Đau nhức xương khớp kéo dài khiến nhiều người bệnh viêm khớp dạng thấp tìm đến các thảo dược tự nhiên với hy vọng giảm đau an toàn. Trong số đó, cúc thơm (Feverfew) thường được truyền tai nhau như một phương thuốc dân gian giúp đẩy lùi cơn đau khớp. Liệu thảo dược này có thực sự mang lại hiệu quả như lời đồn?
Câu trả lời ngắn gọn là: Dù cúc thơm có lịch sử sử dụng lâu đời trong dân gian cho bệnh viêm khớp dạng thấp [1], các dữ liệu khoa học hiện tại mới chỉ dừng lại ở mức độ tiềm năng chống viêm và thử nghiệm trên tế bào trong phòng thí nghiệm [2]. Hiệu quả lâm sàng thực tế được chứng minh rõ rệt nhất của thảo dược này là dự phòng chứng đau nửa đầu [3], chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp nào trên bệnh nhân viêm khớp dạng thấp trong các tài liệu ghi nhận.
Cúc thơm và lời đồn trị đau khớp từ dân gian
Cúc thơm, tên khoa học là Tanacetum parthenium, là một loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường mọc ở các khu vườn hoặc ven đường [1]. Cây cao từ 0,3 đến 1 mét, có lá màu vàng lục dài dưới 8 cm với hình dáng giống lông vũ và nở hoa vàng từ tháng 7 đến tháng 10 [1]. Tên gọi Feverfew bắt nguồn từ tiếng Latin "febrifugia", có nghĩa là "hạ sốt" [1].
Trong y học cổ truyền Hy Lạp, châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ và Ả Rập, thảo dược này đã được sử dụng hàng trăm năm [4]. Ngay từ thế kỷ thứ nhất, thầy thuốc người Hy Lạp Dioscorides đã kê đơn cúc thơm cho tất cả các chứng "viêm nóng" [1].
Trải qua nhiều thế kỷ, người dân đã dùng cúc thơm để xử lý hàng loạt vấn đề sức khỏe như sốt, đau nửa đầu, viêm khớp dạng thấp, đau dạ dày, đau răng, côn trùng cắn, vô sinh và các rắc rối về kinh nguyệt hoặc sinh nở [1]. Thảo dược này cũng được dùng cho bệnh vảy nến, dị ứng, hen suyễn, ù tai, chóng mặt, buồn nôn và nôn mửa [1]. Chính bề dày lịch sử này đã tạo nên niềm tin rằng cúc thơm có thể làm dịu các cơn đau khớp mạn tính.
Cơ chế tác động: Cúc thơm làm gì bên trong cơ thể?
Để hiểu vì sao cúc thơm được kỳ vọng giúp ích cho người bệnh khớp, các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa học của cây. Thảo dược này chứa nhiều hợp chất tự nhiên như tinh dầu dễ bay hơi, dẫn xuất coumarin, các flavonoid (chủ yếu là dẫn xuất của kaempferol, quercetin, apigenin, luteolin) và đặc biệt là nhóm sesquiterpene lactone với hoạt chất nổi bật tên là parthenolide [3].
Ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, một trong những đặc điểm nổi bật nhất là sự tăng sinh quá mức (phát triển dày lên bất thường) của các nguyên bào sợi hoạt dịch tại khớp [2]. Các nhà khoa học vẫn chưa rõ hiện tượng này do tế bào tự nhân lên quá nhanh hay do quá trình chết tế bào theo chương trình bị lỗi [2]. Tuy nhiên, việc kiểm soát sự tăng sinh này đóng vai trò quan trọng.
Chiết xuất cúc thơm và hoạt chất parthenolide đã được phát hiện có đặc tính chống viêm và giảm cảm giác đau [2]. Trong các hệ thống thử nghiệm dựa trên tế bào bạch cầu đơn nhân, cúc thơm thể hiện hoạt tính chống viêm và giúp điều hòa việc sản xuất các chemokine (những chất truyền tin gây viêm trong cơ thể) [5]. Nhờ khả năng điều chỉnh hồ sơ cytokine và giải phóng các chất trung gian gây viêm, thảo dược này được cho là có tiềm năng hỗ trợ trong các bệnh lý liên quan đến viêm như xơ vữa động mạch, ung thư và viêm khớp dạng thấp [5]. Ngoài ra, cả dịch chiết cúc thơm còn nguyên vẹn hay đã loại bỏ parthenolide đều cho thấy hoạt tính chống oxy hóa, giúp giảm giải phóng các cytokine tiền viêm trong môi trường thí nghiệm [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả thực tế?
Khi đối chiếu lời đồn dân gian với y học thực chứng, chúng ta cần nhìn vào từng nghiên cứu cụ thể để biết cúc thơm đã được kiểm chứng đến đâu.
Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã đánh giá trực tiếp tác động của hoạt chất parthenolide (tách chiết từ cúc thơm) đối với bệnh viêm khớp dạng thấp, nhưng được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) [2]. Nhóm nghiên cứu khảo sát trên 3 đối tượng tế bào: dòng tế bào hoạt dịch thỏ (HIG-82), tế bào hoạt dịch giống nguyên bào sợi lấy từ người bệnh viêm khớp dạng thấp (RA-FLS) và nguyên bào sợi da người (HSF) [2]. Kết quả cho thấy parthenolide ức chế sự nhân lên của tế bào hoạt dịch thỏ và tế bào khớp của người bệnh viêm khớp dạng thấp [2]. Trong khi đó, các tế bào da người bình thường bị ức chế ít hơn [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ chứng minh được tiềm năng chống tăng sinh tế bào trong phòng thí nghiệm chứ chưa thử nghiệm trên cơ thể người bệnh [2].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2024 tiếp tục phân tích thành phần hóa học và tính chất sinh học từ các bộ phận khác nhau của cây cúc thơm trong phòng thí nghiệm [6]. Bằng phương pháp sắc ký và quang phổ, các nhà khoa học nhận thấy tinh dầu từ hoa chứa nhiều chrysanthenone và alpha-thujone, trong khi tinh dầu từ lá và thân thảo chứa chủ yếu là long não (camphor), trans-chrysanthenyl acetate và camphene [6]. Các hợp chất polyphenol chính trong dịch chiết gồm 3,5-dicaffeoyl-quinic acid, chlorogenic acid và 3,4-dicaffeoyl-quinic acid [6]. Đáng chú ý, dịch chiết từ hoa có hàm lượng polyphenol, flavonoid cao nhất và khả năng chống oxy hóa mạnh nhất [6]. Trong khi đó, dịch chiết từ phần thân thảo chứa nhiều tannin ngưng tụ, terpenoid nhất và diệt khuẩn hiệu quả nhất trên 12 chủng vi khuẩn, nấm [6]. Các dịch chiết này cũng giúp bảo vệ tế bào da (tế bào sừng và nguyên bào sợi), mở ra ứng dụng trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm ngoài da [6]. Trước đó, một nghiên cứu năm 2016 cũng đã phát triển thành công phương pháp sắc ký hiện đại để định lượng chính xác hàm lượng long não trong tinh dầu cúc thơm từ các mẫu thảo dược của Hungary, với độ chính xác đạt 100,2% [7].
Về thử nghiệm lâm sàng thực tế trên người, bằng chứng rõ ràng nhất của cúc thơm lại nằm ở lĩnh vực trị đau nửa đầu chứ không phải đau khớp [3]. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược và thiết kế bắt chéo đã được công bố vào năm 1988 trên 72 tình nguyện viên bị đau nửa đầu [8]. Sau 1 tháng đầu dùng giả dược, người tham gia được chia ngẫu nhiên uống mỗi ngày 1 viên nang lá cúc thơm khô hoặc giả dược trong 4 tháng, sau đó đổi chéo nhóm trong 4 tháng tiếp theo [8]. Có 60 người hoàn thành nghiên cứu và 59 người có đủ dữ liệu phân tích [8]. Kết quả ghi nhận nhóm dùng cúc thơm giảm số cơn đau trung bình, giảm mức độ nặng của cơn đau trong mỗi chu kỳ 2 tháng và giảm tình trạng nôn mửa, dù thời gian kéo dài của từng cơn đau đơn lẻ không đổi [8]. Nghiên cứu không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nào [8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Từ các dữ liệu trên, có thể thấy cúc thơm thực sự sở hữu nhiều hoạt chất sinh học quý giá. Thảo dược này vừa có khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ tế bào da [6], vừa ức chế được sự phát triển quá mức của các tế bào màng hoạt dịch khớp trong ống nghiệm [2]. Các chất chuyển hóa thứ cấp trong lá cây hoạt động hiệp đồng với nhau, tức là phối hợp nhiều chất để tạo ra tác dụng chung thay vì chỉ dựa vào một chất duy nhất [3]. Bằng chứng từ các loài cúc cùng chi như Tanacetum vulgare hay Tanacetum ptarmiciflorum cho thấy dù hàm lượng parthenolide thấp, chúng vẫn có tính chống viêm trong ống nghiệm, chứng tỏ parthenolide không phải là thành phần duy nhất tạo nên tác dụng chống viêm [3].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là khoảng cách từ ống nghiệm đến thực tế điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp. Dù được nhắc đến liên tục trong các tài liệu tổng quan năm 2011, 2016 và 2020 như một vị thuốc dân gian trị viêm khớp dạng thấp [7], [1], [4], hiệu quả thực sự trên khớp của người bệnh sống vẫn chưa được khẳng định qua các thử nghiệm lâm sàng quy mô. Những thành công lâm sàng được xác nhận chủ yếu xoay quanh việc giảm tần suất, mức độ đau đầu, rối loạn thị giác và buồn nôn do chứng đau nửa đầu gây ra [3].
