Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về cây mã đề nước

Mỗi khi thời tiết thay đổi, các chứng bệnh đường hô hấp như viêm họng, đau rát cổ và ho dai dẳng lại bùng phát. Thay vì dùng thuốc Tây y, không ít người tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng để làm dịu cơn ho. Trong số đó, mã đề nước (tên khoa học là Ottelia alismoides) thường được nhắc tới như một loại rau dại giải nhiệt, tiêu viêm và chữa viêm họng.

Nhiều người lầm tưởng mã đề nước là một dạng sống dưới nước của cây mã đề cạn thông thường (Plantago major) nên tự ý hái về sắc uống. Sự ngộ nhận về công dụng thực tế của loài thủy sinh này khiến không ít người băn khoăn về tính an toàn cũng như hiệu quả trị bệnh của nó.

Liệu kinh nghiệm dân gian dùng mã đề nước chữa ho có được y học hiện đại xác nhận, hay chỉ là lời đồn thổi chưa có căn cứ? Dưới góc nhìn khoa học, câu trả lời sẽ giúp bạn tránh những rủi ro không đáng có cho sức khỏe.

Mã đề nước có thực sự chữa được ho và viêm họng?

Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học hay thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh mã đề nước có tác dụng chữa ho hoặc viêm họng ở người.

Các tài liệu y học cổ truyền tại một số khu vực, chẳng hạn vùng Đông Bắc Ấn Độ, từng ghi nhận loài thủy sinh này được dùng hỗ trợ trị sốt, bệnh lao, trĩ hay đái tháo đường [1]. Tuy nhiên, các ghi chép truyền thống này không đồng nghĩa với việc dược liệu này có khả năng trị dứt điểm viêm nhiễm vùng họng.

Mọi dữ liệu nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện tại đối với mã đề nước mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc phân tích mô phỏng trên máy tính (in silico). Vì vậy, người bệnh tuyệt đối không nên xem loại cây này là bài thuốc đặc trị ho.

Cơ chế tác động và thành phần hóa học được tìm thấy

Để hiểu vì sao mã đề nước được quan tâm trong nghiên cứu y học, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích các hoạt chất sinh học tự nhiên bên trong loài cây này. Thay vì tác động lên niêm mạc họng hay giảm phản xạ ho, các nghiên cứu lại tìm thấy nhiều nhóm chất có tính độc tế bào hoặc kháng khuẩn.

Phân tích hóa thực vật sơ bộ chiết xuất methanol của cây cho thấy sự hiện diện của các nhóm hợp chất như alkaloid, carbohydrate, glycoside và steroid [2]. Thông qua kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ (GC-MS), các chuyên gia đã nhận diện được 7 hợp chất tự nhiên [2]. Các thử nghiệm tính toán đặc tính hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ và độc tính (ADMET) dự đoán những hợp chất này có độ hấp thu qua đường tiêu hóa tốt và có sinh khả dụng đường uống [2].

Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu cũng đã phân lập được các phân tử như RPR112378 và RPR115781 từ cây mã đề nước [3]. Những chất này được xác định là các chất ức chế sự lắp ráp vi ống nội bào, có khả năng ngăn chặn quá trình trùng hợp tubulin [3]. Như vậy, thành phần của cây chủ yếu thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ lên sự phân chia tế bào, hoàn toàn không mang cơ chế làm dịu niêm mạc hay ức chế trung tâm ho như các loại thuốc ho thông thường.

Khoa học nói gì: Điểm lại các nghiên cứu cụ thể

Khi xem xét toàn bộ các công bố khoa học về cây Ottelia alismoides, trọng tâm của các nhà nghiên cứu hoàn toàn không nằm ở việc điều trị ho mà tập trung vào ung thư và kháng khuẩn.

