Trong đời sống hằng ngày, nhiều người vẫn giữ thói quen truyền miệng dùng các loại lá cây, vỏ cây đun nước để rửa vết thương hở nhằm sát trùng. Cây chò nâu (Dipterocarpus alatus), loài cây quen thuộc tại các đô thị và vùng rừng nhiệt đới, thường được đồn đoán là có công dụng làm se miệng vết thương và chống nhiễm trùng da. Vậy dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, việc dùng vỏ hoặc cành chò nâu để xử lý tổn thương da mang lại lợi ích phục hồi hay tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn nặng hơn?

Câu trả lời ngắn gọn là các chiết xuất điều chế trong phòng thí nghiệm từ cành cây chò nâu đã chứng minh đặc tính kháng khuẩn và hỗ trợ lành da trên mô hình động vật [1]. Tuy nhiên, việc tự ý bóc vỏ cây thô để đun nước rửa vết rách hay vết loét chưa hề được chứng minh an toàn trên người, tiềm ẩn nguy cơ bội nhiễm và kích ứng mô nghiêm trọng.

Quá trình lành thương và rào cản tự nhiên của da

Da là cơ quan bảo vệ quan trọng của cơ thể. Cấu trúc lớp biểu bì ngoài cùng và lớp bì sâu hơn luôn duy trì trạng thái cân bằng để tạo thành hàng rào chống lại sự xâm nhập của các vi sinh vật và tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài [2]. Khi bề mặt da bị tổn thương do chấn thương hoặc nhiễm trùng, cơ thể sẽ lập tức kích hoạt phản ứng sinh hóa phức tạp để sửa chữa mô [2].

Tiến trình phục hồi tổn thương da diễn ra qua ba giai đoạn liên tiếp và chồng lấp lên nhau: giai đoạn đông máu - viêm, giai đoạn tăng sinh tế bào (bao gồm tăng sinh mạch máu, tạo mô hạt, sản xuất collagen, biểu mô hóa và co vết thương), cuối cùng là giai đoạn tái cấu trúc và hoàn thiện mô sẹo [3], [2]. Phản ứng viêm cấp tính do chấn thương ban đầu có thể dẫn đến hoại tử tế bào và phá hủy nền ngoại bào lân cận [3]. Để chữa lành, cơ thể buộc phải kích hoạt cơ chế dọn dẹp tế bào chết và thay thế bằng các tế bào khỏe mạnh [3]. Bất kỳ tác nhân nào gây gián đoạn các pha này, đặc biệt là vi khuẩn xâm nhập từ ngoài vào, đều khiến vết thương mưng mủ kéo dài và khó liền sẹo.

Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất chò nâu?

Cây chò nâu (Dipterocarpus alatus) từ lâu đã được ghi nhận trong y học cổ truyền Thái Lan để điều trị các bệnh da nhiễm trùng và vết thương lở loét [1]. Tuy nhiên, để xác thực giá trị trị liệu, các nhà khoa học đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm hiện đại nhằm đánh giá cơ chế tác động.

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tiến hành kiểm tra hoạt tính phục hồi vết thương, kháng khuẩn và chống viêm của dạng gel nhũ tương (emulgel) chiết xuất từ cành non của cây chò nâu (Dipterocarpus alatus) [1]. Thí nghiệm được thực hiện trên mô hình chuột có vết thương nông ngoài da bị nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus - MRSA), một trong những tác nhân nguy hiểm hàng đầu gây nhiễm trùng da ở người [1].

Trong thử nghiệm này, cao chiết thô cành chò nâu bằng dung môi ethyl acetate - methanol được bào chế thành dạng emulgel bôi ngoài da với nồng độ 20 mg/g (ký hiệu D20) và 40 mg/g (ký hiệu D40), sau đó so sánh hiệu quả với gel bôi chứa kháng sinh tetracycline (160 mcg/g) và nhóm chuột không điều trị [1].

Kết quả ghi nhận rất tích cực trên mô hình động vật:

  • Tình trạng tổn thương do nhiễm trùng MRSA ban đầu làm suy giảm độ bền hàng rào bảo vệ da, tăng mức mất nước qua biểu bì (TEWL) và tích tụ nhiều tế bào mast [1].
  • Khi bôi hàng ngày 100 microlit gel D20 hoặc D40 trong 9 ngày liên tục, hàng rào bảo vệ da và chỉ số mất nước qua da đã được phục hồi [1]. Đồng thời, số lượng tế bào mast và số lượng vi khuẩn MRSA giảm rõ rệt so với nhóm chuột nhiễm trùng không được điều trị [1].
  • Đáng chú ý, các vết thương được bôi gel D20 hoặc D40 đã liền hoàn toàn vào ngày thứ 9 [1].
  • Ở cấp độ phân tử, sự biểu hiện của thụ thể toll-like receptor 2 (TLR-2) cùng hàng loạt gen liên quan đến phản ứng viêm như NF-kappaB, TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và IL-10 vốn bị kích thích mạnh do vi khuẩn MRSA đã được đưa về mức bình thường sau khi điều trị bằng gel D20 hoặc D40 [1].

