Nhiều người mắc bệnh gan tại Việt Nam thường có thói quen đun nước cây chó đẻ răng cưa (diệp hạ châu) uống hàng ngày với hy vọng làm sạch virus và làm mát gan. Thậm chí, không ít trường hợp còn tự ý bỏ thuốc Tây vì tin rằng thảo dược tự nhiên này có thể chữa dứt điểm bệnh viêm gan B.

Thực tế, các nghiên cứu khoa học cho thấy dịch chiết diệp hạ châu có khả năng ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B (HBV) trong môi trường phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật [1] [2]. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc nhiều vào vùng trồng dược liệu, virus có thể bùng phát trở lại ngay khi ngừng dùng, và thử nghiệm lâm sàng trên người cho thấy thảo dược này không làm giảm đáng kể các chỉ số men gan [2] [3]. Do đó, diệp hạ châu không thể thay thế thuốc kháng virus chuyên dụng.

Gánh nặng viêm gan B và cơ chế tác động của thảo dược

Nhiễm virus viêm gan B (HBV) là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý về gan, có thể dẫn đến tổn thương gan, xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và tử vong [4]. Trên thế giới, ước tính có hơn 2 tỷ người từng phơi nhiễm với HBV và hơn 350 triệu người đang sống chung với bệnh viêm gan B mạn tính [4]. Nguy cơ tiến triển thành ung thư gan ở người mang virus cao hơn so với người không mang mầm bệnh, chiếm khoảng 31% tổng số ca bệnh trên toàn cầu [4].

Bản thân HBV là một loại virus nhỏ có cấu trúc hai lớp thuộc họ hepadnaviridae, kích thước 42 nm, mang vật liệu di truyền là chuỗi DNA vòng sợi đôi không hoàn chỉnh [4]. Khi xâm nhập vào cơ thể, một loại enzyme có tên là HBV DNA Polymerase đóng vai trò thiết yếu giúp virus sao chép và nhân lên trong tế bào vật chủ [4]. Vì vậy, enzyme này trở thành mục tiêu hàng đầu của các loại thuốc điều trị nhằm khóa chặt quá trình sinh sôi của virus [4].

Qua phân tích hóa học trên cây diệp hạ châu (Phyllanthus urinaria), giới khoa học đã phân lập được 11 hợp chất khác nhau, trong đó có hai hợp chất mới là methyl ester dehydrochebulic acid và methyl brevifolin carboxylate [5]. Các hợp chất thực vật từ chi Diệp hạ châu tác động kháng virus theo hai hướng chính. Thứ nhất, các phân tử từ loài Phyllanthus niruri có khả năng gắn kết trực tiếp và tương tác tốt với enzyme HBV DNA Polymerase để cản trở virus nhân bản [4]. Thứ hai, dịch chiết Phyllanthus urinaria kích hoạt hệ thống phòng vệ tự nhiên bên trong tế bào gan nhiễm bệnh, thúc đẩy sản sinh các chất trung gian miễn dịch như interferon-beta (IFN-beta), cyclooxygenase-2 (COX-2) và interleukin-6 (IL-6) thông qua các con đường tín hiệu tế bào đặc hiệu để tự ức chế virus [6]. Đáng chú ý, phản ứng kích hoạt miễn dịch này chỉ xảy ra khi có sự hiện diện đồng thời của cả virus HBV và dịch chiết thảo dược trong tế bào [6].

Bằng chứng từ phòng thí nghiệm đến mô hình động vật

Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện để kiểm chứng khả năng kháng HBV của diệp hạ châu ở cấp độ tế bào và phân tử. Một nghiên cứu công bố năm 1998 ghi nhận dịch chiết Phyllanthus urinaria thể hiện hoạt tính kháng HBV trong thí nghiệm tác động lên kháng nguyên bề mặt HBsAg trong ống nghiệm và trên mô hình tổn thương gan do hóa chất CCl4 gây ra [5].

Đến năm 2015, một nghiên cứu chuyên sâu đã đánh giá trực tiếp tác động của dịch chiết Phyllanthus urinaria trên dòng tế bào ung thư gan người (HepG2) đã được cấy truyền bộ gen HBV (plasmid pHBV1.1) [1]. Nhóm nghiên cứu đưa dịch chiết thảo dược ở các nồng độ không gây độc tế bào gồm 0,8 g/L, 0,2 g/L và 0,05 g/L vào môi trường nuôi cấy [1]. Sau 4 ngày theo dõi, ở hai mức nồng độ 0,8 g/L và 0,2 g/L, lượng kháng nguyên bề mặt HBsAg giảm rõ rệt so với nhóm chứng không dùng thuốc [1]. Các phân tích chuyên sâu bằng kỹ thuật Southern blot và Western blot cũng xác nhận mức độ DNA của virus (bao gồm rc DNA, ds DNA, ss DNA) cùng sự biểu hiện của kháng nguyên lõi HBcAg bên trong tế bào đều bị ức chế mạnh mẽ [1].

