Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, các bệnh đường hô hấp như cúm mùa lại bùng phát, khiến nhiều người tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa từ thiên nhiên. Trong số đó, đại hồi (hoa hồi) thường xuyên được nhắc tới như một "thần dược" trị cúm vì là nguyên liệu sản xuất ra thuốc Tamiflu lừng danh. Nhiều lời đồn cho rằng chỉ cần đun nước hoa hồi uống hoặc tăng cường ăn gia vị này trong bữa ăn hàng ngày là có thể ngừa và trị dứt điểm virus cúm.

Tuy nhiên, việc ăn trực tiếp hoa hồi hoàn toàn không thể thay thế cho thuốc kháng virus trong điều trị y khoa. Dù đại hồi chứa acid shikimic – tiền chất quan trọng để tổng hợp nên oseltamivir (hoạt chất của Tamiflu), cơ thể con người không phải là một phòng thí nghiệm hóa học để có thể tự biến đổi hợp chất thô này thành thuốc điều trị cúm [1, 2].

Từ hoa hồi đến viên thuốc trị cúm: Khoảng cách giữa tiền chất và thành phẩm

Đại hồi (tên khoa học là Illicium verum) là cây gỗ xanh cỡ trung bình có quả hình hoa sao, phân bố rộng rãi ở vùng tây nam châu Á và là gia vị quen thuộc cũng như vị thuốc cổ truyền [1]. Về mặt thực vật học, chi Illicium có tới 34 loài, trong đó 15 loài là nguồn tự nhiên cung cấp acid shikimic, phân bố tự nhiên ở đông nam Trung Quốc, Mỹ, Myanmar và Việt Nam [2]. Trong số này, Illicium verum là loài ăn được có hàm lượng acid shikimic cao nhất, với các vùng trồng thích hợp lớn nhất được ghi nhận tại Trung Quốc (chiếm 48%), Mỹ (19%) và Brazil (18%) [2].

Tuy nhiên, acid shikimic (công thức hóa học là 3,4,5-trihydroxy-1-cyclohexene-1-carboxylic acid) chỉ đóng vai trò là nguyên liệu khởi đầu tự nhiên, một mô hình trung gian phục vụ quá trình bán tổng hợp hóa dược phức tạp để tạo ra oseltamivir [2, 3, 5]. Hoạt chất này được Tổ chức Y tế Thế giới công nhận về khả năng đối phó với cúm gia cầm và dùng để điều trị, phòng ngừa cúm gây ra bởi virus cúm A và cúm B [1, 3, 5].

Bản thân acid shikimic không mang cấu trúc phân tử hoàn chỉnh của một chất ức chế men neuraminidase như thuốc thương phẩm [2, 7]. Để trở thành thuốc Tamiflu, acid shikimic chiết xuất từ hoa hồi phải trải qua nhiều bước phản ứng hóa học nghiêm ngặt trong nhà máy dược phẩm nhằm gắn thêm các nhóm chức đặc hiệu [2, 7]. Do đó, việc sử dụng trực tiếp thảo dược hoàn toàn không đồng nghĩa với việc đưa thuốc kháng virus vào cơ thể.

Thuốc Tamiflu chặn đứng virus cúm như thế nào?

Để hiểu tại sao tiền chất thô không thể thay thế thuốc thành phẩm, cần nhìn vào cơ chế tác động của hoạt chất trị cúm. Oseltamivir hoạt động như một chất ức chế enzyme neuraminidase của virus cúm (NAIs) [3]. Nhóm thuốc này ngăn chặn hoạt động của neuraminidase, từ đó ngăn cản sự nhân lên của virus thông qua cơ chế nảy chồi ở tế bào vật chủ [3].

Ở người nhiễm bệnh, enzyme neuraminidase chịu trách nhiệm cắt liên kết acid sialic có trên bề mặt glycoprotein của tế bào người, giúp các hạt virus mới hình thành có thể thoát ra ngoài [3]. Thuốc ức chế chức năng của protein này khiến các hạt virus mới không thể phóng thích để xâm nhập sang các tế bào lân cận, và cuối cùng virus sẽ bị tiêu diệt [3].

Nếu chỉ dừng lại ở dạng acid shikimic tự nhiên trong thực phẩm thô, phân tử này không có khả năng gắn kết và ức chế chọn lọc men neuraminidase mạnh mẽ như cấu trúc phân tử oseltamivir đã qua bán tổng hợp [2, 7].

