Thời tiết giao mùa khiến nhiều người bị đau rát họng, sưng viêm amidan. Thay vì đến cơ sở y tế, không ít gia đình giữ thói quen hái lá bỏng trồng quanh nhà để nhai sống hoặc giã lấy nước ngậm vì tin rằng thảo dược này giúp tiêu viêm, diệt khuẩn tự nhiên.

Thực tế, các nghiên cứu khoa học xác nhận chiết xuất cây lá bỏng (tên khoa học: Kalanchoe pinnata hoặc Bryophyllum pinnatum, thuộc họ Thuốc bỏng - Crassulaceae) có chứa các hoạt chất mang đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và kháng viêm trong môi trường phòng thí nghiệm [1], [2], [3]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện tại mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên vết thương ngoài da ở động vật [1], [3]. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh việc nhai hay nuốt lá bỏng có thể điều trị dứt điểm bệnh viêm họng hoặc viêm amidan.

Thành phần hoạt chất và cơ chế tác động của lá bỏng

Cây lá bỏng là loài thực vật mọng nước lâu năm có nguồn gốc từ Madagascar, hiện phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới và ôn đới [1], [2], [4]. Trong y học cổ truyền tại một số nơi như khu vực Nam Mỹ và Guyana, lá cây này thường được dùng làm chất kháng viêm, sát trùng để xử lý các chứng ho, vết loét và vết đau [4].

Phân tích hóa thực vật hiện đại bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC-QTOF-MS) trên các dịch chiết lá bỏng và loài cùng chi (K. blossfeldiana) đã phát hiện sự hiện diện của ít nhất 218 thành phần chính [2]. Các nhóm chất xuất hiện nhiều nhất bao gồm flavonol glycosides (31 chất chuyển hóa), dẫn xuất axit benzoic (14 chất), phenylpropanoids (13 chất) và các dẫn xuất từ axit gallic (13 hợp chất) [2]. Ngoài ra, cây còn chứa các axit phenolic và nhóm hợp chất bufadienolides [5], [6].

Cơ chế kháng khuẩn và kháng viêm của lá bỏng đến từ sự phối hợp của các hợp chất tự nhiên này. Các flavonoid và nước ép lá có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn [7]. Một số công thức kết hợp lá bỏng còn cho thấy khả năng gây rò rỉ protein từ màng tế bào của vi sinh vật gây bệnh vùng miệng, làm suy yếu chúng [3]. Đối với phản ứng viêm, chiết xuất từ lá và hoa của cây thể hiện đặc tính điều hòa miễn dịch, kháng histamine, làm giãn cơ trơn và ức chế sự tăng sinh của tế bào miễn dịch T cũng như giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm (IL-2, IL-4) [1], [8]. Các axit phenolic với cấu trúc chứa các nhóm hydroxy gắn vào vòng thơm cũng mang lại khả năng dọn dẹp gốc tự do, giúp chống oxy hóa mạnh mẽ [6].

Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng diệt khuẩn, kháng viêm?

Hoạt tính sinh học của cây lá bỏng đã được khảo sát qua nhiều công trình nghiên cứu thực nghiệm với các thiết kế và phương pháp chiết xuất khác nhau.

Một nghiên cứu tổng hợp công bố năm 2019 đã điểm lại 15 công trình đánh giá tác dụng kháng khuẩn của chi Thuốc bỏng (Kalanchoe), trong đó có 12 nghiên cứu tập trung riêng vào cây lá bỏng (K. pinnata) [7]. Kết quả tổng hợp cho thấy dịch chiết của lá bỏng và các loài cùng chi có khả năng ức chế sự phát triển của hơn 15 loài vi khuẩn, bao gồm 4 loài thuộc nhóm vi khuẩn kháng thuốc ESKAPE [7]. Trong số các dung môi được sử dụng, 10 nghiên cứu dùng methanol, 5 nghiên cứu dùng ethanol và 5 nghiên cứu dùng nước [7]. Dữ liệu chỉ ra rằng dịch chiết thô bằng methanol của lá bỏng có hiệu quả ức chế vi khuẩn vượt trội hơn so với dịch chiết bằng nước [7]. Một nghiên cứu trên cơ thể sống (in vivo) được đề cập trong tổng quan này cũng ghi nhận dịch chiết nước của lá bỏng giúp đẩy nhanh quá trình lành vết thương bị nhiễm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) hoặc trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) [7].

