Đậu nành là nguồn cung cấp đạm thực vật phổ biến trên bàn ăn gia đình, từ bìa đậu phụ quen thuộc đến ly sữa hạt mỗi sáng. Dù vậy, khi các sản phẩm gắn mác đậu nành biến đổi gen xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường, không ít người tiêu dùng cảm thấy lo ngại về mức độ an toàn lâu dài đối với sức khỏe. Liệu các loại thực phẩm này có nguy cơ tích tụ độc tính hay gây hại cho cơ thể như nhiều lời đồn đoán?

Câu trả lời dựa trên các dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện tại là đậu nành biến đổi gen thương mại được chứng minh an toàn tương đương với các giống đậu nành truyền thống [1]. Các đánh giá độc tính học toàn diện không ghi nhận tác động bất lợi nào lên cơ thể khi sử dụng trong chế độ ăn [1].

Đậu nành biến đổi gen và nỗi lo độc tính

Đậu nành hiện là loại cây trồng chuyển gen được ứng dụng phổ biến nhất, chiếm tới 80% diện tích đất canh tác cây trồng biến đổi gen trên toàn cầu, tương đương sản lượng khoảng 100 triệu tấn mỗi năm [2]. Một tài liệu năm 2022 cũng nêu nhận định đất trồng đậu nành chiếm đến 51% diện tích cây trồng biến đổi gen của thế giới, với diện tích gieo trồng tại Mỹ và Brazil vượt trội so với giống truyền thống [1].

Quy mô sản xuất lớn dẫn đến tâm lý băn khoăn về độc tính tiềm ẩn và sự biến đổi của các thành phần protein mới [2]. Đậu nành tự nhiên vốn có hàm lượng đạm rất cao, đạt từ 35% đến 40% [2]. Phần lớn sản lượng đậu nành toàn cầu (khoảng 98%) được dùng làm thức ăn chăn nuôi và ép dầu, chỉ 2% được chế biến thành các thành phẩm giá trị cao khác [1]. Tuy nhiên, lượng khô dầu đậu nành tách béo còn lại vẫn được tận dụng để sản xuất nhiều dòng sản phẩm giàu đạm cho người như bột đậu nành, đạm đậu nành cô đặc (chứa khoảng 65% đạm) và đạm cô lập [2]. Do đó, việc xác thực mức độ an toàn thực phẩm của các giống đậu nành can thiệp di truyền là điều kiện tiên quyết trước khi đưa vào chuỗi cung ứng [3].

Cơ chế đánh giá an toàn thực phẩm: Nguyên tắc tương đương sinh học

Để kiểm định một giống cây trồng biến đổi gen, các cơ quan an toàn thực phẩm áp dụng quy trình so sánh toàn diện với cây trồng đối chứng truyền thống [3]. Mục tiêu của phương pháp này là phát hiện mọi sự khác biệt dự kiến và ngoài ý muốn, từ đó đánh giá tác động tiềm tàng đến môi trường, sức khỏe con người và chất lượng dinh dưỡng [3].

Các khâu cốt lõi trong quy trình kiểm tra gồm có phân tích phân tử, đánh giá thành phần dưỡng chất, đặc tính hình thái và nông học giữa cây biến đổi gen với giống đối chứng đẳng gen gần nhất [3]. Trọng tâm phân tích độc tính nhắm vào bản chất của các chuỗi protein mới biểu hiện cùng các thành phần phát sinh xem có nguy cơ gây dị ứng hay tổn hại tế bào hay không [3].

Bằng chứng độc tính học từ thử nghiệm trên động vật

Một nghiên cứu độc tính học công bố năm 2022 đã tiến hành đánh giá độ an toàn thực phẩm của đậu nành biến đổi gen thương phẩm được bày bán trên thị trường [1]. Thử nghiệm dùng hai dòng đậu nành biến đổi gen thương mại (ký hiệu GM-1 và GM-2) ngẫu nhiên so sánh trực tiếp với một dòng đậu nành không biến đổi gen [1].

