Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (HP) tại niêm mạc dạ dày là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm loét dạ dày - tá tràng và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Trước thực trạng vi khuẩn này ngày càng kháng thuốc kháng sinh thông thường, nhiều người bệnh có xu hướng tìm kiếm các bài thuốc dân gian hoặc các loại thảo mộc tự nhiên với hy vọng diệt trừ tận gốc mầm bệnh. Trong số đó, cây mè đất nhám (tên khoa học là Leucas aspera) thường được truyền miệng là vị thuốc có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp làm dịu cơn đau dạ dày.
Tuy nhiên, liệu chiết xuất mè đất nhám có thực sự ức chế hay tiêu diệt được vi khuẩn HP dạ dày như lời đồn, và bằng chứng khoa học hiện tại đang dừng ở mức độ nào? Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các công trình nghiên cứu dược lý thực nghiệm là: hiện chưa có bằng chứng khoa học trực tiếp xác nhận chiết xuất hay tinh dầu mè đất nhám có hoạt tính diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori. Những tác dụng kháng khuẩn được ghi nhận của loài cây này mới chỉ dừng lại ở các chủng vi khuẩn thông thường khác, và việc tự ý dùng mè đất thay thế thuốc đặc trị mang lại nhiều rủi ro cho sức khỏe.
Bối cảnh tìm kiếm thảo dược trị khuẩn HP dạ dày
Vi khuẩn Helicobacter pylori là nguyên nhân chính gây ra các bệnh lý nhiễm trùng đường tiêu hóa ở cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới [1]. Từ trước đến nay, liệu pháp kháng sinh kết hợp hai hoặc ba loại thuốc cùng chất ức chế bơm proton đã được sử dụng rộng rãi nhằm tiệt trừ chủng vi khuẩn này [1], [2]. Dù vậy, các phác đồ điều trị tuyến một và tuyến hai hiện nay đang đối mặt với sự gia tăng nghiêm trọng của hiện tượng kháng thuốc, đòi hỏi y học phải liên tục tìm kiếm các ứng viên mới [2].
Tình trạng các chủng HP phân lập kháng thuốc ngày càng nhiều khiến việc loại bỏ vi sinh vật này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm ưu tiên cao [3]. Vì lý do đó, các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật bản địa được xem là nguồn tài nguyên tiềm năng để phát triển các hoạt chất kháng khuẩn mới hỗ trợ tiêu diệt mầm bệnh [1], [3]. Hàng loạt loại cây cỏ dân gian đã được đưa vào phòng thí nghiệm để sàng lọc hoạt tính, từ đó nảy sinh nhiều đồn đoán về khả năng chữa bệnh dạ dày của các cây thuốc quen thuộc, bao gồm mè đất nhám.
Mè đất nhám và phổ kháng khuẩn thực tế trong nghiên cứu
Cây mè đất nhám (Leucas aspera) là một loài thảo dược được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Ayurveda nhờ các tác dụng hạ sốt, chống viêm, giảm đau khớp, kháng khuẩn và gây độc tế bào [4]. Trong nỗ lực tìm kiếm giải pháp kháng khuẩn tự nhiên, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm để làm rõ hiệu quả sinh học của từng bộ phận trên loài cây này.
Một tổng quan nghiên cứu dược lý công bố năm 2010 đã ghi nhận tinh dầu từ cây mè đất nhám có tác dụng kìm khuẩn đối với hàng loạt chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột và nhiễm trùng cơ hội [5]. Danh sách này bao gồm Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), Vibrio cholerae (phẩy khuẩn tả), Salmonella typhi (vi khuẩn thương hàn), Klebsiella aerogenes, Escherichia coli, Proteus vulgaris, Pseudomonas pyocyanea và Dysenteriae flexneri (trực khuẩn lỵ) [5].
Bên cạnh tinh dầu, các dạng chiết xuất từ hoa mè đất nhám cũng được khảo sát kỹ lưỡng trong một nghiên cứu công bố năm 2005 [6]. Các thử nghiệm cho thấy dịch chiết methanol từ hoa mè đất, các phân đoạn chiết xuất, dịch ép hoa tươi và đặc biệt là phần cặn alkaloid đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn tốt [5], [6]. Trong số các phân đoạn được khảo nghiệm, cặn alkaloid là thành phần thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ nhất [5], [6]. Mặc dù vậy, điều quan trọng cần nhấn mạnh là trong toàn bộ các bảng thử nghiệm phổ kháng khuẩn nói trên, vi khuẩn Helicobacter pylori hoàn toàn không nằm trong danh mục chủng vi sinh vật bị ức chế hay được thử nghiệm thành công [5], [6].
Các hoạt tính sinh học khác đã được kiểm chứng của mè đất
Dù chưa có dữ liệu đối kháng với vi khuẩn HP, cây mè đất nhám vẫn thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý có thể giải thích lý do vì sao một số người bệnh cảm thấy giảm bớt triệu chứng khó chịu tạm thời ở bụng khi sử dụng theo kinh nghiệm dân gian. Đáng kể nhất là tác dụng chống viêm, giảm đau và chống oxy hóa của các hợp chất tự nhiên chứa trong rễ cây.
