Cây cỏ sen (danh pháp khoa học: Miliusa velutina) là dược liệu quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian tại các nước Đông Nam Á. Người dân thường truyền tai nhau công dụng giải độc, hỗ trợ trị mụn nhọt hoặc giảm đau nhức xương khớp. Tuy nhiên, liệu loài thảo dược vùng nhiệt đới này có thực sự sở hữu hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ như kỳ vọng hay không vẫn là câu hỏi khiến nhiều người băn khoăn.

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học hiện tại là: Cây cỏ sen chứa một số nhóm hoạt chất thứ cấp tiềm năng như các dẫn xuất acid homogentisic và khung miliusane đặc trưng của chi thực vật này. Mặc dù vậy, toàn bộ các thử nghiệm ghi nhận hoạt tính sinh học của chúng mới chỉ dừng lại ở mức tế bào phân lập (in vitro) hoặc trên các mô hình chiết xuất thô, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người. Do đó, người dân tuyệt đối không nên xem cỏ sen là phương thuốc kháng viêm thay thế cho chỉ định y khoa chính thống.

Nhóm hoạt chất miliusane và acid homogentisic hoạt động ra sao?

Cây cỏ sen thuộc chi Miliusa (họ Na - Annonaceae), một chi thực vật nổi tiếng trong hóa học hợp chất tự nhiên nhờ chứa khung meroterpenoid hiếm gặp gọi là miliusane. Về mặt hóa học, miliusane là các phân tử có khung xương 18 carbon đặc biệt, thường kết hợp cấu trúc phenolic với nhánh terpene [1].

Cơ chế sinh học được các nhà nghiên cứu quan sát đối với các phân tử thuộc chi thảo dược này chủ yếu liên quan đến việc ngăn chặn đường truyền tín hiệu gây viêm. Khi cơ thể gặp tác nhân xâm nhập hoặc tổn thương mô, các đại thực bào sẽ giải phóng các chất trung gian kích thích phản ứng sưng đau như oxit nitric (NO) và các cytokine kích thích viêm. Các phân tử phân lập từ chi Miliusa cho thấy khả năng can thiệp trực tiếp vào phản ứng sản sinh này trong môi trường nuôi cấy [2].

Ngoài ra, các dẫn xuất của acid homogentisic – một loại acid phenolic tự nhiên – phân lập từ hoa và quả cỏ sen cũng thể hiện nhiều cơ chế tương tác màng sinh học và ức chế sự nhân lên của các tác nhân vi sinh [3]. Tuy vậy, đường đi của các phân tử này trong một cơ thể hoàn chỉnh vẫn còn nhiều ẩn số mà phòng thí nghiệm chưa thể giải mã toàn diện.

Bằng chứng từ hoa và quả cỏ sen: Báo cáo năm 2019

Để làm rõ các hợp chất tiềm năng trong cỏ sen, một nghiên cứu hóa thực vật được thực hiện vào năm 2019 tại Thái Lan đã tập trung phân lập các thành phần từ quả và hoa của loài cây này [3].

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp sắc ký và xác định được năm dẫn xuất acid homogentisic hiếm gặp mới, đặt tên là miliusanal cùng miliusanones A-D, bên cạnh 15 chất chuyển hóa thứ cấp đã biết trước đó [3]. Cấu hình lập thể tuyệt đối của các dẫn xuất này được làm rõ thông qua dữ liệu quang phổ NOESY và phổ phân tán tròn điện tử (ECD) [3].

Về mặt tác dụng sinh học, nhóm tác giả ghi nhận các hợp chất số 2, 3, 6 và 7 có hoạt tính chống ký sinh trùng sốt rét với giá trị IC50 dao động trong khoảng 3,3 đến 5,2 microgam/mL [3]. Hợp chất số 6 thể hiện hoạt tính kháng khuẩn Mycobacterium tuberculosis ở nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 50 microgam/mL [3]. Các hợp chất 1, 2 và 6 cũng ức chế vừa phải đối với ba chủng vi khuẩn Gram dương gồm Bacillus cereus, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus và tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) với MIC từ 32 đến 64 microgam/mL [3]. Đồng thời, các hợp chất 1-3, 6 và 7 biểu hiện độc tính tế bào đối với các dòng tế bào ung thư KB, MCF-7, NCI-H187 và dòng tế bào Vero với giá trị IC50 từ 5,8 đến 40,4 microgam/mL [3].