Thử nghiệm thực hiện trên chuột cống trắng dòng SD, phân chia đều cả con đực và con cái vào 6 nhóm (mỗi nhóm gồm 10 con đực và 10 con cái) [1]. Chuột được cho ăn đậu nành trực tiếp qua đường miệng liên tục mỗi ngày trong 90 ngày với hai mức liều: liều thấp 1 g/kg thể trọng/ngày và liều cao 5 g/kg thể trọng/ngày [1].

Kết quả sau 90 ngày cho thấy không có bất kỳ tác động sinh học bất lợi nào đối với trọng lượng cơ thể, khối lượng các cơ quan, các chỉ số hóa sinh máu, huyết học cũng như phân tích nước tiểu [1]. Khi mổ khám nghiệm tử thi, các nhà khoa học không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về trọng lượng nội tạng giữa nhóm dùng đậu nành biến đổi gen và nhóm dùng đậu nành truyền thống [1]. Thậm chí ở mức liều cao nhất 5 g/kg/ngày, cả hai nhóm đều không xuất hiện các tổn thương đại thể hay tổn thương bệnh học mô [1]. Kết luận nghiên cứu khẳng định đậu nành biến đổi gen thương phẩm có tính an toàn tương đương sinh học hoàn toàn với đậu nành thông thường [1].

Đánh giá của các cơ quan an toàn thực phẩm quốc tế

Bên cạnh thử nghiệm nuôi dưỡng toàn phần, các cơ quan quản lý chuyên môn như Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) liên tục thực hiện các đánh giá chuyên sâu trên từng sự kiện biến đổi gen cụ thể:

  • Sự kiện biến đổi gen phức hợp MON 87708 x MON 89788 x A5547-127: Báo cáo khoa học năm 2019 của EFSA chỉ ra rằng các protein mới biểu hiện gồm DMO, CP4 EPSPS (protein kháng thuốc diệt cỏ glyphosate) và PAT không gây ra bất kỳ mối lo ngại nào về an toàn cho sức khỏe người và động vật [4]. Các protein này không gây tương tác độc tính, không làm tăng nguy cơ dị ứng hay chất bổ trợ, đồng thời giá trị dinh dưỡng của giống đậu nành này hoàn toàn tương đương với giống thông thường [4].
  • Dòng đậu nành GMB151: Nghiên cứu đánh giá năm 2021 của EFSA trên giống đậu nành GMB151 (kháng thuốc trừ cỏ ức chế HPPD và kháng tuyến trùng) xác nhận các protein ngoại lai HPPD-4 và Cry14Ab-1 không mang độc tính hay khả năng gây dị ứng [5]. Một vài chênh lệch nhỏ về axit palmitic, axit heptadecenoic ở hạt và đạm thô trong cỏ khô không ảnh hưởng đến độ an toàn dinh dưỡng, cho phép khẳng định giống này an toàn như đậu nành tham chiếu [5].
  • Đậu nành BPS-CV127-9: Báo cáo năm 2018 kiểm tra dữ liệu giải trình tự axit nucleic mới phát hiện sai khác hai nucleotide ở vùng không chú giải hạ lưu đoạn phiên mã của gen ahasl [6]. Các phân tích tin sinh học chuyên sâu khẳng định sự sai khác này không gây ra bất cứ rủi ro an toàn mới nào, duy trì hiệu lực của kết luận dòng đậu nành này an toàn và đủ dinh dưỡng tương đương giống thông thường [6].

Giới hạn của bằng chứng và các vấn đề sinh thái

Mặc dù các dữ liệu độc tính học thực nghiệm cho thấy protein chuyển gen không gây độc cho cơ thể sống [1] [4], việc gieo trồng và sản xuất quy mô lớn vẫn đặt ra những thách thức ngoài dinh dưỡng. Báo cáo khoa học ghi nhận mối đe dọa chính từ cây trồng biến đổi gen là xáo trộn đa dạng sinh học nếu các sinh vật biến đổi gen bị phát tán không kiểm soát ra môi trường tự nhiên [2].

