Cơn đau nửa đầu (migraine) tái diễn nhiều lần gây ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt và công việc hàng ngày. Nhiều người thường xuyên tìm kiếm các liệu pháp từ thảo dược tự nhiên với mong muốn giảm số lần tái phát cơn đau mà hạn chế tác dụng phụ. Trong số các loại thảo mộc phổ biến ở phương Tây, cúc thơm (tên khoa học là Tanacetum parthenium, hay còn gọi là Feverfew) được truyền tai nhau như một giải pháp phòng ngừa đau nửa đầu hiệu quả.
Các dữ liệu nghiên cứu khoa học cho thấy cúc thơm có tiềm năng hỗ trợ làm giảm tần suất và mức độ cơn đau nửa đầu ở một số nhóm đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng tổng thể hiện vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều và chưa đủ vững chắc để khẳng định là một phương pháp phòng ngừa chắc chắn cho mọi trường hợp.
Cúc thơm hoạt động thế nào với chứng đau nửa đầu?
Cúc thơm là loài thực vật họ Cúc đã được ghi nhận trong y học dân gian từ lâu đời về khả năng phòng ngừa đau đầu [1]. Hoạt chất chính được chú ý nhiều nhất trong loài cây này là parthenolide, thuộc nhóm sesquiterpene lactone [2]. Cùng với parthenolide, các thành phần tinh dầu, dẫn xuất coumarin và flavonoid như luteolin, kaempferol, apigenin, quercetin tạo nên tác động hiệp đồng của toàn bộ lá thảo mộc [1].
Ở cấp độ tế bào, một cơ chế quan trọng liên quan đến đau nửa đầu là sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh serotonin từ tiểu cầu. Khảo sát trong phòng thí nghiệm chứng minh cúc thơm có khả năng ức chế quá trình giải phóng serotonin này, với mức độ ức chế tương quan thuận cùng hàm lượng parthenolide [2]. Khi serotonin không bị phóng thích ồ ạt, phản ứng co giãn mạch máu não bất thường cũng có thể được điều tiết.
Ngoài ra, cúc thơm còn thể hiện tác dụng đối kháng trên thụ thể serotonin dạng 5-HT(2A/2C) [3]. Chiết xuất từ lá cúc thơm đã tách parthenolide vẫn bộc lộ hoạt tính chống oxy hóa, làm giảm giải phóng các cytokine gây viêm và giảm tổn thương tế bào do hydro peroxide gây ra [1]. Tác động kháng viêm phối hợp với khả năng điều hòa thụ thể mạch máu giúp làm dịu bớt các phản ứng khởi phát chuỗi đau nhức migraine [3], [1].
Các thử nghiệm lâm sàng đơn lẻ nói gì?
Để kiểm tra giá trị thực tế, nhiều nghiên cứu lâm sàng đã đưa cúc thơm vào thử nghiệm có đối chứng với giả dược. Một thử nghiệm mù đôi, chéo, ngẫu nhiên năm 1988 thực hiện trên 72 tình nguyện viên đã đánh giá khả năng phòng ngừa đau nửa đầu của cúc thơm [4]. Sau 1 tháng chạy đà dùng giả dược đơn mù, bệnh nhân được chia ngẫu nhiên dùng 1 viên lá cúc thơm sấy khô mỗi ngày hoặc giả dược trong 4 tháng, sau đó đổi chéo liệu trình thêm 4 tháng nữa [4].
Kết quả trên 59 người bệnh hoàn thành nghiên cứu cho thấy cúc thơm giúp giảm số lượng cơn đau trung bình và mức độ nghiêm trọng trong mỗi chu kỳ 2 tháng [4]. Triệu chứng nôn ói đi kèm cũng thuyên giảm, điểm đánh giá bằng thang đo tương tự thị giác (VAS) được cải thiện rõ rệt, dù thời gian kéo dài của mỗi cơn đơn lẻ không đổi và không có tác dụng phụ nghiêm trọng [4].
Đến năm 2002, một thử nghiệm mù đôi, đối chứng giả dược, đa trung tâm quy mô hơn được tiến hành trên 147 người bị đau nửa đầu có hoặc không có tiền triệu [5]. Thử nghiệm dùng chiết xuất MIG-99 chế tạo bằng CO2 siêu tới hạn ở 3 mức liều (2,08 mg; 6,25 mg và 18,75 mg, uống 3 lần mỗi ngày) trong 12 tuần [5]. Tính trên toàn bộ mẫu, khác biệt về số cơn đau trong 28 ngày cuối so với giả dược không đạt ý nghĩa thống kê [5].
