Cốt khí củ (Polygonum cuspidatum) và hà thủ ô đỏ (Polygonum multiflorum) là hai vị thuốc rất quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông. Cùng thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), hai loại cây này thường khiến người dùng nhầm lẫn về công dụng cũng như cách thức sử dụng. Nhiều người cho rằng các cây cùng họ sẽ mang đặc tính tương tự, từ đó tự ý dùng thay thế cho nhau nhằm mục đích bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị bệnh.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện đại và y văn cổ truyền cho thấy hai dược liệu này có sự khác biệt rõ rệt về thành phần hóa thực vật, tác động chuyển hóa cũng như định hướng trị liệu. Cốt khí củ thường được biết đến với vai trò thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm và hoạt huyết, trong khi hà thủ ô đỏ lại nổi tiếng trong các bài thuốc bổ can thận, dưỡng huyết và làm đen râu tóc.

Điểm chung họ thực vật và bài toán phân biệt dược chất

Cả cốt khí củ (Polygonum cuspidatum Sieb. et Zucc.) và hà thủ ô đỏ (Polygonum multiflorum Thunb.) đều là những cây thuốc được sử dụng lâu đời và ghi nhận rộng rãi trong y học cổ truyền [1], [2]. Vì cùng thuộc họ Polygonaceae, việc kiểm tra chất lượng và nhận diện chính xác từng loại dược chất trên thị trường thảo mộc luôn là vấn đề được quan tâm lớn, đặc biệt tại khu vực châu Á và châu Âu [1].

Để giải quyết vấn đề phân định giữa hai loài, một nghiên cứu công bố năm 2011 đã sử dụng kỹ thuật dấu vân tay chuyển hóa cộng hưởng từ hạt nhân phổ hydro (1H NMR) kết hợp phân tích đa biến trên gần 60 mẫu thực vật thu thập từ nhiều nơi ở Trung Quốc [1]. Kết quả cho thấy phương pháp này có thể phân biệt rành mạch cốt khí củ và hà thủ ô đỏ mà không cần bước bay hơi hay phân tách phức tạp [1]. Nghiên cứu xác định nhóm chất chỉ thị quan trọng nhất để phân biệt chuyển hóa giữa hai loài này chính là các dẫn xuất stilbene [1].

Thành phần hóa thực vật của cốt khí củ

Nghiên cứu về hóa thực vật học cho thấy cốt khí củ sở hữu kho tàng hoạt chất vô cùng phong phú, tập trung nhiều ở phần thân rễ và rễ củ [2], [3]. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2013 cho biết hơn 67 hợp chất đã được phân lập và định danh từ cốt khí củ, bao gồm các nhóm quinone, stilbene, flavonoid, coumarin và lignan [2]. Các bộ phận khác nhau như thân rễ, lá và hoa cũng chứa hàm lượng các chất flavonoid, anthraquinone và stilbene với tỷ lệ phân bố riêng biệt [3].

Các nghiên cứu chuyên sâu bổ sung vào năm 2022 bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ (UHPLC-Q-Exactive Orbitrap MS) đã suy ra được 62 hợp chất từ dịch chiết cốt khí củ [4]. Trong số các stilbene, resveratrol là một trong những hoạt chất tiêu biểu tạo nên nhiều tác tính sinh học của dược liệu này [5]. Ngoài các phân tử nhỏ, thành phần polysaccharide trong cốt khí củ (PCP) cũng được quan tâm với các đặc tính điều hòa miễn dịch, hạ đường huyết và chống oxy hóa [6].

Chuyển hóa sinh học và những tác động tiền lâm sàng

Hiểu rõ cách cơ thể hấp thu và biến đổi các hoạt chất thảo dược là tiền đề xác định hiệu quả cũng như tính an toàn. Trong nghiên cứu năm 2022 theo dõi hồ sơ chuyển hóa in vivo trên chuột cống, các nhà khoa học đã chú thích được 119 hợp chất (gồm 44 chất nguyên bản và 75 chất chuyển hóa) hiện diện trong huyết tương, nước tiểu và phân chuột sau khi dùng cốt khí củ [4]. Các con đường chuyển hóa chính được ghi nhận gồm phản ứng khử hydro, hydroxyl hóa, khử nước, methyl hóa, sulfate hóa và glucuronide hóa [4].

Về mặt dược lý hiện đại, rễ cốt khí củ được đánh giá có hoạt tính kháng viêm, hạ lipid máu, kháng khuẩn, chống oxy hóa và hỗ trợ bảo vệ tim mạch [2], [4], [3]. Trong một nghiên cứu năm 2022 trên mô hình chuột cấy ghép tế bào ung thư xương (osteosarcoma), cốt khí củ dùng qua đường uống cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của khối u [7]. Cơ chế tác động được làm rõ qua phân tích mạng lưới và sinh học phân tử là can thiệp vào chu kỳ tế bào và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) thông qua ức chế các con đường truyền tín hiệu Akt/ERK/EGFR [7].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2021 về bệnh hen suyễn dạng đàm nhiệt phát hiện cốt khí củ và hoạt chất resveratrol giúp ức chế sự tăng sinh và thúc đẩy apoptosis của tế bào cơ trơn đường thở (ASM cells), đồng thời ức chế con đường kích hoạt AKT/mTOR [5]. Nghiên cứu cũng sàng lọc được 12 hoạt chất chính và 479 protein mục tiêu liên quan, dự đoán khả năng điều hòa các con đường tín hiệu AKT, MAPK và apoptosis [5].

