Bối cảnh sử dụng tô hạp hương và nỗi lo viêm da

Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại nhựa cây, tinh dầu tự nhiên để bôi ngoài da nhằm sát trùng, làm dịu vết thương hoặc giảm đau nhức. Tô hạp hương (tên khoa học từ cây Liquidambar orientalis) là một loại nhựa dược liệu được lưu truyền lâu đời trong dân gian với mục đích trị liệu ngoài da nhờ mùi thơm đặc trưng và tính năng kháng khuẩn. Tuy nhiên, không ít người sau khi bôi các chế phẩm chứa nhựa cây này lại gặp phải tình trạng da nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy, thậm chí phồng rộp.

Liệu việc bôi tô hạp hương ngoài da có thực sự an toàn và làm thế nào để phòng tránh nguy cơ viêm da tiếp xúc? Câu trả lời ngắn gọn là: Nhựa tô hạp hương chứa hàm lượng rất cao các dẫn xuất acid cinnamic và hợp chất thơm, vốn là những chất có tiềm năng kích ứng và gây dị ứng tiếp xúc mạnh trên da. Để tránh biến chứng viêm da tiếp xúc dị ứng, người dùng bắt buộc phải hiểu rõ thành phần, thử phản ứng trên vùng da nhỏ trước khi sử dụng và tuyệt đối không tùy tiện bôi lên vùng da hở hoặc niêm mạc nhạy cảm.

Viêm da tiếp xúc dị ứng là một bệnh lý da liễu phổ biến, với ước tính ảnh hưởng đến khoảng 20% dân số nói chung [1]. Tình trạng này có thể biểu hiện dưới nhiều dạng lâm sàng khác nhau, từ đỏ da, mụn nước thông thường cho đến những thể viêm da tiếp xúc không điển hình [1]. Khi tiếp xúc với các loại tinh dầu hay nhựa thực vật tự nhiên, nguy cơ khởi phát phản ứng dị ứng là điều hoàn toàn có thể xảy ra nếu cơ thể mẫn cảm với một trong các hoạt chất bên trong [1].

Căn nguyên gây kích ứng từ acid cinnamic trong tô hạp hương

Để hiểu tại sao tô hạp hương dễ gây kích ứng, cần xem xét bản chất thành phần hóa học của loại nhựa này. Nhựa tô hạp hương được khai thác từ cây Liquidambar orientalis chứa nồng độ đậm đặc các hợp chất thơm tự nhiên, đặc biệt là acid cinnamic và các este của nó.

Một phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) công bố năm 1996 đã tiến hành định lượng hàm lượng acid cinnamic trong nhựa tô hạp hương và cây nguyên liệu [2]. Kết quả nghiên cứu xác định rằng trong nhựa tô hạp hương thương phẩm (styrax gummi), hàm lượng acid cinnamic dạng tự do chiếm tới 7,03%, trong khi acid cinnamic dạng thủy phân lên tới 25,26% [2]. Ngược lại, ở các bộ phận của cây nguyên liệu tươi (Liquidambar orientalis), hàm lượng acid cinnamic chỉ phân bố ở mức khoảng 0,3% [2].

Sự tập trung với tỷ lệ rất cao của acid cinnamic tự do (7,03%) và thủy phân (25,26%) biến loại nhựa này thành một hỗn hợp có hoạt tính bề mặt mạnh mẽ [2]. Acid cinnamic cùng các dẫn xuất liên quan từ lâu đã được ghi nhận trong da liễu học là những dị nguyên tiếp xúc thường gặp. Khi thoa trực tiếp lên hàng rào bảo vệ da, các phân tử này dễ dàng thâm nhập vào lớp biểu bì, gắn kết với protein màng tế bào và kích thích hệ miễn dịch tại chỗ, gây ra phản ứng quá mẫn chậm dẫn đến viêm da tiếp xúc.

Khả năng kháng khuẩn và độc tính tế bào trong ống nghiệm

Không thể phủ nhận rằng tô hạp hương có những đặc tính sinh học nhất định, đó cũng là lý do nó được ứng dụng trong y học cổ truyền. Một nghiên cứu thực nghiệm vào năm 2005 đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của nhựa tô hạp hương (Liquidambar orientalis Mill. var. orientalis) hòa tan trong cồn tuyệt đối ở các nồng độ 10,0%, 1,0%, 0,4%, 0,2% và 0,1% bằng phương pháp khuếch tán thạch [3].