Năm 2020, một nghiên cứu khác đã tiến hành ngâm chiết lá tươi của 3 loài thuộc chi Thuốc bỏng (trong đó có K. pinnata) bằng cồn ethanol 95% hoặc nước để kiểm tra khả năng tiêu diệt một số chủng vi khuẩn có thể gây bệnh ở đường hô hấp và da như liên cầu khuẩn tan huyết beta (beta-hemolytic Streptococcus), vi khuẩn bạch hầu (Corynebacterium diphtheriae), tụ cầu vàng (S. aureus), tụ cầu da (S. epidermidis), Enterococcus hirae, Escherichia coli và nấm Candida albicans [5]. Kết quả cho thấy dịch chiết ethanol của lá bỏng và loài K. blossfeldiana có tác dụng kháng khuẩn mạnh nhất, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC - lượng chất thấp nhất cần thiết để ngăn vi khuẩn phát triển) đạt các mức 8,45 microg/mL, 0,25 microg/mL và dưới 33,75 microg/mL đối với các chủng S. aureus, S. epidermidis và E. hirae [5]. Nghiên cứu này cũng kết luận tác dụng sinh học của dịch chiết không phụ thuộc vào hàm lượng hoạt chất bufadienolides có trong cây [5].

Đến năm 2023, các nhà khoa học tiếp tục đánh giá phân đoạn nước và dichloromethane thu được từ dịch chiết ethanol của lá bỏng [2]. Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm ghi nhận phân đoạn nước của lá bỏng có tác dụng đáng kể lên hai chủng vi khuẩn S. epidermidis và S. aureus, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lần lượt là 32 microg/mL và 64 microg/mL [2].

Gần đây nhất, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá trực tiếp công thức kết hợp giữa cây lá bỏng (K. pinnata) và cây tất bát (Piper longum) chống lại các tác nhân gây bệnh vùng miệng trong ống nghiệm bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch [3]. Công thức này tạo ra vòng ức chế vi khuẩn rõ rệt đối với tụ cầu vàng S. aureus (32 mm), vi khuẩn gây sâu răng Streptococcus mutans (22 mm) và nấm Candida albicans (12 mm) [3]. Tuy nhiên, chế phẩm không có tác dụng ức chế vi khuẩn Enterococcus faecalis ngay cả ở nồng độ cao nhất là 100 muL [3]. Về khả năng chống oxy hóa, ở nồng độ tối đa 50 muL, công thức này đạt hiệu quả 89,22% trong thử nghiệm DPPH, 84,4% với hydrogen peroxide (H2O2) và 86,93% trong thử nghiệm khử sắt (Fe3+) [3]. Đặc biệt, khả năng kháng viêm trong ống nghiệm đạt mức ức chế 79% sự biến tính albumin huyết thanh bò (BSA) và 77% sự biến tính albumin trứng (EA) [3]. Dù vậy, giới hạn của nghiên cứu này là sử dụng chế phẩm kết hợp hai loại thảo dược chứ không phải lá bỏng đơn độc, và mới chỉ thực hiện trong ống nghiệm [3].

Bên cạnh bộ phận lá, một nghiên cứu năm 2012 khảo sát chiết xuất nước từ hoa lá bỏng trên tế bào chuột trong ống nghiệm cho thấy hoa chứa nhiều flavonoid (như quercetin và 4 dạng liên hợp glycosyl của quercetin) có tác dụng ức chế tế bào T mạnh hơn chiết xuất từ lá mà không gây độc tế bào [8]. Ngoài ra, một thử nghiệm năm 2017 trên chuột bị vết thương nhiễm nấm Candida albicans cũng ghi nhận nước ép toàn phần từ lá cây lá bỏng biến đổi gen (chứa peptide kháng khuẩn Cecropin P1, được tiệt trùng bằng màng lọc nano) giúp tiêu diệt nấm tương đương thuốc clotrimazole nhưng có thêm lợi ích làm lành vết thương, tái tạo mạch máu và chống sẹo nhờ sự hiệp đồng với các hoạt chất tự nhiên của cây [1].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng

Nhìn vào chuỗi dữ liệu khoa học, có thể thấy lợi ích rõ rệt nhất của cây lá bỏng là khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn và nấm thường gặp ở vùng miệng họng và ngoài da như tụ cầu vàng (S. aureus), liên cầu khuẩn, nấm Candida [2], [3], [5]. Hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của thảo dược này cũng giúp bảo vệ cấu trúc protein trước các tác nhân gây hại trong môi trường thí nghiệm [3].

Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là rất lớn. Hầu hết các kết quả tích cực nhất đều thu được từ các dịch chiết đã qua xử lý bằng dung môi hóa học (như methanol, ethanol 95%, dichloromethane), sử dụng thiết bị chiết xuất chất lỏng có áp suất (PLE) hoặc sắc ký phân bố ly tâm (CPC) trong phòng thí nghiệm [2], [4], [5], [7]. Ngay cả khi dùng nước ép lá toàn phần, các nhà khoa học cũng phải tiệt trùng qua hệ thống lọc nano hiện đại và mới chỉ thử nghiệm bôi ngoài vết thương trên chuột [1]. Chưa có dữ liệu lâm sàng nào kiểm chứng hiệu quả và độ an toàn khi con người nhai trực tiếp lá tươi để chữa viêm họng hay viêm amidan.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá bỏng

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng giã lá bỏng với nước lọc hoặc nhai sống sẽ thu được toàn bộ dược tính mạnh mẽ như trong các công bố khoa học. Thực tế, các nghiên cứu đã chỉ ra dịch chiết bằng dung môi phân cực như methanol hay ethanol mới mang lại hiệu quả ức chế vi khuẩn cao nhất, vượt trội hơn hẳn so với dịch chiết bằng nước thông thường [5], [7].