Năm 2023, một nghiên cứu đánh giá tác động của phân đoạn chiết xuất acetone từ Ottelia alismoides (OA-AC) trên dòng tế bào ung thư biểu mô người gồm tế bào ung thư phổi A549 và ung thư da A431 [1]. Khi xử lý tế bào trong 24 giờ với nồng độ 10 mcg/mL và 25 mcg/mL, chiết xuất này gây ức chế chu kỳ tế bào ở pha G2/M, đi kèm giảm biểu hiện của cyclin B và p-Cdc2 [1]. Sau 48 giờ, chiết xuất kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư qua việc tăng biểu hiện protein Bax, p21, caspase 3 bị phân cắt và giảm protein Bcl2 [1]. Thử nghiệm nhuộm màu AO-EtBr xác nhận sự chết của tế bào diễn ra theo cơ chế apoptosis [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2024 đã dùng phương pháp gắn kết phân tử (molecular docking) qua phần mềm Autodock 4.2.6 để đánh giá các hợp chất trong chiết xuất methanol của mã đề nước trên các thụ thể protein ung thư vú gồm ERalpha, HER2 và EGFR [2]. Kết quả mô phỏng cho thấy hai hợp chất Tricyclo[5.2.1.0(2,6)]decan-10-ol và 2,2,6-Trichloro-7-oxabicyclo[4.1.0]heptane-1-carboxamide có ái lực gắn kết hứa hẹn với ERalpha (tương ứng -6,3 và -6,0 kcal/mol), HER2 (-5,6 và -6,1 kcal/mol) và EGFR (-5,4 và -5,4 kcal/mol) [2].

Vào năm 2000, nghiên cứu về cơ chế tác động của hai hoạt chất RPR112378 và RPR115781 chiết xuất từ mã đề nước cho thấy RPR112378 là chất ức chế hiệu quả sự trùng hợp tubulin với nồng độ ức chế IC50 = 1,2 microM và phá vỡ cấu trúc vi ống đã hình thành [3]. Hoạt chất RPR115781 có tác dụng lên tubulin yếu hơn 5 lần [3]. Phức hợp giữa tubulin và RPR112378 ngăn chặn các phân tử tubulin tiếp tục gắn vào vi ống đang phát triển [3]. RPR112378 ngăn colchicine liên kết với tubulin nhưng không ức chế vinblastine, đồng thời là chất có độc tính tế bào cao, trong khi RPR115781 có tác dụng ức chế tăng trưởng tế bào KB kém hơn 10.000 lần [3]. Độc tính tế bào của RPR112378 được xác định một phần do phản ứng cộng với nhóm sulfhydryl [3].

Về tác dụng kháng khuẩn, một thử nghiệm sơ bộ năm 1995 ghi nhận chiết xuất nước của loài cây này có thể tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn lao ở người trong thử nghiệm độ nhạy cảm của thuốc [4]. Thử nghiệm cũng ghi nhận dịch chiết đã chữa khỏi cho 2 trường hợp lao hạch cổ hai bên trong vòng 3 tháng [4]. Tuy nhiên, báo cáo này có số lượng mẫu cực kỳ nhỏ (chỉ 2 người) và chỉ nhắm đến vi khuẩn lao, không thể coi là bằng chứng để chữa các chứng ho, viêm họng thông thường do virus hay cảm lạnh.

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Dù mang lại một số tín hiệu tích cực trong phòng thí nghiệm, khoảng cách giữa các kết quả nghiên cứu in vitro này với việc tạo ra thuốc điều trị thực tế là rất lớn. Các số liệu về ức chế tế bào ung thư hay kháng khuẩn lao hoàn toàn được thực hiện trên mô hình tế bào biệt lập hoặc mô phỏng máy tính [1] [2].

Viêm họng và ho thường do nhiễm virus đường hô hấp, vi khuẩn thông thường hoặc phản ứng dị ứng. Không có bất kỳ dữ liệu nào chứng minh chiết xuất mã đề nước tiêu diệt được các virus gây cảm cúm hay làm giảm phản xạ kích ứng họng.