Dựa trên dữ liệu này, nhóm nghiên cứu kết luận rằng dạng gel nhũ tương chứa 20 đến 40 mg/g chiết xuất thô cành chò nâu là ứng viên tiềm năng để phát triển thành thuốc bôi điều trị các vết thương lở loét nhiễm khuẩn MRSA [1].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn thực tế của bằng chứng

Kết quả nghiên cứu trên cành chò nâu cho thấy dược liệu này có chứa các hoạt chất chống viêm, kiểm soát vi khuẩn và hỗ trợ biểu mô hóa hiệu quả [1]. Cơ chế điều hòa các yếu tố gây viêm (NF-kappaB, TNF-alpha, IL-1beta, IL-6) giúp ngăn chặn phản ứng viêm quá mức, tạo môi trường thuận lợi để tái lập tính nguyên vẹn của hàng rào da [1].

Mặc dù triển vọng điều trị là rất lớn, giới hạn của bằng chứng hiện nay vẫn nằm ở phạm vi thử nghiệm tiền lâm sàng:

  • Thử nghiệm mới chỉ thực hiện trên mô hình vết thương nông ở chuột, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người [1].
  • Chế phẩm mang lại hiệu quả trong nghiên cứu là cành cây được chiết xuất chọn lọc bằng dung môi hữu cơ (ethyl acetate - methanol) và bào chế thành dạng gel nhũ tương tinh khiết theo tiêu chuẩn [1]. Nó hoàn toàn khác biệt với nước sắc vỏ cây thô sơ chưa loại bỏ tạp chất.

Hiểu lầm thường gặp: Vỏ cây nấu nước là thuốc sát trùng tự nhiên?

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên lành tính, chỉ cần lột vỏ chò nâu già đun lấy nước đặc rửa vết loét hay vết rách da là có thể diệt khuẩn và giúp da nhanh lành. Đây là quan niệm sai lầm rất phổ biến.

Thứ nhất, vỏ cây chò nâu ngoài tự nhiên là nơi cư trú của vô số nấm mốc, vi khuẩn, bụi đường và ký sinh trùng. Đun sôi thông thường không thể loại bỏ hết nội độc tố hoặc các bào tử vi sinh vật chịu nhiệt. Rửa nước vỏ cây thô lên miệng vết thương hở dễ dẫn đến nguy cơ bội nhiễm khuẩn mô mềm.

Thứ hai, vỏ ngoài của cây gỗ chứa hàm lượng cao các hợp chất phức tạp chưa tinh chế. Nếu tiếp xúc trực tiếp với mô liên kết đang lộ ra, các hợp chất lạ này có thể kích thích tế bào mast phản ứng dữ dội, gây kích ứng tiếp xúc, phù nề, hoại tử mô nông hoặc làm phản ứng viêm kéo dài, cản trở hoàn toàn giai đoạn tăng sinh biểu mô bình thường [3], [1].

Thứ ba, việc nghiên cứu cành non với nồng độ chuẩn hóa 20-40 mg/g cho thấy liều lượng có vai trò quyết định [1]. Nước đun nấu thủ công tại nhà hoàn toàn không kiểm soát được nồng độ hoạt chất, có thể quá loãng không có tác dụng hoặc quá đậm đặc gây độc tế bào da non.

Ai nên tuyệt đối thận trọng?

Dù dược liệu có tiềm năng kháng khuẩn, những nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không tự ý áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian từ vỏ cây lên da:

  • Người có vết thương sâu, vết cắn của động vật, vết thương đụng dập hở lộ gân cơ hoặc vết mổ ngoại khoa. Những tổn thương này cần can thiệp vô trùng y tế nghiêm ngặt để tránh biến chứng nhiễm trùng huyết.
  • Bệnh nhân tiểu đường hoặc người suy giảm miễn dịch: Quá trình liền thương ở đối tượng này vốn đã chậm trễ, việc đắp hay rửa dược liệu lạ dễ gây loét mạn tính và hoại tử khó kiểm soát.
  • Người có cơ địa viêm da dị ứng, da mẫn cảm: Tạp chất trong vỏ cây dễ gây viêm da tiếp xúc dị ứng, làm tình trạng tổn thương da thêm trầm trọng.

Lời khuyên xử lý vết thương thực tế và an toàn

Để xử lý các vết xước hoặc vết rách da thông thường trong sinh hoạt hàng ngày, nguyên tắc xử lý chuẩn y khoa luôn là ưu tiên hàng đầu:

  • Làm sạch bước đầu: Rửa trôi đất cát và vi khuẩn dưới vòi nước sạch hoặc bằng dung dịch nước muối sinh lý (NaCl 0,9%). Không dùng cồn y tế nồng độ cao hoặc oxy già đổ trực tiếp vào lòng vết thương sâu vì có thể làm chết các tế bào hạt non mới hình thành.
  • Sát trùng đúng cách: Sử dụng các dung dịch sát khuẩn y tế chuyên dụng được cấp phép như povidone-iodine ở nồng độ thích hợp nếu có dấu hiệu nguy cơ nhiễm khuẩn nhẹ.
  • Bảo vệ bề mặt: Dùng băng gạc vô trùng che chắn nhẹ nhàng để giữ ẩm vừa phải cho vết thương, ngăn chặn sự xâm nhập của bụi bẩn và vi khuẩn từ môi trường.
  • Theo dõi triệu chứng bất thường: Nếu vết thương xuất hiện dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau tăng dần, chảy mủ hoặc có mùi hôi, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn kháng sinh phù hợp.

Việc nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn MRSA của cành chò nâu mở ra hy vọng về các chế phẩm bôi ngoài da mới trong tương lai [1]. Tuy nhiên, người dân không nên đánh đồng dược chất phòng thí nghiệm với vỏ cây tự nhiên. Hãy xử lý tổn thương da bằng các phương pháp chuẩn y khoa và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa bằng các loại nước lá, vỏ cây chưa được kiểm chứng.