Hiểu lầm thứ hai là niềm tin thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính, dùng càng nhiều càng tốt. Các nghiên cứu độc tính tế bào cho thấy chiết xuất lá bỏng có những tác động phức tạp lên tế bào người. Cụ thể, một nghiên cứu năm 2016 khảo sát trên các dòng tế bào người trong ống nghiệm phát hiện tất cả các dịch chiết khảo sát đều gây ra sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis) phụ thuộc vào liều lượng [6]. Đáng chú ý, riêng dịch chiết từ cây lá bỏng (K. pinnata) lại thể hiện độc tính tế bào cao hơn đối với dòng tế bào H9 — vốn là một dòng tế bào lympho T bình thường của con người [6]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra mối tương quan thuận giữa hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào của các phân đoạn chiết xuất từ lá bỏng [6]. Do đó, việc lạm dụng liều cao lá bỏng tự phát có thể tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho các tế bào lành.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do có chứa các hoạt chất sinh học mạnh và ghi nhận độc tính trên dòng tế bào miễn dịch bình thường trong ống nghiệm [6], việc sử dụng lá bỏng đường uống cần hết sức thận trọng:

  • Người có hệ miễn dịch suy giảm hoặc rối loạn miễn dịch: Các hoạt chất trong lá và hoa lá bỏng có khả năng điều hòa miễn dịch và ức chế sự tăng sinh của tế bào lympho T, đồng thời có thể gây độc cho dòng tế bào T bình thường (H9) tùy theo liều lượng [1], [8], [6].
  • Người có bệnh lý tuyến giáp: Tài liệu y văn ghi nhận chiết xuất lá bỏng có tác dụng ức chế hoạt động của tuyến giáp [1]. Những người đang mắc bệnh suy giáp hoặc đang điều trị bệnh lý tuyến giáp không nên tự ý sử dụng.
  • Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: Trong y học cổ truyền, lá bỏng từng được dùng làm chất giảm co bóp tử cung để ngăn sinh non vì khả năng làm giãn cơ trơn [1]. Tuy nhiên, do cây chứa các hợp chất bufadienolides và có độc tính tế bào phụ thuộc liều lượng [5], [6], phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • Người có bệnh nền gan, thận hoặc đang dùng thuốc điều trị: Dù có báo cáo về đặc tính bảo vệ gan [1], [3], việc dùng thảo dược thô chưa qua tinh chế vẫn có thể gây tương tác thuốc. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.

Cách áp dụng thực tế và chăm sóc họng an toàn

Với các bằng chứng hiện có, người dân không nên coi lá bỏng là thuốc điều trị chính cho bệnh viêm họng và viêm amidan, đặc biệt là các trường hợp viêm amidan hốc mủ hay viêm họng do liên cầu khuẩn cần phải điều trị bằng kháng sinh theo phác đồ y khoa để tránh biến chứng.

Nếu muốn tận dụng đặc tính làm dịu và sát khuẩn tại chỗ của thảo dược trong các trường hợp đau rát họng nhẹ mới khởi phát, người dùng cần lưu ý:

  • Chỉ nên sử dụng ở mức độ hỗ trợ làm sạch vùng miệng họng (như súc miệng bằng nước sắc loãng, sạch), hạn chế nuốt lượng lớn bã hoặc nước cốt đặc để tránh nguy cơ độc tính tế bào phụ thuộc liều [6].
  • Lựa chọn lá rõ nguồn gốc, rửa thật sạch và ngâm kỹ để loại bỏ bụi bẩn, vi sinh vật bám trên bề mặt trước khi chế biến, vì lá tươi ngoài tự nhiên không được lọc tiệt trùng nano như trong nghiên cứu [1].
  • Kết hợp các biện pháp chăm sóc cơ bản đã được y học chứng minh: súc họng bằng nước muối sinh lý ấm, uống đủ nước để giữ ẩm niêm mạc, ăn thực phẩm mềm dễ nuốt và nghỉ ngơi hợp lý.

Khi tình trạng đau họng, sưng amidan kèm theo sốt cao, khó nuốt, nổi hạch cổ hoặc kéo dài vài ngày không thuyên giảm, người bệnh cần ngừng ngay các mẹo dân gian và đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám.

Cây lá bỏng thực sự chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và giảm viêm trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm [2], [3], [5]. Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm đến việc nhai lá tươi chữa viêm amidan là rất xa và tiềm ẩn rủi ro độc tính nếu dùng sai liều lượng [6]. Lắng nghe cơ thể, áp dụng các biện pháp vệ sinh họng khoa học và thăm khám bác sĩ kịp thời vẫn là chìa khóa an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe đường hô hấp.