Nghiên cứu này cho thấy các dẫn xuất acid homogentisic trong hoa và quả cỏ sen có hoạt tính kháng khuẩn và gây độc tế bào rõ rệt, nhưng chưa cung cấp dữ liệu thử nghiệm in vivo về phản ứng giảm phù nề hay hạ sốt trên sinh vật sống [3].

Chiết xuất thân cây và các hợp chất mới phát hiện năm 2024

Không chỉ có hoa và quả, phần thân cây cỏ sen cũng là đối tượng được nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm tìm kiếm hoạt tính sinh học. Một nghiên cứu công bố vào năm 2024 đã phân lập các hoạt chất từ dịch chiết ethyl acetate của thân cây Miliusa velutina [4].

Từ phần phân đoạn có hoạt tính mạnh nhất, các nhà khoa học đã phân lập và xác định cấu trúc của 7 hợp chất, bao gồm một sesquiterpenoid khung drimane mới có tên gọi miliutine C methyl ester và 3 alkaloid có hoạt tính sinh học [4]. Thử nghiệm cho thấy 3 hợp chất alkaloid này thể hiện hoạt tính chống ung thư mạnh trên nhiều dòng tế bào như MCF-7 (ung thư vú), HepG2 (ung thư gan), HeLa (ung thư cổ tử cung), NCI H460 (ung thư phổi) và nguyên bào sợi bình thường [4].

Đáng chú ý, trên dòng tế bào MCF-7 và nguyên bào sợi bình thường, các giá trị IC50 (tính theo micromol/L) lần lượt là: hợp chất số 5 đạt 3,38 và 31,15; hợp chất số 6 đạt 21,96 và 102,00; hợp chất số 7 đạt 7,90 và lớn hơn 300 [4]. Để đối chứng, hoạt chất chuẩn camptothecin đạt giá trị IC50 tương ứng là 0,020 và 4,51 micromol/L [4].

Kết quả này khẳng định thân cây cỏ sen sở hữu các phân tử có khả năng ức chế tế bào mạnh, song các tác giả cũng lưu ý rằng hoạt tính kháng ung thư của loài này trước đó chưa từng được chứng minh toàn diện và các nghiên cứu mới chỉ đóng góp bước đầu cho việc làm sáng tỏ kinh nghiệm dân gian [4].

Bằng chứng kháng viêm từ các loài cùng chi Miliusa

Do số lượng thử nghiệm chuyên sâu về phản ứng viêm trên chính loài Miliusa velutina còn hạn chế, các nhà khoa học thường tham chiếu dữ liệu từ các loài thực vật cùng chi. Điển hình là nghiên cứu năm 2015 trên loài Miliusa balansae [2].

Nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết methanol từ lá của Miliusa balansae có tác dụng kháng viêm thông qua việc ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [2]. Từ phân đoạn hoạt tính, các nhà khoa học đã phân lập được 3 glycoside megastigmane mới đặt tên là milbasides A-C cùng 15 hợp chất đã biết [2]. Ở nồng độ 20,0 micromol/L, các hợp chất 1-3, 11 và 14 thể hiện khả năng ức chế NO vượt trội với tỷ lệ lần lượt là 98,5 ± 1,6%, 90,9 ± 7,8%, 84,8 ± 3,5%, 91,5 ± 8,7% và 91,8 ± 2,7% [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2023 trên loài Miliusa sinensis đã phân lập được 20 hợp chất nhóm miliusane, trong đó có 12 hợp chất mới từ cành và lá [1]. Nghiên cứu này khẳng định cấu hình lập thể tuyệt đối của khung miliusane qua nhiễu xạ tia X đơn tinh thể của hợp chất miliusol [1]. Một số phân tử ức chế mạnh sự phát triển của các dòng tế bào ung thư người với IC50 từ 0,52 đến 23,5 micromol/L, đóng vai trò như chất ức chế di căn và gây lão hóa tế bào [1]. Những dữ liệu này củng cố tiềm năng dược lý chung của chi thực vật Miliusa, nhưng không thể đồng nhất hoàn toàn với loài cỏ sen thông thường.

