Nhiều phụ nữ coi giày cao gót là phụ kiện không thể thiếu giúp tôn vóc dáng và tăng sự tự tin trong giao tiếp thường nhật [1]. Tuy nhiên, cảm giác mỏi nhức và đau thắt lưng sau nhiều giờ đứng trên những đôi giày gót nhọn cũng là nỗi ám ảnh rất phổ biến [1, 4]. Dân gian và một bộ phận nhân viên y tế thường mặc định rằng đi giày gót cao sẽ kéo khung xương chậu nghiêng đi và khiến cột sống thắt lưng bị ưỡn cong quá mức [1, 8].

Liệu hiện tượng tăng ưỡn đốt sống thắt lưng có thực sự xảy ra như quan niệm bấy lâu? Các nghiên cứu khoa học thực tế cho thấy cơ thể người có phản ứng bù trừ phức tạp hơn nhiều: hiện tượng tăng ưỡn thắt lưng chỉ xuất hiện rõ ở một số nhóm đối tượng cụ thể như người ít đi giày cao gót hoặc người trẻ, trong khi nhiều người mang giày quen lại có xu hướng phẳng hóa thắt lưng hoặc giữ nguyên đường cong nhờ điều chỉnh ở khớp gối và cổ chân [2, 5, 6].

Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về giày cao gót

Nhiều phụ nữ tin rằng cơn đau thắt lưng xuất phát trực tiếp từ việc mang giày cao gót, và quan niệm đi giày cao gót làm tăng độ ưỡn cột sống thắt lưng xuất hiện tràn lan trên các trang mạng tìm kiếm phổ thông [2]. Thậm chí một số bác sĩ và chuyên gia trị liệu cũng giải thích nguyên nhân gây đau lưng theo giả thuyết cơ học này [1, 8]. Tuy nhiên, các phân tích tổng quan chỉ ra rằng bằng chứng khoa học được bình duyệt đa phần không ủng hộ nhận định phổ biến nói trên, tạo nên một sự lệch pha đáng kể giữa thông tin truyền miệng và dữ liệu y khoa chuẩn xác [2].

Trọng tâm cơ thể dịch chuyển ra sao khi bước lên gót cao?

Khi phần gót chân bị nâng bổng, đường trọng lực tự nhiên của cơ thể có xu hướng dịch chuyển ra trước [2, 3]. Để cơ thể không ngã chúi về phía trước và giữ vững thăng bằng tĩnh, các chuỗi khớp liên kết từ chân lên đầu buộc phải tạo ra những phản xạ cơ học điều chỉnh [2, 3].

Góc nghiêng thân mình ra trước có thể tăng dần theo chiều cao của phần đế gót [3]. Để duy trì tư thế, các đáp ứng thích nghi chủ yếu xuất hiện ở các chi dưới, nổi bật là việc tăng độ gập của khớp gối và tăng gập mu cổ chân [2, 3]. Trục đứng dọc (sagittal vertical axis - SVA) của cột sống cũng bị biến đổi đáng kể, phản ánh trạng thái mất cân bằng trọng tâm tĩnh khi mang giày cao [1]. Ở những người không thể bù trừ hiệu quả bằng độ gập gối, cơ thể sẽ buộc phải điều chỉnh bằng cách đưa đầu ra trước hoặc tăng ưỡn cột sống cổ nhằm kéo trọng tâm lùi lại phía sau [2, 3].

Tăng ưỡn hay phẳng hóa: Bằng chứng khoa học nói gì?

Để làm sáng tỏ tác động của giày cao gót lên đường cong sinh lý, giới nghiên cứu đã tiến hành nhiều đo đạc với các nhóm đối tượng và công cụ khác nhau:

Một nghiên cứu năm 2015 chụp X-quang toàn bộ cột sống và khung chậu tư thế đứng nghiêng chuẩn hóa trên 21 cô gái trẻ người Trung Quốc khi đi chân trần so sánh với lúc mang giày gót cao [1]. Kết quả cho thấy góc ưỡn thắt lưng trung bình tăng mạnh từ 54,3 ± 6,4 độ (chân trần) lên 65,2 ± 5,1 độ (mang giày), đi kèm hiện tượng tăng góc nghiêng của các đĩa đệm vùng L4/L5 và L5/S1 [1]. Trục đứng dọc SVA cũng tăng nặng từ 11,5 ± 8,7 mm lên 29,8 ± 8,5 mm [1]. Bên cạnh đó, có tới 15 trên 21 người (chiếm 71,43%) bị tăng độ gù ở đoạn ngực với mức tăng trung bình 3,4 ± 1,5 độ [1]. Phân tích cho thấy mức tăng góc ưỡn thắt lưng tỷ lệ thuận với chiều cao của gót giày và tỷ lệ nghịch với tuổi tác [1]. Nghiên cứu xác định chiều cao gót trên 45,5 mm là mốc dự báo mạnh mẽ sự mất cân bằng đối xứng dọc của cột sống (độ nhạy 87,5%, độ đặc hiệu 62,5%) [1].