Một vấn đề nan giải trong điều trị viêm gan B mạn tính hiện nay là việc dùng các thuốc tương tự nucleos(t)ide kéo dài như lamivudine làm xuất hiện các chủng virus đột biến kháng thuốc tại gen polymerase [6] [4]. Một nghiên cứu khác vào năm 2015 đã thử nghiệm dịch chiết Phyllanthus urinaria koreanis trên chính các dòng tế bào HepG2 mang chủng HBV đột biến kháng lamivudine (cụ thể là các đột biến rtM204I, rtM204V và rtM204S tại vùng hoạt động YMDD) [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết vẫn làm giảm lượng DNA virus nội bào ở cả chủng HBV thông thường lẫn chủng đột biến kháng thuốc [6]. Sự bài tiết các kháng nguyên HBsAg và HBcAg cũng giảm dần tùy thuộc vào liều lượng dịch chiết được sử dụng [6].

Cũng trong năm 2015, một nghiên cứu mô phỏng trên máy tính bằng phần mềm Discovery studio 4.0 đã dựng mô hình không gian ba chiều của enzyme HBV DNA Polymerase để kiểm tra khả năng gắn kết của các chất từ cây Phyllanthus niruri [4]. Kết quả mô phỏng xác nhận một số hợp chất thực vật từ loài cây này có đặc tính gắn kết tốt với enzyme của virus, mở ra tiềm năng làm phân tử dẫn đường cho các nghiên cứu trong ống nghiệm tiếp theo [4].

Trên mô hình động vật, một thử nghiệm công bố năm 1995 đã tiến hành điều trị cho vịt nhiễm virus viêm gan B (DHBV) bằng cây Phyllanthus urinaria thu hái từ các vùng địa lý khác nhau, dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với thảo dược Sophora flavesceus và thuốc kháng sinh ciprofloxacin với liều mỗi ngày một lần trong suốt một tháng [2]. Kết quả cho thấy diệp hạ châu trồng tại Quảng Tây và Vân Nam làm giảm đáng kể lượng DHBV DNA trong huyết thanh của vịt, nhưng diệp hạ châu trồng tại Trùng Khánh lại không mang lại tác dụng này [2]. Khi kết hợp diệp hạ châu Quảng Tây với ciprofloxacin, hiệu quả kháng virus có xu hướng được tăng cường mạnh hơn [2]. Tuy nhiên, một giới hạn lớn đã bộc lộ: chỉ một tuần sau khi ngừng dùng diệp hạ châu Vân Nam, lượng DNA virus trong máu vịt đã tăng vọt trở lại [2].

Thử nghiệm trên người nói gì về khả năng hạ men gan và ngừa biến chứng?

Mặc dù các kết quả trong ống nghiệm và trên động vật khá khả quan, bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người mới là thước đo quyết định hiệu quả thực tế của thảo dược. Một bài tổng quan khoa học công bố năm 2021 cho biết số lượng các thử nghiệm lâm sàng về Phyllanthus urinaria trên người hiện còn rất ít [3].

Đáng chú ý nhất là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược (mã số NCT01210989) được thực hiện trên 60 bệnh nhân mắc viêm gan nhiễm mỡ không do rượu [3]. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng Phyllanthus urinaria có giảm mức độ nhiễm mỡ gan và tình trạng phình to tế bào gan, nhưng mức cải thiện này có ý nghĩa lâm sàng rất hạn chế [3]. Đặc biệt, nghiên cứu xác nhận không có sự khác biệt đáng kể nào liên quan đến sự thay đổi đường huyết lúc đói, mỡ máu cũng như hai chỉ số men gan quan trọng là alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) [3]. Điều này đi ngược lại với niềm tin phổ biến của nhiều người rằng uống nước cây chó đẻ sẽ giúp hạ men gan nhanh chóng.

Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân đã tiến triển sang giai đoạn nặng, thảo dược này lại cho thấy một góc nhìn khác. Theo dõi trên các bệnh nhân xơ gan được điều trị bằng Phyllanthus urinaria trong thời gian kéo dài 3 năm, kết quả ghi nhận so với nhóm đối chứng, dịch chiết thảo dược này đã giúp làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình chuyển biến từ xơ gan do virus viêm gan B sang ung thư biểu mô tế bào gan [3]. Dù vậy, các nhà khoa học vẫn nhấn mạnh sự cần thiết phải có thêm các nghiên cứu chặt chẽ và hiệu quả hơn để làm rõ tác dụng này trong tương lai [3].