Công dụng cổ truyền và các ứng dụng điều trị của hai vị thuốc

Trong y học cổ truyền, cốt khí củ (tên vị thuốc là Hổ trượng) từ lâu đã được ứng dụng trong các bài thuốc điều trị vàng da, bỏng lửa nước, viêm nhiễm, bệnh nấm favus, chóng mặt, đau đầu, chấn thương đòn ngã và tình trạng tăng mỡ máu [2], [3]. Dược liệu này cũng được ghi nhận tiềm năng đối với các bệnh mạn tính như viêm loét đại tràng, viêm khớp và phì đại tim [3].

Ngược lại, hà thủ ô đỏ trong y học cổ truyền thường đóng vai trò là vị thuốc bổ huyết, ích tinh sáp niệu, bồi bổ cơ thể suy nhược và làm đen râu tóc. Trong nghiên cứu lâm sàng hiện đại, hà thủ ô đỏ hiếm khi dùng đơn độc mà thường phối hợp trong các bài thuốc cổ truyền để gia tăng hiệu quả điều trị [8]. Đơn cử, nghiên cứu trên 60 bệnh nhân Parkinson cho thấy bài thuốc Bổ dương hoàn ngũ thang gia giảm (chứa hà thủ ô và các vị thuốc khác) phối hợp thuốc Madopar trong 3 tháng đạt tỷ lệ hiệu quả tổng thể 87,5%, cao hơn mức 77,5% ở nhóm chỉ dùng Madopar [8]. Trong một thử nghiệm khác trên 240 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bị giảm bạch cầu sau hóa trị, bài thuốc Kỳ thâu thang (chứa hà thủ ô kết hợp hoàng kỳ, đương quy...) dùng trong 10 ngày cho tỷ lệ đáp ứng 91,5% so với 72,8% ở nhóm đối chứng dùng thuốc tây y [8]. Trên mô hình động vật chuột bị tổn thương thiếu máu não cục bộ, dịch chiết hexane của hà thủ ô đỏ liều 100 mg/kg tiêm màng bụng trước 30 phút giúp giảm đáng kể thể tích ổ nhồi máu não qua cơ chế phụ thuộc eNOS [8].

Vấn đề độc tính trên gan: Cần nhìn nhận thận trọng

Khi nhắc đến hà thủ ô đỏ, mối lo ngại lớn nhất trong y học hiện đại và thực hành lâm sàng là nguy cơ gây tổn thương gan cấp hoặc bán cấp nếu sử dụng không đúng cách hoặc dùng dược liệu thô chưa qua chế biến. Độc tính trên gan của hà thủ ô đỏ đòi hỏi quá trình bào chế kỹ lưỡng (như cửu chưng cửu sái với đỗ đen) để làm giảm độc tính và chuyển hóa các hoạt chất anthraquinone.

Đối với cốt khí củ, mặc dù cũng chứa các dẫn xuất anthraquinone và stilbene nhưng các y văn nhấn mạnh rằng dữ liệu hệ thống về độc tính và mức độ an toàn lâu dài trên người vẫn chưa đầy đủ [2], [3]. Việc tự ý sử dụng cốt khí củ hoặc hà thủ ô đỏ mà không có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền tiềm ẩn nguy cơ gây gánh nặng chuyển hóa cho tế bào gan, đặc biệt là khi tự sắc uống dài ngày với liều cao.

Hiểu lầm thường gặp và đối tượng cần thận trọng

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là xem cốt khí củ và hà thủ ô đỏ có thể thay thế lẫn nhau để "bổ huyết, trị rụng tóc". Thực tế, cốt khí củ thiên về tính thanh nhiệt, tiêu viêm, hoạt huyết phá ứ, không phải là vị thuốc bổ dưỡng thuần túy như hà thủ ô đỏ đã chế [2], [3]. Ngược lại, không thể dùng hà thủ ô đỏ để thay thế cho cốt khí củ trong các trường hợp cần kháng viêm mạnh, chữa bỏng hoặc thanh trừ thấp nhiệt [2], [3].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận hai vị thuốc này? Những người có tiền sử bệnh gan, suy giảm chức năng gan, viêm gan mạn tính cần đặc biệt lưu ý và không tự ý sử dụng. Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng này; do đó tuyệt đối không nên dùng nếu không có hướng dẫn từ thầy thuốc chuyên khoa. Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa cũng cần thông báo cho bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc không mong muốn [4].

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Khi sử dụng thảo dược họ Polygonaceae, việc kiểm soát nguồn gốc và nhận diện đúng loài bằng phương pháp kiểm nghiệm chuẩn hóa là bước tiên quyết để bảo đảm an toàn [1]. Người bệnh không nên thu hái hoặc mua các loại rễ củ không rõ nguồn gốc trôi nổi trên thị trường.

Để sử dụng an toàn, hãy luôn tuân thủ liều lượng vừa phải và phối ngũ theo đúng phương vị mà bác sĩ y học cổ truyền chỉ định [8]. Tuyệt đối không tự ý ngâm rượu, sắc uống kéo dài với niềm tin "thuốc nam, thảo mộc là vô hại". Khi xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi bất thường, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu, cần dừng dùng thảo dược ngay lập tức và đến các cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan.

Tóm lại, dù cùng thuộc họ Polygonaceae, cốt khí củ và hà thủ ô đỏ là hai vị thuốc có thành phần hóa thực vật, chuyển hóa và đích điều trị hoàn toàn khác biệt [1], [4], [8]. Việc nhận biết rõ tính năng của từng vị thuốc và tuân thủ tham vấn y khoa sẽ giúp người dùng tối ưu hóa lợi ích sức khỏe và phòng tránh các biến cố bất lợi.