Ngược lại, một nghiên cứu khác công bố năm 2016 trên 23 phụ nữ (độ tuổi trung bình 29 ± 6 tuổi) không quen đi giày cao gót lại chỉ ra rằng việc đứng trên giày cao gót chỉ làm tăng đáng kể góc nghiêng xương đùi (chênh lệch 3,0 ± 1,7 độ), tăng độ gập gối (chênh lệch 2,4 ± 2,9 độ) và tăng gập cổ chân (chênh lệch 38,7 ± 3,4 độ) [4]. Các biến đổi ở góc ưỡn thắt lưng, độ gù ngực hay độ nghiêng khung chậu đều không đạt mức ý nghĩa thống kê [4].

Năm 2018, một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên trên 37 phụ nữ có kinh nghiệm đi giày cao gót (gồm 19 người trẻ từ 18-25 tuổi và 18 người trung niên từ 26-56 tuổi) sử dụng thiết bị tái tạo hình thái lưng 3D không xâm lấn (rasterstereography) [5]. Khi so sánh giữa giày đế chuẩn và giày cao gót từ 7 đến 11 cm ở cả trạng thái đứng tĩnh và đi bộ trên thảm lăn với tốc độ 0,83 m/s, các nhà khoa học ghi nhận góc ưỡn thắt lưng và biên độ dao động vùng thắt lưng hoàn toàn không bị ảnh hưởng [5]. Thay vào đó, gót cao làm giảm nhẹ độ nghiêng khung chậu và làm tăng mức xoay ngang của khung chậu [5].

Một thử nghiệm năm 2012 thực hiện trên 50 người thuộc nhóm can thiệp (32 nữ, 18 nam) dùng thiết bị Spinal Mouse đo đạc sau 10 phút thích nghi với giày cao từ 3 đến 4 inch (khoảng 7,6 đến 10 cm), đối chiếu cùng nhóm chứng 9 người [6]. Kết quả cho thấy góc ưỡn thắt lưng giảm nhẹ không có ý nghĩa thống kê từ 23,4 độ xuống 22,8 độ ở nhóm mang giày cao gót và từ 18,8 độ xuống 17,6 độ ở nhóm đối chứng [6]. Kết luận rút ra là giày gót cao không làm thay đổi góc ưỡn thắt lưng khi đứng ở phần lớn mọi người [6].

Hiện tượng phẳng hóa thắt lưng thậm chí đã được mô tả từ năm 1988 trong nghiên cứu trên 19 người [7]. Phân tích đường trọng lực cho thấy đứng trên giày gót cao gây phẳng hóa vùng thắt lưng, làm khung chậu nghiêng ra sau, giảm khoảng cách của khớp gối và cổ chân tới đường trọng lực, đồng thời dịch chuyển cột sống ngực và đầu ra phía sau [7]. Góc gióng ở mấu chuyển lớn xương đùi không đổi, phản ánh nhu cầu giữ mô-men duỗi cố định tại khớp háng [7].

Tại sao có sự khác biệt giữa các kết quả nghiên cứu?

Sự trái ngược trong y văn xuất phát từ kinh nghiệm mang giày và độ tuổi của đối tượng tham gia [2, 5]. Tăng góc ưỡn thắt lưng thường chỉ ghi nhận rõ nét ở những người mới bắt đầu mang giày, người chưa có kinh nghiệm điều chỉnh cơ thể hoặc nữ thanh thiếu niên [3].

Ở những phụ nữ có thói quen đi giày gót cao thường xuyên, cơ thể đã hình thành cơ chế thích nghi lâu dài, biểu hiện bằng việc giảm góc ưỡn thắt lưng hoặc giữ nguyên đường cong sinh lý này [3]. Các biến đổi bù trừ lúc này dồn về vùng khung chậu (như giảm góc nghiêng chậu, tăng xoay ngang) hoặc khớp gối và cổ chân [3, 5, 6]. Về lâu dài, sự thay đổi trương lực các nhóm cơ tư thế do độ nghiêng xương chậu biến đổi mới có thể dẫn tới nguy cơ biến dạng cột sống thắt lưng [7].

Các phương pháp đo đạc khác nhau (chụp phim X-quang tư thế đứng so với quét không xâm lấn bề mặt da) và độ cao gót khác nhau trong các nghiên cứu cũng tạo nên những khác biệt nhất định [4, 5, 8]. Cỡ mẫu ở một số nghiên cứu còn khiêm tốn hoặc thời gian thích ứng của đối tượng nghiên cứu ngắn, khiến bức tranh toàn cảnh về đau lưng do giày cao gót cần thêm các khảo sát dài hạn để khẳng định [1, 5, 7].