Nghiên cứu đánh giá dược tính trên mô hình động vật cho thấy dịch chiết ethanol từ rễ mè đất nhám có khả năng ức chế đáng kể phản ứng quặn đau do acid acetic gây ra trên chuột thí nghiệm ở các mức liều 250 mg/kg và 500 mg/kg thể trọng [5]. Tác dụng giảm đau ngoại biên này có thể giúp làm dịu cảm giác quặn thắt vùng thượng vị khi dạ dày bị kích thích. Đồng thời, dịch chiết rễ cây cũng thể hiện hoạt tính thu dọn gốc tự do rất mạnh qua thử nghiệm DPPH với chỉ số IC50 đạt mức 8 microgam/ml [5].
Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây còn ứng dụng công nghệ nano đối với mè đất nhám nhằm tăng cường tác tính điều trị. Nghiên cứu năm 2017 chỉ ra rằng các hạt nano điều chế từ dịch chiết methanol của mè đất nhám có khả năng gây độc tế bào và cản trở sự di chuyển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt PC3 theo mức độ phụ thuộc vào nồng độ và thời gian [4]. Tuy nhiên, những tác động này hoàn toàn mang tính chất thực nghiệm trong ống nghiệm đối với tế bào khối u, không phản ánh khả năng tiêu diệt vi khuẩn sống trong môi trường acid dạ dày.
Cơ chế ức chế HP từ các loại thực vật khác: Mè đất còn thiếu gì?
Để hiểu vì sao mè đất nhám chưa thể khẳng định được tác dụng trên vi khuẩn HP, cần nhìn vào cách thức mà các dược liệu khác thực sự tác động lên xoắn khuẩn này. Vi khuẩn HP là vi sinh vật Gr-âm có khả năng thích nghi rất đặc biệt trong môi trường acid nhờ tiết ra enzyme urease để trung hòa dịch vị, đồng thời bám dính chặt vào tế bào biểu mô dạ dày để gây loét và kích hoạt quá trình tự hủy tế bào (apoptosis) [2], [7], [3].
Chiến lược mới nhằm giảm nhiễm trùng HP là can thiệp vào sự tương tác giữa vi khuẩn và tế bào đích, vừa tiêu diệt vi khuẩn vừa bảo vệ tế bào vật chủ [2]. Chẳng hạn, sự kết hợp giữa acid sialic và catechins đã được chứng minh có khả năng bảo vệ tế bào biểu mô dạ dày trước tổn thương do HP gây ra bằng cách thúc đẩy quá trình tự thực (autophagy) để tế bào sống sót, đồng thời ức chế quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và làm giảm viêm dạ dày hiệu quả [2]. Tương tự, các hợp chất anacardic acids và (E)-2-hexenal chiết xuất từ quả đào lộn hột (Anacardium occidentale) không chỉ có hoạt tính kháng vi khuẩn HP mà còn trực tiếp ức chế men urease (EC 3.5.1.5) của vi khuẩn [7].
Nhiều loài cây bản địa khác cũng cho thấy khả năng kháng HP rõ rệt qua các thông số định lượng cụ thể. Khảo sát trên 6 loài thực vật bản địa Iran đối với 70 chủng HP phân lập từ trẻ em cho thấy các dịch chiết đều có hoạt tính kháng khuẩn, trong đó chiết xuất từ cây Xanthium brasilicum và Trachyspermum copticum thể hiện hoạt tính mạnh nhất với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 31,25 đến 250 microgam/ml, vượt trội hơn cả kháng sinh trên đĩa thử nghiệm [1].
Thậm chí, một nghiên cứu năm 2014 đối với gel tươi bên trong lá cây nha đam (Aloe vera) cũng ghi nhận tác dụng kháng khuẩn trực tiếp trên 14 chủng lâm sàng và 1 chủng chuẩn của HP với nồng độ ức chế và nồng độ diệt khuẩn nằm trong khoảng 6,25 đến 800 mg/ml [8]. Có tới 50% số chủng HP bị ức chế hoàn toàn ở nồng độ 100 mg/ml mà không phụ thuộc vào việc chủng đó đã kháng kháng sinh hay chưa [8]. Một ví dụ khác là enzyme asclepain cI chiết xuất từ nhựa cây Asclepias curassavica thể hiện nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 1 đến 2 microgam/ml và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) từ 2 đến 4 microgam/ml đối với HP, đồng thời làm giảm đáng kể sự biểu hiện của các gen gây bệnh chủ chốt như omp18, ureA và flaA mà không gây độc hại [3].
Đặt cạnh các công trình nghiên cứu định lượng rõ ràng kể trên, chiết xuất mè đất nhám hoàn toàn chưa có bất kỳ chỉ số thực nghiệm nào về MIC, MBC hay khả năng ức chế urease trên vi khuẩn HP dạ dày. Việc suy đoán mè đất có thể diệt được HP chỉ vì nó ức chế được vi khuẩn tả hay tụ cầu vàng là một suy luận thiếu căn cứ khoa học nghiêm ngặt.