Bằng chứng khoa học về dược tính của đại hồi

Mặc dù không thể thay thế thuốc tây y, các nghiên cứu thực nghiệm xác nhận đại hồi và các phân tử chiết xuất từ nó sở hữu phổ hoạt tính sinh học rất phong phú [1]. Ngoài tiềm năng kháng virus, đại hồi còn có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, trị giun sán, diệt côn trùng, làm loãng đờm, giảm đau, chống viêm, bảo vệ dạ dày, an thần, chống co thắt và tác dụng giống estrogen [1, 5].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên tế bào và mô hình thực nghiệm đã phân tích dịch chiết đại hồi trong việc đối phó với virus iridovirus gây bệnh trên cá mú [4]. Nghiên cứu xác định nồng độ làm việc an toàn của dịch chiết nước đại hồi (IVAE) là không quá 500 mcg/ml, dịch chiết cồn (IVEE) không quá 250 mcg/ml, acid shikimic (SKA) không quá 250 mcg/ml, trans-anethole không quá 800 mcg/ml, acid 3,4-dihydroxybenzoic (DDBA) không quá 400 mcg/ml và quercetin (QCE) không quá 50 mcg/ml [4]. Kết quả cho thấy các dịch chiết đều kháng virus phụ thuộc vào liều, trong đó IVAE, IVEE, DDBA và QCE đạt tỷ lệ ức chế trên 90% [4].

Cùng năm 2020, một nghiên cứu khác đánh giá hoạt tính của đại hồi trên phôi nguyên bào sợi gà (CEF) nhiễm các loại virus gia cầm bao gồm reovirus, IBDV, NDV và ILTV [5]. Kết quả từ thử nghiệm MTT cho thấy ba dạng dịch chiết (methanol tuyệt đối 100MOH, methanol 50% 50MOH và dịch chiết nước WA) đều thể hiện tác dụng ức chế khi xử lý đồng thời và trước khi lây nhiễm (ngoại trừ 100MOH và 50MOH không có tác dụng với IBDV) [5]. Khi xử lý sau nhiễm, dịch chiết ức chế được NDV và reovirus, riêng 100MOH ức chế được ILTV, cho thấy tiềm năng làm nguồn kháng virus tự nhiên [5].

Năm 2022, nghiên cứu hóa thực vật học trên quả đại hồi đã phân lập được 20 hợp chất, gồm 6 lignan và phenylpropanoid mới cùng 14 hợp chất đã biết [6]. Đáng chú ý, hợp chất số 7 [(-)-bornyl p-coumarate] thể hiện hoạt tính kháng chủng virus cúm A/Puerto Rico/8/34 H1N1 (PR8) rất mạnh với giá trị IC50 là 1,74 ± 0,47 microM [6]. Hoạt tính này trên mô hình nuôi cấy tế bào vượt trội hơn cả Tamiflu (IC50 = 10,01 ± 0,92 microM) và ribavirin (IC50 = 10,76 ± 1,60 microM) [6].

Dù vậy, các kết quả ấn tượng trên đều mới dừng lại ở quy mô ống nghiệm (in vitro) hoặc trên phôi tế bào động vật [4, 6, 8]. Giới hạn lớn nhất là chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh ăn đại hồi giúp khỏi bệnh cúm.

Rào cản sinh khả dụng: Uống nước hoa hồi có hấp thu được không?

Một rào cản khoa học rất lớn khiến việc ăn hay uống đại hồi không đem lại tác dụng như mong đợi nằm ở dược động học của acid shikimic trong hệ tiêu hóa. Năm 2020, một nghiên cứu dược động học trên chuột sử dụng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) đã theo dõi đường đi của phân tử này sau khi dùng qua đường tĩnh mạch và đường uống [7].

Khi tiêm tĩnh mạch, acid shikimic phân bố nhanh trong 1 giờ đầu (tốc độ 5,57 h-1) rồi đào thải chậm (0,78 h-1), thể tích phân bố ổn định là 5,17 L/h/kg và độ thanh thải là 1,79 L/h/kg [7]. Tuy nhiên, khi cho dùng qua đường tiêu hóa (uống/bơm vào dạ dày), nồng độ acid shikimic đạt đỉnh sau khoảng 3 giờ, sau đó giảm dần với thời gian bán thải chỉ 1,3 giờ và xuất hiện hiện tượng hai đỉnh [7]. Đáng lưu ý, sinh khả dụng đường uống tuyệt đối của acid shikimic ở chuột chỉ đạt vỏn vẹn khoảng 10% [7].