Những ngộ nhận thường gặp về giày cao gót

Nhiều người mặc định cứ xỏ chân vào giày cao gót là thắt lưng tự động bị uốn cong gắt gao thành hình chữ S để đẩy mông ra sau [2]. Thực tế, phần lớn nghiên cứu lâm sàng bác bỏ giả thuyết thắt lưng luôn luôn bị tăng ưỡn cấp tính [1, 8].

Một ngộ nhận khác là giày cao gót chỉ gây áp lực cục bộ lên cột sống thắt lưng [4]. Thực chất, chuỗi thích ứng cơ học diễn ra trên toàn bộ cơ thể: từ góc gập cổ chân, khớp gối, góc xương đùi cho đến cả việc tăng ưỡn đốt sống cổ do đầu bị đẩy ra trước [2, 3]. Tình trạng đau nhức vùng cổ, đau mỏi khớp gối và thắt lưng ở người đi giày cao gót bắt nguồn từ sự quá tải cơ bắp toàn thân trong nỗ lực giữ thăng bằng, chứ không đơn thuần chỉ do một đốt sống bị cong vẹo [3, 5].

Nhiều người cũng nghĩ chỉ cần đi giày trong vài giờ là cột sống đã bị tổn hại nghiêm trọng. Một nghiên cứu thử nghiệm trên 34 phụ nữ trẻ khỏe mạnh đứng hoặc đi bộ liên tục suốt 2 giờ bằng giày gót cao cho thấy không có thay đổi tư thế cột sống - chậu đáng kể nào giữa thời điểm vừa mang giày và sau 2 giờ, đồng thời không ai trong số họ xuất hiện cơn đau lưng cấp tính [8].

Ai nên đặc biệt thận trọng với giày gót cao?

Người chưa có kinh nghiệm hoặc mới tập đi giày cao gót là nhóm dễ bị tác động tiêu cực nhất lên cấu trúc cột sống, do các cơ chế bù trừ ở chân chưa hoàn thiện, dễ gây tăng ưỡn thắt lưng đột ngột [3].

Các bạn nữ ở độ tuổi thanh thiếu niên đang trong giai đoạn hoàn thiện hệ xương khớp cũng cần hết sức cẩn trọng, bởi độ tuổi trẻ có liên quan tỷ lệ nghịch với mức độ lệch trục đốt sống khi đi gót cao [2, 4].

Những người có tiền sử đau thắt lưng, người mắc bệnh lý thoái hóa đĩa đệm tầng L4/L5 hay L5/S1 cần đặc biệt lưu tâm, do việc mang giày gót cao làm gia tăng áp lực nghiêng tại các đĩa đệm này [1]. Ngoài ra, những ai gặp vấn đề về khớp gối hoặc cổ chân cũng nên hạn chế, vì đây là hai khớp chính phải gánh chịu mức tăng độ gập rất lớn để bù trừ trọng tâm [4]. Người có bệnh lý nền về cột sống nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp trước khi lựa chọn loại giày phục vụ công việc hàng ngày.

Gợi ý lựa chọn và sử dụng giày cao gót an toàn

Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, chiều cao của phần gót giày là yếu tố mang tính quyết định [1]. Chiều cao gót vượt quá 45,5 mm (khoảng 4,5 cm) đã được chứng minh là ngưỡng khiến độ cân bằng đối xứng của cột sống suy giảm mạnh mẽ [1]. Đối với nhu cầu đi lại hàng ngày, việc lựa chọn những đôi giày có phần gót dưới ngưỡng 4 cm giúp hạn chế tối đa các thay đổi bất lợi về độ nghiêng thân mình và giảm thiểu mất cân bằng trục đứng [2, 4].

Nên hạn chế mang các loại giày gót nhọn có chiều cao từ 7 đến 11 cm trong thời gian dài hoặc khi phải đi lại nhiều, bởi chúng đòi hỏi khung chậu phải xoay và thích nghi cơ học liên tục [5]. Có thể linh hoạt thay đổi giữa giày gót thấp và giày gót nhọn trong ngày làm việc, dành thời gian nghỉ ngơi tháo giày để cơ cổ chân và khớp gối được thả lỏng về trạng thái tự nhiên [4].

Giày cao gót mang lại vẻ đẹp quyến rũ nhưng cũng đặt hệ thống vận động vào trạng thái phải gồng mình thích ứng liên tục [3, 4]. Cột sống không nhất thiết bị ưỡn quá mức ở tất cả mọi người, song sự quá tải cơ bắp và biến đổi phản lực khớp là có thật [1, 5]. Phái đẹp nên lắng nghe cơ thể, tiết chế chiều cao gót giày dưới 4,5 cm và biết cách phối hợp nghỉ ngơi hợp lý để vừa tự tin sải bước vừa bảo vệ sức khỏe hệ xương khớp lâu dài [1].