Nghiên cứu này ghi nhận rằng nhựa tô hạp hương thể hiện tác dụng ức chế nhiều loại vi khuẩn ở nồng độ cao 10,0% và ức chế được một số chủng vi khuẩn ở các nồng độ loãng hơn như 1,0%, 0,4% và 0,2% [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ rõ nhựa tô hạp hương hoàn toàn không thể ức chế được sự phát triển của các chủng vi khuẩn bao gồm Aeromonas hydrophila, Bacillus amyloliquefaciens, Bacillus megaterium, Escherichia coli, Escherichia coli O157:H7, Listeria monocytogenes và Yersinia enterocolitica ở bất kỳ nồng độ thử nghiệm nào [3]. Điều này chứng minh rằng khả năng kháng khuẩn của tô hạp hương có tính chọn lọc và không phải là chất diệt khuẩn vạn năng như nhiều lời đồn thổi.

Bên cạnh khả năng kháng khuẩn, tác động của nhựa cây này lên tế bào sống cũng đặt ra nhiều lo ngại về an toàn. Một nghiên cứu in vitro năm 2013 đã kiểm tra độc tính di truyền và độc tính tế bào của chiết xuất nhựa tô hạp hương trên tế bào lympho người [4]. Các tác giả đã sử dụng thử nghiệm trao đổi nhiễm sắc tử chị em (SCE) để đánh giá độc tính di truyền, cùng xét nghiệm lactate dehydrogenase (LDH) và WST-1 để đánh giá khả năng sống sót của tế bào [4].

Kết quả cho thấy tần số trao đổi nhiễm sắc tử chị em (SCE) tăng lên rõ rệt khi các tế bào được xử lý với nồng độ chiết xuất tô hạp hương 1,6 µg/mL và 4,0 µg/mL (p < 0,05) [4]. Thêm vào đó, việc xử lý tế bào ở các nồng độ này làm suy giảm đáng kể số lượng tế bào lympho sống sót tại thời điểm 24 giờ và 48 giờ, đồng thời làm tăng nồng độ men LDH giải phóng ra môi trường ở thời điểm 48 giờ (p < 0,05) [4]. Mặc dù các tác giả nhận định độc tính tế bào này gợi mở tiềm năng nghiên cứu tác nhân kháng khuẩn, nó cũng là lời cảnh báo khoa học rõ ràng: Ở cấp độ tế bào, tô hạp hương có khả năng gây tổn thương màng tế bào và ức chế tế bào tăng sinh, do đó việc bôi trực tiếp lên da người cần hết sức cẩn trọng.

Nguy cơ dị ứng hương liệu và sự nhầm lẫn chẩn đoán

Tô hạp hương thuộc nhóm các hợp chất thơm tự nhiên giàu tinh dầu và este. Trong chuyên khoa dị ứng - miễn dịch lâm sàng, các chất thơm và hương liệu tự nhiên luôn đứng hàng đầu trong danh sách các tác nhân gây viêm da tiếp xúc dị ứng.

Dữ liệu lâm sàng năm 2024 tại Thụy Điển khi phân tích bộ dị nguyên tiêu chuẩn đã chỉ ra rằng phản ứng dị ứng tiếp xúc với hỗn hợp hương liệu (Fragrance mix II) chiếm tỷ lệ 2,3% ở nhóm bệnh nhân viêm da thông thường và lên tới 7,4% ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường (p = 0,041) [5]. Tương tự, tỷ lệ phản ứng với hỗn hợp lactone sesquiterpene (một nhóm hợp chất tự nhiên khác có trong thực vật) cũng được phát hiện ở 0,5% bệnh nhân viêm da và 13,0% bệnh nhân tiểu đường (p < 0,001) [5]. Điều này minh chứng rằng các thành phần thực vật tự nhiên có mùi thơm không hề vô hại mà tiềm ẩn nguy cơ gây mẫn cảm rất thực tế trên làn da người [5].

