Trong thai kỳ, kiểm soát cân nặng và đường huyết là mối bận tâm lớn của nhiều phụ nữ [1]. Nhiều người tìm đến các chất tạo ngọt không calo để giảm lượng đường ăn vào [1]. Cỏ ngọt (stevia) là lựa chọn phổ biến vì nguồn gốc tự nhiên và vị ngọt đậm [7, 8]. Tuy nhiên, liệu mẹ bầu có dùng được cỏ ngọt hay không vẫn là thắc mắc thường gặp.

Câu trả lời ngắn gọn: phụ nữ mang thai chỉ nên dùng các chế phẩm đường stevia tinh khiết ở mức độ vừa phải, và phải tránh tuyệt đối lá cỏ ngọt thô hoặc dịch chiết toàn phần [1].

Bản chất của cỏ ngọt và cơ chế trong cơ thể

Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) có vị ngọt gấp 200-400 lần đường mía (sucrose) nhờ các hợp chất steviol glycoside, phổ biến nhất là stevioside và Rebaudioside A (RebA) [7, 8]. Các glycoside này không bị enzym tiêu hóa ở miệng và dạ dày phân cắt, mà đi thẳng xuống ruột già [2].

Tại ruột già, hệ vi sinh vật đường ruột sẽ phân giải steviol glycoside thành steviol để cơ thể hấp thu [2]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng cỏ ngọt có tác động hạ đường huyết sau ăn, giảm nồng độ insulin, không gây sâu răng và có tiềm năng chống oxy hóa [5, 7, 8]. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) xác định mức tiêu thụ hàng ngày có thể chấp nhận được (ADI) của steviol glycoside là 4 mg/kg thể trọng/ngày [3].

Nguy cơ từ lá thô và chiết xuất toàn phần

Nhiều người lầm tưởng rằng thảo mộc tự nhiên nguyên bản luôn an toàn hơn sản phẩm tinh chế. Trong trường hợp cỏ ngọt, điều này hoàn toàn sai lầm đối với thai kỳ.

Một tổng quan y khoa năm 2019 về chất làm ngọt trong thai kỳ chỉ rõ: phụ nữ mang thai cần tránh sử dụng lá cỏ ngọt dạng thô, nước sắc/hãm từ lá hoặc các loại chiết xuất toàn phần từ lá cây [1]. Dạng thô chưa qua tinh chế chứa nhiều tạp chất và thành phần phức tạp chưa được kiểm định đầy đủ về độ an toàn sinh sản [1]. Ngược lại, các sản phẩm tạo ngọt stevia thương mại đã qua tinh chế đạt độ tinh khiết cao (thường chứa RebA hoặc hỗn hợp steviol glycoside) được xếp vào nhóm an toàn (GRAS) và được phép dùng có chừng mực trong thai kỳ [2, 8].

Bằng chứng khoa học về RebA và đường cỏ ngọt

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát tác động của stevia trong giai đoạn mang thai và sinh sản:

  • Nghiên cứu tim mạch trên chuột (2024): Đánh giá tác động của RebA ở liều 4 mg steviol tương đương/kg thể trọng/ngày trên chuột cống cái từ 4 tuần trước phối giống đến khi cai sữa [3]. Kết quả cho thấy mức liều này an toàn về mặt chuyển hóa tim mạch ở chuột mẹ: không làm rối loạn chức năng tim hay ty thể, làm giảm đường huyết lúc đói và giảm cholesterol toàn phần [3]. Dù vậy, nghiên cứu ghi nhận diện tích mặt cắt ngang tế bào cơ tim giảm và nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra kỹ hơn trên thế hệ con [3].

  • Nghiên cứu vi hệ và chuyển hóa trên chuột mẹ béo phì (2020): Khảo sát chuột cống cái mang thai và cho con bú ăn chế độ nhiều chất béo/đường kết hợp stevia (2-3 mg/kg/ngày) [4]. Kết quả cho thấy việc dùng stevia cùng chế độ ăn giàu béo/đường làm tăng mỡ cơ thể ở chuột con lúc cai sữa và làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột ở cả mẹ lẫn con [4]. Cấy phân từ chuột con nhóm dùng stevia sang chuột nhắt vô trùng gây tăng cân, tăng mỡ và suy giảm dung nạp glucose ở chuột nhận [4].