Hiểu lầm thường gặp và rủi ro độc tính của mè đất nhám
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng cứ thảo dược nào có tính kháng khuẩn hay tiêu viêm thì đều có thể "đánh bay" vi khuẩn HP trong dạ dày. Thực tế, môi trường dạ dày chứa dịch acid đậm đặc và lớp nhầy bảo vệ rất dày, vi khuẩn HP lại ẩn sâu dưới niêm mạc. Một hoạt chất kháng được vi khuẩn lỵ hay vi khuẩn tụ cầu trên đĩa thạch chưa chắc đã giữ được hoạt tính khi đi vào dạ dày, và càng không đồng nghĩa với việc tiêu diệt được vi khuẩn HP.
Mặt khác, việc dùng mè đất nhám không rõ liều lượng tiềm ẩn những nguy cơ về độc tính. Trong các thử nghiệm dược lý, dịch chiết ethanol của rễ cây mè đất nhám đã ghi nhận độc tính đáng kể đối với ấu trùng tôm ngâm nước muối (brine shrimp lethality bioassay) [5]. Phép thử này thường được dùng để sàng lọc độc tính tế bào sơ bộ, cho thấy chiết xuất cây có chứa những thành phần có khả năng gây độc mạnh đối với sinh vật sống [5].
Nếu người bệnh tự ý thu hái, sắc uống nước mè đất nhám đậm đặc dài ngày mà không có sự kiểm soát về hàm lượng, các chất alkaloid hoặc độc chất tự nhiên có thể gây tổn thương tế bào gan, thận hoặc kích ứng thêm niêm mạc đường tiêu hóa. Đáng lo ngại hơn, việc tin tưởng mè đất có thể diệt trừ HP khiến nhiều người chậm trễ trong việc đi khám chuyên khoa, tự ý ngưng phác đồ kháng sinh của bác sĩ, dẫn tới tình trạng nhiễm trùng dai dẳng, viêm loét tiến triển thành xuất huyết dạ dày hoặc các biến chứng ác tính khó lường.
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Dựa trên các đặc tính dược lý thực nghiệm và dữ liệu an toàn hiện có, những đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh việc tự ý dùng mè đất nhám để chữa bệnh dạ dày:
- Người bệnh đã được nội soi và chẩn đoán dương tính với vi khuẩn HP kèm theo các vết trợt, loét dạ dày - tá tràng tiến triển: Nhóm này bắt buộc phải tuân thủ phác đồ điều trị nội khoa chuẩn do bác sĩ chỉ định.
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú: Độc tính tế bào của cặn chiết rễ mè đất đối với ấu trùng sinh học cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn cho sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ [5].
- Trẻ em: Hệ thống tiêu hóa và chuyển hóa thuốc của trẻ chưa hoàn thiện, không nên dùng các loại cây cỏ chứa alkaloid mạnh chưa được chuẩn hóa [5], [6].
- Người mắc các bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc chuyển hóa qua gan.
Lời khuyên áp dụng thực tế cho người bệnh dạ dày
Thay vì tìm kiếm các giải pháp chưa được kiểm chứng từ mè đất nhám, người mắc bệnh dạ dày hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn HP cần tiếp cận việc điều trị dựa trên những nguyên tắc khoa học vững chắc:
- Khám chuyên khoa tiêu hóa: Thực hiện các xét nghiệm chuẩn xác (test thở C13/C14, xét nghiệm kháng nguyên trong phân hoặc nội soi sinh thiết) để xác định chính xác sự hiện diện của vi khuẩn HP.
- Tuân thủ phác đồ kháng sinh: Nếu có chỉ định tiệt trừ HP, cần uống thuốc đúng liều lượng, đủ số ngày và đúng thời điểm. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc giữa chừng vì đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng HP kháng thuốc [1], [2].
- Dinh dưỡng hỗ trợ an toàn: Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, nhiều rau xanh, hạn chế thức ăn quá cay nóng, chua, nhiều dầu mỡ và đồ uống có cồn. Có thể bổ sung hợp lý các nguồn polyphenol tự nhiên như trà xanh giàu catechins nhằm hỗ trợ giảm viêm niêm mạc dạ dày [2].
- Hỏi ý kiến bác sĩ: Bất kỳ sản phẩm thảo dược hay viên uống hỗ trợ nào muốn sử dụng kết hợp đều phải được bác sĩ điều trị đánh giá để tránh tương tác bất lợi với thuốc điều trị chính.
Nhìn chung, mè đất nhám là một cây thuốc quý trong kho tàng dược liệu cổ truyền với các tác dụng kìm một số vi khuẩn đường ruột, giảm đau và chống oxy hóa đã được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng [5], [6]. Dẫu vậy, chiết xuất mè đất hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học để khẳng định khả năng ức chế vi khuẩn HP dạ dày. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng mè đất thay thế thuốc chữa bệnh để bảo vệ sức khỏe dạ dày một cách an toàn và hiệu quả nhất.