Những hiểu lầm thường gặp về cúc thơm
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tác dụng giảm đau nửa đầu với khả năng chữa khỏi đau khớp. Nhiều người thấy cúc thơm giảm đau đầu hiệu quả [8] và có tính chống viêm [2] nên tự ý mua về dùng dài ngày để trị bệnh khớp. Thực tế, cơ chế bệnh sinh của đau nửa đầu và sự phá hủy khớp trong viêm khớp dạng thấp rất khác nhau; việc tế bào khớp giảm nhân lên trong đĩa thí nghiệm [2] không đồng nghĩa uống viên cúc thơm vào sẽ hết sưng đau khớp ngay lập tức.
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu và bao lâu cũng được. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy cúc thơm nhìn chung không gây biến cố nghiêm trọng, các tác dụng phụ khiến người bệnh phải ngưng thuốc chủ yếu thuộc về đường tiêu hóa ở mức độ nhẹ và có thể hồi phục [4]. Tuy nhiên, sự an toàn này chỉ được ghi nhận khi sử dụng ngắn hạn (tối đa до 4 tháng) ở người trưởng thành [4]. Việc lạm dụng liều cao kéo dài có thể dẫn đến những hệ lụy sức khỏe khó lường.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Cúc thơm không dành cho tất cả mọi người, đặc biệt khi dùng kéo dài. Một báo cáo ca bệnh công bố năm 2020 đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về nguy cơ rối loạn đông máu liên quan đến thảo dược này [4].
Trường hợp được ghi nhận là một phụ nữ 36 tuổi có tiền sử đau nửa đầu, phải đến khám phụ khoa vì chảy máu âm đạo bất thường, kỳ kinh nguyệt kéo dài và da ửng đỏ (không kèm bầm tím) suốt 3 tháng [4]. Khai thác bệnh sử cho thấy, bệnh nhân này đã tự uống viên nang cúc thơm hàm lượng 800 mg, ngày uống 3 lần liên tục trong suốt 9 tháng trước đó [4]. Khi áp dụng thang điểm đánh giá Naranjo, các bác sĩ xác định có mối liên hệ nhiều khả năng xảy ra giữa việc dùng cúc thơm và chứng chảy máu âm đạo, làm thay đổi kết quả xét nghiệm đông máu của bệnh nhân [4].
Từ bằng chứng này, các nhóm đối tượng sau đây phải đặc biệt thận trọng và tránh tự ý dùng cúc thơm:
- Người đang có kế hoạch phẫu thuật tự chọn [4].
- Người mắc các chứng rối loạn đông máu [4].
- Người đang sử dụng các loại thuốc chống huyết khối (thuốc làm loãng máu, chống đông máu) [4].
- Người có bệnh lý dạ dày - ruột dễ kích ứng, do tác dụng phụ của thảo dược thường tập trung ở đường tiêu hóa [4].
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?
Nếu bạn muốn tìm hiểu hoặc sử dụng các chế phẩm từ cúc thơm để hỗ trợ sức khỏe, hãy tuân thủ nguyên tắc an toàn dựa trên bằng chứng khoa học:
- Về mục đích sử dụng: Cúc thơm phù hợp để hỗ trợ dự phòng chứng đau nửa đầu (nên dùng chiết xuất toàn phần từ lá để tận dụng tác dụng hiệp đồng của các hoạt chất) [3]. Với bệnh viêm khớp dạng thấp, tuyệt đối không dùng cúc thơm để thay thế thuốc điều trị đặc hiệu do bác sĩ kê đơn. Ngoài ra, các chế phẩm chiết xuất từ hoa và thân thảo cúc thơm có thể được ứng dụng bôi ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc, bảo vệ da hoặc hỗ trợ các vấn đề về da nhờ tính chống oxy hóa và kháng khuẩn [6].
- Về thời gian và liều lượng: Chỉ nên sử dụng đường uống trong thời gian ngắn, tối đa là 4 tháng ở người lớn [4]. Trong thử nghiệm lâm sàng dự phòng đau nửa đầu, liều dùng an toàn được áp dụng là 1 viên nang lá cúc thơm khô mỗi ngày trong 4 tháng [8]. Không tự ý uống liều cao (như mức 800 mg x 3 lần/ngày) kéo dài nhiều tháng liền để tránh nguy cơ xuất huyết [4].
- Tham vấn y tế: Luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu dùng cúc thơm, đặc biệt khi bạn đang có bệnh nền xương khớp, tim mạch hoặc đang uống bất kỳ loại thuốc tây y nào khác.
Tóm lại, cúc thơm là một thảo dược có bề dày lịch sử [1] và chứa hoạt chất parthenolide giúp chống viêm, ức chế sự tăng sinh tế bào màng hoạt dịch khớp trong phòng thí nghiệm [2]. Tuy nhiên, hiệu quả lâm sàng trên người mới chỉ được chứng minh rõ ở bệnh đau nửa đầu [3], còn tác dụng trị viêm khớp dạng thấp vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu thực tế. Người bệnh khớp nên tuân thủ phác đồ y khoa chuẩn, chỉ xem thảo dược là hướng tham khảo và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh các rủi ro về tiêu hóa hay đông máu [4].