Tuy nhiên, trong phân nhóm xác nhận gồm 49 bệnh nhân có tần suất đau từ 4 cơn trở lên ở giai đoạn ban đầu, số cơn đau đã giảm dần theo liều lượng với ý nghĩa thống kê (P = 0,001) [5]. Nhóm dùng liều 6,25 mg (3 lần/ngày) ghi nhận mức giảm đau tuyệt đối cao nhất so với giả dược, đạt trung bình giảm 1,8 cơn trong 28 ngày [5].
Sự kết hợp cúc thơm và vỏ liễu trắng
Ngoài việc sử dụng đơn độc, cúc thơm cũng từng được nghiên cứu khi phối hợp cùng vỏ liễu trắng (Salix alba) trong chế phẩm mang tên Mig-RL [3]. Về mặt cơ chế, nếu cúc thơm đơn độc chỉ ức chế thụ thể 5-HT(2A/2C) mà không tác động lên 5-HT(1D), thì vỏ liễu trắng bổ khuyết khả năng nhận diện thụ thể 5-HT(1D) [3].
Một nghiên cứu nhãn mở tiến hành năm 2006 theo dõi 12 người bị đau nửa đầu không có tiền triệu dùng 300 mg cúc thơm kết hợp 300 mg vỏ liễu trắng, uống 2 lần mỗi ngày trong 12 tuần [3]. Trên 10 người hoàn tất lộ trình, tần suất cơn đau giảm 57,2% sau 6 tuần và giảm 61,7% sau 12 tuần [3]. Đồng thời, 70% bệnh nhân đạt mức cắt giảm ít nhất 50% số cơn đau tái phát [3].
Cường độ đau của nhóm bệnh nhân này cũng giảm 38,7% ở tuần thứ 6 và giảm 62,6% ở tuần thứ 12 [3]. Thời gian diễn ra mỗi đợt đau rút ngắn tương ứng 67,2% và 76,2% [3]. Mặc dù kết quả về thể chất, trí nhớ và mức độ lo âu đều cho thấy sự cải thiện tốt mà không gặp phản ứng có hại, nghiên cứu này còn hạn chế do thiết kế nhãn mở và quy mô quá nhỏ với 12 người tham gia [3].
Đánh giá tổng quan: Hiệu quả có thực sự chắc chắn?
Dù các nghiên cứu riêng lẻ mang lại nhiều tín hiệu tích cực, khi đặt vào bức tranh tổng thể của y học dựa trên bằng chứng, kết luận lại dè dặt hơn. Một tổng quan hệ thống công bố năm 2000 đánh giá 6 thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên đã nhận xét phần lớn nghiên cứu ủng hộ cúc thơm hơn giả dược [6]. Báo cáo kết luận cúc thơm có khả năng phát huy tác dụng phòng ngừa và chỉ gây các tác dụng phụ nhẹ, thoáng qua [6].
Trái lại, một bài tổng quan hệ thống khác cùng năm rà soát 4 thử nghiệm đạt tiêu chuẩn chọn lọc khắt khe hơn đã chỉ ra điểm mâu thuẫn lớn [7]. Đa số các thử nghiệm nhỏ ghi nhận lợi ích, nhưng nghiên cứu có cỡ mẫu lớn nhất và chất lượng phương pháp cao nhất lại không thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa cúc thơm và giả dược [7]. Do đó, bài tổng quan kết luận hiệu quả ngừa đau nửa đầu của thảo dược này vẫn chưa được chứng minh vượt khỏi mọi nghi ngờ khoa học [7].
Tình hình tiếp tục được củng cố vào năm 2004 khi tổng quan hệ thống của Cochrane đánh giá lại toàn bộ cơ sở dữ liệu [8]. Phân tích Cochrane chỉ rõ hiệu quả của cúc thơm trong phòng ngừa đau nửa đầu vẫn chưa thể được thiết lập rõ ràng [8]. Tác dụng thực tế dường như chỉ xuất hiện rõ rệt ở những người có tần suất cơn đau dày đặc hoặc tùy thuộc vào chất lượng chuẩn hóa của từng dạng chiết xuất [5], [2].
Những hiểu lầm thường gặp về cúc thơm
Nhiều người lầm tưởng cúc thơm là một loại thuốc giảm đau tức thì có thể uống ngay khi cơn nhức đầu ập đến. Thực tế, các thử nghiệm cho thấy cúc thơm chỉ đóng vai trò dự phòng và cần dùng liên tục một thời gian mới phát huy tác dụng [4], [8]. Lợi ích phòng ngừa migraine của loài cây này thường chỉ bắt đầu quan sát được sau 4 đến 6 tuần kiên trì sử dụng [8].