Hơn nữa, các nghiên cứu chưa từng được kiểm chứng độc tính toàn diện trên động vật sống hay cơ thể người khỏe mạnh. Việc tự ý thu hái cây tự nhiên rồi đun nấu không thể chiết xuất đúng các hoạt chất mong muốn, ngược lại còn tiềm ẩn nguy cơ hấp thu các thành phần có độc tính tế bào mạnh như RPR112378 [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc dân gian

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mã đề nước với cây mã đề cạn. Mã đề cạn (xa tiền thảo) là vị thuốc Đông y có tính mát, thường dùng lợi tiểu, trong khi mã đề nước là loài thực vật thủy sinh hoàn toàn khác về mặt chi, loài và thành phần sinh học.

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là cho rằng "thảo dược tự nhiên thì không có tác dụng phụ". Nghiên cứu đã chỉ ra hợp chất RPR112378 trong mã đề nước có độc tính tế bào rất cao [3]. Việc dùng thảo dược không rõ liều lượng có thể gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa hoặc gây ngộ độc.

Ngoài ra, nhiều người tin rằng các bài thuốc dân gian có thể thay thế hoàn toàn kháng sinh hoặc thuốc chỉ định của bác sĩ. Trì hoãn điều trị y tế chuẩn mực đối với các đợt viêm họng cấp hoặc ho kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm amidan hốc mủ, áp-xe quanh amidan hoặc viêm phổi.

Ai nên thận trọng và cảnh báo nguy cơ sức khỏe

Vì chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về tính an toàn của mã đề nước trên cơ thể người, mọi đối tượng đều phải thận trọng và không tự ý sử dụng loài cây này để làm thuốc uống.

Đặc biệt, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không được dùng. Do thiếu dữ liệu lâm sàng trên những nhóm đối tượng này, bất kỳ hoạt chất có độc tính tế bào nào trong cây cũng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ.

Những người có bệnh lý nền mạn tính như suy gan, suy thận, hoặc người đang sử dụng các thuốc điều trị ung thư, tim mạch cần tránh xa. Các hoạt chất trong mã đề nước có thể tương tác không lường trước với thuốc điều trị hoặc làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho các cơ quan nội tạng.

Mặt khác, mã đề nước là loài sinh trưởng dưới bùn nước ngọt, rất dễ tích tụ kim loại nặng, ký sinh trùng, ấu trùng sán và vi khuẩn từ nguồn nước ô nhiễm. Sử dụng cây tươi chưa qua kiểm định có thể dẫn đến nhiễm trùng tiêu hóa nghiêm trọng.

Lời khuyên áp dụng thực tế và cách xử trí khi bị ho

Nếu bạn đang gặp phải các cơn ho phiền toái, hãy quay về với các biện pháp chăm sóc sức khỏe khoa học, đơn giản và an toàn đã được y học công nhận rộng rãi.

Uống đủ nước ấm mỗi ngày giúp làm loãng dịch nhầy và giữ ẩm cho niêm mạc họng. Bạn có thể sử dụng nước muối sinh lý 0,9% để súc họng sâu từ 2 đến 3 lần mỗi ngày, giúp làm sạch bề mặt họng và giảm lượng vi khuẩn mà không gây hại cho tế bào lành.

Giữ ấm vùng cổ ngực khi thời tiết trở lạnh và sử dụng máy tạo độ ẩm nếu ở trong phòng điều hòa khô. Trong trường hợp muốn dùng thảo mộc tự nhiên, bạn có thể cân nhắc các nguyên liệu quen thuộc, lành tính như mật ong pha nước ấm (không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi) hoặc trà gừng ấm với lượng vừa phải.

Khi cơn ho kéo dài trên 7 ngày không thuyên giảm, ho kèm theo sốt cao, khó thở, khạc đờm đặc màu vàng xanh hoặc đờm có lẫn máu, bạn cần đến ngay các cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám. Bác sĩ sẽ xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh để kê đơn thuốc phù hợp, tuyệt đối không tự điều trị bằng các loại cây dại như mã đề nước.

Tóm lại, kinh nghiệm dân gian dùng mã đề nước chữa ho hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học xác thực, trong khi các hoạt chất trong cây tiềm ẩn nhiều nguy cơ độc tính. Hãy là người tiêu dùng thông thái, ưu tiên lối sống lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn y khoa thay vì đánh cược sức khỏe vào các phương thuốc truyền miệng thiếu kiểm chứng.