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng hoạt tính kháng khuẩn, ức chế oxit nitric (NO) hoặc gây độc tế bào trong ống nghiệm đồng nghĩa với việc thảo dược có thể thay thế thuốc kháng viêm thông thường. Thực tế, khoảng cách từ đĩa petri phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị cho con người là một chặng đường dài.

Thứ nhất, nồng độ hoạt chất tinh khiết được dùng trong các thử nghiệm (như 20 micromol/L đối với milbasides [2] hay hàng chục microgam/mL đối với dẫn xuất acid homogentisic [3]) hoàn toàn khác biệt so với việc sử dụng cây cỏ sen dưới dạng sắc nước uống dân gian. Khi đun sắc thô, nồng độ các chất này chiết xuất ra có thể rất thấp hoặc bị phân hủy bởi nhiệt độ.

Thứ hai, các hoạt chất tự nhiên khi đi vào đường tiêu hóa của con người sẽ chịu sự biến đổi sinh học của men gan, acid dạ dày và hệ vi sinh đường ruột. Hiện nay, chưa có dữ liệu dược động học nào chứng minh dẫn xuất acid homogentisic hay miliutine C methyl ester từ cỏ sen có thể hấp thu nguyên vẹn qua thành ruột để đạt nồng độ trị liệu trong máu người. Do đó, việc tự ý dùng cỏ sen để dập tắt các phản ứng viêm cấp tính như viêm họng mủ, viêm khớp cấp hay viêm ruột là ngộ nhận nguy hiểm.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược cỏ sen?

Mặc dù là cây cỏ tự nhiên, việc sử dụng các bộ phận của cây cỏ sen cần hết sức thận trọng đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu độc tính sinh sản nào về các hợp chất miliusanal, miliusanone hay alkaloid từ cỏ sen [1, 3]. Nhiều alkaloid tự nhiên có khả năng gây co bóp tử cung hoặc đi qua sữa mẹ, tiềm ẩn nguy cơ sảy thai hoặc ngộ độc cho trẻ nhỏ.
  • Người suy giảm chức năng gan hoặc thận: Thân và quả cỏ sen chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh và gây độc tế bào thử nghiệm [1, 3]. Các cơ quan giải độc và bài tiết đang suy yếu có thể bị quá tải, dẫn đến tổn thương gan thận cấp nếu nạp một lượng lớn dịch chiết chưa chuẩn hóa.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc ức chế miễn dịch: Các chất chuyển hóa thứ cấp có thể tương tác với enzyme cytochrom P450 ở gan, làm biến đổi nồng độ thuốc kê đơn trong máu, gây biến chứng xuất huyết hoặc mất tác dụng điều trị.
  • Người có bệnh lý viêm nhiễm cấp tính: Tuyệt đối không tự ý trì hoãn việc dùng kháng sinh, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) hoặc corticoid theo đơn của bác sĩ để thay thế bằng các bài thuốc cỏ sen truyền miệng.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách

Đối với độc giả quan tâm đến các giá trị dược liệu của cây cỏ sen, cách tiếp cận an toàn và khoa học nhất là:

  • Chỉ sử dụng khi có chỉ dẫn của bác sĩ y học cổ truyền: Không tự ý hái cây mọc hoang dại để sắc uống hoặc ngâm rượu. Việc nhận dạng sai loài trong chi Miliusa có thể dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng do các loài thực vật hoang dã chứa hàm lượng alkaloid biến động lớn.
  • Tôn trọng phác đồ điều trị hiện đại: Nếu đang mắc các bệnh lý viêm khớp, viêm da cơ địa hoặc các bệnh nhiễm trùng, người bệnh cần tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa. Không dùng cỏ sen như một giải pháp thay thế đơn độc.
  • Hạn chế việc tự đun nấu liều cao: Khi sử dụng các bài thuốc cổ truyền có thành phần cỏ sen đã được cấp phép, cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng ghi trên nhãn hoặc hướng dẫn của lương y. Ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện dấu hiệu buồn nôn, đau bụng, nổi mề đay sau khi uống.

Khoa học hiện đại đã phân lập được nhiều dẫn xuất độc đáo như acid homogentisic và miliusane từ cây cỏ sen với các hoạt tính sinh học bước đầu đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm và nuôi cấy tế bào. Người tiêu dùng cần giữ cái nhìn thận trọng, tránh thổi phồng tác dụng kháng viêm và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ dạng chế phẩm nào từ loài cây này.