Một hiểu lầm khác là dùng lá cúc thơm tự nhiên ở bất kỳ đâu cũng đem lại hiệu quả giống nhau. Phân tích hàm lượng trên các mẫu cây thu thập từ 10 vùng địa lý tại châu Âu cho thấy hoạt tính sinh học thay đổi rất lớn giữa các mẫu cây mà không phụ thuộc vào vùng miền [2]. Do đó, việc dùng thảo mộc thô chưa kiểm định khó đảm bảo nồng độ parthenolide cần thiết để ức chế phóng thích serotonin [2].
Cũng cần lưu ý rằng thời gian kéo dài của mỗi cơn đau đơn lẻ thường không được rút ngắn khi chỉ dùng cúc thơm một mình [4]. Người bệnh không nên kỳ vọng thảo dược này sẽ thay thế hoàn toàn thuốc điều trị cắt cơn được bác sĩ kê đơn khi cơn đau cấp bắp đầu bùng phát.
Cảnh báo tác dụng phụ và ai nên thận trọng?
Dù được báo cáo là dung nạp khá tốt và ít phản ứng phụ nghiêm trọng trong các thử nghiệm lâm sàng, cúc thơm không hoàn toàn vô hại [4], [6]. Cây thuốc này có thể can thiệp vào quá trình đông máu và làm tăng nguy cơ xuất huyết ở những người nhạy cảm [8].
Một báo cáo y khoa năm 2020 ghi nhận trường hợp bệnh nhân bị chảy máu âm đạo bất thường và rối loạn kết quả xét nghiệm đông máu liên quan đến việc dùng cúc thơm [8]. Đánh giá theo thuật toán Naranjo với mức điểm từ 5 đến 8 đã xác định cúc thơm là nguyên nhân gây tác dụng phụ có khả năng cao [8]. Tình trạng chảy máu và các chỉ số đông máu của bệnh nhân chỉ hồi phục về bình thường sau 4 tháng ngưng dùng thảo dược [8].
Do khả năng ức chế tiểu cầu và kéo dài thời gian đông máu, những đối tượng sau cần hết sức thận trọng:
- Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật [8], [2].
- Phụ nữ bị rối loạn kinh nguyệt, rong kinh hoặc có tiền sử xuất huyết tử cung [8].
- Người có bệnh lý nền về gan hoặc các chứng rối loạn huyết học cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng [8].
Cách dùng và lời khuyên áp dụng thực tế
Đối với những người muốn thử nghiệm cúc thơm để cải thiện các cơn đau migraine tái phát, việc tuân thủ liều lượng đã được nghiên cứu là điều then chốt. Liều lượng parthenolide cho người trưởng thành dùng trong dự phòng đau nửa đầu thường dao động ở mức 0,2 - 0,6 mg mỗi ngày [8].
Nếu sử dụng dạng chiết xuất tiêu chuẩn CO2 siêu tới hạn (như dòng MIG-99), mức liều từng được chứng minh hiệu quả trên nhóm đau từ 4 cơn/tháng là 6,25 mg uống 3 lần mỗi ngày [5]. Khi phối hợp với vỏ liễu trắng, liều lượng ghi nhận trong thử nghiệm là 300 mg cúc thơm kết hợp 300 mg vỏ liễu trắng dùng 2 lần mỗi ngày [3].
Người bệnh cần theo dõi ghi nhật ký cơn đau trong suốt 4 đến 6 tuần đầu để đánh giá đáp ứng của cơ thể [4], [8]. Thời gian dùng thảo mộc sẽ thay đổi tùy theo cơ địa của từng người bệnh [8]. Không tự ý tăng liều khi chưa thấy tác dụng ngay, và phải ngưng dùng nếu phát hiện các dấu hiệu bầm tím dưới da hoặc chảy máu bất thường [8].
Cúc thơm là một thảo dược tiềm năng trong việc hỗ trợ giảm tần suất và cường độ đau nửa đầu, đặc biệt ở người có cơn tái phát thường xuyên. Dẫu vậy, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn chưa hoàn toàn thống nhất để coi đây là phương thuốc chuẩn mực thay thế y khoa hiện đại. Trước khi dùng cúc thơm lâu dài, người bệnh nên chủ động tham vấn bác sĩ chuyên khoa để cân nhắc rủi ro tương tác thuốc và đảm bảo an toàn sức khỏe.