  • Phân tích hệ vi sinh đa thế hệ (2021): Giải trình tự metagenomic mẫu manh tràng của chuột con 3 tuần tuổi xác nhận việc chuột mẹ tiêu thụ stevia (2-3 mg/kg/ngày) làm thay đổi quá trình chuyển hóa propionate/lactate ở ruột chuột con [5]. Sự biến đổi vi sinh vật này liên quan trực tiếp đến tăng tỷ lệ tích mỡ và tăng cân ở thế hệ sau [5].

  • Tổng quan chuyển hóa năm 2025: Ghi nhận đồ uống ngọt nhân tạo và đồ uống có đường nói chung đều liên quan đến một số lo ngại trong thai kỳ như rút ngắn thời gian mang thai [6]. Dù vậy, stevia vẫn thể hiện ưu thế hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn so với đường thông thường [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Việc sử dụng chất tạo ngọt không calo đã được phê duyệt giúp thai phụ thừa cân hoặc có nguy cơ đái tháo đường thai kỳ kiểm soát lượng đường nạp vào mà không làm tăng năng lượng rỗng [2, 5]. Đường cỏ ngọt tinh khiết cũng không gây sâu răng [7].

Tuy nhiên, các bằng chứng gây lo ngại về cân nặng và hệ vi sinh của con non chủ yếu đến từ mô hình chuột với chế độ ăn kết hợp nhiều chất béo [4, 6]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vào năm 2023 cũng đã khuyến cáo hạn chế dùng các chất làm ngọt không đường (bao gồm cả stevia) ở mọi lứa tuổi, đòi hỏi thêm các nghiên cứu dài hạn trên người [3].

Hiểu lầm thường gặp

Nhiều thai phụ tin rằng "uống trà lá cỏ ngọt phơi khô tự nhiên sẽ mát và an toàn hơn đường ăn kiêng đóng gói". Đây là hiểu lầm nguy hiểm, vì chính dạng trà lá thô này nằm trong danh mục khuyến cáo tránh dùng cho bà bầu [1].

Một hiểu lầm khác là thai phụ cần cắt giảm tối đa calo để không tăng cân. Giảm cân trong thai kỳ bằng chế độ ăn quá ít calo là điều không được khuyến khích; mục tiêu đúng đắn là duy trì mức tăng cân hợp lý dưới sự hướng dẫn y tế [1].

Ai nên thận trọng?

Phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc có vấn đề về chuyển hóa không nên tự ý dùng bừa bãi các sản phẩm chứa stevia mà cần tham khảo bác sĩ điều trị [2, 5].

Các bà mẹ đang cho con bú cũng cần duy trì lượng dùng trong giới hạn cho phép, tránh dùng lá thô [1]. Những người có bệnh lý nền về đường tiêu hóa cần lưu ý vì steviol glycoside tương tác trực tiếp với hệ vi sinh đường ruột [2].

Cách áp dụng thực tế cho thai phụ

  • Chỉ dùng sản phẩm tinh khiết: Đọc kỹ nhãn thành phần; chỉ chọn sản phẩm chứa chiết xuất cỏ ngọt tinh khiết (steviol glycosides, Rebaudioside A), tránh hoàn toàn trà lá cỏ ngọt thô hoặc thảo mộc không rõ nguồn gốc [1].
  • Không vượt quá giới hạn khuyến nghị: Tuân thủ ngưỡng ADI 4 mg/kg thể trọng/ngày do EFSA đặt ra [3].
  • Cách kết hợp: Dùng lượng nhỏ tạo ngọt cho sữa chua không đường hoặc món tráng miệng ít béo, tránh lạm dụng stevia cùng các món ăn nhiều dầu mỡ và giàu calo [4].
  • Luôn xin ý kiến chuyên môn: Thai phụ có bệnh nền cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi bất kỳ chế phẩm tạo ngọt nào.

Dùng đường cỏ ngọt tinh chế trong mức cho phép là giải pháp thay thế đường khả dĩ cho phụ nữ mang thai [1]. Mẹ bầu cần phân biệt rõ giữa dạng tinh chế an toàn và dạng thảo mộc thô tiềm ẩn rủi ro để bảo vệ sức khỏe bản thân và thai nhi [1].