Nguy hiểm hơn, viêm da tiếp xúc do các chất thơm và hóa chất bôi ngoài da có thể biểu hiện rất nặng nề, dễ bị chẩn đoán nhầm lẫn. Trong một nghiên cứu năm 2021 về viêm da tiếp xúc ánh sáng và dị ứng hương liệu, các nhà khoa học đã nhấn mạnh rằng phản ứng viêm da tiếp xúc quang dị ứng có thể nghiêm trọng đến mức người bệnh phải nhập viện điều trị, và các tổn thương da này hoàn toàn có thể biểu hiện giống hệt như các bệnh lý nhiễm trùng hoặc huyết khối [6]. Nếu người dùng bôi các chất thơm tự nhiên lên da rồi xuất hiện sưng nề, đỏ rát, họ rất dễ lầm tưởng là vết thương bị "nhiễm trùng nặng hơn" và tiếp tục bôi thêm nhựa thuốc, khiến phản ứng dị ứng bùng phát dữ dội.

Nghiên cứu năm 2021 này cũng ghi nhận tỷ lệ dị ứng tiếp xúc với các chất tạo mùi thơm đã bị oxy hóa như linalool oxy hóa là 4,7% (190 trên 4.021 bệnh nhân) và limonene oxy hóa là 2,9% (111 trên 3.797 bệnh nhân) [6]. Khi các tinh dầu và nhựa tự nhiên tiếp xúc với không khí và ánh sáng, quá trình oxy hóa tự nhiên càng làm tăng khả năng gây dị ứng của các hợp chất thơm này [6].

Thực tế lâm sàng cũng đã ghi nhận nhiều trường hợp viêm da tiếp xúc dị ứng xảy ra sau khi sử dụng các loại tinh dầu thảo dược bôi ngoài da như tinh dầu nguyệt quế (Laurus nobilis) dùng trong xoa bóp giảm đau [1], hay các trường hợp viêm da tiếp xúc cấp tính dạng vảy nến trên da đầu và trán liên quan đến việc sử dụng các thiết bị đội đầu có chứa hóa chất kích ứng [7]. Tất cả những dữ liệu này nhấn mạnh rằng làn da rất nhạy cảm với các dị nguyên tiếp xúc trực tiếp.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu bôi da

Hiểu lầm lớn nhất của đa số người dân là quan niệm "dược liệu tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, bôi bao nhiêu cũng được". Thực tế, nồng độ hoạt chất trong nhựa cây nguyên chất như tô hạp hương rất đậm đặc. Việc chứa tới hơn 25% acid cinnamic thủy phân và 7% acid cinnamic tự do cho thấy đây là một chất kích ứng mạnh chứ không hề dịu nhẹ [2].

Hiểu lầm thứ hai là dùng tô hạp hương để bôi lên các vết thương hở hoặc vết loét với mong muốn sát khuẩn. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tô hạp hương không có tác dụng ức chế nhiều vi khuẩn gram âm và gram dương phổ biến như E. coli, Listeria monocytogenes, hay Aeromonas hydrophila [3]. Đồng thời, chiết xuất này còn gây độc tế bào và làm tăng men hủy hoại tế bào LDH trên tế bào người ở nồng độ từ 1,6 đến 4,0 µg/mL [4]. Việc bôi lên vết thương hở làm tăng hấp thu độc tính và phá hủy mô hạt đang lành.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng phản ứng ngứa rát sau khi bôi chỉ là dấu hiệu "thuốc đang phát huy tác dụng". Đây là quan niệm rất sai lầm. Cảm giác ngứa ngáy, châm chích, nổi ban đỏ sau khi bôi nhựa cây là biểu hiện điển hình của viêm da tiếp xúc kích ứng hoặc dị ứng, đòi hỏi phải ngừng sử dụng ngay lập tức thay vì tiếp tục bôi thêm [1].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc?

Những đối tượng có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa hoặc tiền sử dị ứng với hương liệu, nước hoa cần tránh xa việc sử dụng trực tiếp tô hạp hương. Nghiên cứu cho thấy dị ứng với các hỗn hợp hương liệu và hợp chất tạo mùi tự nhiên rất phổ biến ở bệnh nhân có bệnh lý da liễu [1, 4].

Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc đang sử dụng các thiết bị y tế gắn trên da cũng cần đặc biệt cẩn trọng. Dữ liệu nghiên cứu năm 2024 cho thấy bệnh nhân đái tháo đường có tỷ lệ mẫn cảm tiếp xúc cao hơn đáng kể đối với các chất trong bộ dị nguyên tiêu chuẩn, bao gồm hỗn hợp hương liệu nhóm II (7,4%) và hỗn hợp lactone sesquiterpene (13,0%) [5]. Hàng rào bảo vệ da ở những người bệnh này vốn dễ bị tổn thương, do đó việc tiếp xúc thêm với các dị nguyên từ nhựa cây như tô hạp hương có thể làm tăng nguy cơ bùng phát viêm da tiếp xúc nặng nề [5].

Những người từng có tiền sử dị ứng tiếp xúc với các dị nguyên môi trường khác như kim loại niken, coban từ đồ da [8], hoặc hóa chất xử lý sợi vải như dimethylol dihydroxyethyleneurea (DMDE) [7] cũng thường có cơ địa da nhạy cảm hơn mức bình thường. Bên cạnh đó, hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng về việc bôi tô hạp hương trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; dữ liệu hiện có về độc tính tế bào mới chỉ được thực hiện trên tế bào lympho người trong ống nghiệm [4] và thử nghiệm kháng khuẩn trên đĩa thạch [3]. Vì vậy, các nhóm đối tượng đặc biệt này tuyệt đối không tự ý sử dụng.

Hướng dẫn thử phản ứng và áp dụng thực tế an toàn

Nếu bắt buộc phải sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da có chứa tô hạp hương theo hướng dẫn chuyên môn, việc thử phản ứng da (patch test tại nhà) là bước bắt buộc để loại trừ nguy cơ viêm da tiếp xúc:

Thứ nhất, kiểm tra trước trên diện tích nhỏ: Tuyệt đối không bôi ngay lên diện rộng hoặc vùng da mặt, cổ. Lấy một lượng rất nhỏ chế phẩm đã được pha loãng theo tỷ lệ cho phép, chấm vào vùng da mỏng ở mặt trong cẳng tay hoặc nếp gấp khuỷu tay.

Thứ hai, theo dõi thời gian phản ứng: Giữ nguyên vùng da thử nghiệm khô ráo và theo dõi liên tục trong vòng 24 đến 48 giờ. Các nghiên cứu về tế bào cho thấy phản ứng suy giảm số lượng tế bào và tăng giải phóng men hoại tử tế bào LDH biểu hiện rõ rệt tại mốc 24 và 48 giờ [4]. Nếu thấy xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào như ngứa ngáy, đỏ ửng, nổi sẩn mụn nước hoặc nóng rát, phải rửa sạch ngay với nước và xà phòng dịu nhẹ, đồng thời loại bỏ vĩnh viễn sản phẩm đó.

Thứ ba, nồng độ và cách dùng: Trong nghiên cứu vi sinh, các nồng độ thử nghiệm loãng từ 0,2% đến 1,0% đã ghi nhận có hoạt tính sinh học [3], trong khi dạng nhựa thô chứa hàm lượng acid cinnamic đậm đặc lên tới hàng chục phần trăm [2]. Do đó, người dùng không bao giờ được bôi trực tiếp nhựa tô hạp hương nguyên chất lên da. Sản phẩm phải được bào chế ở nồng độ an toàn trong các công thức dược dụng đã được cấp phép.

Thứ tư, xử trí khi có dấu hiệu viêm da: Khi xuất hiện tổn thương da nghi ngờ viêm da tiếp xúc, cần ngừng sử dụng ngay lập tức [7]. Tránh cào gãi gây bội nhiễm vi khuẩn và tuyệt đối không tự ý đắp thêm các loại lá cây khác lên vết thương. Nếu tổn thương lan rộng hoặc sưng đau nhiều, người bệnh cần đến khám tại các chuyên khoa da liễu để được can thiệp y tế đúng cách.

Lời khuyên tổng kết

Tô hạp hương là một vị thuốc tự nhiên có hoạt tính sinh học, nhưng thành phần acid cinnamic đậm đặc cùng các hợp chất thơm khiến nó trở thành một tác nhân tiềm ẩn gây viêm da tiếp xúc dị ứng rất cao [2, 7]. Tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối khi sử dụng trên da người. Để bảo vệ làn da, người tiêu dùng cần thận trọng, luôn thử phản ứng trên diện tích nhỏ trước khi dùng, và tốt nhất nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian bôi ngoài da nào.