Việc mở rộng các vùng độc canh nông nghiệp có thể làm tăng tính kháng thuốc của cỏ dại và côn trùng gây hại [2]. Đáng chú ý, hiện tượng lai chéo giữa cây trồng chuyển gen với các loài thực vật hoang dã phát triển nhanh có nguy cơ hình thành "siêu cỏ dại" [2]. Do đó, các khía cạnh an toàn sinh học, khả năng trôi dạt gen và mức độ kháng thuốc vẫn cần được theo dõi độc lập với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trực tiếp [2].

Hiểu lầm thường gặp của người tiêu dùng

Nhiều người lầm tưởng rằng biến đổi gen làm thay đổi toàn bộ cấu trúc dinh dưỡng và tạo ra các chất gây độc trường diễn. Tuy nhiên, các phân tích hóa sinh và mô bệnh học chứng minh thực phẩm đậu nành biến đổi gen đã qua phê duyệt không làm tổn hại gan, thận hay làm biến đổi các thông số máu [1].

Một hiểu lầm khác là gen biến đổi sẽ biến đổi các tính chất dị ứng của thực phẩm. Các bằng chứng thực tế cho thấy quá trình can thiệp gen không làm thay đổi tổng thể tính gây dị ứng của đậu nành [5] [4]. Nguy cơ dị ứng của đậu nành biến đổi gen hoàn toàn tương đương với nguy cơ dị ứng tự nhiên vốn có của hạt đậu nành truyền thống.

Ai nên thận trọng khi dùng các sản phẩm từ đậu nành?

Bản chất đậu nành là thực phẩm giàu đạm thực vật nhưng cũng là một trong những dị nguyên phổ biến [2]. Những đối tượng có cơ địa dị ứng bẩm sinh với protein họ đậu cần cẩn trọng khi sử dụng bất kỳ dạng đậu nành nào, bất kể là giống truyền thống hay giống biến đổi gen [5] [4].

Người có các bệnh lý mạn tính đặc thù liên quan đến chuyển hóa hoặc đang điều trị y khoa với chế độ ăn hạn chế đạm cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để cân đối lượng dùng thích hợp hàng ngày, không nên tự ý thay đổi khẩu phần ăn đột ngột.

Cách áp dụng thực tế và chế biến an toàn

Để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của đậu nành trong chế độ ăn thường nhật, người tiêu dùng có thể linh hoạt sử dụng các nguồn thực phẩm sau:

  • Lựa chọn sản phẩm minh bạch: Chọn mua các sản phẩm từ đậu nành, bột đậu nành, đạm đậu nành cô đặc hoặc dầu ăn có nguồn gốc rõ ràng, được chứng nhận hợp quy bởi cơ quan quản lý chất lượng [1] [2].
  • Chế biến nhiệt đầy đủ: Luôn nấu chín kỹ đậu nành và các chế phẩm như sữa đậu nành, đậu phụ để làm bất hoạt các chất kháng dinh dưỡng tự nhiên có trong hạt sống.
  • Đa dạng hóa khẩu phần: Đậu nành có thành phần axit amin cân đối, thích hợp để thay thế một phần đạm động vật [2]. Nên kết hợp đạm thực vật từ đậu nành xen kẽ với đạm từ thịt, cá, trứng để đảm bảo dinh dưỡng cân bằng và lành mạnh.

Các thử nghiệm độc tính học 90 ngày trên động vật cùng dữ liệu phân tích quốc tế xác nhận đậu nành biến đổi gen hợp pháp đạt mức độ an toàn và giá trị dinh dưỡng tương đương đậu nành truyền thống [1] [4]. Việc hiểu đúng bằng chứng khoa học giúp người tiêu dùng giải tỏa lo ngại thiếu căn cứ, từ đó xây dựng lối sống lành mạnh và thực hành chế độ ăn uống khoa học cho bản thân và gia đình.