Điều này chứng minh rằng phần lớn acid shikimic tự nhiên khi đi qua đường tiêu hóa rất khó hấp thu nguyên vẹn vào máu để phát huy tác dụng toàn thân [7]. Do đó, lượng hoạt chất vào được tuần hoàn sau khi uống nước hãm hoa hồi là vô cùng nhỏ, không đủ để tạo ra bất kỳ tác động ức chế virus nào trên cơ thể người.

Những hiểu lầm nguy hại cần tránh

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng thảo dược chứa tiền chất với thuốc điều trị đặc hiệu. Nhiều người tin rằng tăng cường ăn hoa hồi hay uống nước đun từ gia vị này có thể ngăn chặn hoàn toàn việc lây nhiễm cúm mùa. Suy nghĩ này rất nguy hiểm nếu người bệnh chủ quan, bỏ qua "thời điểm vàng" cần can thiệp y tế hoặc tự ý ngưng thuốc điều trị theo chỉ định.

Hiểu lầm thứ hai là lạm dụng đại hồi với liều lượng vô tội vạ. Dù là thảo dược tự nhiên, hoa hồi chứa nhiều hợp chất có dược lực mạnh; việc sử dụng quá đậm đặc hoặc dùng liên tục trong thời gian dài có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc các tác dụng không mong muốn khác.

Ngoài ra, cần phân biệt rõ đại hồi thông thường (Illicium verum) với một số loài cùng chi như Illicium anisatum (hồi núi Nhật Bản) vốn chứa độc tính cao và không thể sử dụng tùy tiện làm thực phẩm [2, 5].

Ai nên thận trọng khi dùng đại hồi?

Người có bệnh lý về dạ dày, viêm loét đường tiêu hóa cần thận trọng khi sử dụng nước sắc đặc từ đại hồi, bởi các tinh dầu cay nóng có thể gây kích ứng niêm mạc.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các bài thuốc đậm đặc từ hoa hồi khi chưa tham khảo ý kiến chuyên môn. Bên cạnh đó, những người đang sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thuốc điều trị mạn tính cần trao đổi với bác sĩ để tránh các tương tác hoạt chất không mong muốn.

Khi xuất hiện các triệu chứng cúm nặng như sốt cao liên tục, khó thở, tức ngực, mệt mỏi li bì, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám. Tuyệt đối không tự ý uống nước hoa hồi để thay thế đơn thuốc kháng virus của bác sĩ.

Sử dụng đại hồi đúng cách trong đời sống

Trong thực tế đời sống, đại hồi nên được nhìn nhận đúng với vai trò là một loại gia vị tuyệt vời và thảo mộc hỗ trợ tiêu hóa, làm ấm cơ thể. Trong ẩm thực truyền thống, hoa hồi thường được phối hợp trong nồi nước dùng phở, các món hầm, bò kho hoặc phối hợp cùng quế, thảo quả để kích thích vị giác và hỗ trợ bài tiết đường tiêu hóa [1].

Vào những ngày lạnh, bạn có thể thả 1–2 cánh hoa hồi (không dùng quá nhiều) vào tách trà ấm cùng chút mật ong và gừng. Thức uống này giúp làm ấm cổ họng, hỗ trợ loãng đờm và đem lại cảm giác dễ chịu [1]. Khi sử dụng, hãy chọn hoa hồi có nguồn gốc rõ ràng, cánh lành lặn, không bị ẩm mốc để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Tóm lại, đại hồi là nguồn dược liệu quý cung cấp tiền chất để tổng hợp thuốc trị cúm trong công nghiệp dược phẩm, nhưng việc ăn hoặc uống trực tiếp không thể tạo ra tác dụng chữa bệnh tương đương. Người dân nên tận hưởng giá trị ẩm thực của hoa hồi một cách chừng mực, kết hợp lối sống khoa học và tuân thủ hướng dẫn y tế để bảo vệ sức khỏe mùa dịch.