Những hiểu lầm phổ biến cần tránh

Hiểu lầm lớn nhất của người bệnh là đánh đồng kết quả "ức chế virus trong ống nghiệm" với việc "chữa khỏi bệnh trên người". Trong phòng thí nghiệm, dịch chiết diệp hạ châu được tinh chế và tiếp xúc trực tiếp với tế bào gan ở nồng độ chuẩn xác như 0,2 g/L hay 0,8 g/L [1]. Khi đun nước uống thông thường, hoạt chất đi qua đường tiêu hóa sẽ bị biến đổi và khó đạt được nồng độ tương tự tại gan.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng cây chó đẻ mọc ở đâu cũng có tác dụng như nhau. Nghiên cứu năm 1995 trên mô hình vịt nhiễm bệnh đã chứng minh rõ ràng: cùng là loài Phyllanthus urinaria, nhưng mẫu thu hái ở Quảng Tây và Vân Nam có tác dụng giảm tải lượng virus, trong khi mẫu thu hái ở Trùng Khánh hoàn toàn không có hiệu quả [2]. Điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu quyết định rất lớn đến hàm lượng hoạt chất bên trong cây thuốc.

Hiểu lầm thứ ba là tự ý ngưng thuốc đặc trị để chuyển sang uống thảo dược, hoặc uống thảo dược vài tuần thấy đỡ thì dừng. Dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra rằng ngay cả khi dịch chiết làm giảm được lượng virus trong máu, tải lượng DNA của virus sẽ nhanh chóng tăng trở lại chỉ sau 1 tuần ngừng thuốc [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Về mặt an toàn, tổng quan nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng hiện đang có sự thiếu hụt dữ liệu khoa học về hồ sơ độc tính của Phyllanthus urinaria [3]. Trong quá trình phát triển thuốc mới, hầu hết các ứng viên tiềm năng đều thất bại do vấp phải độc tính nghiêm trọng, do đó việc đánh giá độ an toàn của các hợp chất thực vật là vô cùng cấp thiết [3].

Những dữ liệu an toàn bước đầu hiện chỉ dừng lại ở mức độ đơn chất trong phòng thí nghiệm. Cụ thể, thử nghiệm với corilagin — một hợp chất chiết xuất từ Phyllanthus urinaria — cho thấy chất này không gây độc cho các tế bào bình thường của người ở nồng độ lên tới 100 muM [3]. Trên chuột nhắt chủng C5BL/6, việc dùng hợp chất corilagin ở liều 300 mg/kg/ngày cũng được ghi nhận là an toàn [3]. Tuy nhiên, sự an toàn của một hoạt chất tinh khiết trên chuột không đảm bảo rằng việc uống toàn bộ nước sắc cây thuốc tự nhiên dài ngày là vô hại đối với con người.

Do đó, những người đang mắc viêm gan B mạn tính đang trong phác đồ điều trị bằng các thuốc chuẩn như interferon-alpha-2a, interferon-alpha-2b hoặc lamivudine [4] tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc để chuyển sang dùng diệp hạ châu. Người có bệnh lý nền về gan, người có men gan cao hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị khác cần hết sức thận trọng và bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.

Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?

Từ các bằng chứng khoa học hiện có, người bệnh cần xác định rõ diệp hạ châu chỉ đóng vai trò là dược liệu đang được nghiên cứu hỗ trợ, không phải là thuốc đặc trị thay thế phác đồ y khoa. Nếu muốn sử dụng các sản phẩm từ thảo dược này, người bệnh nên chọn các chế phẩm đã được chuẩn hóa nguồn gốc nguyên liệu, tránh tự thu hái cây mọc hoang dại vì hàm lượng hoạt chất không ổn định theo vùng địa lý [2] và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm bẩn.

Người bệnh tuyệt đối không dùng nước sắc diệp hạ châu như một loại thức uống giải khát hàng ngày để mong hạ men gan, bởi thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy thảo dược này không làm thay đổi đáng kể chỉ số men gan ALT, AST hay mỡ máu [3]. Việc kết hợp thảo dược với thuốc Tây cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ để tránh tương tác bất lợi, dù trên mô hình động vật việc phối hợp với một số thuốc khác có thể làm tăng hiệu quả [2].

Song song với việc tuân thủ phác đồ điều trị và lịch tái khám định kỳ của bác sĩ, người mắc bệnh gan nên duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước lọc, ăn uống cân bằng và kiêng rượu bia để giảm tải cho gan. Diệp hạ châu có tiềm năng kháng virus trên thực nghiệm và hỗ trợ làm chậm tiến triển xơ gan sang ung thư gan khi dùng đúng cách dưới sự theo dõi dài hạn [1] [3]. Tuy nhiên, sự tỉnh táo và tuân thủ y học hiện đại mới là chìa khóa bảo vệ lá gan bền vững.