12% [3]. Kết quả cho thấy nhóm nạp đạm cao tăng mức tiêu thụ từ 91,4 g/ngày lên mức trung bình 107,8 g/ngày, dẫn đến mức lọc cầu thận (GFR) tăng thêm 5,2 ml/phút và thể tích thận tăng 9,1 cm³ [3]. Ngược lại, nhóm đạm thấp giảm lượng protein xuống 70,4 g/ngày khiến GFR giảm 7,1 ml/phút và thể tích thận giảm 6,2 cm³ [3]. Đáng chú ý, chỉ số đạm niệu (albuminuria) không hề thay đổi ở cả hai nhóm, chứng minh sự biến thiên của thận chỉ là thích ứng tự nhiên mà không gây tác dụng phụ bất lợi [3].
Một nghiên cứu chéo khác kiểm tra tác động ngắn hạn ở hai nhóm người khỏe mạnh: nhóm trẻ từ 25 đến 40 tuổi (12 người) và nhóm lớn tuổi từ 55 đến 70 tuổi (10 người) [4]. Các tình nguyện viên trải qua chế độ ăn đạm thấp (0,5 g/kg/ngày) và chế độ ăn đạm cao (2,0 g/kg/ngày) trong 1 tuần sau 2 tuần ăn bình thường [4]. Kết quả ghi nhận nhóm lớn tuổi có sự gia tăng GFR rõ rệt khi chuyển từ mức đạm thấp sang cao, trong khi nhóm trẻ không có biến động đáng kể [4]. Mặc dù độ pH nước tiểu giảm và lượng bài tiết amoni tăng ở chế độ đạm cao, không đối tượng nào bị toan chuyển hóa trên lâm sàng [4].
Dữ liệu tổng hợp từ các nghiên cứu khác cũng xác nhận không có bằng chứng khoa học cho thấy lượng đạm cao gấp 2 đến 3 lần nhu cầu khuyến nghị (RDA) gây hại cho người có quả thận khỏe [5]. Thậm chí, theo dõi đoàn hệ tiến cứu ghi nhận lượng đạm cao không liên quan đến suy giảm chức năng lọc ở phụ nữ có thận bình thường [6]. Khi so sánh giữa người ăn chay (vốn nạp ít đạm) và người ăn thịt thông thường, chức năng thận và tốc độ lão hóa sinh lý của thận theo tuổi tác giữa hai nhóm hoàn toàn tương đương nhau [6].
Giới hạn của bằng chứng và vai trò nguồn đạm
Hầu hết các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người có thời gian theo dõi từ vài tuần đến 6 tháng [2, 6]. Do đó, các kết luận an toàn hiện áp dụng chắc chắn nhất cho các đợt can thiệp dinh dưỡng trung hạn và thói quen ăn uống thông thường, chưa bao quát hoàn toàn việc lạm dụng đạm cực đoan qua nhiều thập kỷ.
Bên cạnh tổng lượng protein, nguồn gốc thực phẩm nạp vào cũng đóng vai trò rất lớn đối với sức khỏe hệ tiết niệu. Nghiên cứu cắt ngang trên 3.899 người tại thị trấn Saku (Nhật Bản) chỉ ra rằng thói quen tiêu thụ các nguồn đạm lành mạnh giúp bảo tồn chức năng thận tốt hơn [7]. Cụ thể, nhóm tiêu thụ nhiều thịt gà (khoảng 63,4 g/ngày) giảm 36,8% nguy cơ mắc bệnh thận mạn (tỷ số chênh OR: 0,632) [7]. Nhóm ăn natto - đậu tương lên men (khoảng 21,7 g/ngày) giảm 32,1% nguy cơ (OR: 0,679) và nhóm ăn nhiều đạm thực vật (khoảng 0,8 g/kg trọng lượng chuẩn/ngày) giảm 30,5% nguy cơ (OR: 0,695) so với nhóm ăn ít nhất [7].
Những hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn giàu đạm
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm: "Cứ ăn nhiều đạm là thận bị hủy hoại" [1, 4]. Quan niệm này xuất phát từ việc đánh đồng cơ chế sinh bệnh ở người đã suy thận với phản xạ sinh lý của người khỏe mạnh [1, 5]. Đa số các tài liệu cảnh báo trước đây dựa trên mô hình thí nghiệm động vật hoặc quan sát trên bệnh nhân đã mắc bệnh thận từ trước [3, 5].
Một ngộ nhận khác cho rằng đạm cao làm loãng xương hoặc gây tổn hại gan [5]. Các phân tích dịch tễ học thực tế cho thấy lượng đạm nạp vào có mối liên hệ tích cực với mật độ khoáng của xương và hỗ trợ duy trì cân bằng canxi tốt hơn mức khuyến nghị 0,8 g/kg thông thường [5]. Đồng thời, chưa từng có dữ liệu khoa học nào ghi nhận đạm cao phá hủy chức năng gan ở người bình thường [5]. Ngược lại, việc kiểm soát cân nặng bằng chế độ ăn giàu đạm còn giúp cải thiện huyết áp và giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch [4, 5].
Ai cần thận trọng khi kiểm soát lượng đạm?
Dù an toàn với người khỏe mạnh, chế độ ăn giàu protein lại tiềm ẩn nhiều rủi ro cho những người có bệnh nền [3, 5]. Các đối tượng sau bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa và kiểm tra chức năng thận định kỳ:
Người có độ lọc cầu thận giảm vừa (eGFR dưới 60 mL/phút) hoặc đã được chẩn đoán mắc bệnh thận mạn [3, 7].
Người mắc các bệnh lý chuyển hóa có nguy cơ cao biến chứng thận như đái tháo đường, tăng huyết áp lâu năm và béo phì [3, 5].
Ở nhóm đối tượng có nguy cơ này, việc nạp lượng protein vượt quá 1,5 g/kg/ngày có thể làm quả thận vốn đã yếu phải gánh thêm áp lực lọc quá mức, dẫn đến tổn thương tế bào có chân (podocyte), xuất hiện đạm niệu và tích tụ các chất chuyển hóa độc hại trong máu [2].
Áp dụng chế độ ăn giàu đạm an toàn trong đời sống
Để khai thác tối đa lợi ích giảm mỡ, tăng cơ mà không tạo gánh nặng chuyển hóa, bạn nên áp dụng các nguyên tắc sau:
Lượng dùng hợp lý: Duy trì mức đạm ở khoảng 1,5 đến 2,0 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày nếu bạn có tập luyện thể thao thường xuyên hoặc đang trong giai đoạn siết cân [3, 6].
Đa dạng nguồn thực phẩm: Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thịt đỏ. Hãy ưu tiên bổ sung thịt gà, các loại đạm thực vật và đậu lên men như natto để bảo vệ chỉ số eGFR [7].
Uống đủ nước: Quá trình tăng bài tiết nitơ và amoni qua nước tiểu đòi hỏi cơ thể phải duy trì đủ lượng dịch cần thiết để đào thải trơn tru, hạn chế tình trạng nước tiểu quá cô đặc [4].
Chế độ ăn giàu protein không phải là "kẻ thù" gây suy giảm chức năng thận ở những người có thể trạng bình thường [1, 4]. Hãy lắng nghe cơ thể, chủ động khám sức khỏe tổng quát định kỳ để biết rõ chỉ số thận của bản thân trước khi thay đổi bất kỳ thực đơn ăn uống nào.











